Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực 23/01/2026) — xem đúng nội dung nhãn bắt buộc theo từng nhóm hàng hoá bên dưới.
Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 23/01/2026, thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP), HẦU HẾT hàng hoá lưu thông tại Việt Nam — bao gồm hàng nhập khẩu — đều phải có nhãn hàng hoá bằng tiếng Việt trước khi đưa ra thị trường. Với hàng nhập khẩu, nếu nhãn gốc chưa đủ nội dung tiếng Việt theo quy định, phải gắn thêm NHÃN PHỤ (không được che khuất nhãn gốc). Nghị định mới phân loại hàng hoá theo 3 MỨC ĐỘ RỦI RO (thấp — trung bình — cao) để xác định nội dung nào bắt buộc thể hiện trên nhãn vật lý, và chính thức công nhận NHÃN ĐIỆN TỬ (mã QR, NFC, Datamatrix, RFID...) có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ nhãn vật lý tuỳ mức độ rủi ro. Đây là quy định ÁP DỤNG CHUNG, không có bảng mã HS cụ thể — trang này phân theo NHÓM NỘI DUNG nhãn (theo tính chất hàng hoá, Phụ lục I) để bạn đối chiếu đúng nhóm mặt hàng của mình.
Ngoài 3 nội dung chung này, mỗi nhóm hàng hoá bên dưới còn có thêm nội dung riêng theo tính chất sản phẩm (Phụ lục I, Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP).
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Atiso tươi nhập khẩu | 07099100 | Xem mặt hàng → |
| Bia sản xuất từ malt nhập khẩu | 22030091 | Xem mặt hàng → |
| Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại nhập khẩu | 19059090 | Xem mặt hàng → |
| Bí đỏ tươi nhập khẩu | 07099300 | Xem mặt hàng → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao nhập khẩu | 18040000 | Xem mặt hàng → |
| Bơ hữu cơ nhập khẩu | 04059030 | Xem mặt hàng → |
| Bơ nhập khẩu (butter) nhập khẩu | 04051000 | Xem mặt hàng → |
| Bạch tuộc đông lạnh nhập khẩu | 03075200 | Xem mặt hàng → |
| Bắp cải cuộn tươi nhập khẩu | 07049010 | Xem mặt hàng → |
| Bắp cải tươi nhập khẩu | 07049090 | Xem mặt hàng → |
| Bắp ngô tươi nhập khẩu | 07099910 | Xem mặt hàng → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) nhập khẩu | 18050000 | Xem mặt hàng → |
| Bột ca cao nhão nhập khẩu | 18031000 | Xem mặt hàng → |
| Bột khoai mỡ khô nhập khẩu | 07143090 | Xem mặt hàng → |
| Bột lòng đỏ trứng nhập khẩu | 04081100 | Xem mặt hàng → |
| Bột mì hoặc bột meslin nhập khẩu | 11010019 | Xem mặt hàng → |
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu nhập khẩu | 12081000 | Xem mặt hàng → |
| Bột ngô nhập khẩu | 07129020 | Xem mặt hàng → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) nhập khẩu | 11029090 | Xem mặt hàng → |
| Bột phô mai nhập khẩu | 04062090 | Xem mặt hàng → |
| Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến nhập khẩu | 02109990 | Xem mặt hàng → |
| Bột trứng nguyên quả nhập khẩu | 04089100 | Xem mặt hàng → |
| Bột tỏi nhập khẩu | 07129010 | Xem mặt hàng → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) nhập khẩu | 04041019 | Xem mặt hàng → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ nhập khẩu | 11063000 | Xem mặt hàng → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây nhập khẩu | 11052000 | Xem mặt hàng → |
| Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt nhập khẩu | 19019099 | Xem mặt hàng → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác nhập khẩu | 16030090 | Xem mặt hàng → |
| Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè paragoay, cà phê rang nhập khẩu | 21011119 | Xem mặt hàng → |
| Chuối tươi/khô nhập khẩu | 08039090 | Xem mặt hàng → |
| Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài, măng cụt tươi/khô nhập khẩu | 08045021 | Xem mặt hàng → |
| Chè nhập khẩu | 09022090 | Xem mặt hàng → |
| Chè paragoay (maté) nhập khẩu | 09030000 | Xem mặt hàng → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) nhập khẩu | 04059010 | Xem mặt hàng → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) nhập khẩu | 15159099 | Xem mặt hàng → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá nhập khẩu | 15162098 | Xem mặt hàng → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) nhập khẩu | 15180014 | Xem mặt hàng → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp nhập khẩu | 15220010 | Xem mặt hàng → |
| Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết nhập khẩu | 21069072 | Xem mặt hàng → |
| Cua biển sống/đông lạnh nhập khẩu | 03063391 | Xem mặt hàng → |
| Cà chua chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20029090 | Xem mặt hàng → |
| Cà chua tươi nhập khẩu | 07020000 | Xem mặt hàng → |
| Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê nhập khẩu | 09012120 | Xem mặt hàng → |
| Cà rốt tươi nhập khẩu | 07061010 | Xem mặt hàng → |
| Cà tím tươi nhập khẩu | 07093000 | Xem mặt hàng → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối nhập khẩu | 16042099 | Xem mặt hàng → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) nhập khẩu | 03021400 | Xem mặt hàng → |
| Cá khô/muối/hun khói nhập khẩu | 03055990 | Xem mặt hàng → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh nhập khẩu | 03034200 | Xem mặt hàng → |
| Cá sống nhập khẩu | 03011199 | Xem mặt hàng → |
| Cá thu đao đông lạnh (saury) nhập khẩu | 03035990 | Xem mặt hàng → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) nhập khẩu | 03046200 | Xem mặt hàng → |
| Cá tươi/ướp lạnh nhập khẩu | 03028919 | Xem mặt hàng → |
| Cá đông lạnh nhập khẩu | 03036300 | Xem mặt hàng → |
| Cánh gà đông lạnh nhập khẩu | 02071410 | Xem mặt hàng → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu nhập khẩu | 1211901910 | Xem mặt hàng → |
| Cùi (cơm) dừa khô nhập khẩu | 12030000 | Xem mặt hàng → |
| Cải brussels tươi nhập khẩu | 07042000 | Xem mặt hàng → |
| Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc nhập khẩu | 12149000 | Xem mặt hàng → |
| Cải xanh tươi nhập khẩu | 07049020 | Xem mặt hàng → |
| Cần tây tươi nhập khẩu | 07094000 | Xem mặt hàng → |
| Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính nhập khẩu | 22071000 | Xem mặt hàng → |
| Củ cải trắng tươi nhập khẩu | 07061020 | Xem mặt hàng → |
| Củ dền tươi nhập khẩu | 07069000 | Xem mặt hàng → |
| Củ tươi khác nhập khẩu | 07149099 | Xem mặt hàng → |
| Dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ tươi nhập khẩu | 08071900 | Xem mặt hàng → |
| Dưa chuột muối sơ chế nhập khẩu | 07114090 | Xem mặt hàng → |
| Dầu cải dầu, dầu mù tạt nhập khẩu | 15141920 | Xem mặt hàng → |
| Dầu cọ nhập khẩu | 15119037 | Xem mặt hàng → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su nhập khẩu | 15131990 | Xem mặt hàng → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông nhập khẩu | 15121920 | Xem mặt hàng → |
| Dầu khác từ ô liu nhập khẩu | 15109090 | Xem mặt hàng → |
| Dầu lạc nhập khẩu | 15081000 | Xem mặt hàng → |
| Dầu ô liu nhập khẩu | 15092010 | Xem mặt hàng → |
| Dầu đậu tương nhập khẩu | 15079090 | Xem mặt hàng → |
| Dừa, hạt điều, quả hạch brazil tươi/khô nhập khẩu | 08013200 | Xem mặt hàng → |
| Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic nhập khẩu | 22090000 | Xem mặt hàng → |
| Gluten lúa mì nhập khẩu | 11090000 | Xem mặt hàng → |
| Glyxerin thô, nước glyxerin nhập khẩu | 15200090 | Xem mặt hàng → |
| Gà đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071200 | Xem mặt hàng → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác nhập khẩu | 09101100 | Xem mặt hàng → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù nhập khẩu | 09093200 | Xem mặt hàng → |
| Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia nhập khẩu | 12102000 | Xem mặt hàng → |
| Hành khô dạng hạt nhập khẩu | 07129090 | Xem mặt hàng → |
| Hành khô/bột nhập khẩu | 07122000 | Xem mặt hàng → |
| Hành tây tươi nhập khẩu | 07031019 | Xem mặt hàng → |
| Hành tím tươi nhập khẩu | 07031029 | Xem mặt hàng → |
| Hàu tươi/sống nhập khẩu | 03071120 | Xem mặt hàng → |
| Hạt ca cao nhập khẩu | 18010010 | Xem mặt hàng → |
| Hạt hướng dương nhập khẩu | 12060000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt lanh nhập khẩu | 12040000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc nhập khẩu | 11041200 | Xem mặt hàng → |
| Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền nhập khẩu | 09042210 | Xem mặt hàng → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng nhập khẩu | 12099190 | Xem mặt hàng → |
| Kem sữa (cooking cream) nhập khẩu | 04015010 | Xem mặt hàng → |
| Kem ăn, kem lạnh nhập khẩu | 21050000 | Xem mặt hàng → |
| Khoai lang tươi nhập khẩu | 07142090 | Xem mặt hàng → |
| Khoai môn tươi nhập khẩu | 07144090 | Xem mặt hàng → |
| Khoai tây chế biến (snack) nhập khẩu | 07019010 | Xem mặt hàng → |
| Khoai tây tươi nhập khẩu | 07019090 | Xem mặt hàng → |
| Khoai tây đông lạnh nhập khẩu | 07101000 | Xem mặt hàng → |
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác nhập khẩu | 10082900 | Xem mặt hàng → |
| Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao nhập khẩu | 17049099 | Xem mặt hàng → |
| Lòng đỏ trứng chế biến nhập khẩu | 04081900 | Xem mặt hàng → |
| Lúa gạo nhập khẩu | 10063099 | Xem mặt hàng → |
| Lúa miến nhập khẩu | 10079000 | Xem mặt hàng → |
| Lúa mì và meslin nhập khẩu | 10019912 | Xem mặt hàng → |
| Lúa mạch đen nhập khẩu | 10029000 | Xem mặt hàng → |
| Lúa đại mạch nhập khẩu | 10039000 | Xem mặt hàng → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín nhập khẩu | 12024200 | Xem mặt hàng → |
| Malt (mạch nha) nhập khẩu | 11071000 | Xem mặt hàng → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được nhập khẩu | 15179043 | Xem mặt hàng → |
| Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở nhập khẩu | 21021000 | Xem mặt hàng → |
| Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous nhập khẩu | 19023040 | Xem mặt hàng → |
| Măng tây tươi nhập khẩu | 07092000 | Xem mặt hàng → |
| Mơ, anh đào, đào, mận tươi nhập khẩu | 08092900 | Xem mặt hàng → |
| Mật ong nhập khẩu | 04090000 | Xem mặt hàng → |
| Mật rỉ đường nhập khẩu | 17031090 | Xem mặt hàng → |
| Mộc nhĩ khô nhập khẩu | 07123200 | Xem mặt hàng → |
| Mỡ lông (kể cả lanolin) nhập khẩu | 15050010 | Xem mặt hàng → |
| Mỡ lợn đông lạnh nhập khẩu | 02091000 | Xem mặt hàng → |
| Mỡ lợn, mỡ gia cầm nhập khẩu | 15019000 | Xem mặt hàng → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê nhập khẩu | 15029010 | Xem mặt hàng → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển nhập khẩu | 15042090 | Xem mặt hàng → |
| Mỡ, dầu động vật khác nhập khẩu | 15060000 | Xem mặt hàng → |
| Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả nhập khẩu | 20079920 | Xem mặt hàng → |
| Mực nang đông lạnh nhập khẩu | 03074390 | Xem mặt hàng → |
| Mực ống đông lạnh nhập khẩu | 03074310 | Xem mặt hàng → |
| Ngô ngọt đông lạnh nhập khẩu | 07104000 | Xem mặt hàng → |
| Ngô nhập khẩu | 10059099 | Xem mặt hàng → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên nhập khẩu | 11031100 | Xem mặt hàng → |
| Nho tươi/khô nhập khẩu | 08061000 | Xem mặt hàng → |
| Nhuyễn thể đông lạnh nhập khẩu | 03072200 | Xem mặt hàng → |
| Nhím biển/cầu gai (sea urchin) nhập khẩu | 03082120 | Xem mặt hàng → |
| Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu nhập khẩu | 09082100 | Xem mặt hàng → |
| Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác nhập khẩu | 22029950 | Xem mặt hàng → |
| Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu nhập khẩu | 22011010 | Xem mặt hàng → |
| Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép nhập khẩu | 20098999 | Xem mặt hàng → |
| Nước xốt, gia vị, bột mù tạt nhập khẩu | 21039013 | Xem mặt hàng → |
| Nấm khô nhập khẩu | 07123400 | Xem mặt hàng → |
| Nấm ngâm muối nhập khẩu | 07115190 | Xem mặt hàng → |
| Nấm tuyết khô nhập khẩu | 07123300 | Xem mặt hàng → |
| Nấm tươi nhập khẩu | 07095100 | Xem mặt hàng → |
| Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20039090 | Xem mặt hàng → |
| Nấm đông cô tươi nhập khẩu | 07095400 | Xem mặt hàng → |
| Nấm đùi gà tươi nhập khẩu | 07095990 | Xem mặt hàng → |
| Nấm đầu khỉ khô nhập khẩu | 07123990 | Xem mặt hàng → |
| Phi lê cá đông lạnh nhập khẩu | 03044900 | Xem mặt hàng → |
| Phô mai chế biến nhập khẩu | 04063000 | Xem mặt hàng → |
| Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) nhập khẩu | 04061020 | Xem mặt hàng → |
| Phô mai nhập khẩu | 04069000 | Xem mặt hàng → |
| Phô mai tươi nhập khẩu | 04061010 | Xem mặt hàng → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) nhập khẩu | 02062900 | Xem mặt hàng → |
| Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) nhập khẩu | 02064900 | Xem mặt hàng → |
| Quả có múi (cam, quýt, chanh, bưởi) tươi/khô nhập khẩu | 08052100 | Xem mặt hàng → |
| Quả hạch (nuts) khác tươi/khô nhập khẩu | 08028000 | Xem mặt hàng → |
| Quả khác tươi nhập khẩu | 08105000 | Xem mặt hàng → |
| Quả khô, hỗn hợp quả hạch/quả khô nhập khẩu | 08134090 | Xem mặt hàng → |
| Quả và hạt có dầu khác nhập khẩu | 12079990 | Xem mặt hàng → |
| Quả và quả hạch đông lạnh nhập khẩu | 08119000 | Xem mặt hàng → |
| Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác nhập khẩu | 20089930 | Xem mặt hàng → |
| Quế và hoa quế nhập khẩu | 09061900 | Xem mặt hàng → |
| Rau bina tươi nhập khẩu | 07097000 | Xem mặt hàng → |
| Rau bina đông lạnh nhập khẩu | 07103000 | Xem mặt hàng → |
| Rau hỗn hợp đông lạnh nhập khẩu | 07109000 | Xem mặt hàng → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) nhập khẩu | 20057000 | Xem mặt hàng → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) nhập khẩu | 20041000 | Xem mặt hàng → |
| Rau muối khác nhập khẩu | 07119090 | Xem mặt hàng → |
| Rau tươi khác nhập khẩu | 07099990 | Xem mặt hàng → |
| Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường nhập khẩu | 20060000 | Xem mặt hàng → |
| Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic nhập khẩu | 20019090 | Xem mặt hàng → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm nhập khẩu | 12122119 | Xem mặt hàng → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc nhập khẩu | 12130000 | Xem mặt hàng → |
| Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác nhập khẩu | 22083090 | Xem mặt hàng → |
| Rượu vang làm từ nho tươi nhập khẩu | 22042111 | Xem mặt hàng → |
| Rượu vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu nhập khẩu | 22051010 | Xem mặt hàng → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng nhập khẩu | 15211000 | Xem mặt hàng → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao nhập khẩu | 18069090 | Xem mặt hàng → |
| Súp lơ trắng tươi nhập khẩu | 07041010 | Xem mặt hàng → |
| Súp lơ xanh tươi nhập khẩu | 07041020 | Xem mặt hàng → |
| Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất nhập khẩu | 21041099 | Xem mặt hàng → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương nhập khẩu | 02032200 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm từ tinh bột sắn nhập khẩu | 19030000 | Xem mặt hàng → |
| Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 07141011 | Xem mặt hàng → |
| Sắn tươi nhập khẩu | 07141099 | Xem mặt hàng → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) nhập khẩu | 04021041 | Xem mặt hàng → |
| Sữa bột nguyên kem nhập khẩu | 04022120 | Xem mặt hàng → |
| Sữa bột nhập khẩu | 04022130 | Xem mặt hàng → |
| Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) nhập khẩu | 04032099 | Xem mặt hàng → |
| Sữa chua nhập khẩu | 04032091 | Xem mặt hàng → |
| Sữa chua uống nhập khẩu | 04032011 | Xem mặt hàng → |
| Sữa cô đặc có đường nhập khẩu | 04029900 | Xem mặt hàng → |
| Sữa lên men/men vi sinh nhập khẩu | 04039090 | Xem mặt hàng → |
| Sữa tươi nguyên kem nhập khẩu | 04012010 | Xem mặt hàng → |
| Thuỷ sản nhập khẩu | 03091000 | Xem mặt hàng → |
| Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) nhập khẩu | 02102000 | Xem mặt hàng → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương nhập khẩu | 02012000 | Xem mặt hàng → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu | 02013000 | Xem mặt hàng → |
| Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu | 02022000 | Xem mặt hàng → |
| Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu | 02023000 | Xem mặt hàng → |
| Thịt cừu đông lạnh có xương nhập khẩu | 02044200 | Xem mặt hàng → |
| Thịt cừu đông lạnh không xương nhập khẩu | 02044300 | Xem mặt hàng → |
| Thịt dê đông lạnh nhập khẩu | 02045000 | Xem mặt hàng → |
| Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) nhập khẩu | 02101990 | Xem mặt hàng → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) nhập khẩu | 02031900 | Xem mặt hàng → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02031100 | Xem mặt hàng → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương nhập khẩu | 02032900 | Xem mặt hàng → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16024911 | Xem mặt hàng → |
| Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) nhập khẩu | 19041090 | Xem mặt hàng → |
| Tinh bột, inulin nhập khẩu | 11081200 | Xem mặt hàng → |
| Táo, lê, mộc qua tươi nhập khẩu | 08081000 | Xem mặt hàng → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh nhập khẩu | 03063220 | Xem mặt hàng → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) nhập khẩu | 03061721 | Xem mặt hàng → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh nhập khẩu | 03061721 | Xem mặt hàng → |
| Tỏi tươi nhập khẩu | 07032090 | Xem mặt hàng → |
| Tổ yến nhập khẩu | 04109010 | Xem mặt hàng → |
| Vani nhập khẩu | 09051000 | Xem mặt hàng → |
| Vỏ quả có múi/dưa tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời nhập khẩu | 08140000 | Xem mặt hàng → |
| Xà lách tươi nhập khẩu | 07051900 | Xem mặt hàng → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết nhập khẩu | 1601001090 | Xem mặt hàng → |
| Yến mạch nhập khẩu | 10049000 | Xem mặt hàng → |
| Đinh hương nhập khẩu | 09071000 | Xem mặt hàng → |
| Đùi gà đông lạnh nhập khẩu | 02071420 | Xem mặt hàng → |
| Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) nhập khẩu | 02101930 | Xem mặt hàng → |
| Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) nhập khẩu | 02101100 | Xem mặt hàng → |
| Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo nhập khẩu | 17023010 | Xem mặt hàng → |
| Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết nhập khẩu | 17019910 | Xem mặt hàng → |
| Đậu (vigna) khô nhập khẩu | 07133190 | Xem mặt hàng → |
| Đậu gà khô nhập khẩu | 07132090 | Xem mặt hàng → |
| Đậu hà lan tươi nhập khẩu | 07081000 | Xem mặt hàng → |
| Đậu hà lan đông lạnh nhập khẩu | 07102100 | Xem mặt hàng → |
| Đậu khô khác nhập khẩu | 07133990 | Xem mặt hàng → |
| Đậu lima khô nhập khẩu | 07133390 | Xem mặt hàng → |
| Đậu lăng khô nhập khẩu | 07134090 | Xem mặt hàng → |
| Đậu nành đông lạnh nhập khẩu | 07102900 | Xem mặt hàng → |
| Đậu trắng khô nhập khẩu | 07133590 | Xem mặt hàng → |
| Đậu tương nhập khẩu | 12019000 | Xem mặt hàng → |
| Đậu tằm khô nhập khẩu | 07135090 | Xem mặt hàng → |
| Đậu đông lạnh nhập khẩu | 07102200 | Xem mặt hàng → |
| Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) nhập khẩu | 22060020 | Xem mặt hàng → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16055790 | Xem mặt hàng → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác nhập khẩu | 03082120 | Xem mặt hàng → |
| Ớt muối nhập khẩu | 07119020 | Xem mặt hàng → |
| Ớt tươi nhập khẩu | 07096010 | Xem mặt hàng → |
| Ớt đông lạnh nhập khẩu | 07108000 | Xem mặt hàng → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương nhập khẩu | 02071499 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 30051090 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu | 30064010 | Xem mặt hàng → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin nhập khẩu | 30021290 | Xem mặt hàng → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30039000 | Xem mặt hàng → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30049099 | Xem mặt hàng → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu | 30019000 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chế phẩm dùng cho tóc nhập khẩu | 33059000 | Xem mặt hàng → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm nhập khẩu | 33079090 | Xem mặt hàng → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng nhập khẩu | 33061090 | Xem mặt hàng → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu | 33021090 | Xem mặt hàng → |
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da nhập khẩu | 33049930 | Xem mặt hàng → |
| Nước hoa và nước thơm nhập khẩu | 33030000 | Xem mặt hàng → |
| Tinh dầu nhập khẩu | 33012990 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Acetal và hemiacetal nhập khẩu | 29110000 | Xem mặt hàng → |
| Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin nhập khẩu | 35022000 | Xem mặt hàng → |
| Aldehyde nhập khẩu | 29121900 | Xem mặt hàng → |
| Alkaloid thực vật và dẫn xuất nhập khẩu | 29397900 | Xem mặt hàng → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu | 28142000 | Xem mặt hàng → |
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp nhập khẩu | 38170000 | Xem mặt hàng → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp nhập khẩu | 38231100 | Xem mặt hàng → |
| Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy nhập khẩu | 29181400 | Xem mặt hàng → |
| Axit carboxylic đa chức nhập khẩu | 29171100 | Xem mặt hàng → |
| Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất nhập khẩu | 29153990 | Xem mặt hàng → |
| Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng nhập khẩu | 29161200 | Xem mặt hàng → |
| Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu | 28080000 | Xem mặt hàng → |
| Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác nhập khẩu | 29349990 | Xem mặt hàng → |
| Axit sulfuric; oleum nhập khẩu | 28070090 | Xem mặt hàng → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu | 28112210 | Xem mặt hàng → |
| Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu | 28401900 | Xem mặt hàng → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn nhập khẩu | 32129029 | Xem mặt hàng → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa nhập khẩu | 34070010 | Xem mặt hàng → |
| Cacbua nhập khẩu | 28492000 | Xem mặt hàng → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu | 28030041 | Xem mặt hàng → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu | 28362000 | Xem mặt hàng → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein nhập khẩu | 35019010 | Xem mặt hàng → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật nhập khẩu | 32019000 | Xem mặt hàng → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng nhập khẩu | 38112190 | Xem mặt hàng → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại nhập khẩu | 38249999 | Xem mặt hàng → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da nhập khẩu | 38099190 | Xem mặt hàng → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa nhập khẩu | 34029019 | Xem mặt hàng → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da nhập khẩu | 32021000 | Xem mặt hàng → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng nhập khẩu | 38159000 | Xem mặt hàng → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế nhập khẩu | 32110000 | Xem mặt hàng → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực nhập khẩu | 38190000 | Xem mặt hàng → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật nhập khẩu | 32030010 | Xem mặt hàng → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 32041600 | Xem mặt hàng → |
| Chất màu vô cơ khác nhập khẩu | 32064990 | Xem mặt hàng → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh nhập khẩu | 32072090 | Xem mặt hàng → |
| Chất trám kính, matit ghép nhập khẩu | 32141000 | Xem mặt hàng → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme nhập khẩu | 38123900 | Xem mặt hàng → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt nhập khẩu | 34039919 | Xem mặt hàng → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng nhập khẩu | 38200000 | Xem mặt hàng → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn nhập khẩu | 38101000 | Xem mặt hàng → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy nhập khẩu | 38130000 | Xem mặt hàng → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu | 28299090 | Xem mặt hàng → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu | 28273200 | Xem mặt hàng → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu | 28182000 | Xem mặt hàng → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột nhập khẩu | 35051090 | Xem mặt hàng → |
| Diesel sinh học (biodiesel) và hỗn hợp nhập khẩu | 38260030 | Xem mặt hàng → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu | 28092092 | Xem mặt hàng → |
| Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu | 28311000 | Xem mặt hàng → |
| Diêm (trừ pháo) nhập khẩu | 36050000 | Xem mặt hàng → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ nhập khẩu | 38040090 | Xem mặt hàng → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 38140000 | Xem mặt hàng → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện nhập khẩu | 36034000 | Xem mặt hàng → |
| Dầu tallol nhập khẩu | 38030000 | Xem mặt hàng → |
| Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29037100 | Xem mặt hàng → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của aldehyde nhập khẩu | 29130000 | Xem mặt hàng → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol nhập khẩu | 29089900 | Xem mặt hàng → |
| Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine nhập khẩu | 29280090 | Xem mặt hàng → |
| Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29041000 | Xem mặt hàng → |
| Enzym; enzym đã điều chế nhập khẩu | 35079000 | Xem mặt hàng → |
| Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether nhập khẩu | 29109000 | Xem mặt hàng → |
| Este của axit vô cơ phi kim loại khác nhập khẩu | 29209000 | Xem mặt hàng → |
| Este phosphoric và muối nhập khẩu | 29199000 | Xem mặt hàng → |
| Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ nhập khẩu | 29096000 | Xem mặt hàng → |
| Flo, clo, brom và iot nhập khẩu | 28012000 | Xem mặt hàng → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu | 28261900 | Xem mặt hàng → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật nhập khẩu | 35030049 | Xem mặt hàng → |
| Glycoside và dẫn xuất nhập khẩu | 29389000 | Xem mặt hàng → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit nhập khẩu | 38019000 | Xem mặt hàng → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu | 28129000 | Xem mặt hàng → |
| Hormone và dẫn xuất nhập khẩu | 29372200 | Xem mặt hàng → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu | 28259000 | Xem mặt hàng → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu | 28061000 | Xem mặt hàng → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu | 28470010 | Xem mặt hàng → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu | 28043000 | Xem mặt hàng → |
| Hydrocarbon mạch hở nhập khẩu | 29011000 | Xem mặt hàng → |
| Hydrocarbon mạch vòng nhập khẩu | 29023000 | Xem mặt hàng → |
| Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari nhập khẩu | 28161000 | Xem mặt hàng → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu | 28500000 | Xem mặt hàng → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu | 28289010 | Xem mặt hàng → |
| Hắc ín gỗ, dầu hắc ín gỗ, creosote gỗ nhập khẩu | 38070000 | Xem mặt hàng → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon nhập khẩu | 38276310 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy nhập khẩu | 29224900 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất chứa nhóm chức amin nhập khẩu | 29211900 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide nhập khẩu | 29241990 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine nhập khẩu | 29252900 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitrile nhập khẩu | 29269000 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác nhập khẩu | 29291020 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất diazo, azo, azoxy nhập khẩu | 29270010 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ nhập khẩu | 29339990 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy nhập khẩu | 29329900 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh nhập khẩu | 29309090 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất hữu cơ khác nhập khẩu | 29420000 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác nhập khẩu | 29319090 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân nhập khẩu | 28521090 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu | 28539090 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu | 28469000 | Xem mặt hàng → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác nhập khẩu | 35061000 | Xem mặt hàng → |
| Kháng sinh nhập khẩu | 29419000 | Xem mặt hàng → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu | 28053000 | Xem mặt hàng → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu | 28433000 | Xem mặt hàng → |
| Kẽm oxit; kẽm peroxit nhập khẩu | 28170010 | Xem mặt hàng → |
| Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo nhập khẩu | 28020000 | Xem mặt hàng → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu | 28416100 | Xem mặt hàng → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu | 28429090 | Xem mặt hàng → |
| Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) nhập khẩu | 29232011 | Xem mặt hàng → |
| Màu lake nhập khẩu | 32050000 | Xem mặt hàng → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí nhập khẩu | 32139000 | Xem mặt hàng → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế nhập khẩu | 38210010 | Xem mặt hàng → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ nhập khẩu | 32151990 | Xem mặt hàng → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu | 28151200 | Xem mặt hàng → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu | 28444300 | Xem mặt hàng → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử nhập khẩu | 38180000 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất nhập khẩu | 38069090 | Xem mặt hàng → |
| Nitrit; nitrat nhập khẩu | 28342990 | Xem mặt hàng → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự nhập khẩu | 34060000 | Xem mặt hàng → |
| Oxit boron; axit boric nhập khẩu | 28100020 | Xem mặt hàng → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu | 28249000 | Xem mặt hàng → |
| Oxit mangan nhập khẩu | 28201000 | Xem mặt hàng → |
| Oxit titan nhập khẩu | 28230000 | Xem mặt hàng → |
| Oxit và hydroxit coban nhập khẩu | 28220000 | Xem mặt hàng → |
| Oxit và hydroxit crom nhập khẩu | 28199000 | Xem mặt hàng → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu | 28211000 | Xem mặt hàng → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom nhập khẩu | 35040000 | Xem mặt hàng → |
| Phenol, rượu-phenol nhập khẩu | 29071900 | Xem mặt hàng → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu | 28353990 | Xem mặt hàng → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác nhập khẩu | 36041000 | Xem mặt hàng → |
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật nhập khẩu | 31010099 | Xem mặt hàng → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali nhập khẩu | 31042000 | Xem mặt hàng → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ nhập khẩu | 31022100 | Xem mặt hàng → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho nhập khẩu | 31031990 | Xem mặt hàng → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác nhập khẩu | 31059000 | Xem mặt hàng → |
| Rượu mạch hở và dẫn xuất nhập khẩu | 29051200 | Xem mặt hàng → |
| Rượu mạch vòng nhập khẩu | 29061100 | Xem mặt hàng → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu | 28399000 | Xem mặt hàng → |
| Sulfonamide nhập khẩu | 29359000 | Xem mặt hàng → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu | 28332990 | Xem mặt hàng → |
| Sulphit; thiosulphat nhập khẩu | 28321000 | Xem mặt hàng → |
| Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm nhập khẩu | 28139000 | Xem mặt hàng → |
| Sulphua; polysulphua nhập khẩu | 28301000 | Xem mặt hàng → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến nhập khẩu | 34049090 | Xem mặt hàng → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) nhập khẩu | 32089090 | Xem mặt hàng → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) nhập khẩu | 32099000 | Xem mặt hàng → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu | 32100099 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất nhập khẩu | 38259000 | Xem mặt hàng → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác nhập khẩu | 36069020 | Xem mặt hàng → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá nhập khẩu | 38021090 | Xem mặt hàng → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm nhập khẩu | 38229090 | Xem mặt hàng → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng nhập khẩu | 38089290 | Xem mặt hàng → |
| Tinh dầu turpentine, tùng hương nhập khẩu | 38059000 | Xem mặt hàng → |
| Vitamin và dẫn xuất nhập khẩu | 29362900 | Xem mặt hàng → |
| Xeton (ketone) và quinone nhập khẩu | 29141100 | Xem mặt hàng → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa nhập khẩu | 38160090 | Xem mặt hàng → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà nhập khẩu | 34059090 | Xem mặt hàng → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu | 28371900 | Xem mặt hàng → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng nhập khẩu | 34013000 | Xem mặt hàng → |
| Đường tinh khiết hoá học, ete/este đường nhập khẩu | 29400000 | Xem mặt hàng → |
| Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này nhập khẩu | 28459000 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm nhập khẩu | 85045010 | Xem mặt hàng → |
| Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện nhập khẩu | 85392190 | Xem mặt hàng → |
| Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện nhập khẩu | 85371019 | Xem mặt hàng → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 nhập khẩu | 85030090 | Xem mặt hàng → |
| Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình nhập khẩu | 85299094 | Xem mặt hàng → |
| Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện nhập khẩu | 85381019 | Xem mặt hàng → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 85480000 | Xem mặt hàng → |
| Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video nhập khẩu | 85229093 | Xem mặt hàng → |
| Cân có độ chính xác cao nhập khẩu | 90160000 | Xem mặt hàng → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu | 84264900 | Xem mặt hàng → |
| Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led nhập khẩu | 85411000 | Xem mặt hàng → |
| Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô nhập khẩu | 85443019 | Xem mặt hàng → |
| Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang nhập khẩu | 85444941 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính nhập khẩu | 90213900 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện nhập khẩu | 84679910 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc nhập khẩu | 90159000 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ vẽ, đo, tính toán nhập khẩu | 90178000 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu | 90189090 | Xem mặt hàng → |
| Gioăng/đệm kín nhập khẩu | 84842000 | Xem mặt hàng → |
| Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ nhập khẩu | 90039000 | Xem mặt hàng → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su nhập khẩu | 84807190 | Xem mặt hàng → |
| Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ nhập khẩu | 90121000 | Xem mặt hàng → |
| Kính hiển vi quang học nhập khẩu | 90118000 | Xem mặt hàng → |
| Kính đeo mắt, kính bảo hộ nhập khẩu | 90041000 | Xem mặt hàng → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác nhập khẩu | 90141000 | Xem mặt hàng → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm nhập khẩu | 84179000 | Xem mặt hàng → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện nhập khẩu | 85141900 | Xem mặt hàng → |
| Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh nhập khẩu | 85189040 | Xem mặt hàng → |
| Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) nhập khẩu | 85249200 | Xem mặt hàng → |
| Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình nhập khẩu | 85285200 | Xem mặt hàng → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại nhập khẩu | 84615000 | Xem mặt hàng → |
| Máy bán hàng tự động nhập khẩu | 84768990 | Xem mặt hàng → |
| Máy bơm chất lỏng nhập khẩu | 84136090 | Xem mặt hàng → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí nhập khẩu | 84145949 | Xem mặt hàng → |
| Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh nhập khẩu | 90085090 | Xem mặt hàng → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in nhập khẩu | 84425000 | Xem mặt hàng → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi nhập khẩu | 84459010 | Xem mặt hàng → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống nhập khẩu | 84389019 | Xem mặt hàng → |
| Máy chế biến thuốc lá nhập khẩu | 84789000 | Xem mặt hàng → |
| Máy cán kim loại nhập khẩu | 84559000 | Xem mặt hàng → |
| Máy cán/máy là nhập khẩu | 84209190 | Xem mặt hàng → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện nhập khẩu | 84561190 | Xem mặt hàng → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác nhập khẩu | 84639010 | Xem mặt hàng → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện nhập khẩu | 85109000 | Xem mặt hàng → |
| Máy dệt kim/máy đan nhập khẩu | 84479010 | Xem mặt hàng → |
| Máy dệt vải nhập khẩu | 84462900 | Xem mặt hàng → |
| Máy gia công cao su/nhựa nhập khẩu | 84779039 | Xem mặt hàng → |
| Máy gia công gỗ nhập khẩu | 84659960 | Xem mặt hàng → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính nhập khẩu | 84642010 | Xem mặt hàng → |
| Máy giặt gia dụng nhập khẩu | 84509010 | Xem mặt hàng → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp nhập khẩu | 84519090 | Xem mặt hàng → |
| Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang nhập khẩu | 85159090 | Xem mặt hàng → |
| Máy hàn/thiết bị hàn nhập khẩu | 84689090 | Xem mặt hàng → |
| Máy hút bụi nhập khẩu | 85087010 | Xem mặt hàng → |
| Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) nhập khẩu | 84852000 | Xem mặt hàng → |
| Máy in nhập khẩu | 84439990 | Xem mặt hàng → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại nhập khẩu | 84592910 | Xem mặt hàng → |
| Máy khâu nhập khẩu | 84529099 | Xem mặt hàng → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) nhập khẩu | 84549000 | Xem mặt hàng → |
| Máy ly tâm/máy lọc nhập khẩu | 84219999 | Xem mặt hàng → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát nhập khẩu | 84371010 | Xem mặt hàng → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp nhập khẩu | 84329090 | Xem mặt hàng → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Xem mặt hàng → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác nhập khẩu | 84798969 | Xem mặt hàng → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu | 84253100 | Xem mặt hàng → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác nhập khẩu | 84283390 | Xem mặt hàng → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác nhập khẩu | 84369919 | Xem mặt hàng → |
| Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện nhập khẩu | 85168090 | Xem mặt hàng → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy nhập khẩu | 84249099 | Xem mặt hàng → |
| Máy phát khí than/khí nước nhập khẩu | 84051000 | Xem mặt hàng → |
| Máy quay phim, máy chiếu phim nhập khẩu | 90079100 | Xem mặt hàng → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại nhập khẩu | 84622900 | Xem mặt hàng → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói nhập khẩu | 84224000 | Xem mặt hàng → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản nhập khẩu | 84749000 | Xem mặt hàng → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh nhập khẩu | 84759090 | Xem mặt hàng → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa nhập khẩu | 84399900 | Xem mặt hàng → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình nhập khẩu | 84862099 | Xem mặt hàng → |
| Máy sản xuất nỉ/vải không dệt nhập khẩu | 84490000 | Xem mặt hàng → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) nhập khẩu | 84419000 | Xem mặt hàng → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm nhập khẩu | 84339020 | Xem mặt hàng → |
| Máy thu thanh (radio) nhập khẩu | 85272900 | Xem mặt hàng → |
| Máy thuộc da/làm giày da nhập khẩu | 84532010 | Xem mặt hàng → |
| Máy tiện kim loại nhập khẩu | 84581190 | Xem mặt hàng → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền nhập khẩu | 84701000 | Xem mặt hàng → |
| Máy văn phòng khác nhập khẩu | 84729060 | Xem mặt hàng → |
| Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa nhập khẩu | 84349000 | Xem mặt hàng → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu | 84716030 | Xem mặt hàng → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt nhập khẩu | 84193990 | Xem mặt hàng → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây nhập khẩu | 84351010 | Xem mặt hàng → |
| Máy điều hoà không khí nhập khẩu | 84158391 | Xem mặt hàng → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác nhập khẩu | 84304100 | Xem mặt hàng → |
| Máy đóng sách nhập khẩu | 84401010 | Xem mặt hàng → |
| Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp nhập khẩu | 84440010 | Xem mặt hàng → |
| Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh nhập khẩu | 90069190 | Xem mặt hàng → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành nhập khẩu | 84295200 | Xem mặt hàng → |
| Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại nhập khẩu | 85437090 | Xem mặt hàng → |
| Mạch in nhập khẩu | 85340030 | Xem mặt hàng → |
| Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) nhập khẩu | 85423900 | Xem mặt hàng → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu nhập khẩu | 85051100 | Xem mặt hàng → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu | 84031000 | Xem mặt hàng → |
| Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu | 84029090 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử nhập khẩu | 85492900 | Xem mặt hàng → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện nhập khẩu | 85472000 | Xem mặt hàng → |
| Phụ tùng máy công cụ nhập khẩu | 84661090 | Xem mặt hàng → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 84879000 | Xem mặt hàng → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp nhập khẩu | 84312010 | Xem mặt hàng → |
| Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu | 84733090 | Xem mặt hàng → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong nhập khẩu | 84099979 | Xem mặt hàng → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt nhập khẩu | 84483100 | Xem mặt hàng → |
| Pin và bộ pin nhập khẩu | 85061012 | Xem mặt hàng → |
| Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến nhập khẩu | 85269200 | Xem mặt hàng → |
| Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học nhập khẩu | 90019090 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) nhập khẩu | 85318090 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị cân nhập khẩu | 84238110 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện nhập khẩu | 85099090 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị dùng tia x, tia alpha/beta/gamma nhập khẩu | 90221990 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị ghi/tái tạo video nhập khẩu | 85219099 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh nhập khẩu | 85198990 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác nhập khẩu | 90132000 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số nhập khẩu | 85258910 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu nhập khẩu | 90106090 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi nhập khẩu | 84041019 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc nhập khẩu | 90200090 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở nhập khẩu | 90191010 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ nhập khẩu | 85308000 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong nhập khẩu | 85114029 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) nhập khẩu | 85369012 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v nhập khẩu | 85359090 | Xem mặt hàng → |
| Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp nhập khẩu | 90029090 | Xem mặt hàng → |
| Trung tâm gia công kim loại nhập khẩu | 84571090 | Xem mặt hàng → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số nhập khẩu | 84834090 | Xem mặt hàng → |
| Tuabin hơi nước nhập khẩu | 84069000 | Xem mặt hàng → |
| Tuabin nước/bánh xe nước nhập khẩu | 84109000 | Xem mặt hàng → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí nhập khẩu | 84119900 | Xem mặt hàng → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay nhập khẩu | 85021100 | Xem mặt hàng → |
| Tụ điện nhập khẩu | 85322400 | Xem mặt hàng → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh nhập khẩu | 84189100 | Xem mặt hàng → |
| Van/vòi công nghiệp nhập khẩu | 84818099 | Xem mặt hàng → |
| Vòng bi (bi/đũa) nhập khẩu | 84821000 | Xem mặt hàng → |
| Vật cách điện nhập khẩu | 85469000 | Xem mặt hàng → |
| Xe nâng hàng (forklift) nhập khẩu | 84272000 | Xem mặt hàng → |
| Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện nhập khẩu | 85452000 | Xem mặt hàng → |
| Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng nhập khẩu | 85177999 | Xem mặt hàng → |
| Điện trở nhập khẩu | 85332100 | Xem mặt hàng → |
| Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) nhập khẩu | 85408900 | Xem mặt hàng → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng nhập khẩu | 85131090 | Xem mặt hàng → |
| Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu nhập khẩu | 85235200 | Xem mặt hàng → |
| Đầu đốt lò nhập khẩu | 84169000 | Xem mặt hàng → |
| Động cơ điện và máy phát điện nhập khẩu | 85013224 | Xem mặt hàng → |
| Động cơ đốt trong diesel nhập khẩu | 84089010 | Xem mặt hàng → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) nhập khẩu | 84079010 | Xem mặt hàng → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) nhập khẩu | 84123100 | Xem mặt hàng → |
| Ắc quy điện nhập khẩu | 85076090 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học nhập khẩu | 90051000 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Dụng cụ câu cá, săn bắn nhập khẩu | 95079000 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ thể thao, thể dục nhập khẩu | 95063900 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) nhập khẩu | 95045090 | Xem mặt hàng → |
| Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ nhập khẩu | 95082900 | Xem mặt hàng → |
| Đồ chơi trẻ em nhập khẩu | 95030040 | Xem mặt hàng → |
| Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang nhập khẩu | 95059000 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Ba toong, gậy tay cầm, roi điều khiển súc vật nhập khẩu | 66020000 | Xem mặt hàng → |
| Bao và túi dùng để đóng gói hàng nhập khẩu | 63053910 | Xem mặt hàng → |
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52010000 | Xem mặt hàng → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52030000 | Xem mặt hàng → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ nhập khẩu | 65070000 | Xem mặt hàng → |
| Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 59100000 | Xem mặt hàng → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61034200 | Xem mặt hàng → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62034290 | Xem mặt hàng → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61046300 | Xem mặt hàng → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62046200 | Xem mặt hàng → |
| Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân nhập khẩu | 64069059 | Xem mặt hàng → |
| Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy nhập khẩu | 66039010 | Xem mặt hàng → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim nhập khẩu | 61124190 | Xem mặt hàng → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi nhập khẩu | 62114390 | Xem mặt hàng → |
| Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ nhập khẩu | 63080000 | Xem mặt hàng → |
| Chăn và chăn du lịch nhập khẩu | 63014090 | Xem mặt hàng → |
| Chỉ khâu làm từ bông nhập khẩu | 52041900 | Xem mặt hàng → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo nhập khẩu | 54011090 | Xem mặt hàng → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo nhập khẩu | 55081090 | Xem mặt hàng → |
| Cà vạt, nơ con bướm và cravat nhập khẩu | 62151090 | Xem mặt hàng → |
| Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may nhập khẩu | 63079080 | Xem mặt hàng → |
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến nhập khẩu | 67010000 | Xem mặt hàng → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện nhập khẩu | 56079090 | Xem mặt hàng → |
| Dải tết bện, tua, ngù trang trí nhập khẩu | 58089090 | Xem mặt hàng → |
| Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53029000 | Xem mặt hàng → |
| Giày dép có mũ giày bằng da thuộc nhập khẩu | 64039990 | Xem mặt hàng → |
| Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 64041990 | Xem mặt hàng → |
| Giày dép khác nhập khẩu | 64051000 | Xem mặt hàng → |
| Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64029990 | Xem mặt hàng → |
| Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64019990 | Xem mặt hàng → |
| Găng tay dệt kim nhập khẩu | 61161090 | Xem mặt hàng → |
| Găng tay dệt thoi nhập khẩu | 62160099 | Xem mặt hàng → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó nhập khẩu | 67021000 | Xem mặt hàng → |
| Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58109200 | Xem mặt hàng → |
| Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che nhập khẩu | 62141090 | Xem mặt hàng → |
| Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ nhập khẩu | 62132090 | Xem mặt hàng → |
| Kén tằm thích hợp để ươm tơ nhập khẩu | 50010000 | Xem mặt hàng → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53013000 | Xem mặt hàng → |
| Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51013000 | Xem mặt hàng → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51052900 | Xem mặt hàng → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 56081990 | Xem mặt hàng → |
| Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường nhập khẩu | 63031200 | Xem mặt hàng → |
| Mũ khác nhập khẩu | 65069990 | Xem mặt hàng → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ nhập khẩu | 65040000 | Xem mặt hàng → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt nhập khẩu | 65050090 | Xem mặt hàng → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ nhập khẩu | 56012100 | Xem mặt hàng → |
| Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 58079090 | Xem mặt hàng → |
| Nỉ (phớt) nhập khẩu | 56029000 | Xem mặt hàng → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ nhập khẩu | 65010000 | Xem mặt hàng → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải nhập khẩu | 65020000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu bông nhập khẩu | 52029900 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50030000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu xơ nhân tạo nhập khẩu | 55051000 | Xem mặt hàng → |
| Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo nhập khẩu | 61179000 | Xem mặt hàng → |
| Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện nhập khẩu | 62171090 | Xem mặt hàng → |
| Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61071200 | Xem mặt hàng → |
| Quần tất, bít tất, vớ dệt kim nhập khẩu | 61159500 | Xem mặt hàng → |
| Quần áo dệt kim khác nhập khẩu | 61143090 | Xem mặt hàng → |
| Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em nhập khẩu | 62092090 | Xem mặt hàng → |
| Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ nhập khẩu | 61130040 | Xem mặt hàng → |
| Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt nhập khẩu | 62101090 | Xem mặt hàng → |
| Quần áo trẻ em dệt kim nhập khẩu | 61112000 | Xem mặt hàng → |
| Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng nhập khẩu | 63090000 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm nhập khẩu | 58110090 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật nhập khẩu | 59119090 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm không dệt nhập khẩu | 56039400 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm trang trí nội thất khác nhập khẩu | 63049190 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác nhập khẩu | 56090000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52062300 | Xem mặt hàng → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52052200 | Xem mặt hàng → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52079000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng nhập khẩu | 56060000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic nhập khẩu | 56041000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy nhập khẩu | 53089010 | Xem mặt hàng → |
| Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa nhập khẩu | 59080010 | Xem mặt hàng → |
| Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 54060000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54034190 | Xem mặt hàng → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54023390 | Xem mặt hàng → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim nhập khẩu | 56050000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50050000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi lanh nhập khẩu | 53061000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51071000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51061000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51099000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50040000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51082000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 55111010 | Xem mặt hàng → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55101100 | Xem mặt hàng → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55096900 | Xem mặt hàng → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53072000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo nhập khẩu | 54050000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu | 54041900 | Xem mặt hàng → |
| Thảm bằng nỉ (phớt), không chần nhập khẩu | 57049000 | Xem mặt hàng → |
| Thảm dệt chần nhập khẩu | 57033990 | Xem mặt hàng → |
| Thảm dệt thoi (không chần) nhập khẩu | 57024290 | Xem mặt hàng → |
| Thảm dệt thắt gút nhập khẩu | 57019099 | Xem mặt hàng → |
| Thảm trang trí dệt tay, thêu tay nhập khẩu | 58050090 | Xem mặt hàng → |
| Thảm và hàng dệt trải sàn khác nhập khẩu | 57050099 | Xem mặt hàng → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn nhập khẩu | 67041900 | Xem mặt hàng → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả nhập khẩu | 67030000 | Xem mặt hàng → |
| Tô (dây) filament tái tạo nhập khẩu | 55021000 | Xem mặt hàng → |
| Tô (dây) filament tổng hợp nhập khẩu | 55012000 | Xem mặt hàng → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) nhập khẩu | 50020000 | Xem mặt hàng → |
| Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại nhập khẩu | 63062200 | Xem mặt hàng → |
| Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61082200 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt cao su hoá nhập khẩu | 59061000 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) nhập khẩu | 58023020 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt kim khác nhập khẩu | 60062200 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt kim khổ hẹp khác nhập khẩu | 60033000 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt kim khổ hẹp, có sợi đàn hồi nhập khẩu | 60024000 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt kim khổ rộng, có sợi đàn hồi nhập khẩu | 60041010 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt kim sợi dọc (kể cả máy raschel) nhập khẩu | 60053790 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) nhập khẩu | 59019090 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) nhập khẩu | 58013610 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi khác từ bông nhập khẩu | 52121300 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo nhập khẩu | 58062090 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) nhập khẩu | 58030090 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) nhập khẩu | 55132900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) nhập khẩu | 55144900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52103900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52113900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52084900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52093900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa nhập khẩu | 51130000 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo nhập khẩu | 54082200 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp nhập khẩu | 54075200 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ sợi kim tuyến nhập khẩu | 58090000 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh nhập khẩu | 53091900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ nhập khẩu | 51121190 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô nhập khẩu | 51113000 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50079090 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo nhập khẩu | 55161200 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) nhập khẩu | 55121900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác nhập khẩu | 55151900 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy nhập khẩu | 53110090 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53109000 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác nhập khẩu | 59070090 | Xem mặt hàng → |
| Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic nhập khẩu | 59032000 | Xem mặt hàng → |
| Vải mành làm lốp từ sợi bền cao nhập khẩu | 59021019 | Xem mặt hàng → |
| Vải nỉ, vải lông cao dệt kim nhập khẩu | 60011000 | Xem mặt hàng → |
| Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn nhập khẩu | 59049000 | Xem mặt hàng → |
| Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58041099 | Xem mặt hàng → |
| Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu nhập khẩu | 63109010 | Xem mặt hàng → |
| Vật liệu phủ tường bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 59050090 | Xem mặt hàng → |
| Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp nhập khẩu | 63022900 | Xem mặt hàng → |
| Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất nhập khẩu | 62121099 | Xem mặt hàng → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác nhập khẩu | 53050090 | Xem mặt hàng → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải nhập khẩu | 55041000 | Xem mặt hàng → |
| Xơ staple tái tạo đã chải nhập khẩu | 55070000 | Xem mặt hàng → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải nhập khẩu | 55032090 | Xem mặt hàng → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải nhập khẩu | 55062000 | Xem mặt hàng → |
| Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62079990 | Xem mặt hàng → |
| Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62089290 | Xem mặt hàng → |
| Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61062000 | Xem mặt hàng → |
| Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62064000 | Xem mặt hàng → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61013000 | Xem mặt hàng → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61023000 | Xem mặt hàng → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62014090 | Xem mặt hàng → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62024010 | Xem mặt hàng → |
| Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim nhập khẩu | 61102000 | Xem mặt hàng → |
| Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim nhập khẩu | 61091010 | Xem mặt hàng → |
| Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61052010 | Xem mặt hàng → |
| Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62052090 | Xem mặt hàng → |
| Ô và dù che nhập khẩu | 66019900 | Xem mặt hàng → |
| Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi nhập khẩu | 53031000 | Xem mặt hàng → |
| Ống dẫn, ống mềm dệt nhập khẩu | 59090090 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng nhập khẩu | 68129990 | Xem mặt hàng → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon nhập khẩu | 81101000 | Xem mặt hàng → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali nhập khẩu | 81129900 | Xem mặt hàng → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut nhập khẩu | 81069090 | Xem mặt hàng → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại nhập khẩu | 83100000 | Xem mặt hàng → |
| Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim nhập khẩu | 72072029 | Xem mặt hàng → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm nhập khẩu | 76130000 | Xem mặt hàng → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73110027 | Xem mặt hàng → |
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói nhập khẩu | 70109099 | Xem mặt hàng → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu nhập khẩu | 73211990 | Xem mặt hàng → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) nhập khẩu | 76110000 | Xem mặt hàng → |
| Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ nhập khẩu | 82060000 | Xem mặt hàng → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73221900 | Xem mặt hàng → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) nhập khẩu | 69120000 | Xem mặt hàng → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ nhập khẩu | 69111000 | Xem mặt hàng → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73239310 | Xem mặt hàng → |
| Bột và vảy nhôm nhập khẩu | 76031000 | Xem mặt hàng → |
| Bột và vảy đồng nhập khẩu | 74061000 | Xem mặt hàng → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy nhập khẩu | 68052000 | Xem mặt hàng → |
| Bột, vảy niken nhập khẩu | 75040000 | Xem mặt hàng → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm nhập khẩu | 79039000 | Xem mặt hàng → |
| Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp nhập khẩu | 82090000 | Xem mặt hàng → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại nhập khẩu | 83059010 | Xem mặt hàng → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại nhập khẩu | 83062990 | Xem mặt hàng → |
| Chì chưa gia công nhập khẩu | 78011000 | Xem mặt hàng → |
| Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ nhập khẩu | 69101000 | Xem mặt hàng → |
| Cưa tay và lưỡi cưa các loại nhập khẩu | 82022000 | Xem mặt hàng → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn nhập khẩu | 73011000 | Xem mặt hàng → |
| Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay nhập khẩu | 82041100 | Xem mặt hàng → |
| Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao nhập khẩu | 82119390 | Xem mặt hàng → |
| Dao cạo và lưỡi dao cạo nhập khẩu | 82122090 | Xem mặt hàng → |
| Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí nhập khẩu | 82081000 | Xem mặt hàng → |
| Dây bện, cáp bằng nhôm nhập khẩu | 76149090 | Xem mặt hàng → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73121099 | Xem mặt hàng → |
| Dây bện, cáp bằng đồng nhập khẩu | 74130019 | Xem mặt hàng → |
| Dây nhôm nhập khẩu | 76052990 | Xem mặt hàng → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào nhập khẩu | 73130000 | Xem mặt hàng → |
| Dây thép hợp kim khác nhập khẩu | 72299099 | Xem mặt hàng → |
| Dây thép không gỉ nhập khẩu | 72230090 | Xem mặt hàng → |
| Dây thép không hợp kim nhập khẩu | 72171039 | Xem mặt hàng → |
| Dây đồng nhập khẩu | 74081990 | Xem mặt hàng → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu | 83113099 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) nhập khẩu | 82054000 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) nhập khẩu | 82015000 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) nhập khẩu | 82073000 | Xem mặt hàng → |
| Fero hợp kim nhập khẩu | 72022100 | Xem mặt hàng → |
| Gang thỏi và gang kính nhập khẩu | 72015000 | Xem mặt hàng → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy nhập khẩu | 83024999 | Xem mặt hàng → |
| Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay nhập khẩu | 82032000 | Xem mặt hàng → |
| Gương thuỷ tinh nhập khẩu | 70091000 | Xem mặt hàng → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng nhập khẩu | 70169000 | Xem mặt hàng → |
| Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm nhập khẩu | 69049000 | Xem mặt hàng → |
| Gạch, khối, tấm lát chịu lửa nhập khẩu | 69022000 | Xem mặt hàng → |
| Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm nhập khẩu | 69072193 | Xem mặt hàng → |
| Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch nhập khẩu | 69010000 | Xem mặt hàng → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm nhập khẩu | 81130000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70181090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt và bột gang/sắt thép nhập khẩu | 72052900 | Xem mặt hàng → |
| Hợp kim trung gian đồng (master alloy) nhập khẩu | 74050000 | Xem mặt hàng → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83016000 | Xem mặt hàng → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép nhập khẩu | 73199090 | Xem mặt hàng → |
| Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo nhập khẩu | 82130000 | Xem mặt hàng → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép nhập khẩu | 83030000 | Xem mặt hàng → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) nhập khẩu | 70071990 | Xem mặt hàng → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) nhập khẩu | 70080000 | Xem mặt hàng → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm nhập khẩu | 70051090 | Xem mặt hàng → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu nhập khẩu | 70140090 | Xem mặt hàng → |
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) nhập khẩu | 70060090 | Xem mặt hàng → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70159010 | Xem mặt hàng → |
| Kẽm chưa gia công nhập khẩu | 79012000 | Xem mặt hàng → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm nhập khẩu | 76109099 | Xem mặt hàng → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép nhập khẩu | 73089099 | Xem mặt hàng → |
| Lá mỏng đồng nhập khẩu | 74101200 | Xem mặt hàng → |
| Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) nhập khẩu | 76072099 | Xem mặt hàng → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73202090 | Xem mặt hàng → |
| Magie và sản phẩm bằng magie nhập khẩu | 81049000 | Xem mặt hàng → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban nhập khẩu | 81059000 | Xem mặt hàng → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan nhập khẩu | 81110090 | Xem mặt hàng → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica nhập khẩu | 68149000 | Xem mặt hàng → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden nhập khẩu | 81029600 | Xem mặt hàng → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại nhập khẩu | 83089090 | Xem mặt hàng → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73160000 | Xem mặt hàng → |
| Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm nhập khẩu | 69059000 | Xem mặt hàng → |
| Nhôm chưa gia công nhập khẩu | 76012000 | Xem mặt hàng → |
| Niken chưa gia công nhập khẩu | 75021000 | Xem mặt hàng → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại nhập khẩu | 83099099 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu và mảnh vụn nhôm nhập khẩu | 76020000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng nhập khẩu | 74040000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì nhập khẩu | 78020000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm nhập khẩu | 79020000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken nhập khẩu | 75030000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc nhập khẩu | 80020000 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu, phế thải sắt thép nhập khẩu | 72044900 | Xem mặt hàng → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép nhập khẩu | 73072910 | Xem mặt hàng → |
| Phụ kiện ống nối bằng nhôm nhập khẩu | 76090000 | Xem mặt hàng → |
| Phụ kiện ống nối bằng đồng nhập khẩu | 74122091 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự nhập khẩu | 68079090 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm bằng thạch cao nhập khẩu | 68091100 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng nhập khẩu | 68118290 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo nhập khẩu | 68109900 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm gốm chịu lửa khác nhập khẩu | 69032000 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp nhập khẩu | 69091900 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng chì nhập khẩu | 78060090 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng gốm nhập khẩu | 69149000 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm nhập khẩu | 79070099 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng nhôm nhập khẩu | 76169990 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng niken nhập khẩu | 75089090 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73269099 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc nhập khẩu | 80070099 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70200090 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác nhập khẩu | 68151990 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm khác bằng đồng nhập khẩu | 74198090 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73259990 | Xem mặt hàng → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô nhập khẩu | 72069000 | Xem mặt hàng → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh nhập khẩu | 70199090 | Xem mặt hàng → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan nhập khẩu | 81039900 | Xem mặt hàng → |
| Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) nhập khẩu | 72149119 | Xem mặt hàng → |
| Thanh thép không hợp kim khác nhập khẩu | 72159091 | Xem mặt hàng → |
| Thanh và thép hình không gỉ nhập khẩu | 72221900 | Xem mặt hàng → |
| Thanh, que và hình nhôm nhập khẩu | 76042990 | Xem mặt hàng → |
| Thanh, que và hình đồng nhập khẩu | 74072100 | Xem mặt hàng → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm nhập khẩu | 79040000 | Xem mặt hàng → |
| Thanh, que, hình, dây niken nhập khẩu | 75051200 | Xem mặt hàng → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc nhập khẩu | 80030090 | Xem mặt hàng → |
| Thanh/thép hình/dây hợp kim khác nhập khẩu | 72283090 | Xem mặt hàng → |
| Thiếc chưa gia công nhập khẩu | 80011000 | Xem mặt hàng → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép nhập khẩu | 73249099 | Xem mặt hàng → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công nhập khẩu | 70023990 | Xem mặt hàng → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm nhập khẩu | 70049090 | Xem mặt hàng → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công nhập khẩu | 70010000 | Xem mặt hàng → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm nhập khẩu | 70031210 | Xem mặt hàng → |
| Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72092610 | Xem mặt hàng → |
| Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72085200 | Xem mặt hàng → |
| Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72111417 | Xem mặt hàng → |
| Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72123013 | Xem mặt hàng → |
| Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim nhập khẩu | 72139990 | Xem mặt hàng → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác nhập khẩu | 72279010 | Xem mặt hàng → |
| Thép cây cuộn không gỉ nhập khẩu | 72210000 | Xem mặt hàng → |
| Thép hình không hợp kim nhập khẩu | 72169900 | Xem mặt hàng → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72269190 | Xem mặt hàng → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72254090 | Xem mặt hàng → |
| Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72249000 | Xem mặt hàng → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72202010 | Xem mặt hàng → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72193400 | Xem mặt hàng → |
| Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72189900 | Xem mặt hàng → |
| Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72104917 | Xem mặt hàng → |
| Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn nhập khẩu | 82159900 | Xem mặt hàng → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) nhập khẩu | 73090099 | Xem mặt hàng → |
| Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) nhập khẩu | 76129090 | Xem mặt hàng → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) nhập khẩu | 73102999 | Xem mặt hàng → |
