3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.

Tra cứu đầy đủ 1813 mặt hàng & mã HS có dữ liệu thực tế

Danh sách đầy đủ toàn bộ 1813 mặt hàng đang có dữ liệu lô hàng xuất/nhập khẩu thực tế trong hệ thống, sắp xếp theo mã HS — dùng trang này khi cần tìm nhanh 1 mã HS cụ thể mà không muốn lật qua nhiều trang phân trang.

Tên hàng hoáMã HS
Bò sống 01022919 Xem chi tiết →
Trâu sống 01023900 Xem chi tiết →
Lợn giống sống 01031000 Xem chi tiết →
Lợn sống 01039100 Xem chi tiết →
Gà con giống 1 ngày tuổi 01051110 Xem chi tiết →
Vịt con giống 1 ngày tuổi 01051390 Xem chi tiết →
Gà thịt sống 01059491 Xem chi tiết →
Vịt thịt sống 01059920 Xem chi tiết →
Khỉ/linh trưởng sống 01061100 Xem chi tiết →
Thỏ sống 01061400 Xem chi tiết →
Thú cưng/động vật có vú khác sống 01061900 Xem chi tiết →
Rùa/ba ba sống 01062000 Xem chi tiết →
Vẹt sống 01063200 Xem chi tiết →
Chim (khác) sống 01063900 Xem chi tiết →
Côn trùng có ích (kiểm soát sinh học) 01064100 Xem chi tiết →
Động vật sống 01064900 Xem chi tiết →
Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) 01069000 Xem chi tiết →
Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương 02012000 Xem chi tiết →
Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương 02013000 Xem chi tiết →
Thịt bò đông lạnh có xương 02022000 Xem chi tiết →
Thịt bò đông lạnh không xương 02023000 Xem chi tiết →
Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con 02031100 Xem chi tiết →
Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) 02031900 Xem chi tiết →
Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con 02032100 Xem chi tiết →
Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương 02032200 Xem chi tiết →
Thịt lợn đông lạnh không xương 02032900 Xem chi tiết →
Thịt cừu đông lạnh có xương 02044200 Xem chi tiết →
Thịt cừu đông lạnh không xương 02044300 Xem chi tiết →
Thịt dê đông lạnh 02045000 Xem chi tiết →
Gan lợn/bò đông lạnh 02062200 Xem chi tiết →
Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) 02062900 Xem chi tiết →
Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) 02064900 Xem chi tiết →
Gà tươi/ướp lạnh nguyên con 02071100 Xem chi tiết →
Gà đông lạnh nguyên con 02071200 Xem chi tiết →
Cánh gà đông lạnh 02071410 Xem chi tiết →
Đùi gà đông lạnh 02071420 Xem chi tiết →
Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương 02071499 Xem chi tiết →
Thịt vịt đông lạnh 02074200 Xem chi tiết →
Đùi ếch đông lạnh 02089010 Xem chi tiết →
Ếch đông lạnh nguyên con 02089090 Xem chi tiết →
Mỡ lợn đông lạnh 02091000 Xem chi tiết →
Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) 02101100 Xem chi tiết →
Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) 02101930 Xem chi tiết →
Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) 02101990 Xem chi tiết →
Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) 02102000 Xem chi tiết →
Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến 02109990 Xem chi tiết →
Cá sống 03011199 Xem chi tiết →
Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) 03021400 Xem chi tiết →
Cá tươi/ướp lạnh 03028919 Xem chi tiết →
Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) 03032400 Xem chi tiết →
Cá ngừ tươi/đông lạnh 03034200 Xem chi tiết →
Cá thu đao đông lạnh (saury) 03035990 Xem chi tiết →
Cá đông lạnh 03038919 Xem chi tiết →
Phi lê cá đông lạnh 03049910 Xem chi tiết →
Cá khô/muối/hun khói 03055990 Xem chi tiết →
Tôm/giáp xác đông lạnh 03061719 Xem chi tiết →
Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) 03061721 Xem chi tiết →
Tôm hùm sống/đông lạnh 03063120 Xem chi tiết →
Cua biển sống/đông lạnh 03063391 Xem chi tiết →
Hàu tươi/sống 03071120 Xem chi tiết →
Mực ống đông lạnh 03074310 Xem chi tiết →
Mực nang đông lạnh 03074390 Xem chi tiết →
Nhuyễn thể đông lạnh 03074929 Xem chi tiết →
Bạch tuộc đông lạnh 03075200 Xem chi tiết →
Động vật thuỷ sinh không xương sống khác 03082120 Xem chi tiết →
Nhím biển/cầu gai (sea urchin) 03082120 Xem chi tiết →
Sứa muối/chế biến 03083040 Xem chi tiết →
Thuỷ sản 03091000 Xem chi tiết →
Sữa tươi tiệt trùng 04011010 Xem chi tiết →
Sữa tươi nguyên kem 04012010 Xem chi tiết →
Sữa tươi 04012090 Xem chi tiết →
Kem sữa (cooking cream) 04015010 Xem chi tiết →
Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) 04021041 Xem chi tiết →
Sữa bột nguyên kem 04022120 Xem chi tiết →
Sữa bột 04022130 Xem chi tiết →
Sữa cô đặc có đường 04029900 Xem chi tiết →
Sữa chua uống 04032011 Xem chi tiết →
Sữa chua 04032091 Xem chi tiết →
Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) 04032099 Xem chi tiết →
Sữa lên men/men vi sinh 04039090 Xem chi tiết →
Bột whey nhập khẩu (whey protein) 04041019 Xem chi tiết →
Bơ nhập khẩu (butter) 04051000 Xem chi tiết →
Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) 04059010 Xem chi tiết →
Dầu bơ thay thế 04059020 Xem chi tiết →
Bơ hữu cơ 04059030 Xem chi tiết →
Phô mai tươi 04061010 Xem chi tiết →
Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) 04061020 Xem chi tiết →
Bột phô mai 04062090 Xem chi tiết →
Phô mai chế biến 04063000 Xem chi tiết →
Phô mai 04069000 Xem chi tiết →
Trứng gà tươi 04072990 Xem chi tiết →
Trứng vịt muối 04079020 Xem chi tiết →
Bột lòng đỏ trứng 04081100 Xem chi tiết →
Lòng đỏ trứng chế biến 04081900 Xem chi tiết →
Bột trứng nguyên quả 04089100 Xem chi tiết →
Mật ong 04090000 Xem chi tiết →
Tổ yến 04109010 Xem chi tiết →
Côn trùng ăn được sấy khô 04109090 Xem chi tiết →
Tóc người thô/sơ chế 05010000 Xem chi tiết →
Lông lợn (làm bàn chải) 05021000 Xem chi tiết →
Ruột/dạ dày động vật đông lạnh 05040000 Xem chi tiết →
Lông vũ vịt (lông tơ) đã xử lý 05051010 Xem chi tiết →
Lông vũ ngỗng đã xử lý 05051090 Xem chi tiết →
Lông vũ vịt đã xử lý 05059010 Xem chi tiết →
Bột xương động vật 05069000 Xem chi tiết →
Sừng bò 05079090 Xem chi tiết →
Vỏ sò điệp (vỏ nhuyễn thể) 05080020 Xem chi tiết →
Mai mực/vỏ nhuyễn thể khô 05080090 Xem chi tiết →
Trứng artemia (thức ăn thuỷ sản) 05119120 Xem chi tiết →
Phụ phẩm cá đông lạnh (thức ăn chăn nuôi) 05119130 Xem chi tiết →
Phụ phẩm cá khô (thức ăn chăn nuôi) 05119190 Xem chi tiết →
Tinh dịch lợn (dùng nhân giống) 05119910 Xem chi tiết →
Trứng tằm (giống) 05119920 Xem chi tiết →
Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) 05119990 Xem chi tiết →
Củ giống hoa (dạng ngủ) 06011000 Xem chi tiết →
Cành giâm/cành chiết không rễ 06021090 Xem chi tiết →
Cây hoa hồng giống 06024000 Xem chi tiết →
Cây lan hồ điệp giống nhập khẩu (phalaenopsis) 06029020 Xem chi tiết →
Cây giống cao su 06029050 Xem chi tiết →
Cây giống/cây cảnh khác 06029090 Xem chi tiết →
Hoa hồng cắt cành tươi 06031100 Xem chi tiết →
Hoa cẩm chướng cắt cành tươi 06031200 Xem chi tiết →
Hoa lan cắt cành tươi 06031300 Xem chi tiết →
Hoa cúc bi cắt cành tươi nhập khẩu (craspedia) 06031400 Xem chi tiết →
Hoa loa kèn cắt cành tươi nhập khẩu (lilium) 06031500 Xem chi tiết →
Hoa cắt cành tươi khác 06031900 Xem chi tiết →
Lá dương xỉ tươi trang trí 06042090 Xem chi tiết →
Cành/lá khô trang trí 06049090 Xem chi tiết →
Khoai tây chế biến (snack) 07019010 Xem chi tiết →
Khoai tây tươi 07019090 Xem chi tiết →
Cà chua tươi 07020000 Xem chi tiết →
Hành tây tươi 07031019 Xem chi tiết →
Hành tím tươi 07031029 Xem chi tiết →
Tỏi tươi 07032090 Xem chi tiết →
Súp lơ trắng tươi 07041010 Xem chi tiết →
Súp lơ xanh tươi 07041020 Xem chi tiết →
Cải brussels tươi 07042000 Xem chi tiết →
Bắp cải cuộn tươi 07049010 Xem chi tiết →
Cải xanh tươi 07049020 Xem chi tiết →
Bắp cải tươi 07049090 Xem chi tiết →
Xà lách tươi 07051900 Xem chi tiết →
Cà rốt tươi 07061010 Xem chi tiết →
Củ cải trắng tươi 07061020 Xem chi tiết →
Củ dền tươi 07069000 Xem chi tiết →
Đậu hà lan tươi 07081000 Xem chi tiết →
Đậu que tươi 07082010 Xem chi tiết →
Đậu rồng tươi 07089000 Xem chi tiết →
Măng tây tươi 07092000 Xem chi tiết →
Cà tím tươi 07093000 Xem chi tiết →
Cần tây tươi 07094000 Xem chi tiết →
Nấm tươi 07095100 Xem chi tiết →
Nấm đông cô tươi 07095400 Xem chi tiết →
Nấm đùi gà tươi 07095990 Xem chi tiết →
Ớt tươi 07096010 Xem chi tiết →
Rau bina tươi 07097000 Xem chi tiết →
Atiso tươi 07099100 Xem chi tiết →
Bí đỏ tươi 07099300 Xem chi tiết →
Bắp ngô tươi 07099910 Xem chi tiết →
Rau tươi khác 07099990 Xem chi tiết →
Khoai tây đông lạnh 07101000 Xem chi tiết →
Đậu hà lan đông lạnh 07102100 Xem chi tiết →
Đậu đông lạnh 07102200 Xem chi tiết →
Đậu nành đông lạnh 07102900 Xem chi tiết →
Rau bina đông lạnh 07103000 Xem chi tiết →
Ngô ngọt đông lạnh 07104000 Xem chi tiết →
Ớt đông lạnh 07108000 Xem chi tiết →
Rau hỗn hợp đông lạnh 07109000 Xem chi tiết →
Dưa chuột muối sơ chế 07114090 Xem chi tiết →
Nấm ngâm muối 07115190 Xem chi tiết →
Ớt muối 07119020 Xem chi tiết →
Rau muối khác 07119090 Xem chi tiết →
Hành khô/bột 07122000 Xem chi tiết →
Mộc nhĩ khô 07123200 Xem chi tiết →
Nấm tuyết khô 07123300 Xem chi tiết →
Nấm khô 07123400 Xem chi tiết →
Nấm đầu khỉ khô 07123990 Xem chi tiết →
Bột tỏi 07129010 Xem chi tiết →
Bột ngô 07129020 Xem chi tiết →
Hành khô dạng hạt 07129090 Xem chi tiết →
Đậu hà lan khô 07131090 Xem chi tiết →
Đậu gà khô 07132090 Xem chi tiết →
Đậu (vigna) khô 07133190 Xem chi tiết →
Đậu lima khô 07133390 Xem chi tiết →
Đậu trắng khô 07133590 Xem chi tiết →
Đậu lăng khô 07134090 Xem chi tiết →
Đậu tằm khô 07135090 Xem chi tiết →
Đậu khô khác 07139090 Xem chi tiết →
Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi 07141011 Xem chi tiết →
Gừng thái lát 07141019 Xem chi tiết →
Sắn tươi đông lạnh 07141091 Xem chi tiết →
Sắn tươi 07141099 Xem chi tiết →
Khoai lang đông lạnh 07142010 Xem chi tiết →
Khoai lang tươi 07142090 Xem chi tiết →
Bột khoai mỡ khô 07143090 Xem chi tiết →
Khoai môn tươi 07144090 Xem chi tiết →
Khoai môn thái lát 07145010 Xem chi tiết →
Củ đậu tươi 07145090 Xem chi tiết →
Sả cắt khúc đông lạnh 07149091 Xem chi tiết →
Củ tươi khác 07149099 Xem chi tiết →
Dừa, hạt điều, quả hạch brazil tươi/khô 08013200 Xem chi tiết →
Quả hạch (nuts) khác tươi/khô 08028000 Xem chi tiết →
Chuối tươi/khô 08039090 Xem chi tiết →
Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài, măng cụt tươi/khô 08045021 Xem chi tiết →
Quả có múi (cam, quýt, chanh, bưởi) tươi/khô 08055020 Xem chi tiết →
Nho tươi/khô 08061000 Xem chi tiết →
Dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ tươi 08071900 Xem chi tiết →
Táo, lê, mộc qua tươi 08081000 Xem chi tiết →
Mơ, anh đào, đào, mận tươi 08092900 Xem chi tiết →
Quả khác tươi 08106000 Xem chi tiết →
Quả và quả hạch đông lạnh 08119000 Xem chi tiết →
Quả và quả hạch bảo quản tạm thời 08129090 Xem chi tiết →
Quả khô, hỗn hợp quả hạch/quả khô 08134090 Xem chi tiết →
Vỏ quả có múi/dưa tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời 08140000 Xem chi tiết →
Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê 09011130 Xem chi tiết →
Chè 09022090 Xem chi tiết →
Chè paragoay (maté) 09030000 Xem chi tiết →
Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền 09041120 Xem chi tiết →
Vani 09051000 Xem chi tiết →
Quế và hoa quế 09061100 Xem chi tiết →
Đinh hương 09071000 Xem chi tiết →
Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu 09082100 Xem chi tiết →
Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù 09096110 Xem chi tiết →
Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác 09109990 Xem chi tiết →
Lúa mì và meslin 10019912 Xem chi tiết →
Lúa mạch đen 10029000 Xem chi tiết →
Lúa đại mạch 10039000 Xem chi tiết →
Yến mạch 10049000 Xem chi tiết →
Ngô 10059099 Xem chi tiết →
Lúa gạo 10063099 Xem chi tiết →
Lúa miến 10079000 Xem chi tiết →
Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác 10082900 Xem chi tiết →
Bột mì hoặc bột meslin 11010019 Xem chi tiết →
Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) 11029090 Xem chi tiết →
Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên 11031100 Xem chi tiết →
Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc 11041200 Xem chi tiết →
Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây 11052000 Xem chi tiết →
Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ 11063000 Xem chi tiết →
Malt (mạch nha) 11071000 Xem chi tiết →
Tinh bột, inulin 11081200 Xem chi tiết →
Gluten lúa mì 11090000 Xem chi tiết →
Đậu tương 12019000 Xem chi tiết →
Lạc chưa rang, chưa làm chín 12024200 Xem chi tiết →
Cùi (cơm) dừa khô 12030000 Xem chi tiết →
Hạt lanh 12040000 Xem chi tiết →
Hạt hướng dương 12060000 Xem chi tiết →
Quả và hạt có dầu khác 12079990 Xem chi tiết →
Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu 12081000 Xem chi tiết →
Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng 12099190 Xem chi tiết →
Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia 12102000 Xem chi tiết →
Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu 1211901910 Xem chi tiết →
Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm 12122119 Xem chi tiết →
Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc 12130000 Xem chi tiết →
Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc 12149000 Xem chi tiết →
Nhựa cánh kiến đỏ, gôm/nhựa cây/nhựa dầu tự nhiên 13019090 Xem chi tiết →
Nhựa, chiết xuất thực vật, chất pectic, thạch rau câu 13021990 Xem chi tiết →
