Danh sách đầy đủ toàn bộ 1813 mặt hàng đang có dữ liệu lô hàng xuất/nhập khẩu thực tế trong hệ thống, sắp xếp theo mã HS — dùng trang này khi cần tìm nhanh 1 mã HS cụ thể mà không muốn lật qua nhiều trang phân trang.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bò sống | 01022919 | Xem chi tiết → |
| Trâu sống | 01023900 | Xem chi tiết → |
| Lợn giống sống | 01031000 | Xem chi tiết → |
| Lợn sống | 01039100 | Xem chi tiết → |
| Gà con giống 1 ngày tuổi | 01051110 | Xem chi tiết → |
| Vịt con giống 1 ngày tuổi | 01051390 | Xem chi tiết → |
| Gà thịt sống | 01059491 | Xem chi tiết → |
| Vịt thịt sống | 01059920 | Xem chi tiết → |
| Khỉ/linh trưởng sống | 01061100 | Xem chi tiết → |
| Thỏ sống | 01061400 | Xem chi tiết → |
| Thú cưng/động vật có vú khác sống | 01061900 | Xem chi tiết → |
| Rùa/ba ba sống | 01062000 | Xem chi tiết → |
| Vẹt sống | 01063200 | Xem chi tiết → |
| Chim (khác) sống | 01063900 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng có ích (kiểm soát sinh học) | 01064100 | Xem chi tiết → |
| Động vật sống | 01064900 | Xem chi tiết → |
| Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) | 01069000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương | 02012000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương | 02013000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh có xương | 02022000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh không xương | 02023000 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con | 02031100 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) | 02031900 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con | 02032100 | Xem chi tiết → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương | 02032200 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương | 02032900 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh có xương | 02044200 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh không xương | 02044300 | Xem chi tiết → |
| Thịt dê đông lạnh | 02045000 | Xem chi tiết → |
| Gan lợn/bò đông lạnh | 02062200 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) | 02062900 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) | 02064900 | Xem chi tiết → |
| Gà tươi/ướp lạnh nguyên con | 02071100 | Xem chi tiết → |
| Gà đông lạnh nguyên con | 02071200 | Xem chi tiết → |
| Cánh gà đông lạnh | 02071410 | Xem chi tiết → |
| Đùi gà đông lạnh | 02071420 | Xem chi tiết → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương | 02071499 | Xem chi tiết → |
| Thịt vịt đông lạnh | 02074200 | Xem chi tiết → |
| Đùi ếch đông lạnh | 02089010 | Xem chi tiết → |
| Ếch đông lạnh nguyên con | 02089090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn đông lạnh | 02091000 | Xem chi tiết → |
| Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) | 02101100 | Xem chi tiết → |
| Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) | 02101930 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) | 02101990 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) | 02102000 | Xem chi tiết → |
| Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến | 02109990 | Xem chi tiết → |
| Cá sống | 03011199 | Xem chi tiết → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) | 03021400 | Xem chi tiết → |
| Cá tươi/ướp lạnh | 03028919 | Xem chi tiết → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) | 03032400 | Xem chi tiết → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh | 03034200 | Xem chi tiết → |
| Cá thu đao đông lạnh (saury) | 03035990 | Xem chi tiết → |
| Cá đông lạnh | 03038919 | Xem chi tiết → |
| Phi lê cá đông lạnh | 03049910 | Xem chi tiết → |
| Cá khô/muối/hun khói | 03055990 | Xem chi tiết → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh | 03061719 | Xem chi tiết → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) | 03061721 | Xem chi tiết → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh | 03063120 | Xem chi tiết → |
| Cua biển sống/đông lạnh | 03063391 | Xem chi tiết → |
| Hàu tươi/sống | 03071120 | Xem chi tiết → |
| Mực ống đông lạnh | 03074310 | Xem chi tiết → |
| Mực nang đông lạnh | 03074390 | Xem chi tiết → |
| Nhuyễn thể đông lạnh | 03074929 | Xem chi tiết → |
| Bạch tuộc đông lạnh | 03075200 | Xem chi tiết → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác | 03082120 | Xem chi tiết → |
| Nhím biển/cầu gai (sea urchin) | 03082120 | Xem chi tiết → |
| Sứa muối/chế biến | 03083040 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ sản | 03091000 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi tiệt trùng | 04011010 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi nguyên kem | 04012010 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi | 04012090 | Xem chi tiết → |
| Kem sữa (cooking cream) | 04015010 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) | 04021041 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột nguyên kem | 04022120 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột | 04022130 | Xem chi tiết → |
| Sữa cô đặc có đường | 04029900 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua uống | 04032011 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua | 04032091 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) | 04032099 | Xem chi tiết → |
| Sữa lên men/men vi sinh | 04039090 | Xem chi tiết → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | Xem chi tiết → |
| Bơ nhập khẩu (butter) | 04051000 | Xem chi tiết → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) | 04059010 | Xem chi tiết → |
| Dầu bơ thay thế | 04059020 | Xem chi tiết → |
| Bơ hữu cơ | 04059030 | Xem chi tiết → |
| Phô mai tươi | 04061010 | Xem chi tiết → |
| Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) | 04061020 | Xem chi tiết → |
| Bột phô mai | 04062090 | Xem chi tiết → |
| Phô mai chế biến | 04063000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai | 04069000 | Xem chi tiết → |
| Trứng gà tươi | 04072990 | Xem chi tiết → |
| Trứng vịt muối | 04079020 | Xem chi tiết → |
| Bột lòng đỏ trứng | 04081100 | Xem chi tiết → |
| Lòng đỏ trứng chế biến | 04081900 | Xem chi tiết → |
| Bột trứng nguyên quả | 04089100 | Xem chi tiết → |
| Mật ong | 04090000 | Xem chi tiết → |
| Tổ yến | 04109010 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng ăn được sấy khô | 04109090 | Xem chi tiết → |
| Tóc người thô/sơ chế | 05010000 | Xem chi tiết → |
| Lông lợn (làm bàn chải) | 05021000 | Xem chi tiết → |
| Ruột/dạ dày động vật đông lạnh | 05040000 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt (lông tơ) đã xử lý | 05051010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ ngỗng đã xử lý | 05051090 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt đã xử lý | 05059010 | Xem chi tiết → |
| Bột xương động vật | 05069000 | Xem chi tiết → |
| Sừng bò | 05079090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ sò điệp (vỏ nhuyễn thể) | 05080020 | Xem chi tiết → |
| Mai mực/vỏ nhuyễn thể khô | 05080090 | Xem chi tiết → |
| Trứng artemia (thức ăn thuỷ sản) | 05119120 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá đông lạnh (thức ăn chăn nuôi) | 05119130 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá khô (thức ăn chăn nuôi) | 05119190 | Xem chi tiết → |
| Tinh dịch lợn (dùng nhân giống) | 05119910 | Xem chi tiết → |
| Trứng tằm (giống) | 05119920 | Xem chi tiết → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | Xem chi tiết → |
| Củ giống hoa (dạng ngủ) | 06011000 | Xem chi tiết → |
| Cành giâm/cành chiết không rễ | 06021090 | Xem chi tiết → |
| Cây hoa hồng giống | 06024000 | Xem chi tiết → |
| Cây lan hồ điệp giống nhập khẩu (phalaenopsis) | 06029020 | Xem chi tiết → |
| Cây giống cao su | 06029050 | Xem chi tiết → |
| Cây giống/cây cảnh khác | 06029090 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồng cắt cành tươi | 06031100 | Xem chi tiết → |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi | 06031200 | Xem chi tiết → |
| Hoa lan cắt cành tươi | 06031300 | Xem chi tiết → |
| Hoa cúc bi cắt cành tươi nhập khẩu (craspedia) | 06031400 | Xem chi tiết → |
| Hoa loa kèn cắt cành tươi nhập khẩu (lilium) | 06031500 | Xem chi tiết → |
| Hoa cắt cành tươi khác | 06031900 | Xem chi tiết → |
| Lá dương xỉ tươi trang trí | 06042090 | Xem chi tiết → |
| Cành/lá khô trang trí | 06049090 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây chế biến (snack) | 07019010 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây tươi | 07019090 | Xem chi tiết → |
| Cà chua tươi | 07020000 | Xem chi tiết → |
| Hành tây tươi | 07031019 | Xem chi tiết → |
| Hành tím tươi | 07031029 | Xem chi tiết → |
| Tỏi tươi | 07032090 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ trắng tươi | 07041010 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ xanh tươi | 07041020 | Xem chi tiết → |
| Cải brussels tươi | 07042000 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải cuộn tươi | 07049010 | Xem chi tiết → |
| Cải xanh tươi | 07049020 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải tươi | 07049090 | Xem chi tiết → |
| Xà lách tươi | 07051900 | Xem chi tiết → |
| Cà rốt tươi | 07061010 | Xem chi tiết → |
| Củ cải trắng tươi | 07061020 | Xem chi tiết → |
| Củ dền tươi | 07069000 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan tươi | 07081000 | Xem chi tiết → |
| Đậu que tươi | 07082010 | Xem chi tiết → |
| Đậu rồng tươi | 07089000 | Xem chi tiết → |
| Măng tây tươi | 07092000 | Xem chi tiết → |
| Cà tím tươi | 07093000 | Xem chi tiết → |
| Cần tây tươi | 07094000 | Xem chi tiết → |
| Nấm tươi | 07095100 | Xem chi tiết → |
| Nấm đông cô tươi | 07095400 | Xem chi tiết → |
| Nấm đùi gà tươi | 07095990 | Xem chi tiết → |
| Ớt tươi | 07096010 | Xem chi tiết → |
| Rau bina tươi | 07097000 | Xem chi tiết → |
| Atiso tươi | 07099100 | Xem chi tiết → |
| Bí đỏ tươi | 07099300 | Xem chi tiết → |
| Bắp ngô tươi | 07099910 | Xem chi tiết → |
| Rau tươi khác | 07099990 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây đông lạnh | 07101000 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan đông lạnh | 07102100 | Xem chi tiết → |
| Đậu đông lạnh | 07102200 | Xem chi tiết → |
| Đậu nành đông lạnh | 07102900 | Xem chi tiết → |
| Rau bina đông lạnh | 07103000 | Xem chi tiết → |
| Ngô ngọt đông lạnh | 07104000 | Xem chi tiết → |
| Ớt đông lạnh | 07108000 | Xem chi tiết → |
| Rau hỗn hợp đông lạnh | 07109000 | Xem chi tiết → |
| Dưa chuột muối sơ chế | 07114090 | Xem chi tiết → |
| Nấm ngâm muối | 07115190 | Xem chi tiết → |
| Ớt muối | 07119020 | Xem chi tiết → |
| Rau muối khác | 07119090 | Xem chi tiết → |
| Hành khô/bột | 07122000 | Xem chi tiết → |
| Mộc nhĩ khô | 07123200 | Xem chi tiết → |
| Nấm tuyết khô | 07123300 | Xem chi tiết → |
| Nấm khô | 07123400 | Xem chi tiết → |
| Nấm đầu khỉ khô | 07123990 | Xem chi tiết → |
| Bột tỏi | 07129010 | Xem chi tiết → |
| Bột ngô | 07129020 | Xem chi tiết → |
| Hành khô dạng hạt | 07129090 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan khô | 07131090 | Xem chi tiết → |
| Đậu gà khô | 07132090 | Xem chi tiết → |
| Đậu (vigna) khô | 07133190 | Xem chi tiết → |
| Đậu lima khô | 07133390 | Xem chi tiết → |
| Đậu trắng khô | 07133590 | Xem chi tiết → |
| Đậu lăng khô | 07134090 | Xem chi tiết → |
| Đậu tằm khô | 07135090 | Xem chi tiết → |
| Đậu khô khác | 07139090 | Xem chi tiết → |
| Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi | 07141011 | Xem chi tiết → |
| Gừng thái lát | 07141019 | Xem chi tiết → |
| Sắn tươi đông lạnh | 07141091 | Xem chi tiết → |
| Sắn tươi | 07141099 | Xem chi tiết → |
| Khoai lang đông lạnh | 07142010 | Xem chi tiết → |
| Khoai lang tươi | 07142090 | Xem chi tiết → |
| Bột khoai mỡ khô | 07143090 | Xem chi tiết → |
| Khoai môn tươi | 07144090 | Xem chi tiết → |
| Khoai môn thái lát | 07145010 | Xem chi tiết → |
| Củ đậu tươi | 07145090 | Xem chi tiết → |
| Sả cắt khúc đông lạnh | 07149091 | Xem chi tiết → |
| Củ tươi khác | 07149099 | Xem chi tiết → |
| Dừa, hạt điều, quả hạch brazil tươi/khô | 08013200 | Xem chi tiết → |
| Quả hạch (nuts) khác tươi/khô | 08028000 | Xem chi tiết → |
| Chuối tươi/khô | 08039090 | Xem chi tiết → |
| Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài, măng cụt tươi/khô | 08045021 | Xem chi tiết → |
| Quả có múi (cam, quýt, chanh, bưởi) tươi/khô | 08055020 | Xem chi tiết → |
| Nho tươi/khô | 08061000 | Xem chi tiết → |
| Dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ tươi | 08071900 | Xem chi tiết → |
| Táo, lê, mộc qua tươi | 08081000 | Xem chi tiết → |
| Mơ, anh đào, đào, mận tươi | 08092900 | Xem chi tiết → |
| Quả khác tươi | 08106000 | Xem chi tiết → |
| Quả và quả hạch đông lạnh | 08119000 | Xem chi tiết → |
| Quả và quả hạch bảo quản tạm thời | 08129090 | Xem chi tiết → |
| Quả khô, hỗn hợp quả hạch/quả khô | 08134090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ quả có múi/dưa tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời | 08140000 | Xem chi tiết → |
| Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê | 09011130 | Xem chi tiết → |
| Chè | 09022090 | Xem chi tiết → |
| Chè paragoay (maté) | 09030000 | Xem chi tiết → |
| Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền | 09041120 | Xem chi tiết → |
| Vani | 09051000 | Xem chi tiết → |
| Quế và hoa quế | 09061100 | Xem chi tiết → |
| Đinh hương | 09071000 | Xem chi tiết → |
| Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu | 09082100 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù | 09096110 | Xem chi tiết → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác | 09109990 | Xem chi tiết → |
| Lúa mì và meslin | 10019912 | Xem chi tiết → |
| Lúa mạch đen | 10029000 | Xem chi tiết → |
| Lúa đại mạch | 10039000 | Xem chi tiết → |
| Yến mạch | 10049000 | Xem chi tiết → |
| Ngô | 10059099 | Xem chi tiết → |
| Lúa gạo | 10063099 | Xem chi tiết → |
| Lúa miến | 10079000 | Xem chi tiết → |
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác | 10082900 | Xem chi tiết → |
| Bột mì hoặc bột meslin | 11010019 | Xem chi tiết → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) | 11029090 | Xem chi tiết → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên | 11031100 | Xem chi tiết → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc | 11041200 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây | 11052000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ | 11063000 | Xem chi tiết → |
| Malt (mạch nha) | 11071000 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột, inulin | 11081200 | Xem chi tiết → |
| Gluten lúa mì | 11090000 | Xem chi tiết → |
| Đậu tương | 12019000 | Xem chi tiết → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín | 12024200 | Xem chi tiết → |
| Cùi (cơm) dừa khô | 12030000 | Xem chi tiết → |
| Hạt lanh | 12040000 | Xem chi tiết → |
| Hạt hướng dương | 12060000 | Xem chi tiết → |
| Quả và hạt có dầu khác | 12079990 | Xem chi tiết → |