| Titan và sản phẩm bằng titan nhập khẩu | 81089000 | Xem mặt hàng → |
| Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ nhập khẩu | 69139090 | Xem mặt hàng → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm nhập khẩu | 79050090 | Xem mặt hàng → |
| Tấm, lá, băng, dải niken nhập khẩu | 75061000 | Xem mặt hàng → |
| Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì nhập khẩu | 78041900 | Xem mặt hàng → |
| Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) nhập khẩu | 76061290 | Xem mặt hàng → |
| Tấm, lá, dải đồng nhập khẩu | 74092100 | Xem mặt hàng → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao nhập khẩu | 68080099 | Xem mặt hàng → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại nhập khẩu | 83040099 | Xem mặt hàng → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram nhập khẩu | 81019990 | Xem mặt hàng → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu | 73182200 | Xem mặt hàng → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép nhập khẩu | 73144900 | Xem mặt hàng → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó nhập khẩu | 68138900 | Xem mặt hàng → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép nhập khẩu | 73029090 | Xem mặt hàng → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử nhập khẩu | 70111090 | Xem mặt hàng → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép nhập khẩu | 73151110 | Xem mặt hàng → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan nhập khẩu | 68061000 | Xem mặt hàng → |
| Zirconi và sản phẩm bằng zirconi nhập khẩu | 81099900 | Xem mặt hàng → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng nhập khẩu | 74152100 | Xem mặt hàng → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép nhập khẩu | 73170090 | Xem mặt hàng → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường nhập khẩu | 68010000 | Xem mặt hàng → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 68042200 | Xem mặt hàng → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến nhập khẩu | 68030000 | Xem mặt hàng → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công nhập khẩu | 68029310 | Xem mặt hàng → |
| Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) nhập khẩu | 82141000 | Xem mặt hàng → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống nhập khẩu | 82100000 | Xem mặt hàng → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm nhập khẩu | 76151090 | Xem mặt hàng → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng nhập khẩu | 74182000 | Xem mặt hàng → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất nhập khẩu | 70139900 | Xem mặt hàng → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm nhập khẩu | 70179000 | Xem mặt hàng → |
| Đồng chưa tinh luyện; anot đồng nhập khẩu | 74020090 | Xem mặt hàng → |
| Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công nhập khẩu | 74031100 | Xem mặt hàng → |
| Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm nhập khẩu | 69060000 | Xem mặt hàng → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83071000 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn bằng gang nhập khẩu | 73030019 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn bằng nhôm nhập khẩu | 76082000 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn bằng đồng nhập khẩu | 74111000 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73066190 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép nhập khẩu | 73051100 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép nhập khẩu | 73049090 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken nhập khẩu | 75071200 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bánh gỗ nén nhập khẩu | 44013200 | Xem mặt hàng → |
| Bột gỗ nhập khẩu | 44050020 | Xem mặt hàng → |
| Củi gỗ nhập khẩu | 44011200 | Xem mặt hàng → |
| Cửa sổ bằng gỗ nhập khẩu | 44181900 | Xem mặt hàng → |
| Cửa đi (cửa gỗ) nhập khẩu | 44182900 | Xem mặt hàng → |
| Dăm gỗ nhập khẩu | 44012200 | Xem mặt hàng → |
| Dầm/xà gỗ công nghiệp nhập khẩu | 44183000 | Xem mặt hàng → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ nhập khẩu | 44170090 | Xem mặt hàng → |
| Ghế ngồi và bộ phận nhập khẩu | 94019929 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ alder tròn (alder logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ alder ván lạng (alder veneer) nhập khẩu | 44089090 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ alder xẻ (alder wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ anh đào tròn (cherry logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) nhập khẩu | 44079490 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bosse tròn (bosse logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bosse xẻ (bosse wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) nhập khẩu | 44032290 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) nhập khẩu | 44071990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch dương tròn (birch logs) nhập khẩu | 44039590 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) nhập khẩu | 44079690 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) nhập khẩu | 44091000 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) nhập khẩu | 44039890 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) nhập khẩu | 44089090 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) nhập khẩu | 44089090 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ bằng lăng xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ cao su nẹp (rubber molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ cao su tròn (rubber logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ cao su xẻ (rubber wood) nhập khẩu | 44072997 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ chò xẻ (homalium) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia africana) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dâu tây xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) nhập khẩu | 44039790 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) nhập khẩu | 44079790 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) nhập khẩu | 44079790 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) nhập khẩu | 44039390 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) nhập khẩu | 44079290 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ ebiara tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ ebiara xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ erythrophleum fordii xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ giổi tròn (talauma gioi) nhập khẩu | 44039910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ gõ đỏ tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ homalium ceylanicum xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hopea pierrei xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) nhập khẩu | 44072999 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hương tròn (pterocarpus) nhập khẩu | 44034910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hương xẻ (pterocarpus) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) nhập khẩu | 44079690 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ iroko nẹp (iroko molding) nhập khẩu | 44092200 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ iroko tròn (iroko logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ iroko xẻ (iroko wood) nhập khẩu | 44072890 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) nhập khẩu | 44072999 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ izombe xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ kempas xẻ (kempas wood) nhập khẩu | 44072939 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ keo nẹp (acacia molding) nhập khẩu | 44092200 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ keo tròn (acacia logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ keo xẻ (acacia wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ lim xanh xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) nhập khẩu | 44032590 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) nhập khẩu | 44032390 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) nhập khẩu | 44089090 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) nhập khẩu | 44071910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) nhập khẩu | 44081030 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) nhập khẩu | 44071400 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ meranti xẻ (meranti wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ moabi tròn (moabi logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ moabi xẻ (moabi wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ movingui xẻ (movingui wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mun sọc xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mun xẻ (ebony wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mussivi tròn (bubinga) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mussivi xẻ (bubinga) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ nén dạng khác nhập khẩu | 44013900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ nẹp nhập khẩu | 44091000 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ okan tròn (okan logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ okan xẻ (okan wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn nhập khẩu | 44039910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ pterocarpus pedatus tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ pterocarpus pedatus xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ pterocarpus xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) nhập khẩu | 44071910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) nhập khẩu | 44071910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) nhập khẩu | 44039910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) nhập khẩu | 44032590 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) nhập khẩu | 44071910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sa mộc nẹp (china fir) nhập khẩu | 44091000 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sa mộc tròn (china fir) nhập khẩu | 44032590 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sa mộc xẻ (china fir) nhập khẩu | 44071910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) nhập khẩu | 44071910 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sao đen tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sao đen xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) nhập khẩu | 44072790 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sindora tonkinensis tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sindora tonkinensis xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) nhập khẩu | 44092900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) nhập khẩu | 44039190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) nhập khẩu | 44079190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi nẹp (oak molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi tròn (oak logs) nhập khẩu | 44039190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) nhập khẩu | 44039190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) nhập khẩu | 44079190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi xẻ (oak lumber) nhập khẩu | 44079190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) nhập khẩu | 44039190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) nhập khẩu | 44079190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) nhập khẩu | 44079190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tali tròn (ironwood) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tali xẻ (ironwood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích cứng tròn (hard maple) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) nhập khẩu | 44079390 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích mềm tròn (soft maple) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) nhập khẩu | 44079390 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích tròn (maple logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích ván lạng (maple veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thích xẻ (maple wood) nhập khẩu | 44079390 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) nhập khẩu | 44032690 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) nhập khẩu | 44071990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thông nẹp (pine molding) nhập khẩu | 44091000 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thông tròn (pine logs) nhập khẩu | 44032190 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thông ván lạng (pine veneer) nhập khẩu | 44081030 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) nhập khẩu | 44071110 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ thông xẻ sấy radiata pine nhập khẩu | 44071110 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) nhập khẩu | 44032690 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) nhập khẩu | 44071110 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tần bì tròn (ash logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tần bì xẻ (ash wood) nhập khẩu | 44079590 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tếch tròn (teak logs) nhập khẩu | 44034290 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ tếch xẻ (teak wood) nhập khẩu | 44072310 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vàng anh xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vàng tâm xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ ván lạng nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) nhập khẩu | 44081030 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) nhập khẩu | 44071200 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vân đá tròn (swartzia) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ vân đá xẻ (swartzia) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ xylia xylocarpa xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ óc chó tròn (walnut logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Gỗ đà hương xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem mặt hàng → |
| Khung đệm, đồ dùng giường (nệm, gối, chăn...) nhập khẩu | 94049000 | Xem mặt hàng → |
| Móc treo quần áo bằng gỗ nhập khẩu | 44211000 | Xem mặt hàng → |
| Mùn cưa nhập khẩu | 44014100 | Xem mặt hàng → |
| Nhà lắp ghép (nhà tiền chế) nhập khẩu | 94069090 | Xem mặt hàng → |
