Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58109200 | Xem chi tiết → |
| Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58109900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm nhập khẩu | 58110090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm nhập khẩu | 58110090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) nhập khẩu | 59019020 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) nhập khẩu | 59019090 | Xem chi tiết → |
| Vải mành làm lốp từ sợi bền cao nhập khẩu | 59021019 | Xem chi tiết → |
| Vải mành làm lốp từ sợi bền cao nhập khẩu | 59022099 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic nhập khẩu | 59032000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic nhập khẩu | 59039090 | Xem chi tiết → |
| Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn nhập khẩu | 59049000 | Xem chi tiết → |
| Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn nhập khẩu | 59049000 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu phủ tường bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 59050090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt cao su hoá nhập khẩu | 59061000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt cao su hoá nhập khẩu | 59061000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác nhập khẩu | 59070090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác nhập khẩu | 59070090 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa nhập khẩu | 59080010 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa nhập khẩu | 59080090 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, ống mềm dệt nhập khẩu | 59090010 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, ống mềm dệt nhập khẩu | 59090090 | Xem chi tiết → |
| Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 59100000 | Xem chi tiết → |
| Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 59100000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật nhập khẩu | 59119010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật nhập khẩu | 59119090 | Xem chi tiết → |
| Vải nỉ, vải lông cao dệt kim nhập khẩu | 60011000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ hẹp, có sợi đàn hồi nhập khẩu | 60024000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ hẹp khác nhập khẩu | 60033000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ rộng, có sợi đàn hồi nhập khẩu | 60041010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim sợi dọc (kể cả máy Raschel) nhập khẩu | 60053790 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khác nhập khẩu | 60062200 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61013000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61023000 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61034200 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61046300 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61052010 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61062000 | Xem chi tiết → |
| Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61071200 | Xem chi tiết → |
| Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61082200 | Xem chi tiết → |
| Áo thun cotton dệt kim nam nữ | 61091000 | Xem chi tiết → |
| Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim nhập khẩu | 61091010 | Xem chi tiết → |
| Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim nhập khẩu | 61102000 | Xem chi tiết → |
| Quần áo trẻ em dệt kim nhập khẩu | 61112000 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim nhập khẩu | 61124190 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ nhập khẩu | 61130040 | Xem chi tiết → |
| Quần áo dệt kim khác nhập khẩu | 61143090 | Xem chi tiết → |
| Quần tất, bít tất, vớ dệt kim nhập khẩu | 61159500 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt kim nhập khẩu | 61161090 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo nhập khẩu | 61179000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62014090 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62024010 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62034290 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62046200 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62052090 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62064000 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62079990 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62089290 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em nhập khẩu | 62092090 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt nhập khẩu | 62101090 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi nhập khẩu | 62114390 | Xem chi tiết → |