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu | 12081000 | Xem chi tiết → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng | 12099190 | Xem chi tiết → |
| Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia | 12102000 | Xem chi tiết → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu | 1211901910 | Xem chi tiết → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm | 12122119 | Xem chi tiết → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc | 12130000 | Xem chi tiết → |
| Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc | 12149000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa cánh kiến đỏ, gôm/nhựa cây/nhựa dầu tự nhiên | 13019090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa, chiết xuất thực vật, chất pectic, thạch rau câu | 13021990 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật dùng để tết bện (tre, song, mây...) | 14011000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ thực vật khác chưa phân loại | 14049099 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn, mỡ gia cầm | 15019000 | Xem chi tiết → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê | 15029010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển | 15042090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lông (kể cả lanolin) | 15050010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu động vật khác | 15060000 | Xem chi tiết → |
| Dầu đậu tương | 15079090 | Xem chi tiết → |
| Dầu lạc | 15081000 | Xem chi tiết → |
| Dầu ô liu | 15092010 | Xem chi tiết → |
| Dầu khác từ ô liu | 15109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu cọ | 15119037 | Xem chi tiết → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông | 15121920 | Xem chi tiết → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su | 15131990 | Xem chi tiết → |
| Dầu cải dầu, dầu mù tạt | 15141920 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) | 15159099 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá | 15162098 | Xem chi tiết → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được | 15179043 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) | 15180014 | Xem chi tiết → |
| Glyxerin thô, nước glyxerin | 15200090 | Xem chi tiết → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng | 15211000 | Xem chi tiết → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp | 15220010 | Xem chi tiết → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết | 1601001090 | Xem chi tiết → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản | 16024999 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác | 16030090 | Xem chi tiết → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối | 16042099 | Xem chi tiết → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản | 16052930 | Xem chi tiết → |
| Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết | 17019910 | Xem chi tiết → |
| Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo | 17023010 | Xem chi tiết → |
| Mật rỉ đường | 17031090 | Xem chi tiết → |
| Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao | 17049099 | Xem chi tiết → |
| Hạt ca cao | 18010010 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao nhão | 18031000 | Xem chi tiết → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao | 18040000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) | 18050000 | Xem chi tiết → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao | 18069090 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt | 19019099 | Xem chi tiết → |
| Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous | 19023040 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ tinh bột sắn | 19030000 | Xem chi tiết → |
| Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) | 19041090 | Xem chi tiết → |
| Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại | 19059090 | Xem chi tiết → |
| Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic | 20019090 | Xem chi tiết → |
| Cà chua chế biến hoặc bảo quản | 20029090 | Xem chi tiết → |
| Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản | 20039090 | Xem chi tiết → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) | 20049090 | Xem chi tiết → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) | 20057000 | Xem chi tiết → |
| Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường | 20060000 | Xem chi tiết → |
| Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả | 20079920 | Xem chi tiết → |
| Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác | 20089930 | Xem chi tiết → |
| Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép | 20098999 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè paragoay, cà phê rang | 21011119 | Xem chi tiết → |
| Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở | 21021000 | Xem chi tiết → |
| Nước xốt, gia vị, bột mù tạt | 21039013 | Xem chi tiết → |
| Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất | 21041099 | Xem chi tiết → |
| Kem ăn, kem lạnh | 21050000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết | 21069072 | Xem chi tiết → |
| Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu | 22011010 | Xem chi tiết → |
| Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác | 22029950 | Xem chi tiết → |
| Bia sản xuất từ malt | 22030091 | Xem chi tiết → |
| Rượu vang làm từ nho tươi | 22042111 | Xem chi tiết → |
| Rượu vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu | 22051010 | Xem chi tiết → |
| Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) | 22060020 | Xem chi tiết → |
| Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính | 22071000 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác | 22083090 | Xem chi tiết → |
| Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic | 22090000 | Xem chi tiết → |
| Bột và viên từ thịt/phụ phẩm giết mổ/cá dùng làm thức ăn chăn nuôi | 23011000 | Xem chi tiết → |
| Cám, tấm và phụ phẩm khác từ xay xát ngũ cốc/cây họ đậu | 23023010 | Xem chi tiết → |
| Bã tinh bột, bã củ cải đường, hèm rượu bia dùng làm thức ăn chăn nuôi | 23033000 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu đậu tương | 23040029 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu lạc | 23050000 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu thực vật/mỡ khác | 23069090 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật, phế liệu thực vật dùng làm thức ăn chăn nuôi | 23080000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật | 23099020 | Xem chi tiết → |
| Lá thuốc lá chưa chế biến, phế liệu lá thuốc lá | 24012010 | Xem chi tiết → |
| Xì gà, xì gà xén hai đầu, thuốc lá điếu | 24022090 | Xem chi tiết → |
| Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến khác | 24031920 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm chứa thuốc lá tái chế/nicotine dùng để hít không đốt cháy | 24049110 | Xem chi tiết → |
| Muối và natri clorua tinh khiết, nước biển | 25010093 | Xem chi tiết → |
| Quặng pirit sắt chưa nung | 25020000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh các loại | 25030000 | Xem chi tiết → |
| Graphit tự nhiên | 25041000 | Xem chi tiết → |
| Cát tự nhiên các loại | 2505100090 | Xem chi tiết → |
| Thạch anh, quartzite | 25061000 | Xem chi tiết → |
| Cao lanh và đất sét cao lanh khác | 25070000 | Xem chi tiết → |
| Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte | 25081000 | Xem chi tiết → |
| Canxi phosphat tự nhiên, phosphat nhôm canxi tự nhiên | 25101010 | Xem chi tiết → |
| Bari sulphat và bari cacbonat tự nhiên | 25111000 | Xem chi tiết → |
| Bột hóa thạch silic, đất diatomit | 25120000 | Xem chi tiết → |
| Đá bọt, đá nhám, kim cương tự nhiên/nhân tạo dạng thô | 25131000 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến (slate) | 25140000 | Xem chi tiết → |
| Đá cẩm thạch (marble), travertine, ecaussine | 25151210 | Xem chi tiết → |
| Đá granit, đá porphyr, bazan, sa thạch, đá xây dựng khác | 25161210 | Xem chi tiết → |
| Đá cuội, sỏi, đá đã nghiền dùng làm bê tông/rải đường | 2517410010 | Xem chi tiết → |
| Đá đôlômit | 25181000 | Xem chi tiết → |
| Magie cacbonat tự nhiên, magie oxit nung chảy | 25199090 | Xem chi tiết → |
| Thạch cao, plaster (đã hoặc chưa nung/nghiền mịn) | 25202090 | Xem chi tiết → |
| Đá vôi dùng làm chất trợ dung (luyện kim) | 25210000 | Xem chi tiết → |
| Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực | 25221000 | Xem chi tiết → |
| Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ | 25232990 | Xem chi tiết → |
| Amiăng (asbestos) | 25249000 | Xem chi tiết → |
| Mica, kể cả mica đã tách lớp | 25252000 | Xem chi tiết → |
| Steatit tự nhiên (kể cả đã cắt gọt), talc | 25262010 | Xem chi tiết → |
| Borat tự nhiên và axit boric tự nhiên | 25280000 | Xem chi tiết → |
| Fenspat, leucit, nephelin, fluorspar | 25291010 | Xem chi tiết → |
| Chất khoáng chưa được chi tiết ở nơi khác | 25309090 | Xem chi tiết → |
| Quặng sắt và tinh quặng sắt | 26011190 | Xem chi tiết → |
| Quặng mangan và tinh quặng mangan | 26020000 | Xem chi tiết → |
| Quặng đồng và tinh quặng đồng | 26030000 | Xem chi tiết → |
| Quặng niken và tinh quặng niken | 26040000 | Xem chi tiết → |
| Quặng nhôm và tinh quặng nhôm | 26060000 | Xem chi tiết → |
| Quặng thiếc và tinh quặng thiếc | 26090000 | Xem chi tiết → |
| Quặng crôm và tinh quặng crôm | 26100000 | Xem chi tiết → |
| Quặng vonfram (wolfram) và tinh quặng vonfram | 26110000 | Xem chi tiết → |
| Quặng molypden và tinh quặng molypden | 26131000 | Xem chi tiết → |
| Quặng titan và tinh quặng titan | 26140090 | Xem chi tiết → |
| Quặng niobi, tantali, vanadi, zirconi và tinh quặng | 26151000 | Xem chi tiết → |
| Quặng và tinh quặng kim loại khác | 26171000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ hạt (xỉ cát) từ luyện sắt hoặc thép | 26180000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, ba via, vảy cán và phế liệu khác từ luyện sắt/thép | 26190000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, tro và cặn khác chứa kim loại/hợp chất kim loại | 26204000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ và tro khác, kể cả tro rong biển; tro và cặn từ đốt rác | 2621909090 | Xem chi tiết → |
| Than đá và nhiên liệu rắn từ than đá | 27011900 | Xem chi tiết → |
| Than bùn | 27030010 | Xem chi tiết → |
| Than cốc, than nửa cốc từ than đá/than bùn | 27040010 | Xem chi tiết → |
| Hắc ín chưng cất từ than đá, than non | 27060000 | Xem chi tiết → |
| Dầu từ chưng cất hắc ín than đá nhiệt độ cao | 27075000 | Xem chi tiết → |
| Dầu thô từ dầu mỏ, khoáng chất bitum | 27090010 | Xem chi tiết → |
| Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (xăng, dầu diesel...) | 27101946 | Xem chi tiết → |
| Khí dầu mỏ và khí hydrocarbon khác (lpg, gas) | 27111900 | Xem chi tiết → |
| Vaselin, sáp parafin, sáp dầu mỏ khác | 27129010 | Xem chi tiết → |
| Cốc dầu mỏ, bitum dầu mỏ, cặn dầu mỏ | 27132000 | Xem chi tiết → |
| Bitum, asphalt tự nhiên; đá phiến dầu, cát dầu | 27149000 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp bitum gốc asphalt/nhựa than đá | 27150090 | Xem chi tiết → |
| Năng lượng điện | 27160000 | Xem chi tiết → |
| Flo, clo, brom và iot | 28012000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo | 28020000 | Xem chi tiết → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) | 28030041 | Xem chi tiết → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác | 28043000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân | 28053000 | Xem chi tiết → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric | 28061000 | Xem chi tiết → |
| Axit sulfuric; oleum | 28070090 | Xem chi tiết → |
| Axit nitric; axit sulfonitric | 28080000 | Xem chi tiết → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric | 28092092 | Xem chi tiết → |
| Oxit boron; axit boric | 28100020 | Xem chi tiết → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại | 28112210 | Xem chi tiết → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại | 28129000 | Xem chi tiết → |
| Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm | 28139000 | Xem chi tiết → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước | 28142000 | Xem chi tiết → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit | 28151200 | Xem chi tiết → |
| Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari | 28161000 | Xem chi tiết → |
| Kẽm oxit; kẽm peroxit | 28170010 | Xem chi tiết → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm | 28182000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit crom | 28199000 | Xem chi tiết → |
| Oxit mangan | 28201000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu | 28211000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit coban | 28220000 | Xem chi tiết → |
| Oxit titan | 28230000 | Xem chi tiết → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì | 28249000 | Xem chi tiết → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác | 28259000 | Xem chi tiết → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác | 28261900 | Xem chi tiết → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua | 28273200 | Xem chi tiết → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit | 28289010 | Xem chi tiết → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat | 28299090 | Xem chi tiết → |
| Sulphua; polysulphua | 28301000 | Xem chi tiết → |
| Dithionit và sulphoxylat | 28311000 | Xem chi tiết → |
| Sulphit; thiosulphat | 28321000 | Xem chi tiết → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat | 28332990 | Xem chi tiết → |
| Nitrit; nitrat | 28342990 | Xem chi tiết → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat | 28353990 | Xem chi tiết → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm | 28362000 | Xem chi tiết → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức | 28371900 | Xem chi tiết → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm | 28399000 | Xem chi tiết → |
| Borat; peroxoborat (perborat) | 28401900 | Xem chi tiết → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic | 28416100 | Xem chi tiết → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit | 28429090 | Xem chi tiết → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý | 28433000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ | 28444300 | Xem chi tiết → |
| Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này | 28459000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi | 28469000 | Xem chi tiết → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) | 28470010 | Xem chi tiết → |
| Cacbua | 28492000 | Xem chi tiết → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua | 28500000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân | 28521090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất | 28539090 | Xem chi tiết → |
| Hydrocarbon mạch hở | 29011000 | Xem chi tiết → |