| Phom/khuôn giày bằng gỗ nhập khẩu | 44170010 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu gỗ nhập khẩu | 44014900 | Xem mặt hàng → |
| Sàn gỗ nhiều lớp nhập khẩu | 44187500 | Xem mặt hàng → |
| Sàn gỗ tre ghép nhập khẩu | 44187320 | Xem mặt hàng → |
| Than gáo dừa nhập khẩu | 44022010 | Xem mặt hàng → |
| Than mùn cưa ép nhập khẩu | 44029000 | Xem mặt hàng → |
| Than tre nhập khẩu | 44021000 | Xem mặt hàng → |
| Thanh nan gỗ nhập khẩu | 44041000 | Xem mặt hàng → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) nhập khẩu | 44160090 | Xem mặt hàng → |
| Thớt bằng gỗ nhập khẩu | 44192000 | Xem mặt hàng → |
| Thớt bằng tre nhập khẩu | 44191100 | Xem mặt hàng → |
| Tượng/đồ trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44201900 | Xem mặt hàng → |
| Tấm sàn gỗ khác nhập khẩu | 44187900 | Xem mặt hàng → |
| Viên nén gỗ nhập khẩu | 44013100 | Xem mặt hàng → |
| Ván dăm nhập khẩu | 44101100 | Xem mặt hàng → |
| Ván khuôn/cốp pha gỗ nhập khẩu | 44184000 | Xem mặt hàng → |
| Ván mdf nhập khẩu | 44111400 | Xem mặt hàng → |
| Ván ép/gỗ dán nhập khẩu | 44123300 | Xem mặt hàng → |
| Đèn và bộ đèn chiếu sáng nhập khẩu | 94059950 | Xem mặt hàng → |
| Đũa bằng tre nhập khẩu | 44191200 | Xem mặt hàng → |
| Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu | 44219999 | Xem mặt hàng → |
| Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu | 44219190 | Xem mặt hàng → |
| Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ nhập khẩu | 44199000 | Xem mặt hàng → |
| Đồ gia dụng bằng tre khác nhập khẩu | 44191900 | Xem mặt hàng → |
| Đồ mộc xây dựng bằng gỗ nhập khẩu | 44189900 | Xem mặt hàng → |
| Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44209090 | Xem mặt hàng → |
| Đồ nội thất khác (bàn, tủ...) nhập khẩu | 94036090 | Xem mặt hàng → |
| Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu | 94029015 | Xem mặt hàng → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Alginic acid và dẫn xuất nhập khẩu | 39131000 | Xem mặt hàng → |
| Biển hiệu nhựa acrylic nhập khẩu | 39205919 | Xem mặt hàng → |
| Bình nhiên liệu nhựa nhập khẩu | 39233020 | Xem mặt hàng → |
| Bình sữa nhựa trẻ em nhập khẩu | 39241091 | Xem mặt hàng → |
| Bình xịt tưới cây nhựa nhập khẩu | 39233090 | Xem mặt hàng → |
| Bô vệ sinh nhựa nhập khẩu | 39249010 | Xem mặt hàng → |
| Băng tải, dây đai truyền bằng cao su nhập khẩu | 40103900 | Xem mặt hàng → |
| Băng vải phủ nhựa pu nhập khẩu | 39219043 | Xem mặt hàng → |
| Bạc lót nhựa pom nhập khẩu | 39172929 | Xem mặt hàng → |
| Bồn chứa nhựa hdpe nhập khẩu | 39251000 | Xem mặt hàng → |
| Bồn tắm nhựa cho thú cưng nhập khẩu | 39221090 | Xem mặt hàng → |
| Bồn tắm nhựa gia đình nhập khẩu | 39221011 | Xem mặt hàng → |
| Bồn tắm trẻ em nhựa nhập khẩu | 39221019 | Xem mặt hàng → |
| Bộ đồ ăn melamine nhập khẩu | 39241010 | Xem mặt hàng → |
| Bột cellulose (thí nghiệm) nhập khẩu | 39129090 | Xem mặt hàng → |
| Bột nhựa phân tán vinyl acetate-ethylene nhập khẩu | 39059910 | Xem mặt hàng → |
| Bột nhựa ptfe nhập khẩu | 39046120 | Xem mặt hàng → |
| Bột nhựa pvc hoá dẻo nhập khẩu | 39042230 | Xem mặt hàng → |
| Bột nhựa pvc nhập khẩu | 39041092 | Xem mặt hàng → |
| Bột nhựa upvc tái sinh nhập khẩu | 39049050 | Xem mặt hàng → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy nhập khẩu | 39073020 | Xem mặt hàng → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc polyester nhập khẩu | 39079940 | Xem mặt hàng → |
| Bột ép melamine (khuôn đúc) nhập khẩu | 39092010 | Xem mặt hàng → |
| Cao su chưa lưu hoá dạng khác nhập khẩu | 40069090 | Xem mặt hàng → |
| Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm nhập khẩu | 40170020 | Xem mặt hàng → |
| Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá nhập khẩu | 40051090 | Xem mặt hàng → |
| Cao su tái sinh nhập khẩu | 40030000 | Xem mặt hàng → |
| Cao su tổng hợp nhập khẩu | 40021990 | Xem mặt hàng → |
| Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến nhập khẩu | 40012930 | Xem mặt hàng → |
| Carboxymethyl cellulose (cmc) nhập khẩu | 39123100 | Xem mặt hàng → |
| Cellulose acetate (ca) dạng hạt nhập khẩu | 39121100 | Xem mặt hàng → |
| Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) nhập khẩu | 39121200 | Xem mặt hàng → |
| Chỉ và dây cao su đã lưu hoá nhập khẩu | 40070000 | Xem mặt hàng → |
| Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) nhập khẩu | 39252000 | Xem mặt hàng → |
| Dung dịch collodion (nitrocellulose) nhập khẩu | 39122019 | Xem mặt hàng → |
| Dây dẫn nhôm bọc nhựa nhập khẩu | 39172911 | Xem mặt hàng → |
| Dây nhựa lưu hoá nhập khẩu | 39169050 | Xem mặt hàng → |
| Dây thừng nhựa pvc nhập khẩu | 39173919 | Xem mặt hàng → |
| Dây trang trí nhựa nhập khẩu | 39209910 | Xem mặt hàng → |
| Dây đeo nhựa (pvc) nhập khẩu | 39169092 | Xem mặt hàng → |
| Dây/ống nhựa pu mềm nhập khẩu | 39173121 | Xem mặt hàng → |
| Dải nhựa cách điện gia cường sợi nhập khẩu | 39219010 | Xem mặt hàng → |
| Dải nhựa pu dạng cuộn nhập khẩu | 39211319 | Xem mặt hàng → |
| Ether cellulose khác (hpmc) nhập khẩu | 39123900 | Xem mặt hàng → |
| Giấy dán tường nhựa pvc nhập khẩu | 39181090 | Xem mặt hàng → |
| Găng tay nhựa pvc nhập khẩu | 39262010 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa abs nhập khẩu | 39033060 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa alkyd tái sinh nhập khẩu | 39075090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa amino (đúc ép) nhập khẩu | 39093910 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa asa nhập khẩu | 39051990 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa cpvc nhập khẩu | 39042120 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) nhập khẩu | 39013000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa eva nhập khẩu | 39052900 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa gốc cellulose khác nhập khẩu | 39129020 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa halogen hoá khác nhập khẩu | 39049040 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa hips nhập khẩu | 39031920 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun nhập khẩu | 39079120 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) dạng paste nhập khẩu | 39011019 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) nhập khẩu | 39011092 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pe khác nhập khẩu | 39019090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pe mạch thẳng tỷ trọng thấp (lldpe) nhập khẩu | 39014000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) nhập khẩu | 39012000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) nhập khẩu | 39011099 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pet nhập khẩu | 39076100 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pmma (mica) nhập khẩu | 39061090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa polyamide (pa6/nylon) nhập khẩu | 39081010 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa polyamide khác (pa9t, pa66...) nhập khẩu | 39089000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa polyamide khác nhập khẩu | 39081090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) nhập khẩu | 39071000 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pp (polypropylene) nhập khẩu | 39021040 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pp clo hoá nhập khẩu | 39029010 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pp hợp chất (compound) nhập khẩu | 39029090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pp tái chế nhập khẩu | 39021090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pp đồng trùng hợp nhập khẩu | 39023090 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa ps giãn nở (eps) nhập khẩu | 39031110 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa ps nhập khẩu | 39031990 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa ptfe (teflon) nhập khẩu | 39046110 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pvc dạng huyền phù nhập khẩu | 39041010 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pvc hoá dẻo nhập khẩu | 39042220 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pvc khác nhập khẩu | 39045050 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pvc không hoá dẻo nhập khẩu | 39042110 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa pvc nhập khẩu | 39041091 | Xem mặt hàng → |
| Hạt nhựa san nhập khẩu | 39032090 | Xem mặt hàng → |
| Hệ isocyanate mdi (sản xuất pu) nhập khẩu | 39093110 | Xem mặt hàng → |
| Hệ isocyanate mdi khác nhập khẩu | 39093190 | Xem mặt hàng → |
| Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng nhập khẩu | 39231020 | Xem mặt hàng → |
| Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần nhập khẩu | 39239010 | Xem mặt hàng → |
| Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm nhập khẩu | 39231090 | Xem mặt hàng → |
| Hợp chất đúc gốc epoxy nhập khẩu | 39073090 | Xem mặt hàng → |
| Khay nhựa đựng thực phẩm nhập khẩu | 39241099 | Xem mặt hàng → |
| Khay đĩa nhựa đóng gói nhập khẩu | 39231010 | Xem mặt hàng → |
| Khăn lau sợi cellulose nhập khẩu | 39211429 | Xem mặt hàng → |
| Kệ nhựa gia dụng nhập khẩu | 39249090 | Xem mặt hàng → |
| Kệ/bồn rửa nhựa treo tường nhập khẩu | 39229019 | Xem mặt hàng → |
| Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) nhập khẩu | 39269099 | Xem mặt hàng → |
| Lõi cuộn chỉ sợi nhựa nhập khẩu | 39234010 | Xem mặt hàng → |
| Lõi cuộn nhựa công nghiệp nhập khẩu | 39234090 | Xem mặt hàng → |
| Lõi nhựa nhập khẩu | 39171090 | Xem mặt hàng → |
| Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng nhập khẩu | 40119990 | Xem mặt hàng → |
| Lốp hơi mới bằng cao su nhập khẩu | 40112013 | Xem mặt hàng → |
| Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su nhập khẩu | 40129014 | Xem mặt hàng → |
| Miếng bọt biển dẫn điện pu nhập khẩu | 39211391 | Xem mặt hàng → |
| Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần nhập khẩu | 39249020 | Xem mặt hàng → |
| Miếng lót chống trượt eva nhập khẩu | 39189093 | Xem mặt hàng → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói nhập khẩu | 39239090 | Xem mặt hàng → |
| Miếng nhựa nylon bảo vệ nhập khẩu | 39209210 | Xem mặt hàng → |
| Miếng xốp nhựa nhập khẩu | 39211421 | Xem mặt hàng → |
| Miếng đệm cách điện pc nhập khẩu | 39206190 | Xem mặt hàng → |
| Màng dán kính pet nhập khẩu | 39206291 | Xem mặt hàng → |
| Màng lọc cellulose nitrate nhập khẩu | 39207999 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa (đèn led) nhập khẩu | 39211492 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa bopa nhập khẩu | 39209299 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa cellophane (đổi màu) nhập khẩu | 39207110 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa cellulose (bọc kẹo) nhập khẩu | 39219060 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa cellulose nhập khẩu | 39207199 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa cpp nhập khẩu | 39202099 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pe (đóng gói) nhập khẩu | 39202010 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pe nhập khẩu | 39201090 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pet (linh kiện) nhập khẩu | 39206299 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pet nhập khẩu | 39206210 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa phenolic (ép gỗ) nhập khẩu | 39209499 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pu giả da nhập khẩu | 39209939 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pvb (an toàn) nhập khẩu | 39209110 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pvc cách điện (mềm) nhập khẩu | 39204310 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pvc khác nhập khẩu | 39204900 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa pvc nhập khẩu | 39204390 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa quang học nhập khẩu | 39219090 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa tpu (giày) nhập khẩu | 39209390 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa trang trí (giấy in hoa văn) nhập khẩu | 39219042 | Xem mặt hàng → |
| Màng nhựa tái chế (polyester/pu) nhập khẩu | 39209990 | Xem mặt hàng → |
| Máng nhựa bảo vệ dây điện nhập khẩu | 39259000 | Xem mặt hàng → |
| Natri polyacrylate nhập khẩu | 39069092 | Xem mặt hàng → |
| Nhãn mác nhựa polyester nhập khẩu | 39206910 | Xem mặt hàng → |
| Nhãn vải in nhiệt nhập khẩu | 39206990 | Xem mặt hàng → |
| Nhũ tương silicone nhập khẩu | 39100020 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải nhập khẩu | 39061010 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa acrylic nhập khẩu | 39069099 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa alkyd dạng lỏng nhập khẩu | 39075010 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa amino khác nhập khẩu | 39093999 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa cpvc hợp chất nhập khẩu | 39042290 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa dầu mỏ (petroleum resin) nhập khẩu | 39111000 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa epoxy dạng lỏng nhập khẩu | 39073030 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa fluoropolymer khác nhập khẩu | 39046990 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa lcp (liquid crystal polymer) nhập khẩu | 39049090 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa melamine khác nhập khẩu | 39092090 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa pfa nhập khẩu | 39046940 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa phenolic (bakelite) dạng hạt nhập khẩu | 39094010 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa phenolic khác nhập khẩu | 39094090 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa pla (polylactic acid) nhập khẩu | 39077000 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polycarbonate (pc) nhập khẩu | 39074000 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyester (phụ trợ dệt) nhập khẩu | 39076990 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyester không no dạng lỏng nhập khẩu | 39079130 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyester không no nhập khẩu | 39079190 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyether tổng hợp nhập khẩu | 39072990 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyketone/nhựa đặc biệt khác nhập khẩu | 39119000 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyurethane (pu) dạng lỏng nhập khẩu | 39095000 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương nhập khẩu | 39051200 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) dạng nhũ tương nhập khẩu | 39053010 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) nhập khẩu | 39053090 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa polyvinyl dạng lỏng nhập khẩu | 39051910 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa pom (polyoxymethylene) nhập khẩu | 39072100 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa povidone (pvp iodine) nhập khẩu | 39059990 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa ptfe dạng khác nhập khẩu | 39046190 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa pvc chưa hoá dẻo dạng lỏng nhập khẩu | 39042190 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa pvc nhập khẩu | 39041099 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa pvp (polyvinylpyrrolidone) nhập khẩu | 39059190 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa sinh học phân huỷ pbat nhập khẩu | 39079990 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa styrene-acrylic nhập khẩu | 39039030 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) nhập khẩu | 39039099 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa trao đổi ion nhập khẩu | 39140000 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa urea-formaldehyde (keo dán gỗ) nhập khẩu | 39091010 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa urea-formaldehyde khác nhập khẩu | 39091090 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene nhập khẩu | 39069020 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa đồng trùng hợp pvc-vinyl acetate nhập khẩu | 39043090 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa đồng trùng hợp vinyl chloride khác nhập khẩu | 39044020 | Xem mặt hàng → |
