14 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 92 — mã HS 92xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ nhập khẩu | 92099400 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ nhập khẩu | 92099400 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhạc, đồ chơi âm nhạc, còi, tù và tín hiệu nhập khẩu | 92081000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhạc, đồ chơi âm nhạc, còi, tù và tín hiệu nhập khẩu | 92089010 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ dây khác (guitar, violin...) nhập khẩu | 92029000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ dây khác (guitar, violin...) nhập khẩu | 92029000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ gõ (trống, xylophone...) nhập khẩu | 92060000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ gõ (trống, xylophone...) nhập khẩu | 92060000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ hơi (kèn, sáo...) nhập khẩu | 92059090 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ hơi (kèn, sáo...) nhập khẩu | 92059090 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ điện tử nhập khẩu | 92071000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ điện tử nhập khẩu | 92071000 | Xem chi tiết → |
| Đàn piano nhập khẩu | 92011000 | Xem chi tiết → |
| Đàn piano nhập khẩu | 92011000 | Xem chi tiết → |