Nguyên liệu thực vật dùng để tết bện (tre, song, mây...) 14011000 Xem chi tiết →
Sản phẩm từ thực vật khác chưa phân loại 14049099 Xem chi tiết →
Mỡ lợn, mỡ gia cầm 15019000 Xem chi tiết →
Mỡ trâu bò, cừu, dê 15029010 Xem chi tiết →
Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển 15042090 Xem chi tiết →
Mỡ lông (kể cả lanolin) 15050010 Xem chi tiết →
Mỡ, dầu động vật khác 15060000 Xem chi tiết →
Dầu đậu tương 15079090 Xem chi tiết →
Dầu lạc 15081000 Xem chi tiết →
Dầu ô liu 15092010 Xem chi tiết →
Dầu khác từ ô liu 15109090 Xem chi tiết →
Dầu cọ 15119037 Xem chi tiết →
Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông 15121920 Xem chi tiết →
Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su 15131990 Xem chi tiết →
Dầu cải dầu, dầu mù tạt 15141920 Xem chi tiết →
Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) 15159099 Xem chi tiết →
Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá 15162098 Xem chi tiết →
Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được 15179043 Xem chi tiết →
Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) 15180014 Xem chi tiết →
Glyxerin thô, nước glyxerin 15200090 Xem chi tiết →
Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng 15211000 Xem chi tiết →
Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp 15220010 Xem chi tiết →
Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết 1601001090 Xem chi tiết →
Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản 16024999 Xem chi tiết →
Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác 16030090 Xem chi tiết →
Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối 16042099 Xem chi tiết →
Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản 16052930 Xem chi tiết →
Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết 17019910 Xem chi tiết →
Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo 17023010 Xem chi tiết →
Mật rỉ đường 17031090 Xem chi tiết →
Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao 17049099 Xem chi tiết →
Hạt ca cao 18010010 Xem chi tiết →
Bột ca cao nhão 18031000 Xem chi tiết →
Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao 18040000 Xem chi tiết →
Bột ca cao (chưa pha đường) 18050000 Xem chi tiết →
Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao 18069090 Xem chi tiết →
Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt 19019099 Xem chi tiết →
Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous 19023040 Xem chi tiết →
Sản phẩm từ tinh bột sắn 19030000 Xem chi tiết →
Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) 19041090 Xem chi tiết →
Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại 19059090 Xem chi tiết →
Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic 20019090 Xem chi tiết →
Cà chua chế biến hoặc bảo quản 20029090 Xem chi tiết →
Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản 20039090 Xem chi tiết →
Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) 20049090 Xem chi tiết →
Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) 20057000 Xem chi tiết →
Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường 20060000 Xem chi tiết →
Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả 20079920 Xem chi tiết →
Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác 20089930 Xem chi tiết →
Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép 20098999 Xem chi tiết →
Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè paragoay, cà phê rang 21011119 Xem chi tiết →
Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở 21021000 Xem chi tiết →
Nước xốt, gia vị, bột mù tạt 21039013 Xem chi tiết →
Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất 21041099 Xem chi tiết →
Kem ăn, kem lạnh 21050000 Xem chi tiết →
Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết 21069072 Xem chi tiết →
Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu 22011010 Xem chi tiết →
Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác 22029950 Xem chi tiết →
Bia sản xuất từ malt 22030091 Xem chi tiết →
Rượu vang làm từ nho tươi 22042111 Xem chi tiết →
Rượu vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu 22051010 Xem chi tiết →
Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) 22060020 Xem chi tiết →
Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính 22071000 Xem chi tiết →
Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác 22083090 Xem chi tiết →
Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic 22090000 Xem chi tiết →
Bột và viên từ thịt/phụ phẩm giết mổ/cá dùng làm thức ăn chăn nuôi 23011000 Xem chi tiết →
Cám, tấm và phụ phẩm khác từ xay xát ngũ cốc/cây họ đậu 23023010 Xem chi tiết →
Bã tinh bột, bã củ cải đường, hèm rượu bia dùng làm thức ăn chăn nuôi 23033000 Xem chi tiết →
Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu đậu tương 23040029 Xem chi tiết →
Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu lạc 23050000 Xem chi tiết →
Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu thực vật/mỡ khác 23069090 Xem chi tiết →
Nguyên liệu thực vật, phế liệu thực vật dùng làm thức ăn chăn nuôi 23080000 Xem chi tiết →
Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật 23099020 Xem chi tiết →
Lá thuốc lá chưa chế biến, phế liệu lá thuốc lá 24012010 Xem chi tiết →
Xì gà, xì gà xén hai đầu, thuốc lá điếu 24022090 Xem chi tiết →
Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến khác 24031920 Xem chi tiết →
Sản phẩm chứa thuốc lá tái chế/nicotine dùng để hít không đốt cháy 24049110 Xem chi tiết →
Muối và natri clorua tinh khiết, nước biển 25010093 Xem chi tiết →
Quặng pirit sắt chưa nung 25020000 Xem chi tiết →
Lưu huỳnh các loại 25030000 Xem chi tiết →
Graphit tự nhiên 25041000 Xem chi tiết →
Cát tự nhiên các loại 2505100090 Xem chi tiết →
Thạch anh, quartzite 25061000 Xem chi tiết →
Cao lanh và đất sét cao lanh khác 25070000 Xem chi tiết →
Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte 25081000 Xem chi tiết →
Canxi phosphat tự nhiên, phosphat nhôm canxi tự nhiên 25101010 Xem chi tiết →
Bari sulphat và bari cacbonat tự nhiên 25111000 Xem chi tiết →
Bột hóa thạch silic, đất diatomit 25120000 Xem chi tiết →
Đá bọt, đá nhám, kim cương tự nhiên/nhân tạo dạng thô 25131000 Xem chi tiết →
Đá phiến (slate) 25140000 Xem chi tiết →
Đá cẩm thạch (marble), travertine, ecaussine 25151210 Xem chi tiết →
Đá granit, đá porphyr, bazan, sa thạch, đá xây dựng khác 25161210 Xem chi tiết →
Đá cuội, sỏi, đá đã nghiền dùng làm bê tông/rải đường 2517410010 Xem chi tiết →
Đá đôlômit 25181000 Xem chi tiết →
Magie cacbonat tự nhiên, magie oxit nung chảy 25199090 Xem chi tiết →
Thạch cao, plaster (đã hoặc chưa nung/nghiền mịn) 25202090 Xem chi tiết →
Đá vôi dùng làm chất trợ dung (luyện kim) 25210000 Xem chi tiết →
Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực 25221000 Xem chi tiết →
Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ 25232990 Xem chi tiết →
Amiăng (asbestos) 25249000 Xem chi tiết →
Mica, kể cả mica đã tách lớp 25252000 Xem chi tiết →
Steatit tự nhiên (kể cả đã cắt gọt), talc 25262010 Xem chi tiết →
Borat tự nhiên và axit boric tự nhiên 25280000 Xem chi tiết →
Fenspat, leucit, nephelin, fluorspar 25291010 Xem chi tiết →
Chất khoáng chưa được chi tiết ở nơi khác 25309090 Xem chi tiết →
Quặng sắt và tinh quặng sắt 26011190 Xem chi tiết →
Quặng mangan và tinh quặng mangan 26020000 Xem chi tiết →
Quặng đồng và tinh quặng đồng 26030000 Xem chi tiết →
Quặng niken và tinh quặng niken 26040000 Xem chi tiết →
Quặng nhôm và tinh quặng nhôm 26060000 Xem chi tiết →
Quặng thiếc và tinh quặng thiếc 26090000 Xem chi tiết →
Quặng crôm và tinh quặng crôm 26100000 Xem chi tiết →
Quặng vonfram (wolfram) và tinh quặng vonfram 26110000 Xem chi tiết →
Quặng molypden và tinh quặng molypden 26131000 Xem chi tiết →
Quặng titan và tinh quặng titan 26140090 Xem chi tiết →
Quặng niobi, tantali, vanadi, zirconi và tinh quặng 26151000 Xem chi tiết →
Quặng và tinh quặng kim loại khác 26171000 Xem chi tiết →
Xỉ hạt (xỉ cát) từ luyện sắt hoặc thép 26180000 Xem chi tiết →
Xỉ, ba via, vảy cán và phế liệu khác từ luyện sắt/thép 26190000 Xem chi tiết →
Xỉ, tro và cặn khác chứa kim loại/hợp chất kim loại 26204000 Xem chi tiết →
Xỉ và tro khác, kể cả tro rong biển; tro và cặn từ đốt rác 2621909090 Xem chi tiết →
Than đá và nhiên liệu rắn từ than đá 27011900 Xem chi tiết →
Than bùn 27030010 Xem chi tiết →
Than cốc, than nửa cốc từ than đá/than bùn 27040010 Xem chi tiết →
Hắc ín chưng cất từ than đá, than non 27060000 Xem chi tiết →
Dầu từ chưng cất hắc ín than đá nhiệt độ cao 27075000 Xem chi tiết →
Dầu thô từ dầu mỏ, khoáng chất bitum 27090010 Xem chi tiết →
Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (xăng, dầu diesel...) 27101946 Xem chi tiết →
Khí dầu mỏ và khí hydrocarbon khác (lpg, gas) 27111900 Xem chi tiết →
Vaselin, sáp parafin, sáp dầu mỏ khác 27129010 Xem chi tiết →
Cốc dầu mỏ, bitum dầu mỏ, cặn dầu mỏ 27132000 Xem chi tiết →
Bitum, asphalt tự nhiên; đá phiến dầu, cát dầu 27149000 Xem chi tiết →
Hỗn hợp bitum gốc asphalt/nhựa than đá 27150090 Xem chi tiết →
Năng lượng điện 27160000 Xem chi tiết →
Flo, clo, brom và iot 28012000 Xem chi tiết →
Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo 28020000 Xem chi tiết →
Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) 28030041 Xem chi tiết →
Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác 28043000 Xem chi tiết →
Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân 28053000 Xem chi tiết →
Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric 28061000 Xem chi tiết →
Axit sulfuric; oleum 28070090 Xem chi tiết →
Axit nitric; axit sulfonitric 28080000 Xem chi tiết →
Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric 28092092 Xem chi tiết →
Oxit boron; axit boric 28100020 Xem chi tiết →
Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại 28112210 Xem chi tiết →
Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại 28129000 Xem chi tiết →
Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm 28139000 Xem chi tiết →
Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước 28142000 Xem chi tiết →
Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit 28151200 Xem chi tiết →
Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari 28161000 Xem chi tiết →
Kẽm oxit; kẽm peroxit 28170010 Xem chi tiết →
Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm 28182000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit crom 28199000 Xem chi tiết →
Oxit mangan 28201000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit sắt; đất màu 28211000 Xem chi tiết →
Oxit và hydroxit coban 28220000 Xem chi tiết →
Oxit titan 28230000 Xem chi tiết →
Oxit chì; đỏ chì và da cam chì 28249000 Xem chi tiết →
Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác 28259000 Xem chi tiết →
Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác 28261900 Xem chi tiết →
Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua 28273200 Xem chi tiết →
Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit 28289010 Xem chi tiết →
Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat 28299090 Xem chi tiết →
Sulphua; polysulphua 28301000 Xem chi tiết →
Dithionit và sulphoxylat 28311000 Xem chi tiết →
Sulphit; thiosulphat 28321000 Xem chi tiết →
Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat 28332990 Xem chi tiết →
Nitrit; nitrat 28342990 Xem chi tiết →
Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat 28353990 Xem chi tiết →
Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm 28362000 Xem chi tiết →
Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức 28371900 Xem chi tiết →
Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm 28399000 Xem chi tiết →
Borat; peroxoborat (perborat) 28401900 Xem chi tiết →
Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic 28416100 Xem chi tiết →
Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit 28429090 Xem chi tiết →
Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý 28433000 Xem chi tiết →
Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ 28444300 Xem chi tiết →
Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này 28459000 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi 28469000 Xem chi tiết →
Hydro peroxit (nước oxy già) 28470010 Xem chi tiết →
Cacbua 28492000 Xem chi tiết →
Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua 28500000 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân 28521090 Xem chi tiết →
Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất 28539090 Xem chi tiết →
Hydrocarbon mạch hở 29011000 Xem chi tiết →
Hydrocarbon mạch vòng 29023000 Xem chi tiết →
Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon 29037100 Xem chi tiết →
Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon 29041000 Xem chi tiết →
Rượu mạch hở và dẫn xuất 29051200 Xem chi tiết →
Rượu mạch vòng 29061100 Xem chi tiết →
Phenol, rượu-phenol 29071900 Xem chi tiết →
Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol 29089900 Xem chi tiết →
Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ 29096000 Xem chi tiết →
Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether 29109000 Xem chi tiết →
