Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp XNK — cập nhật hằng ngày
cuongifb@gmail.com
XUẤT NHẬP KHẨU
TÂM AN
Trang chủ
Tra cứu theo quốc gia
Tra cứu theo ngành hàng
Liên hệ
Tư vấn thủ tục hải quan
Vietnam Trade Company (EN)
Tìm
Trang chủ
/
Tra cứu theo ngành hàng
/
Gỗ và sản phẩm từ gỗ
Doanh nghiệp nước ngoài ngành Gỗ và sản phẩm từ gỗ
7,543 doanh nghiệp được ghi nhận.
🏳️
ALMOHANNAD FURNITURES TRADING (L.L.C)
United Arab Emirates · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
MEIHOTECH INC
Japan · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83052020)
🏳️
LEADER WEALTH LTD
Unknown · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990)
🏳️
LEADER WEALTH LTD
China · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990)
🏳️
CHEMLINE PRODUCTS ASIA PTE LTD
Singapore · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
TECHNOFLEX CORPORATION
Japan · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
HD FIRE PROTECT LTD
India · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
TYCO SAFETY PRODUCT INDIA PRIVATE LIMITED C/O
India · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
CE&P CORPORATION LTD
Cambodia · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83071000)
🏳️
HYUNDAI WELDING CO., LTD
Taiwan (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83112090)
🏳️
HYUNDAI WELDING CO., LTD
Japan · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83112090)
🏳️
HYUNDAI WELDING CO., LTD
Malaysia · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83112090)
🏳️
HONDA TRADING EUROPE GMBH
Italy · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83012000), Gỗ xẻ (mã HS 83014090), Gỗ xẻ (mã HS 83017000)
🏳️
SHARETRONIC DATA TECHNOLOGY (HONG KONG) LIMITED
Hong Kong (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83014020)
🏳️
ASSA ABLOY KILITLEME SISTEMLERI SAN VE TIC LTD
Turkey · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83014020)
🏳️
ELENSYS CO., LTD
Korea · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83016000)
🏳️
LEGE CHIU INDUSTRIES CORP
Taiwan (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83016000)
🏳️
LITTLE ANTS CO., LTD
Hong Kong (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
RHINO METALS, INC
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83030000)
🏳️
GARTECH EQUIPMENTS PVT.LTD
India · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83052020)
🏳️
THE NEW HAVEN COMPANIES, INC
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83052020)
🏳️
WAGON INTERNATIONAL CO., LTD
Taiwan (China) · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83062990), Gỗ xẻ (mã HS 83081000), Gỗ xẻ (mã HS 83082000)
🏳️
M - FURNITURE CO., LTD
Singapore · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 83063010)
🏳️
YI CHENG GLASS INDUSTRIAL LTD
United States · Gỗ và sản phẩm từ gỗ
📦 Gỗ xẻ (mã HS 70099200)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
💬
📈
Tham Gia Nhóm Zalo Chứng Khoán Cho Dân Logistics và Xuất Nhập Khẩu