| Hydrocarbon mạch vòng | 29023000 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon | 29037100 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon | 29041000 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạch hở và dẫn xuất | 29051200 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạch vòng | 29061100 | Xem chi tiết → |
| Phenol, rượu-phenol | 29071900 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol | 29089900 | Xem chi tiết → |
| Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ | 29096000 | Xem chi tiết → |
| Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether | 29109000 | Xem chi tiết → |
| Acetal và hemiacetal | 29110000 | Xem chi tiết → |
| Aldehyde | 29121900 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của aldehyde | 29130000 | Xem chi tiết → |
| Xeton (ketone) và quinone | 29141100 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất | 29153990 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng | 29161200 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đa chức | 29171100 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy | 29181400 | Xem chi tiết → |
| Este phosphoric và muối | 29199000 | Xem chi tiết → |
| Este của axit vô cơ phi kim loại khác | 29209000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức amin | 29211900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy | 29224900 | Xem chi tiết → |
| Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) | 29232011 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide | 29241990 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine | 29252900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitrile | 29269000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất diazo, azo, azoxy | 29270010 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine | 29280090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác | 29291020 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh | 29309090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác | 29319090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy | 29329900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ | 29339990 | Xem chi tiết → |
| Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác | 29349990 | Xem chi tiết → |
| Sulfonamide | 29359000 | Xem chi tiết → |
| Vitamin và dẫn xuất | 29362900 | Xem chi tiết → |
| Hormone và dẫn xuất | 29372200 | Xem chi tiết → |
| Glycoside và dẫn xuất | 29389000 | Xem chi tiết → |
| Alkaloid thực vật và dẫn xuất | 29397900 | Xem chi tiết → |
| Đường tinh khiết hoá học, ete/este đường | 29400000 | Xem chi tiết → |
| Kháng sinh | 29419000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ khác | 29420000 | Xem chi tiết → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu | 30019000 | Xem chi tiết → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin | 30021290 | Xem chi tiết → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ | 30039000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ | 30049099 | Xem chi tiết → |
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự | 30051090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác | 30064010 | Xem chi tiết → |
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật | 31010099 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ | 31022100 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho | 31039010 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali | 31042000 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác | 31059000 | Xem chi tiết → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật | 32019000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da | 32021000 | Xem chi tiết → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật | 32030010 | Xem chi tiết → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp | 32041600 | Xem chi tiết → |
| Màu lake | 32050000 | Xem chi tiết → |
| Chất màu vô cơ khác | 32064990 | Xem chi tiết → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh | 32072090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) | 32089090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) | 32099000 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật | 32100091 | Xem chi tiết → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế | 32110000 | Xem chi tiết → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn | 32129029 | Xem chi tiết → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí | 32139000 | Xem chi tiết → |
| Chất trám kính, matit ghép | 32141000 | Xem chi tiết → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ | 32151990 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu | 33012990 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp | 33021090 | Xem chi tiết → |
| Nước hoa và nước thơm | 33030000 | Xem chi tiết → |
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da | 33049930 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng cho tóc | 33059000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng | 33061090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm | 33079090 | Xem chi tiết → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng | 34013000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa | 34029019 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt | 34039919 | Xem chi tiết → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến | 34049090 | Xem chi tiết → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà | 34059090 | Xem chi tiết → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự | 34060000 | Xem chi tiết → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa | 34070010 | Xem chi tiết → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein | 35019010 | Xem chi tiết → |
| Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin | 35022000 | Xem chi tiết → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật | 35030049 | Xem chi tiết → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom | 35040000 | Xem chi tiết → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột | 35051090 | Xem chi tiết → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác | 35061000 | Xem chi tiết → |
| Enzym; enzym đã điều chế | 35079000 | Xem chi tiết → |
| Chất nổ đã điều chế | 36020000 | Xem chi tiết → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện | 36034000 | Xem chi tiết → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác | 36041000 | Xem chi tiết → |
| Diêm (trừ pháo) | 36050000 | Xem chi tiết → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác | 36069020 | Xem chi tiết → |
| Tấm, phim ảnh phẳng, nhạy sáng, chưa phơi sáng | 37019910 | Xem chi tiết → |
| Phim ảnh dạng cuộn, nhạy sáng, chưa phơi sáng | 37024400 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa, vải dệt loại nhạy sáng, chưa phơi sáng | 37039000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, phim, giấy, bìa, vải dệt nhạy sáng đã phơi sáng, chưa tráng | 37040090 | Xem chi tiết → |
| Tấm và phim ảnh phẳng đã phơi sáng và đã tráng | 37050090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm hoá chất dùng cho ảnh | 37079090 | Xem chi tiết → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit | 38019000 | Xem chi tiết → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá | 38021090 | Xem chi tiết → |
| Dầu tallol | 38030000 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ | 38040090 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu turpentine, tùng hương | 38051000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất | 38069090 | Xem chi tiết → |
| Hắc ín gỗ, dầu hắc ín gỗ, creosote gỗ | 38070000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng | 38089290 | Xem chi tiết → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da | 38099190 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn | 38101000 | Xem chi tiết → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng | 38112190 | Xem chi tiết → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme | 38123900 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy | 38130000 | Xem chi tiết → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp | 38140000 | Xem chi tiết → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng | 38159000 | Xem chi tiết → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa | 38160090 | Xem chi tiết → |
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp | 38170000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử | 38180000 | Xem chi tiết → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực | 38190000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng | 38200000 | Xem chi tiết → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế | 38210010 | Xem chi tiết → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm | 38229090 | Xem chi tiết → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp | 38231100 | Xem chi tiết → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại | 38249999 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất | 38259000 | Xem chi tiết → |
| Diesel sinh học (biodiesel) và hỗn hợp | 38260030 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon | 38276310 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) dạng paste | 39011019 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) | 39011092 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) | 39011099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) | 39012000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) | 39013000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe mạch thẳng tỷ trọng thấp (lldpe) | 39014000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe khác | 39019090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp (polypropylene) | 39021040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp tái chế | 39021090 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia nhựa pp | 39022000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp đồng trùng hợp | 39023090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp clo hoá | 39029010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp hợp chất (compound) | 39029090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ps giãn nở (eps) | 39031110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa hips | 39031920 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ps | 39031990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa san | 39032090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa abs | 39033060 | Xem chi tiết → |
| Nhựa styrene-acrylic | 39039030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) | 39039099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc dạng huyền phù | 39041010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc | 39041091 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa pvc | 39041092 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pvc | 39041099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc không hoá dẻo | 39042110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa cpvc | 39042120 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pvc chưa hoá dẻo dạng lỏng | 39042190 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc hoá dẻo | 39042220 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa pvc hoá dẻo | 39042230 | Xem chi tiết → |
| Nhựa cpvc hợp chất | 39042290 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp pvc-vinyl acetate | 39043090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp vinyl chloride khác | 39044020 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc khác | 39045050 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ptfe (teflon) | 39046110 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa ptfe | 39046120 | Xem chi tiết → |
| Nhựa ptfe dạng khác | 39046190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pfa | 39046940 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia chống nhỏ giọt gốc fluoropolymer | 39046950 | Xem chi tiết → |
| Nhựa fluoropolymer khác | 39046990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa halogen hoá khác | 39049040 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa upvc tái sinh | 39049050 | Xem chi tiết → |
| Nhựa lcp (liquid crystal polymer) | 39049090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương | 39051200 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl dạng lỏng | 39051910 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa asa | 39051990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp vp/va | 39052100 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa eva | 39052900 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) dạng nhũ tương | 39053010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) | 39053090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pvp (polyvinylpyrrolidone) | 39059190 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa phân tán vinyl acetate-ethylene | 39059910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa povidone (pvp iodine) | 39059990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải | 39061010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pmma (mica) | 39061090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene | 39069020 | Xem chi tiết → |
| Natri polyacrylate | 39069092 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic | 39069099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) | 39071000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pom (polyoxymethylene) | 39072100 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyether tổng hợp | 39072990 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy | 39073020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa epoxy dạng lỏng | 39073030 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất đúc gốc epoxy | 39073090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polycarbonate (pc) | 39074000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa alkyd dạng lỏng | 39075010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa alkyd tái sinh | 39075090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pet | 39076100 | Xem chi tiết → |
| Vảy nhựa pet tái chế | 39076910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester (phụ trợ dệt) | 39076990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pla (polylactic acid) | 39077000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun | 39079120 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester không no dạng lỏng | 39079130 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester không no | 39079190 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc polyester | 39079940 | Xem chi tiết → |
| Nhựa sinh học phân huỷ pbat | 39079990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide (pa6/nylon) | 39081010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide khác | 39081090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide khác (pa9t, pa66...) | 39089000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa urea-formaldehyde (keo dán gỗ) | 39091010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa urea-formaldehyde khác | 39091090 | Xem chi tiết → |
