3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📚 Cẩm Nang Chuyên Sâu — Xuất khẩu — cập nhật 02/10/2026

Bức Tranh Xuất Nhập Khẩu Việt Nam 2026 Qua Số Liệu Chính Thức Hải Quan

Tổng hợp số liệu xuất nhập khẩu 8 tháng đầu năm 2026 trực tiếp từ các báo biểu định kỳ của Tổng cục Hải quan — kim ngạch theo tháng, nhóm hàng chủ lực và các thị trường đối tác lớn nhất.

Nguồn số liệu: Tổng cục Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn), mục "Công bố và thông tin > Số liệu định kỳ" — Biểu số 015.T/016.T/BCB-TC (Xuất/Nhập khẩu hàng hóa theo tháng) và Biểu số 020.T/BCB-TC (theo Nước/Vùng lãnh thổ - mặt hàng chủ yếu), dữ liệu sơ bộ/điều chỉnh các tháng 1–7/2026; bổ sung tháng 8/2026 và nửa đầu tháng 9/2026 từ mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất" (số liệu sơ bộ) cùng nguồn. Mọi số liệu trong bài đều trích trực tiếp từ các báo biểu công khai này, không ước tính hay suy diễn.

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Lũy kế 7 tháng đầu năm 2026: xuất khẩu đạt 319,73 tỷ USD (+21,7% so với cùng kỳ 2025), nhập khẩu đạt 340,05 tỷ USD (+34,8%) — nhập siêu khoảng 20,3 tỷ USD.
  • Kim ngạch xuất khẩu tăng khá đều qua từng tháng: từ 33,18 tỷ USD (tháng 2) lên 53,1 tỷ USD (tháng 7) rồi 54,79 tỷ USD (tháng 8, số sơ bộ).
  • Khối doanh nghiệp FDI chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu: 42,75 tỷ USD/53,1 tỷ USD trong tháng 7/2026, tương đương khoảng 80,5%.
  • Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất tháng 7/2026 (13,98 tỷ USD), tiếp theo là máy móc thiết bị phụ tùng và điện thoại linh kiện.
  • Hoa Kỳ và Trung Quốc là 2 thị trường xuất khẩu lớn nhất; Trung Quốc và Hàn Quốc là 2 nguồn nhập khẩu lớn nhất.
  • Tính đến nửa đầu tháng 9/2026 (kỳ K1-T9), lũy kế cả năm đạt xuất khẩu 400,84 tỷ USD (+23,2% cùng kỳ), nhập khẩu 424,35 tỷ USD (+36,0% cùng kỳ).

🎥 Xem video tóm tắt

1. Kim ngạch xuất nhập khẩu theo tháng, 2026

Số liệu từng tháng lấy trực tiếp từ dòng "TỔNG TRỊ GIÁ" trong báo biểu 015.T (xuất khẩu) và 016.T (nhập khẩu) của Tổng cục Hải quan. Hai tháng 8/2026 được bổ sung từ mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất" (đánh dấu riêng vì là nguồn số liệu khác, cùng đơn vị công bố).

ThángXuất khẩu (tỷ USD)Nhập khẩu (tỷ USD)Cán cân (tỷ USD)
Tháng 1/202643,3245,30-1,98
Tháng 2/202633,1834,34-1,16
Tháng 3/202646,6147,19-0,58
Tháng 4/202645,7450,64-4,90
Tháng 5/202647,0552,38-5,33
Tháng 6/202650,8553,65-2,80
Tháng 7/202653,1056,67-3,57
Tháng 8/2026*54,7954,91-0,11

*Số liệu tháng 8/2026 lấy từ mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất" (customs.gov.vn), là số liệu sơ bộ, chưa có bản điều chỉnh chi tiết theo mặt hàng/thị trường như các tháng 1–7.

Nhìn chung, kim ngạch cả xuất khẩu và nhập khẩu đều có xu hướng tăng dần qua các tháng sau khi chững lại trong tháng 2 (trùng kỳ nghỉ Tết), và nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu trong phần lớn giai đoạn này — khiến Việt Nam duy trì trạng thái nhập siêu liên tục từ tháng 1 đến tháng 7/2026, với mức thâm hụt lớn nhất vào tháng 5 (5,33 tỷ USD).