Acetal và hemiacetal 29110000 Xem chi tiết →
Aldehyde 29121900 Xem chi tiết →
Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của aldehyde 29130000 Xem chi tiết →
Xeton (ketone) và quinone 29141100 Xem chi tiết →
Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất 29153990 Xem chi tiết →
Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng 29161200 Xem chi tiết →
Axit carboxylic đa chức 29171100 Xem chi tiết →
Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy 29181400 Xem chi tiết →
Este phosphoric và muối 29199000 Xem chi tiết →
Este của axit vô cơ phi kim loại khác 29209000 Xem chi tiết →
Hợp chất chứa nhóm chức amin 29211900 Xem chi tiết →
Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy 29224900 Xem chi tiết →
Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) 29232011 Xem chi tiết →
Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide 29241990 Xem chi tiết →
Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine 29252900 Xem chi tiết →
Hợp chất chứa nhóm chức nitrile 29269000 Xem chi tiết →
Hợp chất diazo, azo, azoxy 29270010 Xem chi tiết →
Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine 29280090 Xem chi tiết →
Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác 29291020 Xem chi tiết →
Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh 29309090 Xem chi tiết →
Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác 29319090 Xem chi tiết →
Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy 29329900 Xem chi tiết →
Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ 29339990 Xem chi tiết →
Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác 29349990 Xem chi tiết →
Sulfonamide 29359000 Xem chi tiết →
Vitamin và dẫn xuất 29362900 Xem chi tiết →
Hormone và dẫn xuất 29372200 Xem chi tiết →
Glycoside và dẫn xuất 29389000 Xem chi tiết →
Alkaloid thực vật và dẫn xuất 29397900 Xem chi tiết →
Đường tinh khiết hoá học, ete/este đường 29400000 Xem chi tiết →
Kháng sinh 29419000 Xem chi tiết →
Hợp chất hữu cơ khác 29420000 Xem chi tiết →
Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu 30019000 Xem chi tiết →
Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin 30021290 Xem chi tiết →
Thuốc chưa đóng gói bán lẻ 30039000 Xem chi tiết →
Thuốc đã đóng gói bán lẻ 30049099 Xem chi tiết →
Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự 30051090 Xem chi tiết →
Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác 30064010 Xem chi tiết →
Phân bón gốc động vật hoặc thực vật 31010099 Xem chi tiết →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ 31022100 Xem chi tiết →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho 31039010 Xem chi tiết →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali 31042000 Xem chi tiết →
Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác 31059000 Xem chi tiết →
Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật 32019000 Xem chi tiết →
Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da 32021000 Xem chi tiết →
Chất màu gốc thực vật, động vật 32030010 Xem chi tiết →
Chất màu hữu cơ tổng hợp 32041600 Xem chi tiết →
Màu lake 32050000 Xem chi tiết →
Chất màu vô cơ khác 32064990 Xem chi tiết →
Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh 32072090 Xem chi tiết →
Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) 32089090 Xem chi tiết →
Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) 32099000 Xem chi tiết →
Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật 32100091 Xem chi tiết →
Chất làm khô sơn đã điều chế 32110000 Xem chi tiết →
Bột màu nhũ tương dùng trong sơn 32129029 Xem chi tiết →
Màu vẽ tranh, học tập, giải trí 32139000 Xem chi tiết →
Chất trám kính, matit ghép 32141000 Xem chi tiết →
Mực in, mực viết, mực vẽ 32151990 Xem chi tiết →
Tinh dầu 33012990 Xem chi tiết →
Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp 33021090 Xem chi tiết →
Nước hoa và nước thơm 33030000 Xem chi tiết →
Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da 33049930 Xem chi tiết →
Chế phẩm dùng cho tóc 33059000 Xem chi tiết →
Chế phẩm vệ sinh răng miệng 33061090 Xem chi tiết →
Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm 33079090 Xem chi tiết →
Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng 34013000 Xem chi tiết →
Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa 34029019 Xem chi tiết →
Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt 34039919 Xem chi tiết →
Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến 34049090 Xem chi tiết →
Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà 34059090 Xem chi tiết →
Nến, nến cây và các loại tương tự 34060000 Xem chi tiết →
Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa 34070010 Xem chi tiết →
Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein 35019010 Xem chi tiết →
Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin 35022000 Xem chi tiết →
Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật 35030049 Xem chi tiết →
Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom 35040000 Xem chi tiết →
Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột 35051090 Xem chi tiết →
Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác 35061000 Xem chi tiết →
Enzym; enzym đã điều chế 35079000 Xem chi tiết →
Chất nổ đã điều chế 36020000 Xem chi tiết →
Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện 36034000 Xem chi tiết →
Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác 36041000 Xem chi tiết →
Diêm (trừ pháo) 36050000 Xem chi tiết →
Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác 36069020 Xem chi tiết →
Tấm, phim ảnh phẳng, nhạy sáng, chưa phơi sáng 37019910 Xem chi tiết →
Phim ảnh dạng cuộn, nhạy sáng, chưa phơi sáng 37024400 Xem chi tiết →
Giấy, bìa, vải dệt loại nhạy sáng, chưa phơi sáng 37039000 Xem chi tiết →
Tấm, phim, giấy, bìa, vải dệt nhạy sáng đã phơi sáng, chưa tráng 37040090 Xem chi tiết →
Tấm và phim ảnh phẳng đã phơi sáng và đã tráng 37050090 Xem chi tiết →
Chế phẩm hoá chất dùng cho ảnh 37079090 Xem chi tiết →
Graphit nhân tạo, keo graphit 38019000 Xem chi tiết →
Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá 38021090 Xem chi tiết →
Dầu tallol 38030000 Xem chi tiết →
Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ 38040090 Xem chi tiết →
Tinh dầu turpentine, tùng hương 38051000 Xem chi tiết →
Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất 38069090 Xem chi tiết →
Hắc ín gỗ, dầu hắc ín gỗ, creosote gỗ 38070000 Xem chi tiết →
Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng 38089290 Xem chi tiết →
Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da 38099190 Xem chi tiết →
Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn 38101000 Xem chi tiết →
Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng 38112190 Xem chi tiết →
Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme 38123900 Xem chi tiết →
Chế phẩm và nạp bình chữa cháy 38130000 Xem chi tiết →
Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp 38140000 Xem chi tiết →
Chất khơi mào, xúc tác phản ứng 38159000 Xem chi tiết →
Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa 38160090 Xem chi tiết →
Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp 38170000 Xem chi tiết →
Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử 38180000 Xem chi tiết →
Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực 38190000 Xem chi tiết →
Chế phẩm chống đông, chống đóng băng 38200000 Xem chi tiết →
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế 38210010 Xem chi tiết →
Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm 38229090 Xem chi tiết →
Axit béo monocarboxylic công nghiệp 38231100 Xem chi tiết →
Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại 38249999 Xem chi tiết →
Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất 38259000 Xem chi tiết →
Diesel sinh học (biodiesel) và hỗn hợp 38260030 Xem chi tiết →
Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon 38276310 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pe (ldpe) dạng paste 39011019 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pe (ldpe) 39011092 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) 39011099 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) 39012000 Xem chi tiết →
Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) 39013000 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pe mạch thẳng tỷ trọng thấp (lldpe) 39014000 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pe khác 39019090 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pp (polypropylene) 39021040 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pp tái chế 39021090 Xem chi tiết →
Phụ gia nhựa pp 39022000 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pp đồng trùng hợp 39023090 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pp clo hoá 39029010 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pp hợp chất (compound) 39029090 Xem chi tiết →
Hạt nhựa ps giãn nở (eps) 39031110 Xem chi tiết →
Hạt nhựa hips 39031920 Xem chi tiết →
Hạt nhựa ps 39031990 Xem chi tiết →
Hạt nhựa san 39032090 Xem chi tiết →
Hạt nhựa abs 39033060 Xem chi tiết →
Nhựa styrene-acrylic 39039030 Xem chi tiết →
Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) 39039099 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pvc dạng huyền phù 39041010 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pvc 39041091 Xem chi tiết →
Bột nhựa pvc 39041092 Xem chi tiết →
Nhựa pvc 39041099 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pvc không hoá dẻo 39042110 Xem chi tiết →
Hạt nhựa cpvc 39042120 Xem chi tiết →
Nhựa pvc chưa hoá dẻo dạng lỏng 39042190 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pvc hoá dẻo 39042220 Xem chi tiết →
Bột nhựa pvc hoá dẻo 39042230 Xem chi tiết →
Nhựa cpvc hợp chất 39042290 Xem chi tiết →
Nhựa đồng trùng hợp pvc-vinyl acetate 39043090 Xem chi tiết →
Nhựa đồng trùng hợp vinyl chloride khác 39044020 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pvc khác 39045050 Xem chi tiết →
Hạt nhựa ptfe (teflon) 39046110 Xem chi tiết →
Bột nhựa ptfe 39046120 Xem chi tiết →
Nhựa ptfe dạng khác 39046190 Xem chi tiết →
Nhựa pfa 39046940 Xem chi tiết →
Phụ gia chống nhỏ giọt gốc fluoropolymer 39046950 Xem chi tiết →
Nhựa fluoropolymer khác 39046990 Xem chi tiết →
Hạt nhựa halogen hoá khác 39049040 Xem chi tiết →
Bột nhựa upvc tái sinh 39049050 Xem chi tiết →
Nhựa lcp (liquid crystal polymer) 39049090 Xem chi tiết →
Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương 39051200 Xem chi tiết →
Nhựa polyvinyl dạng lỏng 39051910 Xem chi tiết →
Hạt nhựa asa 39051990 Xem chi tiết →
Nhựa đồng trùng hợp vp/va 39052100 Xem chi tiết →
Hạt nhựa eva 39052900 Xem chi tiết →
Nhựa polyvinyl alcohol (pva) dạng nhũ tương 39053010 Xem chi tiết →
Nhựa polyvinyl alcohol (pva) 39053090 Xem chi tiết →
Nhựa pvp (polyvinylpyrrolidone) 39059190 Xem chi tiết →
Bột nhựa phân tán vinyl acetate-ethylene 39059910 Xem chi tiết →
Nhựa povidone (pvp iodine) 39059990 Xem chi tiết →
Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải 39061010 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pmma (mica) 39061090 Xem chi tiết →
Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene 39069020 Xem chi tiết →
Natri polyacrylate 39069092 Xem chi tiết →
Nhựa acrylic 39069099 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) 39071000 Xem chi tiết →
Nhựa pom (polyoxymethylene) 39072100 Xem chi tiết →
Nhựa polyether tổng hợp 39072990 Xem chi tiết →
Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy 39073020 Xem chi tiết →
Nhựa epoxy dạng lỏng 39073030 Xem chi tiết →
Hợp chất đúc gốc epoxy 39073090 Xem chi tiết →
Nhựa polycarbonate (pc) 39074000 Xem chi tiết →
Nhựa alkyd dạng lỏng 39075010 Xem chi tiết →
Hạt nhựa alkyd tái sinh 39075090 Xem chi tiết →
Hạt nhựa pet 39076100 Xem chi tiết →
Vảy nhựa pet tái chế 39076910 Xem chi tiết →
Nhựa polyester (phụ trợ dệt) 39076990 Xem chi tiết →
Nhựa pla (polylactic acid) 39077000 Xem chi tiết →
Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun 39079120 Xem chi tiết →
Nhựa polyester không no dạng lỏng 39079130 Xem chi tiết →
Nhựa polyester không no 39079190 Xem chi tiết →
Bột sơn tĩnh điện gốc polyester 39079940 Xem chi tiết →
Nhựa sinh học phân huỷ pbat 39079990 Xem chi tiết →
Hạt nhựa polyamide (pa6/nylon) 39081010 Xem chi tiết →
Hạt nhựa polyamide khác 39081090 Xem chi tiết →
Hạt nhựa polyamide khác (pa9t, pa66...) 39089000 Xem chi tiết →
Nhựa urea-formaldehyde (keo dán gỗ) 39091010 Xem chi tiết →
Nhựa urea-formaldehyde khác 39091090 Xem chi tiết →
Bột ép melamine (khuôn đúc) 39092010 Xem chi tiết →
Nhựa melamine khác 39092090 Xem chi tiết →
Hệ isocyanate mdi (sản xuất pu) 39093110 Xem chi tiết →
Hệ isocyanate mdi khác 39093190 Xem chi tiết →
Hạt nhựa amino (đúc ép) 39093910 Xem chi tiết →
Nhựa amino khác 39093999 Xem chi tiết →
Nhựa phenolic (bakelite) dạng hạt 39094010 Xem chi tiết →
Nhựa phenolic khác 39094090 Xem chi tiết →
Nhựa polyurethane (pu) dạng lỏng 39095000 Xem chi tiết →
Nhũ tương silicone 39100020 Xem chi tiết →
Silicone/keo silicone khác 39100090 Xem chi tiết →
Nhựa dầu mỏ (petroleum resin) 39111000 Xem chi tiết →