| Bột ép melamine (khuôn đúc) | 39092010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa melamine khác | 39092090 | Xem chi tiết → |
| Hệ isocyanate mdi (sản xuất pu) | 39093110 | Xem chi tiết → |
| Hệ isocyanate mdi khác | 39093190 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa amino (đúc ép) | 39093910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa amino khác | 39093999 | Xem chi tiết → |
| Nhựa phenolic (bakelite) dạng hạt | 39094010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa phenolic khác | 39094090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyurethane (pu) dạng lỏng | 39095000 | Xem chi tiết → |
| Nhũ tương silicone | 39100020 | Xem chi tiết → |
| Silicone/keo silicone khác | 39100090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa dầu mỏ (petroleum resin) | 39111000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyketone/nhựa đặc biệt khác | 39119000 | Xem chi tiết → |
| Cellulose acetate (ca) dạng hạt | 39121100 | Xem chi tiết → |
| Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) | 39121200 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) | 39122012 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch collodion (nitrocellulose) | 39122019 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose khác | 39122020 | Xem chi tiết → |
| Carboxymethyl cellulose (cmc) | 39123100 | Xem chi tiết → |
| Ether cellulose khác (hpmc) | 39123900 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa gốc cellulose khác | 39129020 | Xem chi tiết → |
| Bột cellulose (thí nghiệm) | 39129090 | Xem chi tiết → |
| Alginic acid và dẫn xuất | 39131000 | Xem chi tiết → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác | 39139020 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột hoà tan | 39139030 | Xem chi tiết → |
| Xanthan gum/polymer tự nhiên khác | 39139090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa trao đổi ion | 39140000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa eva | 39151010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pe | 39151090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa ps | 39152010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa styrene khác | 39152090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pvc | 39153010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa vinyl clorua khác | 39153090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pet | 39159010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pp | 39159020 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pc/abs | 39159030 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pa (nylon) | 39159040 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa khác | 39159050 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa bakelite/phenolic | 39159090 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa pet | 39161010 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa pp | 39161020 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa (may mặc) | 39162010 | Xem chi tiết → |
| Que nhựa | 39162020 | Xem chi tiết → |
| Thanh/sợi đơn nhựa pp | 39169011 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa ps | 39169012 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa abs | 39169019 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa phenolic | 39169021 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa polyamide (pa6) | 39169022 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3d (petg) | 39169029 | Xem chi tiết → |
| Sợi/thanh nhựa khác | 39169030 | Xem chi tiết → |
| Nẹp/gờ nhựa | 39169040 | Xem chi tiết → |
| Dây nhựa lưu hoá | 39169050 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3d (pla) | 39169091 | Xem chi tiết → |
| Dây đeo nhựa (pvc) | 39169092 | Xem chi tiết → |
| Vỏ bọc collagen | 39171010 | Xem chi tiết → |
| Lõi nhựa | 39171090 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pe cứng | 39172100 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pp cứng | 39172200 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pvc cứng (u-pvc) | 39172300 | Xem chi tiết → |
| Dây dẫn nhôm bọc nhựa | 39172911 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa cứng khác | 39172919 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa hdpe | 39172921 | Xem chi tiết → |
| Nút nhựa chống nước | 39172922 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) | 39172923 | Xem chi tiết → |
| Ống dây điện bọc nhựa silicone | 39172924 | Xem chi tiết → |
| Vòi/ống nước nhựa pom | 39172925 | Xem chi tiết → |
| Bạc lót nhựa pom | 39172929 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm nhựa ptfe | 39173111 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pe/pvc mềm | 39173112 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pvc mềm bọc vải | 39173119 | Xem chi tiết → |
| Dây/ống nhựa pu mềm | 39173121 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn dây cao su | 39173123 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu áp lực cao | 39173125 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm máy hút bụi (nhựa) | 39173129 | Xem chi tiết → |
| Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) | 39173210 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas nhựa pvc mềm | 39173220 | Xem chi tiết → |
| Ống co nhiệt nhựa polyolefin | 39173291 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí nén) | 39173292 | Xem chi tiết → |
| Ống ren nhựa pvc | 39173293 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa silicone | 39173294 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí) | 39173295 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa mềm khác | 39173299 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) | 39173310 | Xem chi tiết → |
| Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) | 39173390 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn keo nhựa | 39173911 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa y tế | 39173912 | Xem chi tiết → |
| Dây thừng nhựa pvc | 39173919 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đàn hồi (dây điện) | 39173991 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas cao su tổng hợp | 39173992 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí nén công nghiệp) | 39173993 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa khác | 39173999 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc (tháo lắp được) | 39181011 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc gợn sóng | 39181019 | Xem chi tiết → |
| Giấy dán tường nhựa pvc | 39181090 | Xem chi tiết → |
| Thảm/nệm xốp nhựa | 39189011 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) | 39189013 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch | 39189015 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) | 39189019 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) | 39189091 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót chống trượt eva | 39189093 | Xem chi tiết → |
| Thảm chùi chân nhựa | 39189099 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pe | 39201011 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót nhựa pe | 39201019 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pe | 39201090 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pe (đóng gói) | 39202010 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pp dạng cuộn | 39202091 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cpp | 39202099 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa abs | 39203020 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ps | 39203091 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ps khác | 39203092 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa abs chống tĩnh điện | 39203099 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc cách điện (mềm) | 39204310 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc | 39204390 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc khác | 39204900 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa mica (pmma) | 39205111 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa acrylic mềm | 39205119 | Xem chi tiết → |
| Tấm trang trí nhựa acrylic | 39205190 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa acrylic cứng | 39205911 | Xem chi tiết → |
| Biển hiệu nhựa acrylic | 39205919 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polycarbonate (pc) cách điện | 39206110 | Xem chi tiết → |
| Miếng đệm cách điện pc | 39206190 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pet | 39206210 | Xem chi tiết → |
| Màng dán kính pet | 39206291 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pet (linh kiện) | 39206299 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polyester ốp nội thất | 39206310 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa upe | 39206390 | Xem chi tiết → |
| Nhãn mác nhựa polyester | 39206910 | Xem chi tiết → |
| Nhãn vải in nhiệt | 39206990 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellophane (đổi màu) | 39207110 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellulose | 39207199 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa cellulose acetate (gọng kính) | 39207300 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa cellulose propionate | 39207991 | Xem chi tiết → |
| Màng lọc cellulose nitrate | 39207999 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvb (an toàn) | 39209110 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pc (đèn led) | 39209191 | Xem chi tiết → |
| Tấm trang trí nhựa pvb | 39209199 | Xem chi tiết → |
| Miếng nhựa nylon bảo vệ | 39209210 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polyamide-imide (pai) | 39209291 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa bopa | 39209299 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pu cách nhiệt | 39209310 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa tpu (giày) | 39209390 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa phenolic (bakelite) cách điện | 39209410 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa bakelite cách nhiệt | 39209491 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa phenolic (ép gỗ) | 39209499 | Xem chi tiết → |
| Dây trang trí nhựa | 39209910 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pu cách điện | 39209921 | Xem chi tiết → |
| Đệm nhựa pvc trong | 39209929 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa giả da (pu) | 39209931 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pu giả da | 39209939 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa tái chế (polyester/pu) | 39209990 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp cách nhiệt xps | 39211121 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp foam | 39211129 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp polystyrene mềm | 39211191 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp chống tĩnh điện | 39211192 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp epe | 39211199 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp nhựa pvc | 39211200 | Xem chi tiết → |
| Tấm cách nhiệt polyurethane (pu) | 39211311 | Xem chi tiết → |
| Dải nhựa pu dạng cuộn | 39211319 | Xem chi tiết → |
| Miếng bọt biển dẫn điện pu | 39211391 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp pu khác | 39211392 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp polyurethane | 39211399 | Xem chi tiết → |
| Miếng xốp nhựa | 39211421 | Xem chi tiết → |
| Khăn lau sợi cellulose | 39211429 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa (đèn led) | 39211492 | Xem chi tiết → |
| Đầu lau nhựa tái sinh cellulose | 39211499 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp epp | 39211911 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp pe chống tĩnh điện | 39211912 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp đệm lót | 39211919 | Xem chi tiết → |
| Đệm xốp nhựa pc | 39211931 | Xem chi tiết → |
| Tấm cách nhiệt nhựa pet dạng xốp | 39211939 | Xem chi tiết → |
| Vải phản quang tpu | 39211940 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp eva | 39211969 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp nhựa khác | 39211999 | Xem chi tiết → |
| Dải nhựa cách điện gia cường sợi | 39219010 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa (gọng kính) | 39219020 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa dán giấy tẩm nhựa | 39219041 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa trang trí (giấy in hoa văn) | 39219042 | Xem chi tiết → |
| Băng vải phủ nhựa pu | 39219043 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa gfrp (sợi thuỷ tinh) | 39219049 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellulose (bọc kẹo) | 39219060 | Xem chi tiết → |
| Tấm ốp nhựa pvc phủ sợi tre | 39219070 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa quang học | 39219090 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm nhựa gia đình | 39221011 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm trẻ em nhựa | 39221019 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm nhựa cho thú cưng | 39221090 | Xem chi tiết → |
| Nắp bồn cầu nhựa | 39222000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện xả nước bồn cầu nhựa | 39229011 | Xem chi tiết → |
| Van xả nước bồn cầu nhựa | 39229012 | Xem chi tiết → |
| Kệ/bồn rửa nhựa treo tường | 39229019 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn nước vòi sen nhựa | 39229090 | Xem chi tiết → |
| Khay đĩa nhựa đóng gói | 39231010 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng | 39231020 | Xem chi tiết → |
| Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm | 39231090 | Xem chi tiết → |
| Túi nylon đóng gói xuất khẩu | 39232111 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pe đóng gói linh kiện | 39232119 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa vô trùng có lớp lót | 39232191 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pe màng xốp | 39232199 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pa lấy mẫu thí nghiệm | 39232910 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa opp | 39232990 | Xem chi tiết → |
| Bình nhiên liệu nhựa | 39233020 | Xem chi tiết → |
| Bình xịt tưới cây nhựa | 39233090 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn chỉ sợi nhựa | 39234010 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn nhựa công nghiệp | 39234090 | Xem chi tiết → |
| Nút/miếng chèn nhựa eva đóng gói | 39235000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần | 39239010 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói | 39239090 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn melamine | 39241010 | Xem chi tiết → |
