20 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 96 — mã HS 96xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bình xịt nước hoa, dụng cụ trang điểm | 96162000 | Xem chi tiết → |
| Bút bi, bút các loại, bút chì | 96081010 | Xem chi tiết → |
| Bút chì, than chì viết | 96092000 | Xem chi tiết → |
| Băng vệ sinh, tã lót và sản phẩm tương tự | 96190019 | Xem chi tiết → |
| Bảng đá, bảng viết | 96100090 | Xem chi tiết → |
| Bật lửa | 96139090 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ dùng cá nhân du lịch (vệ sinh, may vá, đánh giày...) | 96050000 | Xem chi tiết → |
| Chổi, bàn chải, con lăn sơn | 96039090 | Xem chi tiết → |
| Con dấu, dụng cụ đóng dấu ngày tháng | 96110000 | Xem chi tiết → |
| Gậy chụp ảnh tự sướng, gậy đơn/gậy đi bộ dùng làm chân máy | 96200090 | Xem chi tiết → |
| Khoá kéo (zipper) và bộ phận | 96071900 | Xem chi tiết → |
| Khuy, khuy bấm và bộ phận | 96061090 | Xem chi tiết → |
| Lược, kẹp tóc, đồ trang điểm tóc | 96159019 | Xem chi tiết → |
| Ma-nơ-canh, hình nộm trưng bày | 96180000 | Xem chi tiết → |
| Phích nước, bình giữ nhiệt | 96170010 | Xem chi tiết → |
| Ruy băng đánh máy, mực dấu | 96121090 | Xem chi tiết → |
| Rây, sàng tay | 96040010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ ngà, xương, sừng, san hô chạm khắc | 96019019 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ vật liệu tạo hình chạm khắc, gelatin đã đóng khuôn | 96020010 | Xem chi tiết → |
| Tẩu thuốc, đót thuốc lá | 96140090 | Xem chi tiết → |