Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Mực ống đông lạnh | 03074310 | Xem chi tiết → |
| Mực nang đông lạnh | 03074390 | Xem chi tiết → |
| Nhuyễn thể đông lạnh | 03074929 | Xem chi tiết → |
| Bạch tuộc đông lạnh | 03075200 | Xem chi tiết → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác | 03082120 | Xem chi tiết → |
| Nhím biển/cầu gai (sea urchin) | 03082120 | Xem chi tiết → |
| Sứa muối/chế biến | 03083040 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ sản | 03091000 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi tiệt trùng | 04011010 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi nguyên kem | 04012010 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi | 04012090 | Xem chi tiết → |
| Kem sữa (cooking cream) | 04015010 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) | 04021041 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột nguyên kem | 04022120 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột | 04022130 | Xem chi tiết → |
| Sữa cô đặc có đường | 04029900 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua uống | 04032011 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua | 04032091 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) | 04032099 | Xem chi tiết → |
| Sữa lên men/men vi sinh | 04039090 | Xem chi tiết → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | Xem chi tiết → |
| Bơ nhập khẩu (butter) | 04051000 | Xem chi tiết → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) | 04059010 | Xem chi tiết → |
| Dầu bơ thay thế | 04059020 | Xem chi tiết → |
| Bơ hữu cơ | 04059030 | Xem chi tiết → |
| Phô mai tươi | 04061010 | Xem chi tiết → |
| Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) | 04061020 | Xem chi tiết → |
| Bột phô mai | 04062090 | Xem chi tiết → |
| Phô mai chế biến | 04063000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai | 04069000 | Xem chi tiết → |
| Trứng gà tươi | 04072990 | Xem chi tiết → |
| Trứng vịt muối | 04079020 | Xem chi tiết → |
| Bột lòng đỏ trứng | 04081100 | Xem chi tiết → |
| Lòng đỏ trứng chế biến | 04081900 | Xem chi tiết → |
| Bột trứng nguyên quả | 04089100 | Xem chi tiết → |
| Mật ong | 04090000 | Xem chi tiết → |
| Tổ yến | 04109010 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng ăn được sấy khô | 04109090 | Xem chi tiết → |
| Tóc người thô/sơ chế | 05010000 | Xem chi tiết → |
| Lông lợn (làm bàn chải) | 05021000 | Xem chi tiết → |
| Ruột/dạ dày động vật đông lạnh | 05040000 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt (lông tơ) đã xử lý | 05051010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ ngỗng đã xử lý | 05051090 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt đã xử lý | 05059010 | Xem chi tiết → |
| Bột xương động vật | 05069000 | Xem chi tiết → |
| Sừng bò | 05079090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ sò điệp (vỏ nhuyễn thể) | 05080020 | Xem chi tiết → |
| Mai mực/vỏ nhuyễn thể khô | 05080090 | Xem chi tiết → |
| Trứng artemia (thức ăn thuỷ sản) | 05119120 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá đông lạnh (thức ăn chăn nuôi) | 05119130 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá khô (thức ăn chăn nuôi) | 05119190 | Xem chi tiết → |
| Tinh dịch lợn (dùng nhân giống) | 05119910 | Xem chi tiết → |
| Trứng tằm (giống) | 05119920 | Xem chi tiết → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | Xem chi tiết → |
| Củ giống hoa (dạng ngủ) | 06011000 | Xem chi tiết → |
| Cành giâm/cành chiết không rễ | 06021090 | Xem chi tiết → |
| Cây hoa hồng giống | 06024000 | Xem chi tiết → |
| Cây lan hồ điệp giống nhập khẩu (phalaenopsis) | 06029020 | Xem chi tiết → |
| Cây giống cao su | 06029050 | Xem chi tiết → |
| Cây giống/cây cảnh khác | 06029090 | Xem chi tiết → |