| Bình sữa nhựa trẻ em | 39241091 | Xem chi tiết → |
| Khay nhựa đựng thực phẩm | 39241099 | Xem chi tiết → |
| Bô vệ sinh nhựa | 39249010 | Xem chi tiết → |
| Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần | 39249020 | Xem chi tiết → |
| Kệ nhựa gia dụng | 39249090 | Xem chi tiết → |
| Bồn chứa nhựa hdpe | 39251000 | Xem chi tiết → |
| Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) | 39252000 | Xem chi tiết → |
| Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) | 39253000 | Xem chi tiết → |
| Máng nhựa bảo vệ dây điện | 39259000 | Xem chi tiết → |
| Túi hồ sơ nhựa văn phòng | 39261000 | Xem chi tiết → |
| Găng tay nhựa pvc | 39262010 | Xem chi tiết → |
| Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) | 39269099 | Xem chi tiết → |
| Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến | 40012930 | Xem chi tiết → |
| Cao su tổng hợp | 40021990 | Xem chi tiết → |
| Cao su tái sinh | 40030000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải cao su | 40040000 | Xem chi tiết → |
| Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá | 40051090 | Xem chi tiết → |
| Cao su chưa lưu hoá dạng khác | 40069090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ và dây cao su đã lưu hoá | 40070000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá | 40082190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá | 40091100 | Xem chi tiết → |
| Băng tải, dây đai truyền bằng cao su | 40103900 | Xem chi tiết → |
| Lốp hơi mới bằng cao su | 40112013 | Xem chi tiết → |
| Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng | 40119990 | Xem chi tiết → |
| Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su | 40129014 | Xem chi tiết → |
| Săm cao su | 40132000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế | 40149050 | Xem chi tiết → |
| Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá | 40151990 | Xem chi tiết → |
| Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm | 40170020 | Xem chi tiết → |
| Da sống trâu, bò, ngựa | 41012000 | Xem chi tiết → |
| Da sống động vật khác | 41032000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng trâu, bò, ngựa (chưa gia công thêm) | 41041900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng cừu, cừu non (chưa gia công thêm) | 41053000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng động vật khác (chưa gia công thêm) | 41062200 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc trâu, bò, ngựa đã gia công thêm | 41079900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc cừu, cừu non đã gia công thêm | 41120000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc động vật khác đã gia công thêm | 41131000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc dầu, da láng, da nhũ/da tráng kim | 41142000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc tổng hợp dạng tấm/cuộn, phế liệu da thuộc | 41151000 | Xem chi tiết → |
| Bộ yên cương và đồ tương tự cho động vật | 42010000 | Xem chi tiết → |
| Hòm, vali, cặp, túi xách các loại | 42029290 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc và phụ trợ quần áo bằng da thuộc | 42033000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | 42050090 | Xem chi tiết → |
| Da lông thú đã thuộc hoặc chế biến, ghép | 43021900 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc, phụ kiện bằng da lông thú | 43031000 | Xem chi tiết → |
| Lông thú nhân tạo và sản phẩm bằng lông thú nhân tạo | 43040010 | Xem chi tiết → |
| Củi gỗ | 44011200 | Xem chi tiết → |
| Dăm gỗ | 4401220090 | Xem chi tiết → |
| Viên nén gỗ | 44013100 | Xem chi tiết → |
| Bánh gỗ nén | 44013200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nén dạng khác | 44013900 | Xem chi tiết → |
| Mùn cưa | 44014100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu gỗ | 44014900 | Xem chi tiết → |
| Than tre | 44021000 | Xem chi tiết → |
| Than gáo dừa | 44022010 | Xem chi tiết → |
| Than mùn cưa ép | 44029000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông tròn (pine logs) | 44032190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) | 44032290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) | 44032390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc tròn (china fir) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch tròn (teak logs) | 44034290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương tròn (pterocarpus) | 44034910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi tròn (oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) | 44039390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương tròn (birch logs) | 44039590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) | 44039790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) | 44039890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi tròn (talauma gioi) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó tròn (walnut logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì tròn (ash logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia africana) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tali tròn (ironwood) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào tròn (cherry logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng tròn (hard maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ okan tròn (okan logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích tròn (maple logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bosse tròn (bosse logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko tròn (iroko logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm tròn (soft maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus pedatus tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo tròn (acacia logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi tròn (bubinga) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá tròn (swartzia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ moabi tròn (moabi logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder tròn (alder logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sindora tonkinensis tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su tròn (rubber logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu tròn (fokienia hodginsii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò tròn (homalium) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Thanh nan gỗ | 44041000 | Xem chi tiết → |
| Bột gỗ | 44050020 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy radiata pine | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) | 44071200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) | 44071400 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (china fir) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch xẻ (teak wood) | 44072310 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) | 44072790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko xẻ (iroko wood) | 44072890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ kempas xẻ (kempas wood) | 44072939 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su xẻ (rubber wood) | 44072997 | Xem chi tiết → |
| Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi xẻ (oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) | 44079290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích xẻ (maple wood) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) | 44079490 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì xẻ (ash wood) | 44079590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi xẻ (bubinga) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sindora tonkinensis xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder xẻ (alder wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hopea pierrei xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ xylia xylocarpa xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ homalium ceylanicum xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ erythrophleum fordii xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo xẻ (acacia wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương xẻ (pterocarpus) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ meranti xẻ (meranti wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ okan xẻ (okan wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tali xẻ (ironwood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng anh xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ movingui xẻ (movingui wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bosse xẻ (bosse wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ moabi xẻ (moabi wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun xẻ (ebony wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim xanh xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò xẻ (homalium) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá xẻ (swartzia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus pedatus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dâu tây xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng tâm xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ izombe xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun sọc xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông ván lạng (pine veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) | 44083990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ván lạng | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích ván lạng (maple veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder ván lạng (alder veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm ván lạng (soft maple) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông nẹp (pine molding) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc nẹp (china fir) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo nẹp (acacia molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko nẹp (iroko molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch nẹp (teak molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nẹp | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su nẹp (rubber molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi nẹp (oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì nẹp (ash molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào nẹp (hickory/pecan) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ nẹp (red oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam nẹp (hemlock molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Ván dăm | 44101100 | Xem chi tiết → |
| Ván mdf | 44111400 | Xem chi tiết → |
| Ván ép/gỗ dán | 44124190 | Xem chi tiết → |
| Thùng/hòm gỗ đóng gói | 44151000 | Xem chi tiết → |
| Pallet gỗ | 44152000 | Xem chi tiết → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) | 44160090 | Xem chi tiết → |
| Phom/khuôn giày bằng gỗ | 44170010 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ | 44170090 | Xem chi tiết → |
| Cửa sổ bằng gỗ | 44181900 | Xem chi tiết → |
| Cửa đi (cửa gỗ) | 44182900 | Xem chi tiết → |
| Dầm/xà gỗ công nghiệp | 44183000 | Xem chi tiết → |
| Ván khuôn/cốp pha gỗ | 44184000 | Xem chi tiết → |
| Sàn gỗ tre ghép | 44187320 | Xem chi tiết → |
| Sàn gỗ nhiều lớp | 44187500 | Xem chi tiết → |
| Tấm sàn gỗ khác | 44187900 | Xem chi tiết → |
| Đồ mộc xây dựng bằng gỗ | 44189900 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng tre | 44191100 | Xem chi tiết → |
| Đũa bằng tre | 44191200 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng bằng tre khác | 44191900 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng gỗ | 44192000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ | 44199000 | Xem chi tiết → |
| Tượng/đồ trang trí bằng gỗ | 44201900 | Xem chi tiết → |
| Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ | 44209090 | Xem chi tiết → |
| Móc treo quần áo bằng gỗ | 44211000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng tre khác | 44219190 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng gỗ khác | 44219999 | Xem chi tiết → |
| Lie tự nhiên thô/sơ chế, phế liệu lie, lie nghiền/hạt/bột | 45019000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng lie tự nhiên | 45039000 | Xem chi tiết → |
| Lie đã đóng bánh (agglomerated) và sản phẩm bằng lie đóng bánh | 45041000 | Xem chi tiết → |
| Bện và sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện | 46019910 | Xem chi tiết → |
| Hàng đan tết, sản phẩm bằng vật liệu tết bện khác | 46029090 | Xem chi tiết → |
| Bột hoá học từ gỗ, hoà tan | 47020010 | Xem chi tiết → |
| Bột hoá học từ gỗ, sunfat hoặc soda | 47032100 | Xem chi tiết → |
| Bột gỗ từ quá trình kết hợp cơ học và hoá học | 47050000 | Xem chi tiết → |
| Bột giấy từ xơ sợi tái chế hoặc xơ sợi xenlulo khác | 47069200 | Xem chi tiết → |
| Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu) | 47079000 | Xem chi tiết → |
| Giấy in báo | 48010012 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa không tráng dùng in/viết | 48026999 | Xem chi tiết → |
| Giấy làm giấy vệ sinh, khăn giấy | 48030090 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa kraft không tráng | 48041900 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa không tráng khác | 48052590 | Xem chi tiết → |
| Giấy bóng mờ, chống dầu mỡ, giấy can | 48064000 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa ghép lớp bề mặt | 48070000 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa dạng nhăn, gấp nếp, dập nổi | 48081000 | Xem chi tiết → |
| Giấy than, giấy tự sao chép | 48099090 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa tráng cao lanh/chất vô cơ | 48109290 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa tráng phủ, thấm tẩm khác | 48119099 | Xem chi tiết → |
| Tấm và khối lọc bằng bột giấy | 48120000 | Xem chi tiết → |
| Giấy cuốn thuốc lá | 48139012 | Xem chi tiết → |
| Giấy dán tường | 48142099 | Xem chi tiết → |
| Giấy than, giấy stencil, giấy offset | 48169040 | Xem chi tiết → |
| Phong bì, bưu thiếp, văn phòng phẩm in sẵn | 48171000 | Xem chi tiết → |
| Giấy vệ sinh, khăn giấy thành phẩm | 48185000 | Xem chi tiết → |
| Sổ, sách, album, bìa hồ sơ văn phòng phẩm | 48201000 | Xem chi tiết → |
| Ống, lõi, suốt chỉ bằng bột giấy/giấy | 48229090 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa, sản phẩm khác từ bột giấy | 48239099 | Xem chi tiết → |
| Sách, sách mỏng, tờ rời in | 49019990 | Xem chi tiết → |
| Báo, tạp chí, xuất bản phẩm định kỳ | 49029090 | Xem chi tiết → |
| Sách tranh ảnh, sách vẽ/tô màu cho trẻ em | 49030000 | Xem chi tiết → |
| Bản nhạc in hoặc viết tay | 49040000 | Xem chi tiết → |
| Bản đồ, biểu đồ thuỷ văn và loại tương tự | 49059000 | Xem chi tiết → |
| Bản vẽ kiến trúc, kỹ thuật, công nghiệp vẽ tay | 49060000 | Xem chi tiết → |
| Tem thư, séc, cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán | 49070010 | Xem chi tiết → |
| Đề can các loại | 49089000 | Xem chi tiết → |
| Bưu thiếp, bưu ảnh, thiệp in | 49090000 | Xem chi tiết → |
