Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Hoa hồng cắt cành tươi | 06031100 | Xem chi tiết → |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi | 06031200 | Xem chi tiết → |
| Hoa lan cắt cành tươi | 06031300 | Xem chi tiết → |
| Hoa cúc bi cắt cành tươi nhập khẩu (craspedia) | 06031400 | Xem chi tiết → |
| Hoa loa kèn cắt cành tươi nhập khẩu (lilium) | 06031500 | Xem chi tiết → |
| Hoa cắt cành tươi khác | 06031900 | Xem chi tiết → |
| Lá dương xỉ tươi trang trí | 06042090 | Xem chi tiết → |
| Cành/lá khô trang trí | 06049090 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây chế biến (snack) | 07019010 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây tươi | 07019090 | Xem chi tiết → |
| Cà chua tươi | 07020000 | Xem chi tiết → |
| Hành tây tươi | 07031019 | Xem chi tiết → |
| Hành tím tươi | 07031029 | Xem chi tiết → |
| Tỏi tươi | 07032090 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ trắng tươi | 07041010 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ xanh tươi | 07041020 | Xem chi tiết → |
| Cải brussels tươi | 07042000 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải cuộn tươi | 07049010 | Xem chi tiết → |
| Cải xanh tươi | 07049020 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải tươi | 07049090 | Xem chi tiết → |
| Xà lách tươi | 07051900 | Xem chi tiết → |
| Cà rốt tươi | 07061010 | Xem chi tiết → |
| Củ cải trắng tươi | 07061020 | Xem chi tiết → |
| Củ dền tươi | 07069000 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan tươi | 07081000 | Xem chi tiết → |
| Đậu que tươi | 07082010 | Xem chi tiết → |
| Đậu rồng tươi | 07089000 | Xem chi tiết → |
| Măng tây tươi | 07092000 | Xem chi tiết → |
| Cà tím tươi | 07093000 | Xem chi tiết → |
| Cần tây tươi | 07094000 | Xem chi tiết → |
| Nấm tươi | 07095100 | Xem chi tiết → |
| Nấm đông cô tươi | 07095400 | Xem chi tiết → |
| Nấm đùi gà tươi | 07095990 | Xem chi tiết → |
| Ớt tươi | 07096010 | Xem chi tiết → |
| Rau bina tươi | 07097000 | Xem chi tiết → |
| Atiso tươi | 07099100 | Xem chi tiết → |
| Bí đỏ tươi | 07099300 | Xem chi tiết → |
| Bắp ngô tươi | 07099910 | Xem chi tiết → |
| Rau tươi khác | 07099990 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây đông lạnh | 07101000 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan đông lạnh | 07102100 | Xem chi tiết → |
| Đậu đông lạnh | 07102200 | Xem chi tiết → |
| Đậu nành đông lạnh | 07102900 | Xem chi tiết → |
| Rau bina đông lạnh | 07103000 | Xem chi tiết → |
| Ngô ngọt đông lạnh | 07104000 | Xem chi tiết → |
| Ớt đông lạnh | 07108000 | Xem chi tiết → |
| Rau hỗn hợp đông lạnh | 07109000 | Xem chi tiết → |
| Dưa chuột muối sơ chế | 07114090 | Xem chi tiết → |
| Nấm ngâm muối | 07115190 | Xem chi tiết → |
| Ớt muối | 07119020 | Xem chi tiết → |
| Rau muối khác | 07119090 | Xem chi tiết → |
| Hành khô/bột | 07122000 | Xem chi tiết → |
| Mộc nhĩ khô | 07123200 | Xem chi tiết → |
| Nấm tuyết khô | 07123300 | Xem chi tiết → |
| Nấm khô | 07123400 | Xem chi tiết → |
| Nấm đầu khỉ khô | 07123990 | Xem chi tiết → |
| Bột tỏi | 07129010 | Xem chi tiết → |
| Bột ngô | 07129020 | Xem chi tiết → |
| Hành khô dạng hạt | 07129090 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan khô | 07131090 | Xem chi tiết → |