Nhựa polyketone/nhựa đặc biệt khác 39119000 Xem chi tiết →
Cellulose acetate (ca) dạng hạt 39121100 Xem chi tiết →
Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) 39121200 Xem chi tiết →
Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) 39122012 Xem chi tiết →
Dung dịch collodion (nitrocellulose) 39122019 Xem chi tiết →
Nitrocellulose khác 39122020 Xem chi tiết →
Carboxymethyl cellulose (cmc) 39123100 Xem chi tiết →
Ether cellulose khác (hpmc) 39123900 Xem chi tiết →
Hạt nhựa gốc cellulose khác 39129020 Xem chi tiết →
Bột cellulose (thí nghiệm) 39129090 Xem chi tiết →
Alginic acid và dẫn xuất 39131000 Xem chi tiết →
Polymer tự nhiên biến tính khác 39139020 Xem chi tiết →
Tinh bột hoà tan 39139030 Xem chi tiết →
Xanthan gum/polymer tự nhiên khác 39139090 Xem chi tiết →
Nhựa trao đổi ion 39140000 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa eva 39151010 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa pe 39151090 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa ps 39152010 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa styrene khác 39152090 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa pvc 39153010 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa vinyl clorua khác 39153090 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa pet 39159010 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa pp 39159020 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa pc/abs 39159030 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa pa (nylon) 39159040 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa khác 39159050 Xem chi tiết →
Phế liệu nhựa bakelite/phenolic 39159090 Xem chi tiết →
Sợi đơn nhựa pet 39161010 Xem chi tiết →
Thanh nhựa pp 39161020 Xem chi tiết →
Sợi đơn nhựa (may mặc) 39162010 Xem chi tiết →
Que nhựa 39162020 Xem chi tiết →
Thanh/sợi đơn nhựa pp 39169011 Xem chi tiết →
Thanh nhựa ps 39169012 Xem chi tiết →
Thanh nhựa abs 39169019 Xem chi tiết →
Thanh nhựa phenolic 39169021 Xem chi tiết →
Thanh nhựa polyamide (pa6) 39169022 Xem chi tiết →
Sợi nhựa in 3d (petg) 39169029 Xem chi tiết →
Sợi/thanh nhựa khác 39169030 Xem chi tiết →
Nẹp/gờ nhựa 39169040 Xem chi tiết →
Dây nhựa lưu hoá 39169050 Xem chi tiết →
Sợi nhựa in 3d (pla) 39169091 Xem chi tiết →
Dây đeo nhựa (pvc) 39169092 Xem chi tiết →
Vỏ bọc collagen 39171010 Xem chi tiết →
Lõi nhựa 39171090 Xem chi tiết →
Ống nhựa pe cứng 39172100 Xem chi tiết →
Ống nhựa pp cứng 39172200 Xem chi tiết →
Ống nhựa pvc cứng (u-pvc) 39172300 Xem chi tiết →
Dây dẫn nhôm bọc nhựa 39172911 Xem chi tiết →
Ống nhựa cứng khác 39172919 Xem chi tiết →
Ống nhựa hdpe 39172921 Xem chi tiết →
Nút nhựa chống nước 39172922 Xem chi tiết →
Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) 39172923 Xem chi tiết →
Ống dây điện bọc nhựa silicone 39172924 Xem chi tiết →
Vòi/ống nước nhựa pom 39172925 Xem chi tiết →
Bạc lót nhựa pom 39172929 Xem chi tiết →
Ống mềm nhựa ptfe 39173111 Xem chi tiết →
Ống nhựa pe/pvc mềm 39173112 Xem chi tiết →
Ống nhựa pvc mềm bọc vải 39173119 Xem chi tiết →
Dây/ống nhựa pu mềm 39173121 Xem chi tiết →
Ống dẫn dây cao su 39173123 Xem chi tiết →
Ống nhựa pu áp lực cao 39173125 Xem chi tiết →
Ống mềm máy hút bụi (nhựa) 39173129 Xem chi tiết →
Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) 39173210 Xem chi tiết →
Ống dẫn gas nhựa pvc mềm 39173220 Xem chi tiết →
Ống co nhiệt nhựa polyolefin 39173291 Xem chi tiết →
Ống nhựa pu (khí nén) 39173292 Xem chi tiết →
Ống ren nhựa pvc 39173293 Xem chi tiết →
Ống nhựa silicone 39173294 Xem chi tiết →
Ống nhựa pu (khí) 39173295 Xem chi tiết →
Ống nhựa mềm khác 39173299 Xem chi tiết →
Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) 39173310 Xem chi tiết →
Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) 39173390 Xem chi tiết →
Ống dẫn keo nhựa 39173911 Xem chi tiết →
Ống nhựa y tế 39173912 Xem chi tiết →
Dây thừng nhựa pvc 39173919 Xem chi tiết →
Ống nhựa đàn hồi (dây điện) 39173991 Xem chi tiết →
Ống dẫn gas cao su tổng hợp 39173992 Xem chi tiết →
Ống nhựa pu (khí nén công nghiệp) 39173993 Xem chi tiết →
Ống nhựa khác 39173999 Xem chi tiết →
Tấm lót sàn nhựa pvc (tháo lắp được) 39181011 Xem chi tiết →
Tấm lót sàn nhựa pvc gợn sóng 39181019 Xem chi tiết →
Giấy dán tường nhựa pvc 39181090 Xem chi tiết →
Thảm/nệm xốp nhựa 39189011 Xem chi tiết →
Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) 39189013 Xem chi tiết →
Thảm dính bụi phòng sạch 39189015 Xem chi tiết →
Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) 39189019 Xem chi tiết →
Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) 39189091 Xem chi tiết →
Miếng lót chống trượt eva 39189093 Xem chi tiết →
Thảm chùi chân nhựa 39189099 Xem chi tiết →
Tấm nhựa pe 39201011 Xem chi tiết →
Tấm lót nhựa pe 39201019 Xem chi tiết →
Màng nhựa pe 39201090 Xem chi tiết →
Màng nhựa pe (đóng gói) 39202010 Xem chi tiết →
Tấm nhựa pp dạng cuộn 39202091 Xem chi tiết →
Màng nhựa cpp 39202099 Xem chi tiết →
Tấm nhựa abs 39203020 Xem chi tiết →
Tấm nhựa ps 39203091 Xem chi tiết →
Tấm nhựa ps khác 39203092 Xem chi tiết →
Tấm nhựa abs chống tĩnh điện 39203099 Xem chi tiết →
Màng nhựa pvc cách điện (mềm) 39204310 Xem chi tiết →
Màng nhựa pvc 39204390 Xem chi tiết →
Màng nhựa pvc khác 39204900 Xem chi tiết →
Tấm nhựa mica (pmma) 39205111 Xem chi tiết →
Tấm nhựa acrylic mềm 39205119 Xem chi tiết →
Tấm trang trí nhựa acrylic 39205190 Xem chi tiết →
Tấm nhựa acrylic cứng 39205911 Xem chi tiết →
Biển hiệu nhựa acrylic 39205919 Xem chi tiết →
Tấm nhựa polycarbonate (pc) cách điện 39206110 Xem chi tiết →
Miếng đệm cách điện pc 39206190 Xem chi tiết →
Màng nhựa pet 39206210 Xem chi tiết →
Màng dán kính pet 39206291 Xem chi tiết →
Màng nhựa pet (linh kiện) 39206299 Xem chi tiết →
Tấm nhựa polyester ốp nội thất 39206310 Xem chi tiết →
Tấm nhựa upe 39206390 Xem chi tiết →
Nhãn mác nhựa polyester 39206910 Xem chi tiết →
Nhãn vải in nhiệt 39206990 Xem chi tiết →
Màng nhựa cellophane (đổi màu) 39207110 Xem chi tiết →
Màng nhựa cellulose 39207199 Xem chi tiết →
Tấm nhựa cellulose acetate (gọng kính) 39207300 Xem chi tiết →
Tấm nhựa cellulose propionate 39207991 Xem chi tiết →
Màng lọc cellulose nitrate 39207999 Xem chi tiết →
Màng nhựa pvb (an toàn) 39209110 Xem chi tiết →
Tấm nhựa pc (đèn led) 39209191 Xem chi tiết →
Tấm trang trí nhựa pvb 39209199 Xem chi tiết →
Miếng nhựa nylon bảo vệ 39209210 Xem chi tiết →
Tấm nhựa polyamide-imide (pai) 39209291 Xem chi tiết →
Màng nhựa bopa 39209299 Xem chi tiết →
Tấm nhựa pu cách nhiệt 39209310 Xem chi tiết →
Màng nhựa tpu (giày) 39209390 Xem chi tiết →
Tấm nhựa phenolic (bakelite) cách điện 39209410 Xem chi tiết →
Tấm nhựa bakelite cách nhiệt 39209491 Xem chi tiết →
Màng nhựa phenolic (ép gỗ) 39209499 Xem chi tiết →
Dây trang trí nhựa 39209910 Xem chi tiết →
Tấm nhựa pu cách điện 39209921 Xem chi tiết →
Đệm nhựa pvc trong 39209929 Xem chi tiết →
Tấm nhựa giả da (pu) 39209931 Xem chi tiết →
Màng nhựa pu giả da 39209939 Xem chi tiết →
Màng nhựa tái chế (polyester/pu) 39209990 Xem chi tiết →
Tấm xốp cách nhiệt xps 39211121 Xem chi tiết →
Tấm xốp foam 39211129 Xem chi tiết →
Tấm xốp polystyrene mềm 39211191 Xem chi tiết →
Tấm xốp chống tĩnh điện 39211192 Xem chi tiết →
Tấm xốp epe 39211199 Xem chi tiết →
Tấm xốp nhựa pvc 39211200 Xem chi tiết →
Tấm cách nhiệt polyurethane (pu) 39211311 Xem chi tiết →
Dải nhựa pu dạng cuộn 39211319 Xem chi tiết →
Miếng bọt biển dẫn điện pu 39211391 Xem chi tiết →
Tấm xốp pu khác 39211392 Xem chi tiết →
Tấm xốp polyurethane 39211399 Xem chi tiết →
Miếng xốp nhựa 39211421 Xem chi tiết →
Khăn lau sợi cellulose 39211429 Xem chi tiết →
Màng nhựa (đèn led) 39211492 Xem chi tiết →
Đầu lau nhựa tái sinh cellulose 39211499 Xem chi tiết →
Tấm xốp epp 39211911 Xem chi tiết →
Tấm xốp pe chống tĩnh điện 39211912 Xem chi tiết →
Tấm xốp đệm lót 39211919 Xem chi tiết →
Đệm xốp nhựa pc 39211931 Xem chi tiết →
Tấm cách nhiệt nhựa pet dạng xốp 39211939 Xem chi tiết →
Vải phản quang tpu 39211940 Xem chi tiết →
Tấm xốp eva 39211969 Xem chi tiết →
Tấm xốp nhựa khác 39211999 Xem chi tiết →
Dải nhựa cách điện gia cường sợi 39219010 Xem chi tiết →
Tấm nhựa (gọng kính) 39219020 Xem chi tiết →
Tấm nhựa dán giấy tẩm nhựa 39219041 Xem chi tiết →
Màng nhựa trang trí (giấy in hoa văn) 39219042 Xem chi tiết →
Băng vải phủ nhựa pu 39219043 Xem chi tiết →
Tấm nhựa gfrp (sợi thuỷ tinh) 39219049 Xem chi tiết →
Màng nhựa cellulose (bọc kẹo) 39219060 Xem chi tiết →
Tấm ốp nhựa pvc phủ sợi tre 39219070 Xem chi tiết →
Màng nhựa quang học 39219090 Xem chi tiết →
Bồn tắm nhựa gia đình 39221011 Xem chi tiết →
Bồn tắm trẻ em nhựa 39221019 Xem chi tiết →
Bồn tắm nhựa cho thú cưng 39221090 Xem chi tiết →
Nắp bồn cầu nhựa 39222000 Xem chi tiết →
Phụ kiện xả nước bồn cầu nhựa 39229011 Xem chi tiết →
Van xả nước bồn cầu nhựa 39229012 Xem chi tiết →
Kệ/bồn rửa nhựa treo tường 39229019 Xem chi tiết →
Ống dẫn nước vòi sen nhựa 39229090 Xem chi tiết →
Khay đĩa nhựa đóng gói 39231010 Xem chi tiết →
Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng 39231020 Xem chi tiết →
Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm 39231090 Xem chi tiết →
Túi nylon đóng gói xuất khẩu 39232111 Xem chi tiết →
Túi nhựa pe đóng gói linh kiện 39232119 Xem chi tiết →
Túi nhựa vô trùng có lớp lót 39232191 Xem chi tiết →
Túi nhựa pe màng xốp 39232199 Xem chi tiết →
Túi nhựa pa lấy mẫu thí nghiệm 39232910 Xem chi tiết →
Túi nhựa opp 39232990 Xem chi tiết →
Bình nhiên liệu nhựa 39233020 Xem chi tiết →
Bình xịt tưới cây nhựa 39233090 Xem chi tiết →
Lõi cuộn chỉ sợi nhựa 39234010 Xem chi tiết →
Lõi cuộn nhựa công nghiệp 39234090 Xem chi tiết →
Nút/miếng chèn nhựa eva đóng gói 39235000 Xem chi tiết →
Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần 39239010 Xem chi tiết →
Miếng lót xốp nhựa đóng gói 39239090 Xem chi tiết →
Bộ đồ ăn melamine 39241010 Xem chi tiết →
Bình sữa nhựa trẻ em 39241091 Xem chi tiết →
Khay nhựa đựng thực phẩm 39241099 Xem chi tiết →
Bô vệ sinh nhựa 39249010 Xem chi tiết →
Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần 39249020 Xem chi tiết →
Kệ nhựa gia dụng 39249090 Xem chi tiết →
Bồn chứa nhựa hdpe 39251000 Xem chi tiết →
Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) 39252000 Xem chi tiết →
Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) 39253000 Xem chi tiết →
Máng nhựa bảo vệ dây điện 39259000 Xem chi tiết →
Túi hồ sơ nhựa văn phòng 39261000 Xem chi tiết →
Găng tay nhựa pvc 39262010 Xem chi tiết →
Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) 39269099 Xem chi tiết →
Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến 40012930 Xem chi tiết →
Cao su tổng hợp 40021990 Xem chi tiết →
Cao su tái sinh 40030000 Xem chi tiết →
Phế liệu, phế thải cao su 40040000 Xem chi tiết →
Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá 40051090 Xem chi tiết →
Cao su chưa lưu hoá dạng khác 40069090 Xem chi tiết →
Chỉ và dây cao su đã lưu hoá 40070000 Xem chi tiết →
Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá 40082190 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá 40091100 Xem chi tiết →
Băng tải, dây đai truyền bằng cao su 40103900 Xem chi tiết →
Lốp hơi mới bằng cao su 40112013 Xem chi tiết →
Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng 40119990 Xem chi tiết →
Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su 40129014 Xem chi tiết →
Săm cao su 40132000 Xem chi tiết →
Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế 40149050 Xem chi tiết →
Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá 40151990 Xem chi tiết →
Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm 40170020 Xem chi tiết →
Da sống trâu, bò, ngựa 41012000 Xem chi tiết →
Da sống động vật khác 41032000 Xem chi tiết →
Da thuộc/da cứng trâu, bò, ngựa (chưa gia công thêm) 41041900 Xem chi tiết →
Da thuộc/da cứng cừu, cừu non (chưa gia công thêm) 41053000 Xem chi tiết →
Da thuộc/da cứng động vật khác (chưa gia công thêm) 41062200 Xem chi tiết →
Da thuộc trâu, bò, ngựa đã gia công thêm 41079900 Xem chi tiết →
Da thuộc cừu, cừu non đã gia công thêm 41120000 Xem chi tiết →
Da thuộc động vật khác đã gia công thêm 41131000 Xem chi tiết →
Da thuộc dầu, da láng, da nhũ/da tráng kim 41142000 Xem chi tiết →
Da thuộc tổng hợp dạng tấm/cuộn, phế liệu da thuộc 41151000 Xem chi tiết →
Bộ yên cương và đồ tương tự cho động vật 42010000 Xem chi tiết →
Hòm, vali, cặp, túi xách các loại 42029290 Xem chi tiết →
Hàng may mặc và phụ trợ quần áo bằng da thuộc 42033000 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp 42050090 Xem chi tiết →
Da lông thú đã thuộc hoặc chế biến, ghép 43021900 Xem chi tiết →
Hàng may mặc, phụ kiện bằng da lông thú 43031000 Xem chi tiết →
Lông thú nhân tạo và sản phẩm bằng lông thú nhân tạo 43040010 Xem chi tiết →
Củi gỗ 44011200 Xem chi tiết →
Dăm gỗ 4401220090 Xem chi tiết →
Viên nén gỗ 44013100 Xem chi tiết →
Bánh gỗ nén 44013200 Xem chi tiết →
Gỗ nén dạng khác 44013900 Xem chi tiết →
Mùn cưa 44014100 Xem chi tiết →
Phế liệu gỗ 44014900 Xem chi tiết →
Than tre 44021000 Xem chi tiết →
Than gáo dừa 44022010 Xem chi tiết →
Than mùn cưa ép 44029000 Xem chi tiết →