| Lịch các loại đã in | 49100000 | Xem chi tiết → |
| Ấn phẩm khác, tranh ảnh in, ảnh chụp in | 49111090 | Xem chi tiết → |
| Kén tằm thích hợp để ươm tơ | 50010000 | Xem chi tiết → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) | 50020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu tơ tằm | 50030000 | Xem chi tiết → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ | 50040000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ | 50050000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm | 50079090 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ | 51013000 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ | 51052900 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ | 51061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ | 51071000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ | 51082000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ | 51099000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô | 51113000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ | 51121190 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa | 51130000 | Xem chi tiết → |
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ | 52010000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu bông | 52029900 | Xem chi tiết → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ | 52030000 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu làm từ bông | 52041900 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ | 52051200 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ | 52062400 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ | 52079000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) | 52084900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) | 52094200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) | 52103900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) | 52113900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khác từ bông | 52121300 | Xem chi tiết → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi | 53013000 | Xem chi tiết → |
| Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi | 53029000 | Xem chi tiết → |
| Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi | 53031000 | Xem chi tiết → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác | 53050021 | Xem chi tiết → |
| Sợi lanh | 53061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác | 53072000 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy | 53089010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh | 53091900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác | 53109000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy | 53110090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo | 54011090 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) | 54024500 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) | 54034190 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp | 54041900 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo | 54050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ | 54060000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp | 54075200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo | 54082200 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tổng hợp | 55012000 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tái tạo | 55021000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải | 55032090 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải | 55041000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu xơ nhân tạo | 55051000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải | 55062000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo đã chải | 55070000 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo | 55081090 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) | 55095300 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) | 55101100 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ | 55111010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) | 55121900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) | 55132900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) | 55144900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác | 55151900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo | 55161200 | Xem chi tiết → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ | 56012100 | Xem chi tiết → |
| Nỉ (phớt) | 56029000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm không dệt | 56039400 | Xem chi tiết → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic | 56049090 | Xem chi tiết → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim | 56050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng | 56060000 | Xem chi tiết → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện | 56079090 | Xem chi tiết → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt | 56081100 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác | 56090000 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thắt gút | 57019099 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thoi (không chần) | 57022000 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt chần | 57033990 | Xem chi tiết → |
| Thảm bằng nỉ (phớt), không chần | 57049000 | Xem chi tiết → |
| Thảm và hàng dệt trải sàn khác | 57050099 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) | 58013610 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) | 58023020 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) | 58030090 | Xem chi tiết → |
| Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ | 58041099 | Xem chi tiết → |
| Thảm trang trí dệt tay, thêu tay | 58050090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo | 58062090 | Xem chi tiết → |
| Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt | 58071000 | Xem chi tiết → |
| Dải tết bện, tua, ngù trang trí | 58089090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi kim tuyến | 58090000 | Xem chi tiết → |
| Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ | 58109200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm | 58110090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) | 59019090 | Xem chi tiết → |
| Vải mành làm lốp từ sợi bền cao | 59022099 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic | 59032000 | Xem chi tiết → |
| Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn | 59049000 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu phủ tường bằng vật liệu dệt | 59050090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt cao su hoá | 59061000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác | 59070090 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa | 59080010 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, ống mềm dệt | 59090090 | Xem chi tiết → |
| Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt | 59100000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật | 59119090 | Xem chi tiết → |
| Vải nỉ, vải lông cao dệt kim | 60011000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ hẹp, có sợi đàn hồi | 60024000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ hẹp khác | 60033000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ rộng, có sợi đàn hồi | 60041010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim sợi dọc (kể cả máy raschel) | 60053790 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khác | 60062200 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai | 61013000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái | 61023000 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai | 61034200 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái | 61046300 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai | 61052010 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái | 61062000 | Xem chi tiết → |
| Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai | 61071200 | Xem chi tiết → |
| Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái | 61082200 | Xem chi tiết → |
| Áo thun cotton dệt kim nam nữ | 61091000 | Xem chi tiết → |
| Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim | 61091010 | Xem chi tiết → |
| Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim | 61102000 | Xem chi tiết → |
| Quần áo trẻ em dệt kim | 61112000 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim | 61124190 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ | 61130040 | Xem chi tiết → |
| Quần áo dệt kim khác | 61143090 | Xem chi tiết → |
| Quần tất, bít tất, vớ dệt kim | 61159500 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt kim | 61161090 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo | 61179000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai | 62014090 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62024010 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai | 62034290 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62046200 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai | 62052090 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62064000 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai | 62079990 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62089290 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em | 62092090 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt | 62101090 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi | 62114390 | Xem chi tiết → |
| Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất | 62121099 | Xem chi tiết → |
| Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ | 62132090 | Xem chi tiết → |
| Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che | 62141090 | Xem chi tiết → |
| Cà vạt, nơ con bướm và cravat | 62151090 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt thoi | 62160099 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện | 62171090 | Xem chi tiết → |
| Chăn và chăn du lịch | 63014090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp | 63022900 | Xem chi tiết → |
| Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường | 63031200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm trang trí nội thất khác | 63049190 | Xem chi tiết → |
| Bao và túi dùng để đóng gói hàng | 63053910 | Xem chi tiết → |
| Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại | 63062200 | Xem chi tiết → |
| Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may | 63079080 | Xem chi tiết → |
| Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ | 63080000 | Xem chi tiết → |
| Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng | 63090000 | Xem chi tiết → |
| Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu | 63109010 | Xem chi tiết → |
| Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic | 64019990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic | 64029990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng da thuộc | 64039990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt | 64041990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác | 64051000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân | 64069051 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ | 65010000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải | 65020000 | Xem chi tiết → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ | 65040000 | Xem chi tiết → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt | 65050090 | Xem chi tiết → |
| Mũ khác | 65061090 | Xem chi tiết → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ | 65070000 | Xem chi tiết → |
| Ô và dù che | 66019900 | Xem chi tiết → |
| Ba toong, gậy tay cầm, roi điều khiển súc vật | 66020000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy | 66039010 | Xem chi tiết → |
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến | 67010000 | Xem chi tiết → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó | 67021000 | Xem chi tiết → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả | 67030000 | Xem chi tiết → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn | 67041900 | Xem chi tiết → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường | 68010000 | Xem chi tiết → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công | 68029310 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến | 68030000 | Xem chi tiết → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự | 68042200 | Xem chi tiết → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy | 68051000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan | 68061000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự | 68079090 | Xem chi tiết → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao | 68080099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng thạch cao | 68091100 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo | 68109900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng | 68118290 | Xem chi tiết → |
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng | 68129990 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó | 68138900 | Xem chi tiết → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica | 68149000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác | 68151990 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch | 69010000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, khối, tấm lát chịu lửa | 69022000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm chịu lửa khác | 69032000 | Xem chi tiết → |
| Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm | 69049000 | Xem chi tiết → |
| Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm | 69059000 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm | 69060000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm | 69072193 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp | 69091900 | Xem chi tiết → |
| Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ | 69101000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ | 69111000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) | 69120000 | Xem chi tiết → |
| Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ | 69139090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng gốm | 69149000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công | 70010000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công | 70023990 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm | 70031210 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm | 70049090 | Xem chi tiết → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm | 70051090 | Xem chi tiết → |
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) | 70060090 | Xem chi tiết → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) | 70071990 | Xem chi tiết → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) | 70080000 | Xem chi tiết → |
| Gương thuỷ tinh | 70091000 | Xem chi tiết → |
