3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Quan trọng nhất

👉 Hãy quan tâm đến các LÔ HÀNG ĐÃ KHAI THÀNH CÔNG THỰC TẾ

Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.

Tra cứu tên hàng hoá & dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế

Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.

Tìm kiếm tức thời trên toàn bộ dữ liệu — không cần tải lại trang.
Tên hàng hoáMã HS
Bò sống 01022919 Xem chi tiết →
Trâu sống 01023900 Xem chi tiết →
Lợn giống sống 01031000 Xem chi tiết →
Lợn sống 01039100 Xem chi tiết →
Gà con giống 1 ngày tuổi 01051110 Xem chi tiết →
Vịt con giống 1 ngày tuổi 01051390 Xem chi tiết →
Gà thịt sống 01059491 Xem chi tiết →
Vịt thịt sống 01059920 Xem chi tiết →
Khỉ/linh trưởng sống 01061100 Xem chi tiết →
Thỏ sống 01061400 Xem chi tiết →
Thú cưng/động vật có vú khác sống 01061900 Xem chi tiết →
Rùa/ba ba sống 01062000 Xem chi tiết →
Vẹt sống 01063200 Xem chi tiết →
Chim (khác) sống 01063900 Xem chi tiết →
Côn trùng có ích (kiểm soát sinh học) 01064100 Xem chi tiết →
Động vật sống 01064900 Xem chi tiết →
Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) 01069000 Xem chi tiết →
Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương 02012000 Xem chi tiết →
Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương 02013000 Xem chi tiết →
Thịt bò đông lạnh có xương 02022000 Xem chi tiết →
Thịt bò đông lạnh không xương 02023000 Xem chi tiết →
Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con 02031100 Xem chi tiết →
Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) 02031900 Xem chi tiết →
Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con 02032100 Xem chi tiết →
Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương 02032200 Xem chi tiết →
Thịt lợn đông lạnh không xương 02032900 Xem chi tiết →
Thịt cừu đông lạnh có xương 02044200 Xem chi tiết →
Thịt cừu đông lạnh không xương 02044300 Xem chi tiết →
Thịt dê đông lạnh 02045000 Xem chi tiết →
Gan lợn/bò đông lạnh 02062200 Xem chi tiết →
Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) 02062900 Xem chi tiết →
Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) 02064900 Xem chi tiết →
Gà tươi/ướp lạnh nguyên con 02071100 Xem chi tiết →
Gà đông lạnh nguyên con 02071200 Xem chi tiết →
Cánh gà đông lạnh 02071410 Xem chi tiết →
Đùi gà đông lạnh 02071420 Xem chi tiết →
Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương 02071499 Xem chi tiết →
Thịt vịt đông lạnh 02074200 Xem chi tiết →
Đùi ếch đông lạnh 02089010 Xem chi tiết →
Ếch đông lạnh nguyên con 02089090 Xem chi tiết →
Mỡ lợn đông lạnh 02091000 Xem chi tiết →
Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) 02101100 Xem chi tiết →
Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) 02101930 Xem chi tiết →
Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) 02101990 Xem chi tiết →
Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) 02102000 Xem chi tiết →
Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến 02109990 Xem chi tiết →
Cá sống 03011199 Xem chi tiết →
Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) 03021400 Xem chi tiết →
Cá tươi/ướp lạnh 03028919 Xem chi tiết →
Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) 03032400 Xem chi tiết →
Cá ngừ tươi/đông lạnh 03034200 Xem chi tiết →
Cá thu đao đông lạnh (saury) 03035990 Xem chi tiết →
Cá đông lạnh 03038919 Xem chi tiết →
Phi lê cá đông lạnh 03049910 Xem chi tiết →
Cá khô/muối/hun khói 03055990 Xem chi tiết →
Tôm/giáp xác đông lạnh 03061719 Xem chi tiết →
Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) 03061721 Xem chi tiết →
Tôm hùm sống/đông lạnh 03063120 Xem chi tiết →
Cua biển sống/đông lạnh 03063391 Xem chi tiết →
Hàu tươi/sống 03071120 Xem chi tiết →

→ Xem toàn bộ 3321+ mặt hàng trên 1 trang (tra cứu nhanh)

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)