Gỗ thông tròn (pine logs) 44032190 Xem chi tiết →
Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) 44032290 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) 44032390 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc tròn (china fir) 44032590 Xem chi tiết →
Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) 44032690 Xem chi tiết →
Gỗ tếch tròn (teak logs) 44034290 Xem chi tiết →
Gỗ hương tròn (pterocarpus) 44034910 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi tròn (oak logs) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) 44039190 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) 44039390 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương tròn (birch logs) 44039590 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) 44039790 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) 44039890 Xem chi tiết →
Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ giổi tròn (talauma gioi) 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn 44039910 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó tròn (walnut logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì tròn (ash logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie tròn (afzelia africana) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ tali tròn (ironwood) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào tròn (cherry logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng tròn (hard maple) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ okan tròn (okan logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích tròn (maple logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ bosse tròn (bosse logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ iroko tròn (iroko logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm tròn (soft maple) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie tròn (afzelia) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ ebiara tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus pedatus tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ keo tròn (acacia logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ mussivi tròn (bubinga) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ vân đá tròn (swartzia) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ moabi tròn (moabi logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ alder tròn (alder logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ sindora tonkinensis tròn 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ cao su tròn (rubber logs) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu tròn (fokienia hodginsii) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ chò tròn (homalium) 44039990 Xem chi tiết →
Thanh nan gỗ 44041000 Xem chi tiết →
Bột gỗ 44050020 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy radiata pine 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) 44071200 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) 44071400 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (china fir) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ tếch xẻ (teak wood) 44072310 Xem chi tiết →
Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) 44072790 Xem chi tiết →
Gỗ iroko xẻ (iroko wood) 44072890 Xem chi tiết →
Gỗ kempas xẻ (kempas wood) 44072939 Xem chi tiết →
Gỗ cao su xẻ (rubber wood) 44072997 Xem chi tiết →
Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi xẻ (oak lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) 44079290 Xem chi tiết →
Gỗ thích xẻ (maple wood) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) 44079490 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì xẻ (ash wood) 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mussivi xẻ (bubinga) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sindora tonkinensis xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ alder xẻ (alder wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hopea pierrei xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ xylia xylocarpa xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ homalium ceylanicum xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ erythrophleum fordii xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ keo xẻ (acacia wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hương xẻ (pterocarpus) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ meranti xẻ (meranti wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ okan xẻ (okan wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ tali xẻ (ironwood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng anh xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ movingui xẻ (movingui wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bosse xẻ (bosse wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ moabi xẻ (moabi wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ sao đen xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun xẻ (ebony wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lim xanh xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chò xẻ (homalium) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vân đá xẻ (swartzia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ pterocarpus pedatus xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie xẻ (afzelia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ gõ đỏ xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ dâu tây xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng tâm xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ izombe xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mun sọc xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ ebiara xẻ 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ thông ván lạng (pine veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) 44081030 Xem chi tiết →
Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) 44083920 Xem chi tiết →
Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) 44083990 Xem chi tiết →
Gỗ ván lạng 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ thích ván lạng (maple veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) 44089010 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ alder ván lạng (alder veneer) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm ván lạng (soft maple) 44089090 Xem chi tiết →
Gỗ thông nẹp (pine molding) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc nẹp (china fir) 44091000 Xem chi tiết →
Gỗ keo nẹp (acacia molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ iroko nẹp (iroko molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ tếch nẹp (teak molding) 44092200 Xem chi tiết →
Gỗ nẹp 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ cao su nẹp (rubber molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi nẹp (oak molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì nẹp (ash molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào nẹp (hickory/pecan) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ nẹp (red oak molding) 44092900 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam nẹp (hemlock molding) 44092900 Xem chi tiết →
Ván dăm 44101100 Xem chi tiết →
Ván mdf 44111400 Xem chi tiết →
Ván ép/gỗ dán 44124190 Xem chi tiết →
Thùng/hòm gỗ đóng gói 44151000 Xem chi tiết →
Pallet gỗ 44152000 Xem chi tiết →
Thùng gỗ (thùng tô nô) 44160090 Xem chi tiết →
Phom/khuôn giày bằng gỗ 44170010 Xem chi tiết →
Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ 44170090 Xem chi tiết →
Cửa sổ bằng gỗ 44181900 Xem chi tiết →
Cửa đi (cửa gỗ) 44182900 Xem chi tiết →
Dầm/xà gỗ công nghiệp 44183000 Xem chi tiết →
Ván khuôn/cốp pha gỗ 44184000 Xem chi tiết →
Sàn gỗ tre ghép 44187320 Xem chi tiết →
Sàn gỗ nhiều lớp 44187500 Xem chi tiết →
Tấm sàn gỗ khác 44187900 Xem chi tiết →
Đồ mộc xây dựng bằng gỗ 44189900 Xem chi tiết →
Thớt bằng tre 44191100 Xem chi tiết →
Đũa bằng tre 44191200 Xem chi tiết →
Đồ gia dụng bằng tre khác 44191900 Xem chi tiết →
Thớt bằng gỗ 44192000 Xem chi tiết →
Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ 44199000 Xem chi tiết →
Tượng/đồ trang trí bằng gỗ 44201900 Xem chi tiết →
Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ 44209090 Xem chi tiết →
Móc treo quần áo bằng gỗ 44211000 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng tre khác 44219190 Xem chi tiết →
Đồ dùng bằng gỗ khác 44219999 Xem chi tiết →
Lie tự nhiên thô/sơ chế, phế liệu lie, lie nghiền/hạt/bột 45019000 Xem chi tiết →
Sản phẩm bằng lie tự nhiên 45039000 Xem chi tiết →
Lie đã đóng bánh (agglomerated) và sản phẩm bằng lie đóng bánh 45041000 Xem chi tiết →
Bện và sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện 46019910 Xem chi tiết →
Hàng đan tết, sản phẩm bằng vật liệu tết bện khác 46029090 Xem chi tiết →
Bột hoá học từ gỗ, hoà tan 47020010 Xem chi tiết →
Bột hoá học từ gỗ, sunfat hoặc soda 47032100 Xem chi tiết →
Bột gỗ từ quá trình kết hợp cơ học và hoá học 47050000 Xem chi tiết →
Bột giấy từ xơ sợi tái chế hoặc xơ sợi xenlulo khác 47069200 Xem chi tiết →
Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu) 47079000 Xem chi tiết →
Giấy in báo 48010012 Xem chi tiết →
Giấy, bìa không tráng dùng in/viết 48026999 Xem chi tiết →
Giấy làm giấy vệ sinh, khăn giấy 48030090 Xem chi tiết →
Giấy, bìa kraft không tráng 48041900 Xem chi tiết →
Giấy, bìa không tráng khác 48052590 Xem chi tiết →
Giấy bóng mờ, chống dầu mỡ, giấy can 48064000 Xem chi tiết →
Giấy, bìa ghép lớp bề mặt 48070000 Xem chi tiết →
Giấy, bìa dạng nhăn, gấp nếp, dập nổi 48081000 Xem chi tiết →
Giấy than, giấy tự sao chép 48099090 Xem chi tiết →
Giấy, bìa tráng cao lanh/chất vô cơ 48109290 Xem chi tiết →
Giấy, bìa tráng phủ, thấm tẩm khác 48119099 Xem chi tiết →
Tấm và khối lọc bằng bột giấy 48120000 Xem chi tiết →
Giấy cuốn thuốc lá 48139012 Xem chi tiết →
Giấy dán tường 48142099 Xem chi tiết →
Giấy than, giấy stencil, giấy offset 48169040 Xem chi tiết →
Phong bì, bưu thiếp, văn phòng phẩm in sẵn 48171000 Xem chi tiết →
Giấy vệ sinh, khăn giấy thành phẩm 48185000 Xem chi tiết →
Sổ, sách, album, bìa hồ sơ văn phòng phẩm 48201000 Xem chi tiết →
Ống, lõi, suốt chỉ bằng bột giấy/giấy 48229090 Xem chi tiết →
Giấy, bìa, sản phẩm khác từ bột giấy 48239099 Xem chi tiết →
Sách, sách mỏng, tờ rời in 49019990 Xem chi tiết →
Báo, tạp chí, xuất bản phẩm định kỳ 49029090 Xem chi tiết →
Sách tranh ảnh, sách vẽ/tô màu cho trẻ em 49030000 Xem chi tiết →
Bản nhạc in hoặc viết tay 49040000 Xem chi tiết →
Bản đồ, biểu đồ thuỷ văn và loại tương tự 49059000 Xem chi tiết →
Bản vẽ kiến trúc, kỹ thuật, công nghiệp vẽ tay 49060000 Xem chi tiết →
Tem thư, séc, cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán 49070010 Xem chi tiết →
Đề can các loại 49089000 Xem chi tiết →
Bưu thiếp, bưu ảnh, thiệp in 49090000 Xem chi tiết →
Lịch các loại đã in 49100000 Xem chi tiết →
Ấn phẩm khác, tranh ảnh in, ảnh chụp in 49111090 Xem chi tiết →
Kén tằm thích hợp để ươm tơ 50010000 Xem chi tiết →
Tơ tằm sống (chưa xe) 50020000 Xem chi tiết →
Phế liệu tơ tằm 50030000 Xem chi tiết →
Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ 50040000 Xem chi tiết →
Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ 50050000 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm 50079090 Xem chi tiết →
Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ 51013000 Xem chi tiết →
Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ 51052900 Xem chi tiết →
Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ 51061000 Xem chi tiết →
Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ 51071000 Xem chi tiết →
Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ 51082000 Xem chi tiết →
Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ 51099000 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô 51113000 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ 51121190 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa 51130000 Xem chi tiết →
Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ 52010000 Xem chi tiết →
Phế liệu bông 52029900 Xem chi tiết →
Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ 52030000 Xem chi tiết →
Chỉ khâu làm từ bông 52041900 Xem chi tiết →
Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ 52051200 Xem chi tiết →
Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ 52062400 Xem chi tiết →
Sợi bông đã đóng gói bán lẻ 52079000 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) 52084900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) 52094200 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) 52103900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) 52113900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi khác từ bông 52121300 Xem chi tiết →
Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi 53013000 Xem chi tiết →
Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi 53029000 Xem chi tiết →
Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi 53031000 Xem chi tiết →
Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác 53050021 Xem chi tiết →
Sợi lanh 53061000 Xem chi tiết →
Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác 53072000 Xem chi tiết →
Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy 53089010 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ sợi lanh 53091900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác 53109000 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy 53110090 Xem chi tiết →
Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo 54011090 Xem chi tiết →
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) 54024500 Xem chi tiết →
Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) 54034190 Xem chi tiết →
Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp 54041900 Xem chi tiết →
Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo 54050000 Xem chi tiết →
Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ 54060000 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp 54075200 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo 54082200 Xem chi tiết →
Tô (dây) filament tổng hợp 55012000 Xem chi tiết →
Tô (dây) filament tái tạo 55021000 Xem chi tiết →
Xơ staple tổng hợp chưa chải 55032090 Xem chi tiết →
Xơ staple tái tạo chưa chải 55041000 Xem chi tiết →
Phế liệu xơ nhân tạo 55051000 Xem chi tiết →
Xơ staple tổng hợp đã chải 55062000 Xem chi tiết →
Xơ staple tái tạo đã chải 55070000 Xem chi tiết →
Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo 55081090 Xem chi tiết →
Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) 55095300 Xem chi tiết →
Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) 55101100 Xem chi tiết →
Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ 55111010 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) 55121900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) 55132900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) 55144900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác 55151900 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo 55161200 Xem chi tiết →
Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ 56012100 Xem chi tiết →
Nỉ (phớt) 56029000 Xem chi tiết →
Sản phẩm không dệt 56039400 Xem chi tiết →
Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic 56049090 Xem chi tiết →
Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim 56050000 Xem chi tiết →
Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng 56060000 Xem chi tiết →
Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện 56079090 Xem chi tiết →
Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt 56081100 Xem chi tiết →
Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác 56090000 Xem chi tiết →
Thảm dệt thắt gút 57019099 Xem chi tiết →
Thảm dệt thoi (không chần) 57022000 Xem chi tiết →
Thảm dệt chần 57033990 Xem chi tiết →
Thảm bằng nỉ (phớt), không chần 57049000 Xem chi tiết →
Thảm và hàng dệt trải sàn khác 57050099 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) 58013610 Xem chi tiết →
Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) 58023020 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) 58030090 Xem chi tiết →
Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ 58041099 Xem chi tiết →
Thảm trang trí dệt tay, thêu tay 58050090 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo 58062090 Xem chi tiết →
Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt 58071000 Xem chi tiết →
Dải tết bện, tua, ngù trang trí 58089090 Xem chi tiết →
Vải dệt thoi từ sợi kim tuyến 58090000 Xem chi tiết →
Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ 58109200 Xem chi tiết →
Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm 58110090 Xem chi tiết →
Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) 59019090 Xem chi tiết →
Vải mành làm lốp từ sợi bền cao 59022099 Xem chi tiết →
Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic 59032000 Xem chi tiết →
Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn 59049000 Xem chi tiết →
Vật liệu phủ tường bằng vật liệu dệt 59050090 Xem chi tiết →
Vải dệt cao su hoá 59061000 Xem chi tiết →
Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác 59070090 Xem chi tiết →
Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa 59080010 Xem chi tiết →
Ống dẫn, ống mềm dệt 59090090 Xem chi tiết →
Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt 59100000 Xem chi tiết →
Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật 59119090 Xem chi tiết →
Vải nỉ, vải lông cao dệt kim 60011000 Xem chi tiết →
Vải dệt kim khổ hẹp, có sợi đàn hồi 60024000 Xem chi tiết →
Vải dệt kim khổ hẹp khác 60033000 Xem chi tiết →
Vải dệt kim khổ rộng, có sợi đàn hồi 60041010 Xem chi tiết →
Vải dệt kim sợi dọc (kể cả máy raschel) 60053790 Xem chi tiết →
Vải dệt kim khác 60062200 Xem chi tiết →
Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai 61013000 Xem chi tiết →
Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái 61023000 Xem chi tiết →
Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai 61034200 Xem chi tiết →
Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái 61046300 Xem chi tiết →
Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai 61052010 Xem chi tiết →
Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái 61062000 Xem chi tiết →
Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai 61071200 Xem chi tiết →
Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái 61082200 Xem chi tiết →
Áo thun cotton dệt kim nam nữ 61091000 Xem chi tiết →
Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim 61091010 Xem chi tiết →
Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim 61102000 Xem chi tiết →
Quần áo trẻ em dệt kim 61112000 Xem chi tiết →
Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim 61124190 Xem chi tiết →
Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ 61130040 Xem chi tiết →
Quần áo dệt kim khác 61143090 Xem chi tiết →
Quần tất, bít tất, vớ dệt kim 61159500 Xem chi tiết →
Găng tay dệt kim 61161090 Xem chi tiết →
Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo 61179000 Xem chi tiết →
Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai 62014090 Xem chi tiết →
Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái 62024010 Xem chi tiết →
Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai 62034290 Xem chi tiết →
Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái 62046200 Xem chi tiết →
Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai 62052090 Xem chi tiết →
Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái 62064000 Xem chi tiết →
Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai 62079990 Xem chi tiết →
Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái 62089290 Xem chi tiết →
Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em 62092090 Xem chi tiết →
Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt 62101090 Xem chi tiết →
Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi 62114390 Xem chi tiết →
Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất 62121099 Xem chi tiết →
Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ 62132090 Xem chi tiết →
Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che 62141090 Xem chi tiết →
Cà vạt, nơ con bướm và cravat 62151090 Xem chi tiết →
Găng tay dệt thoi 62160099 Xem chi tiết →
Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện 62171090 Xem chi tiết →
Chăn và chăn du lịch 63014090 Xem chi tiết →
Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp 63022900 Xem chi tiết →
Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường 63031200 Xem chi tiết →
Sản phẩm trang trí nội thất khác 63049190 Xem chi tiết →
Bao và túi dùng để đóng gói hàng 63053910 Xem chi tiết →
Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại 63062200 Xem chi tiết →
Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may 63079080 Xem chi tiết →
Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ 63080000 Xem chi tiết →
Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng 63090000 Xem chi tiết →
Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu 63109010 Xem chi tiết →
Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic 64019990 Xem chi tiết →
Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic 64029990 Xem chi tiết →
Giày dép có mũ giày bằng da thuộc 64039990 Xem chi tiết →
Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt 64041990 Xem chi tiết →
Giày dép khác 64051000 Xem chi tiết →
Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân 64069051 Xem chi tiết →
Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ 65010000 Xem chi tiết →
Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải 65020000 Xem chi tiết →
Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ 65040000 Xem chi tiết →
Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt 65050090 Xem chi tiết →
Mũ khác 65061090 Xem chi tiết →
Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ 65070000 Xem chi tiết →
Ô và dù che 66019900 Xem chi tiết →
Ba toong, gậy tay cầm, roi điều khiển súc vật 66020000 Xem chi tiết →
Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy 66039010 Xem chi tiết →
Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến 67010000 Xem chi tiết →
Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó 67021000 Xem chi tiết →
Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả 67030000 Xem chi tiết →
Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn 67041900 Xem chi tiết →
Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường 68010000 Xem chi tiết →
Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công 68029310 Xem chi tiết →
Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến 68030000 Xem chi tiết →
Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự 68042200 Xem chi tiết →
Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy 68051000 Xem chi tiết →
Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan 68061000 Xem chi tiết →
Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự 68079090 Xem chi tiết →
Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao 68080099 Xem chi tiết →
Sản phẩm bằng thạch cao 68091100 Xem chi tiết →
Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo 68109900 Xem chi tiết →
Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng 68118290 Xem chi tiết →
Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng 68129990 Xem chi tiết →
Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó 68138900 Xem chi tiết →
Mica gia công và sản phẩm bằng mica 68149000 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác 68151990 Xem chi tiết →
Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch 69010000 Xem chi tiết →
Gạch, khối, tấm lát chịu lửa 69022000 Xem chi tiết →
Sản phẩm gốm chịu lửa khác 69032000 Xem chi tiết →
Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm 69049000 Xem chi tiết →
Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm 69059000 Xem chi tiết →
Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm 69060000 Xem chi tiết →
Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm 69072193 Xem chi tiết →
Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp 69091900 Xem chi tiết →
Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ 69101000 Xem chi tiết →
Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ 69111000 Xem chi tiết →
Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) 69120000 Xem chi tiết →
Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ 69139090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng gốm 69149000 Xem chi tiết →
Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công 70010000 Xem chi tiết →
Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công 70023990 Xem chi tiết →
Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm 70031210 Xem chi tiết →
Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm 70049090 Xem chi tiết →
Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm 70051090 Xem chi tiết →
Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) 70060090 Xem chi tiết →
Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) 70071990 Xem chi tiết →
Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) 70080000 Xem chi tiết →
Gương thuỷ tinh 70091000 Xem chi tiết →
Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói 70109099 Xem chi tiết →
Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử 70111090 Xem chi tiết →
Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất 70139900 Xem chi tiết →
Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu 70140090 Xem chi tiết →
Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh 70159010 Xem chi tiết →
Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng 70169000 Xem chi tiết →
Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm 70179000 Xem chi tiết →
Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh 70181090 Xem chi tiết →
Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh 70199090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh 70200090 Xem chi tiết →
Ngọc trai tự nhiên/nuôi cấy chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm 71012100 Xem chi tiết →
Kim cương chưa hoặc đã gia công, chưa gắn nạm 71023900 Xem chi tiết →
