23 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 96 — mã HS 96xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bình xịt nước hoa, dụng cụ trang điểm nhập khẩu | 96162000 | Xem chi tiết → |
| Bút bi, bút các loại, bút chì nhập khẩu | 96081010 | Xem chi tiết → |
| Bút chì, than chì viết nhập khẩu | 96092000 | Xem chi tiết → |
| Băng vệ sinh, tã lót và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 96190019 | Xem chi tiết → |
| Bảng đá, bảng viết nhập khẩu | 96100090 | Xem chi tiết → |
| Bật lửa nhập khẩu | 96139090 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ dùng cá nhân du lịch (vệ sinh, may vá, đánh giày...) nhập khẩu | 96050000 | Xem chi tiết → |
| Chổi, bàn chải, con lăn sơn nhập khẩu | 96039090 | Xem chi tiết → |
| Con dấu, dụng cụ đóng dấu ngày tháng nhập khẩu | 96110000 | Xem chi tiết → |
| Gậy chụp ảnh tự sướng, gậy đơn/gậy đi bộ dùng làm chân máy nhập khẩu | 96200090 | Xem chi tiết → |
| Khoá kéo (zipper) và bộ phận nhập khẩu | 96071900 | Xem chi tiết → |
| Khuy, khuy bấm và bộ phận nhập khẩu | 96061090 | Xem chi tiết → |
| Lược, kẹp tóc, đồ trang điểm tóc nhập khẩu | 96159019 | Xem chi tiết → |
| Ma-nơ-canh, hình nộm trưng bày nhập khẩu | 96180000 | Xem chi tiết → |
| Ma-nơ-canh, hình nộm trưng bày nhập khẩu | 96180000 | Xem chi tiết → |
| Phích nước, bình giữ nhiệt nhập khẩu | 96170010 | Xem chi tiết → |
| Ruy băng đánh máy, mực dấu nhập khẩu | 96121090 | Xem chi tiết → |
| Rây, sàng tay nhập khẩu | 96040010 | Xem chi tiết → |
| Rây, sàng tay nhập khẩu | 96040010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ ngà, xương, sừng, san hô chạm khắc nhập khẩu | 96019019 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ vật liệu tạo hình chạm khắc, gelatin đã đóng khuôn nhập khẩu | 96020010 | Xem chi tiết → |
| Tẩu thuốc, đót thuốc lá nhập khẩu | 96140090 | Xem chi tiết → |
| Tẩu thuốc, đót thuốc lá nhập khẩu | 96140090 | Xem chi tiết → |