12 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 89 — mã HS 89xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Cấu trúc nổi khác (bè, phao, ụ nổi...) nhập khẩu | 89079010 | Xem chi tiết → |
| Cấu trúc nổi khác (bè, phao, ụ nổi...) nhập khẩu | 89079010 | Xem chi tiết → |
| Du thuyền, xuồng thể thao/giải trí nhập khẩu | 89031200 | Xem chi tiết → |
| Du thuyền, xuồng thể thao/giải trí nhập khẩu | 89031200 | Xem chi tiết → |
| Tàu chuyên dụng (nạo vét, cứu hộ, giàn khoan nổi...) nhập khẩu | 89059090 | Xem chi tiết → |
| Tàu chuyên dụng (nạo vét, cứu hộ, giàn khoan nổi...) nhập khẩu | 89052000 | Xem chi tiết → |
| Tàu du lịch, tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan nhập khẩu | 89019036 | Xem chi tiết → |
| Tàu du lịch, tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan nhập khẩu | 89011090 | Xem chi tiết → |
| Tàu kéo, tàu đẩy nhập khẩu | 89040035 | Xem chi tiết → |
| Tàu kéo, tàu đẩy nhập khẩu | 89040035 | Xem chi tiết → |
| Tàu thuyền khác (kể cả xuồng cứu sinh) nhập khẩu | 89069090 | Xem chi tiết → |
| Tàu thuyền khác (kể cả xuồng cứu sinh) nhập khẩu | 89069090 | Xem chi tiết → |