| Nhựa đồng trùng hợp vp/va nhập khẩu | 39052100 | Xem mặt hàng → |
| Nitrocellulose khác nhập khẩu | 39122020 | Xem mặt hàng → |
| Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) nhập khẩu | 39122012 | Xem mặt hàng → |
| Nút nhựa chống nước nhập khẩu | 39172922 | Xem mặt hàng → |
| Nút/miếng chèn nhựa eva đóng gói nhập khẩu | 39235000 | Xem mặt hàng → |
| Nắp bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39222000 | Xem mặt hàng → |
| Nẹp/gờ nhựa nhập khẩu | 39169040 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa bakelite/phenolic nhập khẩu | 39159090 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa eva nhập khẩu | 39151010 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa khác nhập khẩu | 39159050 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa pa (nylon) nhập khẩu | 39159040 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa pc/abs nhập khẩu | 39159030 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa pe nhập khẩu | 39151090 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa pet nhập khẩu | 39159010 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa pp nhập khẩu | 39159020 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa ps nhập khẩu | 39152010 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa pvc nhập khẩu | 39153010 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa styrene khác nhập khẩu | 39152090 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu nhựa vinyl clorua khác nhập khẩu | 39153090 | Xem mặt hàng → |
| Phế liệu, phế thải cao su nhập khẩu | 40040000 | Xem mặt hàng → |
| Phụ gia chống nhỏ giọt gốc fluoropolymer nhập khẩu | 39046950 | Xem mặt hàng → |
| Phụ gia nhựa pp nhập khẩu | 39022000 | Xem mặt hàng → |
| Phụ kiện xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39229011 | Xem mặt hàng → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác nhập khẩu | 39139020 | Xem mặt hàng → |
| Que nhựa nhập khẩu | 39162020 | Xem mặt hàng → |
| Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40151990 | Xem mặt hàng → |
| Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) nhập khẩu | 39253000 | Xem mặt hàng → |
| Silicone/keo silicone khác nhập khẩu | 39100090 | Xem mặt hàng → |
| Săm cao su nhập khẩu | 40132000 | Xem mặt hàng → |
| Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế nhập khẩu | 40149050 | Xem mặt hàng → |
| Sợi nhựa in 3d (petg) nhập khẩu | 39169029 | Xem mặt hàng → |
| Sợi nhựa in 3d (pla) nhập khẩu | 39169091 | Xem mặt hàng → |
| Sợi đơn nhựa (may mặc) nhập khẩu | 39162010 | Xem mặt hàng → |
| Sợi đơn nhựa pet nhập khẩu | 39161010 | Xem mặt hàng → |
| Sợi/thanh nhựa khác nhập khẩu | 39169030 | Xem mặt hàng → |
| Thanh nhựa abs nhập khẩu | 39169019 | Xem mặt hàng → |
| Thanh nhựa phenolic nhập khẩu | 39169021 | Xem mặt hàng → |
| Thanh nhựa polyamide (pa6) nhập khẩu | 39169022 | Xem mặt hàng → |
| Thanh nhựa pp nhập khẩu | 39161020 | Xem mặt hàng → |
| Thanh nhựa ps nhập khẩu | 39169012 | Xem mặt hàng → |
| Thanh/sợi đơn nhựa pp nhập khẩu | 39169011 | Xem mặt hàng → |
| Thảm chùi chân nhựa nhập khẩu | 39189099 | Xem mặt hàng → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) nhập khẩu | 39189091 | Xem mặt hàng → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) nhập khẩu | 39189019 | Xem mặt hàng → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) nhập khẩu | 39189013 | Xem mặt hàng → |
| Thảm dính bụi phòng sạch nhập khẩu | 39189015 | Xem mặt hàng → |
| Thảm/nệm xốp nhựa nhập khẩu | 39189011 | Xem mặt hàng → |
| Tinh bột hoà tan nhập khẩu | 39139030 | Xem mặt hàng → |
| Túi hồ sơ nhựa văn phòng nhập khẩu | 39261000 | Xem mặt hàng → |
| Túi nhựa opp nhập khẩu | 39232990 | Xem mặt hàng → |
| Túi nhựa pa lấy mẫu thí nghiệm nhập khẩu | 39232910 | Xem mặt hàng → |
| Túi nhựa pe màng xốp nhập khẩu | 39232199 | Xem mặt hàng → |
| Túi nhựa pe đóng gói linh kiện nhập khẩu | 39232119 | Xem mặt hàng → |
| Túi nhựa vô trùng có lớp lót nhập khẩu | 39232191 | Xem mặt hàng → |
| Túi nylon đóng gói xuất khẩu nhập khẩu | 39232111 | Xem mặt hàng → |
| Tấm cách nhiệt nhựa pet dạng xốp nhập khẩu | 39211939 | Xem mặt hàng → |
| Tấm cách nhiệt polyurethane (pu) nhập khẩu | 39211311 | Xem mặt hàng → |
| Tấm lót nhựa pe nhập khẩu | 39201019 | Xem mặt hàng → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc (tháo lắp được) nhập khẩu | 39181011 | Xem mặt hàng → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc gợn sóng nhập khẩu | 39181019 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa (gọng kính) nhập khẩu | 39219020 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa abs chống tĩnh điện nhập khẩu | 39203099 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa abs nhập khẩu | 39203020 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa acrylic cứng nhập khẩu | 39205911 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa acrylic mềm nhập khẩu | 39205119 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa bakelite cách nhiệt nhập khẩu | 39209491 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa cellulose acetate (gọng kính) nhập khẩu | 39207300 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa cellulose propionate nhập khẩu | 39207991 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa dán giấy tẩm nhựa nhập khẩu | 39219041 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa gfrp (sợi thuỷ tinh) nhập khẩu | 39219049 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa giả da (pu) nhập khẩu | 39209931 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa mica (pmma) nhập khẩu | 39205111 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa pc (đèn led) nhập khẩu | 39209191 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa pe nhập khẩu | 39201011 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa phenolic (bakelite) cách điện nhập khẩu | 39209410 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa polyamide-imide (pai) nhập khẩu | 39209291 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa polycarbonate (pc) cách điện nhập khẩu | 39206110 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa polyester ốp nội thất nhập khẩu | 39206310 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa pp dạng cuộn nhập khẩu | 39202091 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa ps khác nhập khẩu | 39203092 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa ps nhập khẩu | 39203091 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa pu cách nhiệt nhập khẩu | 39209310 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa pu cách điện nhập khẩu | 39209921 | Xem mặt hàng → |
| Tấm nhựa upe nhập khẩu | 39206390 | Xem mặt hàng → |
| Tấm trang trí nhựa acrylic nhập khẩu | 39205190 | Xem mặt hàng → |
| Tấm trang trí nhựa pvb nhập khẩu | 39209199 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp chống tĩnh điện nhập khẩu | 39211192 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp cách nhiệt xps nhập khẩu | 39211121 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp epe nhập khẩu | 39211199 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp epp nhập khẩu | 39211911 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp eva nhập khẩu | 39211969 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp foam nhập khẩu | 39211129 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp nhựa khác nhập khẩu | 39211999 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp nhựa pvc nhập khẩu | 39211200 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp pe chống tĩnh điện nhập khẩu | 39211912 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp polystyrene mềm nhập khẩu | 39211191 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp polyurethane nhập khẩu | 39211399 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp pu khác nhập khẩu | 39211392 | Xem mặt hàng → |
| Tấm xốp đệm lót nhập khẩu | 39211919 | Xem mặt hàng → |
| Tấm ốp nhựa pvc phủ sợi tre nhập khẩu | 39219070 | Xem mặt hàng → |
| Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40082190 | Xem mặt hàng → |
| Van xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39229012 | Xem mặt hàng → |
| Vòi/ống nước nhựa pom nhập khẩu | 39172925 | Xem mặt hàng → |
| Vải phản quang tpu nhập khẩu | 39211940 | Xem mặt hàng → |
| Vảy nhựa pet tái chế nhập khẩu | 39076910 | Xem mặt hàng → |
| Vỏ bọc collagen nhập khẩu | 39171010 | Xem mặt hàng → |
| Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) nhập khẩu | 39173210 | Xem mặt hàng → |
| Xanthan gum/polymer tự nhiên khác nhập khẩu | 39139090 | Xem mặt hàng → |
| Đầu lau nhựa tái sinh cellulose nhập khẩu | 39211499 | Xem mặt hàng → |
| Đệm nhựa pvc trong nhập khẩu | 39209929 | Xem mặt hàng → |
| Đệm xốp nhựa pc nhập khẩu | 39211931 | Xem mặt hàng → |
| Ống co nhiệt nhựa polyolefin nhập khẩu | 39173291 | Xem mặt hàng → |
| Ống dây điện bọc nhựa silicone nhập khẩu | 39172924 | Xem mặt hàng → |
| Ống dẫn dây cao su nhập khẩu | 39173123 | Xem mặt hàng → |
| Ống dẫn gas cao su tổng hợp nhập khẩu | 39173992 | Xem mặt hàng → |
| Ống dẫn gas nhựa pvc mềm nhập khẩu | 39173220 | Xem mặt hàng → |
| Ống dẫn keo nhựa nhập khẩu | 39173911 | Xem mặt hàng → |
| Ống dẫn nước vòi sen nhựa nhập khẩu | 39229090 | Xem mặt hàng → |
| Ống mềm máy hút bụi (nhựa) nhập khẩu | 39173129 | Xem mặt hàng → |
| Ống mềm nhựa ptfe nhập khẩu | 39173111 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa cứng khác nhập khẩu | 39172919 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) nhập khẩu | 39173310 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa hdpe nhập khẩu | 39172921 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa khác nhập khẩu | 39173999 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa mềm khác nhập khẩu | 39173299 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pe cứng nhập khẩu | 39172100 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pe/pvc mềm nhập khẩu | 39173112 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pp cứng nhập khẩu | 39172200 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pu (khí nén công nghiệp) nhập khẩu | 39173993 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pu (khí nén) nhập khẩu | 39173292 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pu (khí) nhập khẩu | 39173295 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pu áp lực cao nhập khẩu | 39173125 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pvc cứng (u-pvc) nhập khẩu | 39172300 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa pvc mềm bọc vải nhập khẩu | 39173119 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa silicone nhập khẩu | 39173294 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa y tế nhập khẩu | 39173912 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa đàn hồi (dây điện) nhập khẩu | 39173991 | Xem mặt hàng → |
| Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) nhập khẩu | 39172923 | Xem mặt hàng → |
| Ống ren nhựa pvc nhập khẩu | 39173293 | Xem mặt hàng → |
| Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) nhập khẩu | 39173390 | Xem mặt hàng → |
| Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40091100 | Xem mặt hàng → |
Khác hoàn toàn — nhãn năng lượng chỉ áp dụng cho một số thiết bị điện tiêu thụ điện (điều hoà, tủ lạnh, máy giặt...) theo Thông tư 52/2025/TT-BCT, còn nhãn hàng hoá (nhãn phụ) là yêu cầu CHUNG cho hầu như MỌI hàng hoá nhập khẩu theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP — 2 loại nhãn có thể cùng áp dụng đồng thời trên 1 sản phẩm.
Gần như TẤT CẢ hàng hoá nhập khẩu để lưu hành tại Việt Nam, trừ một số trường hợp miễn trừ đặc biệt (hàng tạm nhập tái xuất, quá cảnh, viện trợ, quà biếu tặng, hành lý cá nhân...). Xem đúng nhóm nội dung nhãn áp dụng cho mặt hàng của bạn ở các mục bên dưới.
Tuỳ mức độ rủi ro của hàng hoá — hàng rủi ro thấp có thể được dùng nhãn điện tử thay thế phần lớn nội dung, hàng rủi ro cao vẫn phải thể hiện đầy đủ nội dung cốt lõi trên nhãn vật lý. Nên đối chiếu quy định chuyên ngành cụ thể hoặc liên hệ Admin để được tư vấn đúng trường hợp.
Thủ tục hải quan cơ bản vẫn thực hiện được vì nhãn phụ thường dán SAU khi thông quan, trước khi đưa ra thị trường — nhưng nếu bị kiểm tra khi đã lưu hành mà thiếu nhãn phụ, doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm và có thể bị xử phạt, buộc thu hồi.
📞 Không chắc mặt hàng của bạn cần thêm nội dung nhãn gì? Liên hệ Admin để được đối chiếu cụ thể.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811*Nội dung trên tổng hợp theo quy định chung, mang tính tham khảo — không thay thế văn bản pháp luật hiện hành. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc hoặc liên hệ Admin trước khi thực hiện thủ tục.