Đá quý (trừ kim cương), đá bán quý chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm 71039900 Xem chi tiết →
Đá quý/đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo 71049900 Xem chi tiết →
Bụi, bột đá quý/đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp 71051000 Xem chi tiết →
Bạc chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột 71069200 Xem chi tiết →
Kim loại cơ bản dát phủ bạc, chưa gia công quá bán thành phẩm 71070000 Xem chi tiết →
Vàng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột 71081300 Xem chi tiết →
Bạch kim (platinum) chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột 71101900 Xem chi tiết →
Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng dát phủ bạch kim 71110090 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn kim loại quý hoặc chứa kim loại quý 71129100 Xem chi tiết →
Đồ trang sức và bộ phận bằng kim loại quý hoặc dát phủ kim loại quý 71131990 Xem chi tiết →
Đồ kỹ nghệ vàng bạc và bộ phận bằng kim loại quý 71141900 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý 71159010 Xem chi tiết →
Sản phẩm bằng ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý 71162000 Xem chi tiết →
Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác (không phải kim loại quý) 71179020 Xem chi tiết →
Tiền kim loại 71181090 Xem chi tiết →
Gang thỏi và gang kính 72015000 Xem chi tiết →
Fero hợp kim 72022100 Xem chi tiết →
Phế liệu, phế thải sắt thép 72044900 Xem chi tiết →
Hạt và bột gang/sắt thép 72052900 Xem chi tiết →
Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô 72069000 Xem chi tiết →
Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim 72072029 Xem chi tiết →
Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng 72085200 Xem chi tiết →
Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng 72092610 Xem chi tiết →
Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng 72104917 Xem chi tiết →
Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp 72111417 Xem chi tiết →
Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp 72123013 Xem chi tiết →
Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim 72139990 Xem chi tiết →
Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) 72149119 Xem chi tiết →
Thanh thép không hợp kim khác 72159091 Xem chi tiết →
Thép hình không hợp kim 72169900 Xem chi tiết →
Dây thép không hợp kim 72171039 Xem chi tiết →
Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm 72189900 Xem chi tiết →
Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng 72193400 Xem chi tiết →
Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp 72202010 Xem chi tiết →
Thép cây cuộn không gỉ 72210000 Xem chi tiết →
Thanh và thép hình không gỉ 72221900 Xem chi tiết →
Dây thép không gỉ 72230090 Xem chi tiết →
Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm 72249000 Xem chi tiết →
Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng 72254090 Xem chi tiết →
Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp 72269190 Xem chi tiết →
Thép cây cuộn hợp kim khác 72279010 Xem chi tiết →
Thanh/thép hình/dây hợp kim khác 72283090 Xem chi tiết →
Dây thép hợp kim khác 72299099 Xem chi tiết →
Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn 73011000 Xem chi tiết →
Vật liệu đường ray bằng sắt/thép 73029090 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn bằng gang 73030019 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép 73049090 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép 73051100 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép 73066190 Xem chi tiết →
Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép 73072910 Xem chi tiết →
Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép 73089099 Xem chi tiết →
Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) 73090099 Xem chi tiết →
Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) 73102999 Xem chi tiết →
Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép 73110027 Xem chi tiết →
Dây bện, cáp bằng sắt/thép 73121099 Xem chi tiết →
Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào 73130000 Xem chi tiết →
Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép 73144900 Xem chi tiết →
Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép 73151110 Xem chi tiết →
Neo, móc neo bằng sắt/thép 73160000 Xem chi tiết →
Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép 73170090 Xem chi tiết →
Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép 73182200 Xem chi tiết →
Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép 73199090 Xem chi tiết →
Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép 73202090 Xem chi tiết →
Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu 73211990 Xem chi tiết →
Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép 73221900 Xem chi tiết →
Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép 73239310 Xem chi tiết →
Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép 73249099 Xem chi tiết →
Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép 73259990 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng sắt/thép 73269099 Xem chi tiết →
Đồng chưa tinh luyện; anot đồng 74020090 Xem chi tiết →
Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công 74031100 Xem chi tiết →
Phế liệu và mảnh vụn đồng 74040000 Xem chi tiết →
Hợp kim trung gian đồng (master alloy) 74050000 Xem chi tiết →
Bột và vảy đồng 74061000 Xem chi tiết →
Thanh, que và hình đồng 74072100 Xem chi tiết →
Dây đồng 74081990 Xem chi tiết →
Tấm, lá, dải đồng 74092100 Xem chi tiết →
Lá mỏng đồng 74101200 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn bằng đồng 74111000 Xem chi tiết →
Phụ kiện ống nối bằng đồng 74122091 Xem chi tiết →
Dây bện, cáp bằng đồng 74130019 Xem chi tiết →
Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng 74152100 Xem chi tiết →
Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng 74182000 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng đồng 74198090 Xem chi tiết →
Niken chưa gia công 75021000 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn niken 7503000090 Xem chi tiết →
Bột, vảy niken 75040000 Xem chi tiết →
Thanh, que, hình, dây niken 75051200 Xem chi tiết →
Tấm, lá, băng, dải niken 75061000 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken 75071200 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng niken 75089090 Xem chi tiết →
Nhôm chưa gia công 76012000 Xem chi tiết →
Phế liệu và mảnh vụn nhôm 76020000 Xem chi tiết →
Bột và vảy nhôm 76031000 Xem chi tiết →
Thanh, que và hình nhôm 76042990 Xem chi tiết →
Dây nhôm 76052990 Xem chi tiết →
Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) 76061290 Xem chi tiết →
Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) 76072099 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn bằng nhôm 76082000 Xem chi tiết →
Phụ kiện ống nối bằng nhôm 76090000 Xem chi tiết →
Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm 76109099 Xem chi tiết →
Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) 76110000 Xem chi tiết →
Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) 76129090 Xem chi tiết →
Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm 76130000 Xem chi tiết →
Dây bện, cáp bằng nhôm 76149090 Xem chi tiết →
Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm 76151090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng nhôm 76169990 Xem chi tiết →
Chì chưa gia công 78011000 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn chì 78020000 Xem chi tiết →
Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì 78041900 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng chì 78060090 Xem chi tiết →
Kẽm chưa gia công 79012000 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn kẽm 79020000 Xem chi tiết →
Bụi kẽm, bột, vảy kẽm 79039000 Xem chi tiết →
Thanh, que, hình, dây kẽm 79040000 Xem chi tiết →
Tấm, lá, băng, dải kẽm 79050090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng kẽm 79070099 Xem chi tiết →
Thiếc chưa gia công 80011000 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn thiếc 8002000090 Xem chi tiết →
Thanh, que, hình, dây thiếc 80030090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng thiếc 80070099 Xem chi tiết →
Vonfram và sản phẩm bằng vonfram 81019990 Xem chi tiết →
Molypden và sản phẩm bằng molypden 81029600 Xem chi tiết →
Tantan và sản phẩm bằng tantan 81039900 Xem chi tiết →
Magie và sản phẩm bằng magie 81049000 Xem chi tiết →
Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban 81059000 Xem chi tiết →
Bismut và sản phẩm bằng bismut 81069090 Xem chi tiết →
Titan và sản phẩm bằng titan 81089000 Xem chi tiết →
Zirconi và sản phẩm bằng zirconi 81099900 Xem chi tiết →
Antimon và sản phẩm bằng antimon 81109000 Xem chi tiết →
Mangan và sản phẩm bằng mangan 81110090 Xem chi tiết →
Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali 81129900 Xem chi tiết →
Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm 81130000 Xem chi tiết →
Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) 82015000 Xem chi tiết →
Cưa tay và lưỡi cưa các loại 82022000 Xem chi tiết →
Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay 82032000 Xem chi tiết →
Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay 82041100 Xem chi tiết →
Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) 82054000 Xem chi tiết →
Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ 82060000 Xem chi tiết →
Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) 82073000 Xem chi tiết →
Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí 82081000 Xem chi tiết →
Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp 82090000 Xem chi tiết →
Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống 82100000 Xem chi tiết →
Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao 82119390 Xem chi tiết →
Dao cạo và lưỡi dao cạo 82122090 Xem chi tiết →
Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo 82130000 Xem chi tiết →
Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) 82141000 Xem chi tiết →
Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn 82159900 Xem chi tiết →
Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản 83016000 Xem chi tiết →
Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy 83024999 Xem chi tiết →
Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép 83030000 Xem chi tiết →
Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại 83040099 Xem chi tiết →
Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại 83059010 Xem chi tiết →
Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại 83062990 Xem chi tiết →
Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản 83071000 Xem chi tiết →
Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại 83089090 Xem chi tiết →
Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại 83099099 Xem chi tiết →
Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại 83100000 Xem chi tiết →
Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn 83113099 Xem chi tiết →
Nồi hơi tạo hơi nước 84029090 Xem chi tiết →
Nồi hơi sưởi trung tâm 84039090 Xem chi tiết →
Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi 84041019 Xem chi tiết →
Máy phát khí than/khí nước 84051000 Xem chi tiết →
Tuabin hơi nước 84069000 Xem chi tiết →
Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) 84079010 Xem chi tiết →
Động cơ đốt trong diesel 84089010 Xem chi tiết →
Phụ tùng động cơ đốt trong 84099979 Xem chi tiết →
Tuabin nước/bánh xe nước 84109000 Xem chi tiết →
Tuabin phản lực/tuabin khí 84119900 Xem chi tiết →
Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) 84123100 Xem chi tiết →
Máy bơm chất lỏng 84136090 Xem chi tiết →
Máy bơm khí/quạt/máy nén khí 84145949 Xem chi tiết →
Máy điều hoà không khí 84158391 Xem chi tiết →
Đầu đốt lò 84169000 Xem chi tiết →
Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm 84179000 Xem chi tiết →
Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh 84189100 Xem chi tiết →
Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt 84193990 Xem chi tiết →
Máy cán/máy là 84209190 Xem chi tiết →
Máy ly tâm/máy lọc 84219999 Xem chi tiết →
Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói 84224000 Xem chi tiết →
Thiết bị cân 84238110 Xem chi tiết →
Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy 84249099 Xem chi tiết →
Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) 84253100 Xem chi tiết →
Cần cẩu/thiết bị nâng hạ 84264900 Xem chi tiết →
Xe nâng hàng (forklift) 84272000 Xem chi tiết →
Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác 84283390 Xem chi tiết →
Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành 84295200 Xem chi tiết →
Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác 84304100 Xem chi tiết →
Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp 84312010 Xem chi tiết →
Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp 84329090 Xem chi tiết →
Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm 84339020 Xem chi tiết →
Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa 84349000 Xem chi tiết →
Máy ép rượu vang/nước trái cây 84351010 Xem chi tiết →
Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác 84369919 Xem chi tiết →
Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát 84371010 Xem chi tiết →
Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống 84389019 Xem chi tiết →
Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa 84399900 Xem chi tiết →
Máy đóng sách 84401010 Xem chi tiết →
Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) 84419000 Xem chi tiết →
Máy chuẩn bị bản in/khuôn in 84425000 Xem chi tiết →
Máy in 84439990 Xem chi tiết →
Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp 84440010 Xem chi tiết →
Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi 84459010 Xem chi tiết →
Máy dệt vải 84462900 Xem chi tiết →
Máy dệt kim/máy đan 84479010 Xem chi tiết →
Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt 84483100 Xem chi tiết →
Máy sản xuất nỉ/vải không dệt 84490000 Xem chi tiết →
Máy giặt gia dụng 84509010 Xem chi tiết →
Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp 84519090 Xem chi tiết →
Máy khâu 84529099 Xem chi tiết →
Máy thuộc da/làm giày da 84532010 Xem chi tiết →
Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) 84549000 Xem chi tiết →
Máy cán kim loại 84559000 Xem chi tiết →
Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện 84561190 Xem chi tiết →
Trung tâm gia công kim loại 84571090 Xem chi tiết →
Máy tiện kim loại 84581190 Xem chi tiết →
Máy khoan/doa/phay kim loại 84592910 Xem chi tiết →
Máy mài/đánh bóng kim loại 84602910 Xem chi tiết →
Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại 84615000 Xem chi tiết →
Máy rèn/dập/ép kim loại 84622900 Xem chi tiết →
Máy công cụ gia công kim loại khác 84639010 Xem chi tiết →
Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính 84642010 Xem chi tiết →
Máy gia công gỗ 84659960 Xem chi tiết →
Phụ tùng máy công cụ 84661090 Xem chi tiết →
Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện 84679910 Xem chi tiết →
Máy hàn/thiết bị hàn 84689090 Xem chi tiết →
Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền 84701000 Xem chi tiết →
Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) 84713020 Xem chi tiết →
Máy văn phòng khác 84729060 Xem chi tiết →
Phụ tùng máy văn phòng 84733090 Xem chi tiết →
Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản 84749000 Xem chi tiết →
Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh 84759090 Xem chi tiết →
Máy bán hàng tự động 84769090 Xem chi tiết →
Máy gia công cao su/nhựa 84779039 Xem chi tiết →
Máy chế biến thuốc lá 84789000 Xem chi tiết →
Máy móc có chức năng riêng biệt khác 84798969 Xem chi tiết →
Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su 84807190 Xem chi tiết →
Van/vòi công nghiệp 84818099 Xem chi tiết →
Vòng bi (bi/đũa) 84821000 Xem chi tiết →
Trục truyền động/bánh răng/hộp số 84834090 Xem chi tiết →
Gioăng/đệm kín 84842000 Xem chi tiết →
Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) 84852000 Xem chi tiết →
Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình 84862099 Xem chi tiết →
Phụ tùng máy móc chưa phân loại 84879000 Xem chi tiết →
Động cơ điện và máy phát điện 85013224 Xem chi tiết →
Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay 85021100 Xem chi tiết →
Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 85030090 Xem chi tiết →
Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm 85045010 Xem chi tiết →
Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu 85051100 Xem chi tiết →
Pin và bộ pin 85061012 Xem chi tiết →
Ắc quy điện 85072095 Xem chi tiết →
Máy hút bụi 85087010 Xem chi tiết →
Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện 85099090 Xem chi tiết →
Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện 85109000 Xem chi tiết →
Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong 85114029 Xem chi tiết →
Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng 85131090 Xem chi tiết →
Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện 85141900 Xem chi tiết →
Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang 85159090 Xem chi tiết →
Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện 85168090 Xem chi tiết →
Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng 85177999 Xem chi tiết →
Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh 85189040 Xem chi tiết →
Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh 85198990 Xem chi tiết →
Thiết bị ghi/tái tạo video 85219099 Xem chi tiết →
Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video 85229093 Xem chi tiết →
Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu 85235200 Xem chi tiết →
Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) 85249200 Xem chi tiết →
Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số 85258910 Xem chi tiết →
Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến 85269200 Xem chi tiết →
Máy thu thanh (radio) 85272900 Xem chi tiết →
Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình 85287292 Xem chi tiết →
Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình 85299094 Xem chi tiết →
Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ 85308000 Xem chi tiết →
Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) 85318090 Xem chi tiết →
Tụ điện 85322400 Xem chi tiết →
Điện trở 85332100 Xem chi tiết →
Mạch in 85340030 Xem chi tiết →
Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v 85359090 Xem chi tiết →
Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) 85369012 Xem chi tiết →
Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện 85371019 Xem chi tiết →
Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện 85381019 Xem chi tiết →
Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện 85392190 Xem chi tiết →
Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) 85408900 Xem chi tiết →
Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led 85411000 Xem chi tiết →
Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) 85423900 Xem chi tiết →
Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại 85437090 Xem chi tiết →
Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô 85443019 Xem chi tiết →
Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang 85444941 Xem chi tiết →
Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện 85452000 Xem chi tiết →
Vật cách điện 85469000 Xem chi tiết →
Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện 85472000 Xem chi tiết →
Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại 85480000 Xem chi tiết →
Phế liệu, phế thải điện, điện tử 85493900 Xem chi tiết →
Đầu máy xe lửa chạy điện 86012000 Xem chi tiết →
Toa xe đường sắt tự hành 86031000 Xem chi tiết →
Toa xe hàng, toa chở hàng đường sắt không tự hành 86069900 Xem chi tiết →
Bộ phận đầu máy, toa xe đường sắt 86071900 Xem chi tiết →
Thiết bị định tuyến, tín hiệu, an toàn đường sắt 86080020 Xem chi tiết →
Container vận chuyển hàng hoá đa phương thức 86090010 Xem chi tiết →
Máy kéo 87019210 Xem chi tiết →
Xe ô tô chở từ 10 người trở lên 87024049 Xem chi tiết →
Xe ô tô con và xe chở người khác 87032259 Xem chi tiết →
Xe ô tô chở hàng 87042259 Xem chi tiết →
Xe ô tô chuyên dùng 87059090 Xem chi tiết →
Thân xe (kể cả cabin) 87079090 Xem chi tiết →
Xe chuyên chở tự hành dùng trong nhà máy/kho 87099000 Xem chi tiết →
Mô tô, xe máy 87112096 Xem chi tiết →
Xe đạp và xe 2 bánh không động cơ 87120020 Xem chi tiết →
Xe lăn cho người khuyết tật 87131000 Xem chi tiết →
Phụ tùng, phụ kiện xe (8711-8713) 87141090 Xem chi tiết →
Xe đẩy trẻ em và phụ tùng 87150000 Xem chi tiết →
Rơ moóc, sơ mi rơ moóc 87168010 Xem chi tiết →
Máy bay, trực thăng, tàu vũ trụ 88024010 Xem chi tiết →
Dù và bộ phận 88040010 Xem chi tiết →
Thiết bị bay không người lái (drone/uav) 88062200 Xem chi tiết →
Bộ phận của máy bay, trực thăng, thiết bị bay không người lái 88073000 Xem chi tiết →
Tàu du lịch, tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan 89019036 Xem chi tiết →
Du thuyền, xuồng thể thao/giải trí 89031200 Xem chi tiết →
Tàu kéo, tàu đẩy 89040035 Xem chi tiết →
Tàu chuyên dụng (nạo vét, cứu hộ, giàn khoan nổi...) 89059090 Xem chi tiết →
Tàu thuyền khác (kể cả xuồng cứu sinh) 89069090 Xem chi tiết →
Cấu trúc nổi khác (bè, phao, ụ nổi...) 89079010 Xem chi tiết →
Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học 90019090 Xem chi tiết →
Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp 90029090 Xem chi tiết →
Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ 90039000 Xem chi tiết →
Kính đeo mắt, kính bảo hộ 90041000 Xem chi tiết →
Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học 90051000 Xem chi tiết →
Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh 90069190 Xem chi tiết →
Máy quay phim, máy chiếu phim 90079100 Xem chi tiết →
Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh 90085090 Xem chi tiết →
Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu 90106090 Xem chi tiết →
Kính hiển vi quang học 90118000 Xem chi tiết →
Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ 90121000 Xem chi tiết →
Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác 90132000 Xem chi tiết →
La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác 90141000 Xem chi tiết →
Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc 90159000 Xem chi tiết →
Cân có độ chính xác cao 90160000 Xem chi tiết →
Dụng cụ vẽ, đo, tính toán 90178000 Xem chi tiết →
Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa 90189090 Xem chi tiết →
Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở 90191010 Xem chi tiết →
Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc 90200090 Xem chi tiết →
Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính 90213900 Xem chi tiết →
Thiết bị dùng tia x, tia alpha/beta/gamma 90221990 Xem chi tiết →
Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý 91012100 Xem chi tiết →
Đồng hồ đeo tay khác 91021100 Xem chi tiết →
Đồng hồ để bàn/gắn dùng bộ máy đồng hồ đeo tay 91031000 Xem chi tiết →
Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải 91040010 Xem chi tiết →
Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) 91052100 Xem chi tiết →
Thiết bị đếm thời gian khác 91061000 Xem chi tiết →
Công tắc hẹn giờ 91070000 Xem chi tiết →
Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp 91081100 Xem chi tiết →
Bộ máy đồng hồ khác hoàn chỉnh 91091000 Xem chi tiết →
Bộ máy đồng hồ chưa lắp ráp/lắp ráp một phần 91109000 Xem chi tiết →
Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ 91119000 Xem chi tiết →
Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ 91122000 Xem chi tiết →
Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận 91139000 Xem chi tiết →
Bộ phận đồng hồ khác 91149000 Xem chi tiết →
Đàn piano 92011000 Xem chi tiết →
Nhạc cụ dây khác (guitar, violin...) 92029000 Xem chi tiết →
Nhạc cụ hơi (kèn, sáo...) 92059090 Xem chi tiết →
Nhạc cụ gõ (trống, xylophone...) 92060000 Xem chi tiết →
Nhạc cụ điện tử 92071000 Xem chi tiết →
Hộp nhạc, đồ chơi âm nhạc, còi, tù và tín hiệu 92081000 Xem chi tiết →
Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ 92099400 Xem chi tiết →
Ghế ngồi và bộ phận 94019929 Xem chi tiết →
Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa 94029015 Xem chi tiết →
Đồ nội thất khác (bàn, tủ...) 94036090 Xem chi tiết →
Khung đệm, đồ dùng giường (nệm, gối, chăn...) 94049000 Xem chi tiết →
Đèn và bộ đèn chiếu sáng 94059950 Xem chi tiết →
Nhà lắp ghép (nhà tiền chế) 94069090 Xem chi tiết →
Đồ chơi trẻ em 95030040 Xem chi tiết →
Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) 95045090 Xem chi tiết →
Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang 95059000 Xem chi tiết →
Dụng cụ thể thao, thể dục 95063900 Xem chi tiết →
Dụng cụ câu cá, săn bắn 95079000 Xem chi tiết →
Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ 95082900 Xem chi tiết →
Sản phẩm từ ngà, xương, sừng, san hô chạm khắc 96019019 Xem chi tiết →
Sản phẩm từ vật liệu tạo hình chạm khắc, gelatin đã đóng khuôn 96020010 Xem chi tiết →
Chổi, bàn chải, con lăn sơn 96039090 Xem chi tiết →
Rây, sàng tay 96040010 Xem chi tiết →
Bộ đồ dùng cá nhân du lịch (vệ sinh, may vá, đánh giày...) 96050000 Xem chi tiết →
Khuy, khuy bấm và bộ phận 96061090 Xem chi tiết →
Khoá kéo (zipper) và bộ phận 96071900 Xem chi tiết →
Bút bi, bút các loại, bút chì 96081010 Xem chi tiết →
Bút chì, than chì viết 96092000 Xem chi tiết →
Bảng đá, bảng viết 96100090 Xem chi tiết →
Con dấu, dụng cụ đóng dấu ngày tháng 96110000 Xem chi tiết →
Ruy băng đánh máy, mực dấu 96121090 Xem chi tiết →
Bật lửa 96139090 Xem chi tiết →
Tẩu thuốc, đót thuốc lá 96140090 Xem chi tiết →
Lược, kẹp tóc, đồ trang điểm tóc 96159019 Xem chi tiết →
Bình xịt nước hoa, dụng cụ trang điểm 96162000 Xem chi tiết →
Phích nước, bình giữ nhiệt 96170010 Xem chi tiết →
Ma-nơ-canh, hình nộm trưng bày 96180000 Xem chi tiết →
Băng vệ sinh, tã lót và sản phẩm tương tự 96190019 Xem chi tiết →
Gậy chụp ảnh tự sướng, gậy đơn/gậy đi bộ dùng làm chân máy 96200090 Xem chi tiết →
Tranh vẽ, tranh ghép, tác phẩm nghệ thuật tương tự 97019900 Xem chi tiết →
Tác phẩm điêu khắc, tượng nguyên bản 97039000 Xem chi tiết →
Bộ sưu tập, mẫu vật giá trị lịch sử/khảo cổ/động vật học 97052900 Xem chi tiết →
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)