Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bò sống | 01022919 | Xem chi tiết → |
| Trâu sống | 01023900 | Xem chi tiết → |
| Lợn giống sống | 01031000 | Xem chi tiết → |
| Lợn sống | 01039100 | Xem chi tiết → |
| Gà con giống 1 ngày tuổi | 01051110 | Xem chi tiết → |
| Vịt con giống 1 ngày tuổi | 01051390 | Xem chi tiết → |
| Gà thịt sống | 01059491 | Xem chi tiết → |
| Vịt thịt sống | 01059920 | Xem chi tiết → |
| Khỉ/linh trưởng sống | 01061100 | Xem chi tiết → |
| Thỏ sống | 01061400 | Xem chi tiết → |
| Thú cưng/động vật có vú khác sống | 01061900 | Xem chi tiết → |
| Rùa/ba ba sống | 01062000 | Xem chi tiết → |
| Vẹt sống | 01063200 | Xem chi tiết → |
| Chim (khác) sống | 01063900 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng có ích (kiểm soát sinh học) | 01064100 | Xem chi tiết → |
| Động vật sống | 01064900 | Xem chi tiết → |
| Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) | 01069000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương | 02012000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương | 02013000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh có xương | 02022000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh không xương | 02023000 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con | 02031100 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) | 02031900 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con | 02032100 | Xem chi tiết → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương | 02032200 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương | 02032900 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh có xương | 02044200 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh không xương | 02044300 | Xem chi tiết → |
| Thịt dê đông lạnh | 02045000 | Xem chi tiết → |
| Gan lợn/bò đông lạnh | 02062200 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) | 02062900 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) | 02064900 | Xem chi tiết → |
| Gà tươi/ướp lạnh nguyên con | 02071100 | Xem chi tiết → |
| Gà đông lạnh nguyên con | 02071200 | Xem chi tiết → |
| Cánh gà đông lạnh | 02071410 | Xem chi tiết → |
| Đùi gà đông lạnh | 02071420 | Xem chi tiết → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương | 02071499 | Xem chi tiết → |
| Thịt vịt đông lạnh | 02074200 | Xem chi tiết → |
| Đùi ếch đông lạnh | 02089010 | Xem chi tiết → |
| Ếch đông lạnh nguyên con | 02089090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn đông lạnh | 02091000 | Xem chi tiết → |
| Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) | 02101100 | Xem chi tiết → |
| Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) | 02101930 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) | 02101990 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) | 02102000 | Xem chi tiết → |
| Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến | 02109990 | Xem chi tiết → |
| Cá sống | 03011199 | Xem chi tiết → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) | 03021400 | Xem chi tiết → |
| Cá tươi/ướp lạnh | 03028919 | Xem chi tiết → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) | 03032400 | Xem chi tiết → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh | 03034200 | Xem chi tiết → |
| Cá thu đao đông lạnh (saury) | 03035990 | Xem chi tiết → |
| Cá đông lạnh | 03038919 | Xem chi tiết → |
| Phi lê cá đông lạnh | 03049910 | Xem chi tiết → |
| Cá khô/muối/hun khói | 03055990 | Xem chi tiết → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh | 03061719 | Xem chi tiết → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) | 03061721 | Xem chi tiết → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh | 03063120 | Xem chi tiết → |
| Cua biển sống/đông lạnh | 03063391 | Xem chi tiết → |
| Hàu tươi/sống | 03071120 | Xem chi tiết → |