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói | 70109099 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử | 70111090 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất | 70139900 | Xem chi tiết → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu | 70140090 | Xem chi tiết → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh | 70159010 | Xem chi tiết → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng | 70169000 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm | 70179000 | Xem chi tiết → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh | 70181090 | Xem chi tiết → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh | 70199090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh | 70200090 | Xem chi tiết → |
| Ngọc trai tự nhiên/nuôi cấy chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm | 71012100 | Xem chi tiết → |
| Kim cương chưa hoặc đã gia công, chưa gắn nạm | 71023900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý (trừ kim cương), đá bán quý chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm | 71039900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý/đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo | 71049900 | Xem chi tiết → |
| Bụi, bột đá quý/đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp | 71051000 | Xem chi tiết → |
| Bạc chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột | 71069200 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản dát phủ bạc, chưa gia công quá bán thành phẩm | 71070000 | Xem chi tiết → |
| Vàng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột | 71081300 | Xem chi tiết → |
| Bạch kim (platinum) chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột | 71101900 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng dát phủ bạch kim | 71110090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kim loại quý hoặc chứa kim loại quý | 71129100 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức và bộ phận bằng kim loại quý hoặc dát phủ kim loại quý | 71131990 | Xem chi tiết → |
| Đồ kỹ nghệ vàng bạc và bộ phận bằng kim loại quý | 71141900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | 71159010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý | 71162000 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác (không phải kim loại quý) | 71179020 | Xem chi tiết → |
| Tiền kim loại | 71181090 | Xem chi tiết → |
| Gang thỏi và gang kính | 72015000 | Xem chi tiết → |
| Fero hợp kim | 72022100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải sắt thép | 72044900 | Xem chi tiết → |
| Hạt và bột gang/sắt thép | 72052900 | Xem chi tiết → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô | 72069000 | Xem chi tiết → |
| Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim | 72072029 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng | 72085200 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng | 72092610 | Xem chi tiết → |
| Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng | 72104917 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp | 72111417 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp | 72123013 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim | 72139990 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) | 72149119 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim khác | 72159091 | Xem chi tiết → |
| Thép hình không hợp kim | 72169900 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không hợp kim | 72171039 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm | 72189900 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng | 72193400 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp | 72202010 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn không gỉ | 72210000 | Xem chi tiết → |
| Thanh và thép hình không gỉ | 72221900 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không gỉ | 72230090 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm | 72249000 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng | 72254090 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp | 72269190 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác | 72279010 | Xem chi tiết → |
| Thanh/thép hình/dây hợp kim khác | 72283090 | Xem chi tiết → |
| Dây thép hợp kim khác | 72299099 | Xem chi tiết → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn | 73011000 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép | 73029090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng gang | 73030019 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép | 73049090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép | 73051100 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép | 73066190 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép | 73072910 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép | 73089099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) | 73090099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) | 73102999 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép | 73110027 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép | 73121099 | Xem chi tiết → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào | 73130000 | Xem chi tiết → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép | 73144900 | Xem chi tiết → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép | 73151110 | Xem chi tiết → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép | 73160000 | Xem chi tiết → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép | 73170090 | Xem chi tiết → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép | 73182200 | Xem chi tiết → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép | 73199090 | Xem chi tiết → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép | 73202090 | Xem chi tiết → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu | 73211990 | Xem chi tiết → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép | 73221900 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép | 73239310 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép | 73249099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép | 73259990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép | 73269099 | Xem chi tiết → |
| Đồng chưa tinh luyện; anot đồng | 74020090 | Xem chi tiết → |
| Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công | 74031100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng | 74040000 | Xem chi tiết → |
| Hợp kim trung gian đồng (master alloy) | 74050000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy đồng | 74061000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình đồng | 74072100 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng | 74081990 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải đồng | 74092100 | Xem chi tiết → |
| Lá mỏng đồng | 74101200 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng đồng | 74111000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng đồng | 74122091 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng đồng | 74130019 | Xem chi tiết → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng | 74152100 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng | 74182000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đồng | 74198090 | Xem chi tiết → |
| Niken chưa gia công | 75021000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken | 7503000090 | Xem chi tiết → |
| Bột, vảy niken | 75040000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây niken | 75051200 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải niken | 75061000 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken | 75071200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng niken | 75089090 | Xem chi tiết → |
| Nhôm chưa gia công | 76012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn nhôm | 76020000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy nhôm | 76031000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình nhôm | 76042990 | Xem chi tiết → |
| Dây nhôm | 76052990 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) | 76061290 | Xem chi tiết → |
| Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) | 76072099 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng nhôm | 76082000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng nhôm | 76090000 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm | 76109099 | Xem chi tiết → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) | 76110000 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) | 76129090 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm | 76130000 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng nhôm | 76149090 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm | 76151090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng nhôm | 76169990 | Xem chi tiết → |
| Chì chưa gia công | 78011000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì | 78020000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì | 78041900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng chì | 78060090 | Xem chi tiết → |
| Kẽm chưa gia công | 79012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm | 79020000 | Xem chi tiết → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm | 79039000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm | 79040000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm | 79050090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm | 79070099 | Xem chi tiết → |
| Thiếc chưa gia công | 80011000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc | 8002000090 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc | 80030090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc | 80070099 | Xem chi tiết → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram | 81019990 | Xem chi tiết → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden | 81029600 | Xem chi tiết → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan | 81039900 | Xem chi tiết → |
| Magie và sản phẩm bằng magie | 81049000 | Xem chi tiết → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban | 81059000 | Xem chi tiết → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut | 81069090 | Xem chi tiết → |
| Titan và sản phẩm bằng titan | 81089000 | Xem chi tiết → |
| Zirconi và sản phẩm bằng zirconi | 81099900 | Xem chi tiết → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon | 81109000 | Xem chi tiết → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan | 81110090 | Xem chi tiết → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali | 81129900 | Xem chi tiết → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm | 81130000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) | 82015000 | Xem chi tiết → |
| Cưa tay và lưỡi cưa các loại | 82022000 | Xem chi tiết → |
| Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay | 82032000 | Xem chi tiết → |
| Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay | 82041100 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) | 82054000 | Xem chi tiết → |
| Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ | 82060000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) | 82073000 | Xem chi tiết → |
| Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí | 82081000 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp | 82090000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống | 82100000 | Xem chi tiết → |
| Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao | 82119390 | Xem chi tiết → |
| Dao cạo và lưỡi dao cạo | 82122090 | Xem chi tiết → |
| Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo | 82130000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) | 82141000 | Xem chi tiết → |
| Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn | 82159900 | Xem chi tiết → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản | 83016000 | Xem chi tiết → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy | 83024999 | Xem chi tiết → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép | 83030000 | Xem chi tiết → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại | 83040099 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại | 83059010 | Xem chi tiết → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại | 83062990 | Xem chi tiết → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản | 83071000 | Xem chi tiết → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại | 83089090 | Xem chi tiết → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại | 83099099 | Xem chi tiết → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại | 83100000 | Xem chi tiết → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn | 83113099 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi tạo hơi nước | 84029090 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm | 84039090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi | 84041019 | Xem chi tiết → |
| Máy phát khí than/khí nước | 84051000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin hơi nước | 84069000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) | 84079010 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong diesel | 84089010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong | 84099979 | Xem chi tiết → |
| Tuabin nước/bánh xe nước | 84109000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí | 84119900 | Xem chi tiết → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) | 84123100 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm chất lỏng | 84136090 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí | 84145949 | Xem chi tiết → |
| Máy điều hoà không khí | 84158391 | Xem chi tiết → |
| Đầu đốt lò | 84169000 | Xem chi tiết → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm | 84179000 | Xem chi tiết → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh | 84189100 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt | 84193990 | Xem chi tiết → |
| Máy cán/máy là | 84209190 | Xem chi tiết → |
| Máy ly tâm/máy lọc | 84219999 | Xem chi tiết → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói | 84224000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cân | 84238110 | Xem chi tiết → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy | 84249099 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) | 84253100 | Xem chi tiết → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ | 84264900 | Xem chi tiết → |
| Xe nâng hàng (forklift) | 84272000 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác | 84283390 | Xem chi tiết → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành | 84295200 | Xem chi tiết → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác | 84304100 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp | 84312010 | Xem chi tiết → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp | 84329090 | Xem chi tiết → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm | 84339020 | Xem chi tiết → |
| Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa | 84349000 | Xem chi tiết → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây | 84351010 | Xem chi tiết → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác | 84369919 | Xem chi tiết → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát | 84371010 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống | 84389019 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa | 84399900 | Xem chi tiết → |
| Máy đóng sách | 84401010 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) | 84419000 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in | 84425000 | Xem chi tiết → |
| Máy in | 84439990 | Xem chi tiết → |
| Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp | 84440010 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi | 84459010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt vải | 84462900 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt kim/máy đan | 84479010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt | 84483100 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất nỉ/vải không dệt | 84490000 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt gia dụng | 84509010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp | 84519090 | Xem chi tiết → |
| Máy khâu | 84529099 | Xem chi tiết → |
| Máy thuộc da/làm giày da | 84532010 | Xem chi tiết → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) | 84549000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán kim loại | 84559000 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện | 84561190 | Xem chi tiết → |
| Trung tâm gia công kim loại | 84571090 | Xem chi tiết → |
| Máy tiện kim loại | 84581190 | Xem chi tiết → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại | 84592910 | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại | 84602910 | Xem chi tiết → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại | 84615000 | Xem chi tiết → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại | 84622900 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác | 84639010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính | 84642010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công gỗ | 84659960 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy công cụ | 84661090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện | 84679910 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn/thiết bị hàn | 84689090 | Xem chi tiết → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền | 84701000 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) | 84713020 | Xem chi tiết → |
| Máy văn phòng khác | 84729060 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng | 84733090 | Xem chi tiết → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản | 84749000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh | 84759090 | Xem chi tiết → |
| Máy bán hàng tự động | 84769090 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công cao su/nhựa | 84779039 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến thuốc lá | 84789000 | Xem chi tiết → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác | 84798969 | Xem chi tiết → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su | 84807190 | Xem chi tiết → |
| Van/vòi công nghiệp | 84818099 | Xem chi tiết → |
| Vòng bi (bi/đũa) | 84821000 | Xem chi tiết → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số | 84834090 | Xem chi tiết → |
| Gioăng/đệm kín | 84842000 | Xem chi tiết → |
| Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) | 84852000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình | 84862099 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại | 84879000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ điện và máy phát điện | 85013224 | Xem chi tiết → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay | 85021100 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 | 85030090 | Xem chi tiết → |
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm | 85045010 | Xem chi tiết → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu | 85051100 | Xem chi tiết → |
| Pin và bộ pin | 85061012 | Xem chi tiết → |
| Ắc quy điện | 85072095 | Xem chi tiết → |
| Máy hút bụi | 85087010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện | 85099090 | Xem chi tiết → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện | 85109000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong | 85114029 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng | 85131090 | Xem chi tiết → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện | 85141900 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang | 85159090 | Xem chi tiết → |
| Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện | 85168090 | Xem chi tiết → |
| Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng | 85177999 | Xem chi tiết → |
| Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh | 85189040 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh | 85198990 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị ghi/tái tạo video | 85219099 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video | 85229093 | Xem chi tiết → |
| Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu | 85235200 | Xem chi tiết → |
| Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) | 85249200 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số | 85258910 | Xem chi tiết → |
| Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến | 85269200 | Xem chi tiết → |
| Máy thu thanh (radio) | 85272900 | Xem chi tiết → |
| Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình | 85287292 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình | 85299094 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ | 85308000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) | 85318090 | Xem chi tiết → |
| Tụ điện | 85322400 | Xem chi tiết → |
| Điện trở | 85332100 | Xem chi tiết → |
| Mạch in | 85340030 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v | 85359090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) | 85369012 | Xem chi tiết → |
| Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện | 85371019 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện | 85381019 | Xem chi tiết → |
| Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện | 85392190 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) | 85408900 | Xem chi tiết → |
| Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led | 85411000 | Xem chi tiết → |
| Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) | 85423900 | Xem chi tiết → |
| Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại | 85437090 | Xem chi tiết → |
| Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô | 85443019 | Xem chi tiết → |
| Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang | 85444941 | Xem chi tiết → |
| Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện | 85452000 | Xem chi tiết → |
| Vật cách điện | 85469000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện | 85472000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại | 85480000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử | 85493900 | Xem chi tiết → |
| Đầu máy xe lửa chạy điện | 86012000 | Xem chi tiết → |
| Toa xe đường sắt tự hành | 86031000 | Xem chi tiết → |
| Toa xe hàng, toa chở hàng đường sắt không tự hành | 86069900 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đầu máy, toa xe đường sắt | 86071900 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị định tuyến, tín hiệu, an toàn đường sắt | 86080020 | Xem chi tiết → |
| Container vận chuyển hàng hoá đa phương thức | 86090010 | Xem chi tiết → |
| Máy kéo | 87019210 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở từ 10 người trở lên | 87024049 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô con và xe chở người khác | 87032259 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở hàng | 87042259 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chuyên dùng | 87059090 | Xem chi tiết → |
| Thân xe (kể cả cabin) | 87079090 | Xem chi tiết → |
| Xe chuyên chở tự hành dùng trong nhà máy/kho | 87099000 | Xem chi tiết → |
| Mô tô, xe máy | 87112096 | Xem chi tiết → |
| Xe đạp và xe 2 bánh không động cơ | 87120020 | Xem chi tiết → |
| Xe lăn cho người khuyết tật | 87131000 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng, phụ kiện xe (8711-8713) | 87141090 | Xem chi tiết → |
| Xe đẩy trẻ em và phụ tùng | 87150000 | Xem chi tiết → |
| Rơ moóc, sơ mi rơ moóc | 87168010 | Xem chi tiết → |
| Máy bay, trực thăng, tàu vũ trụ | 88024010 | Xem chi tiết → |
| Dù và bộ phận | 88040010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị bay không người lái (drone/uav) | 88062200 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy bay, trực thăng, thiết bị bay không người lái | 88073000 | Xem chi tiết → |
| Tàu du lịch, tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan | 89019036 | Xem chi tiết → |
| Du thuyền, xuồng thể thao/giải trí | 89031200 | Xem chi tiết → |
| Tàu kéo, tàu đẩy | 89040035 | Xem chi tiết → |
| Tàu chuyên dụng (nạo vét, cứu hộ, giàn khoan nổi...) | 89059090 | Xem chi tiết → |
| Tàu thuyền khác (kể cả xuồng cứu sinh) | 89069090 | Xem chi tiết → |
| Cấu trúc nổi khác (bè, phao, ụ nổi...) | 89079010 | Xem chi tiết → |
| Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học | 90019090 | Xem chi tiết → |
| Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp | 90029090 | Xem chi tiết → |
| Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ | 90039000 | Xem chi tiết → |
| Kính đeo mắt, kính bảo hộ | 90041000 | Xem chi tiết → |
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học | 90051000 | Xem chi tiết → |
| Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh | 90069190 | Xem chi tiết → |
| Máy quay phim, máy chiếu phim | 90079100 | Xem chi tiết → |
| Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh | 90085090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu | 90106090 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi quang học | 90118000 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ | 90121000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác | 90132000 | Xem chi tiết → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác | 90141000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc | 90159000 | Xem chi tiết → |
| Cân có độ chính xác cao | 90160000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ vẽ, đo, tính toán | 90178000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa | 90189090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở | 90191010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc | 90200090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính | 90213900 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị dùng tia x, tia alpha/beta/gamma | 90221990 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý | 91012100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay khác | 91021100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ để bàn/gắn dùng bộ máy đồng hồ đeo tay | 91031000 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải | 91040010 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) | 91052100 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đếm thời gian khác | 91061000 | Xem chi tiết → |
| Công tắc hẹn giờ | 91070000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp | 91081100 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ khác hoàn chỉnh | 91091000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ chưa lắp ráp/lắp ráp một phần | 91109000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ | 91119000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ | 91122000 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận | 91139000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đồng hồ khác | 91149000 | Xem chi tiết → |
| Đàn piano | 92011000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ dây khác (guitar, violin...) | 92029000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ hơi (kèn, sáo...) | 92059090 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ gõ (trống, xylophone...) | 92060000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ điện tử | 92071000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhạc, đồ chơi âm nhạc, còi, tù và tín hiệu | 92081000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ | 92099400 | Xem chi tiết → |
| Ghế ngồi và bộ phận | 94019929 | Xem chi tiết → |
| Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa | 94029015 | Xem chi tiết → |
| Đồ nội thất khác (bàn, tủ...) | 94036090 | Xem chi tiết → |
| Khung đệm, đồ dùng giường (nệm, gối, chăn...) | 94049000 | Xem chi tiết → |
| Đèn và bộ đèn chiếu sáng | 94059950 | Xem chi tiết → |
| Nhà lắp ghép (nhà tiền chế) | 94069090 | Xem chi tiết → |
| Đồ chơi trẻ em | 95030040 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) | 95045090 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang | 95059000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ thể thao, thể dục | 95063900 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ câu cá, săn bắn | 95079000 | Xem chi tiết → |
| Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ | 95082900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ ngà, xương, sừng, san hô chạm khắc | 96019019 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ vật liệu tạo hình chạm khắc, gelatin đã đóng khuôn | 96020010 | Xem chi tiết → |
| Chổi, bàn chải, con lăn sơn | 96039090 | Xem chi tiết → |
| Rây, sàng tay | 96040010 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ dùng cá nhân du lịch (vệ sinh, may vá, đánh giày...) | 96050000 | Xem chi tiết → |
| Khuy, khuy bấm và bộ phận | 96061090 | Xem chi tiết → |
| Khoá kéo (zipper) và bộ phận | 96071900 | Xem chi tiết → |
| Bút bi, bút các loại, bút chì | 96081010 | Xem chi tiết → |
| Bút chì, than chì viết | 96092000 | Xem chi tiết → |
| Bảng đá, bảng viết | 96100090 | Xem chi tiết → |
| Con dấu, dụng cụ đóng dấu ngày tháng | 96110000 | Xem chi tiết → |
| Ruy băng đánh máy, mực dấu | 96121090 | Xem chi tiết → |
| Bật lửa | 96139090 | Xem chi tiết → |
| Tẩu thuốc, đót thuốc lá | 96140090 | Xem chi tiết → |
| Lược, kẹp tóc, đồ trang điểm tóc | 96159019 | Xem chi tiết → |
| Bình xịt nước hoa, dụng cụ trang điểm | 96162000 | Xem chi tiết → |
| Phích nước, bình giữ nhiệt | 96170010 | Xem chi tiết → |
| Ma-nơ-canh, hình nộm trưng bày | 96180000 | Xem chi tiết → |
| Băng vệ sinh, tã lót và sản phẩm tương tự | 96190019 | Xem chi tiết → |
| Gậy chụp ảnh tự sướng, gậy đơn/gậy đi bộ dùng làm chân máy | 96200090 | Xem chi tiết → |
| Tranh vẽ, tranh ghép, tác phẩm nghệ thuật tương tự | 97019900 | Xem chi tiết → |
| Tác phẩm điêu khắc, tượng nguyên bản | 97039000 | Xem chi tiết → |
| Bộ sưu tập, mẫu vật giá trị lịch sử/khảo cổ/động vật học | 97052900 | Xem chi tiết → |