25 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 91 — mã HS 91xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bộ máy đồng hồ chưa lắp ráp/lắp ráp một phần nhập khẩu | 91109000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ khác hoàn chỉnh nhập khẩu | 91091000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp nhập khẩu | 91081100 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp nhập khẩu | 91081900 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đồng hồ khác nhập khẩu | 91149000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đồng hồ khác nhập khẩu | 91149000 | Xem chi tiết → |
| Công tắc hẹn giờ nhập khẩu | 91070000 | Xem chi tiết → |
| Công tắc hẹn giờ nhập khẩu | 91070000 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận nhập khẩu | 91139000 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận nhập khẩu | 91139000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đếm thời gian khác nhập khẩu | 91061000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đếm thời gian khác nhập khẩu | 91069090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91119000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91119000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91122000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91129000 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải nhập khẩu | 91040010 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải nhập khẩu | 91040090 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) nhập khẩu | 91052100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) nhập khẩu | 91052100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý nhập khẩu | 91012100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý nhập khẩu | 91012100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay khác nhập khẩu | 91021100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay khác nhập khẩu | 91021200 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ để bàn/gắn dùng bộ máy đồng hồ đeo tay nhập khẩu | 91031000 | Xem chi tiết → |