2. Lũy kế và tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ

Theo báo biểu 015.T/016.T, lũy kế 7 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm 2025:

Chỉ tiêuLũy kế 7 tháng (tỷ USD)So với cùng kỳ 2025
Xuất khẩu319,73+21,7%
Nhập khẩu340,05+34,8%

Tốc độ tăng nhập khẩu (+34,8%) cao hơn đáng kể so với xuất khẩu (+21,7%) cho thấy nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, máy móc phục vụ sản xuất — và cả hàng tiêu dùng — tăng mạnh trong năm 2026, một phần phản ánh đà mở rộng sản xuất của khối FDI tại Việt Nam.

Theo mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất", tính đến nửa đầu tháng 9/2026 (kỳ K1-T9), lũy kế cả năm đã đạt xuất khẩu 400,84 tỷ USD (+23,2% cùng kỳ) và nhập khẩu 424,35 tỷ USD (+36,0% cùng kỳ) — xu hướng nhập siêu tiếp tục được duy trì, lũy kế cán cân thương mại âm khoảng 23,51 tỷ USD.

3. Vai trò của khối doanh nghiệp FDI

Trong báo biểu 015.T, Tổng cục Hải quan tách riêng dòng "Trong đó: Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài". Tháng 7/2026, khối FDI xuất khẩu 42,75 tỷ USD trên tổng kim ngạch xuất khẩu 53,1 tỷ USD — chiếm khoảng 80,5% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Lũy kế 7 tháng, khối FDI xuất khẩu 255,09 tỷ USD, tăng 26,5% so với cùng kỳ — tốc độ tăng cao hơn mức tăng chung của cả nước (21,7%), cho thấy khối FDI tiếp tục là động lực tăng trưởng xuất khẩu chính.

4. Nhóm hàng xuất khẩu chủ lực (tháng 7/2026)

Theo báo biểu 015.T, các nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất tính theo trị giá trong tháng 7/2026:

Máy vi tính, điện tử, linh kiện
13,98 tỷ USD
Máy móc, thiết bị, phụ tùng
6,90 tỷ USD
Điện thoại và linh kiện
6,80 tỷ USD
Hàng dệt, may
3,98 tỷ USD
Giày dép các loại
2,23 tỷ USD
Phương tiện vận tải, phụ tùng
1,87 tỷ USD
Gỗ và sản phẩm gỗ
1,61 tỷ USD

Nhóm "Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện" không chỉ dẫn đầu về giá trị tuyệt đối mà còn tăng trưởng rất mạnh: lũy kế 7 tháng đạt 85,17 tỷ USD, tăng 50,1% so với cùng kỳ 2025 — mức tăng cao nhất trong nhóm các mặt hàng xuất khẩu chủ lực, cho thấy Việt Nam tiếp tục củng cố vị trí trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu.

5. Thị trường xuất khẩu lớn nhất (tháng 6/2026)

Theo báo biểu 020.T (theo Nước/Vùng lãnh thổ), 10 thị trường xuất khẩu lớn nhất trong tháng 6/2026 theo kim ngạch:

#Thị trườngKim ngạch tháng 6 (tỷ USD)Lũy kế 6 tháng (tỷ USD)
1Hoa Kỳ16,7886,28
2Trung Quốc7,8137,95
3Nhật Bản2,7014,76
4Hàn Quốc2,6615,83
5Hồng Kông2,2810,90
6Hà Lan1,447,84
7Ấn Độ1,015,96
8Đài Loan1,014,22
9Đức0,985,65
10Thái Lan0,935,64

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, bỏ xa vị trí thứ 2 (Trung Quốc) hơn 2 lần về kim ngạch tháng. Nhóm các đối tác tiếp theo (Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông) có kim ngạch khá sát nhau, phản ánh cơ cấu thị trường xuất khẩu tương đối đa dạng ngoài 2 đối tác dẫn đầu.

6. Thị trường nhập khẩu lớn nhất (tháng 5/2026)

Báo biểu 020.T phần nhập khẩu của tháng 6/2026 không có trong bộ dữ liệu thu thập được (thiếu cả bản sơ bộ lẫn điều chỉnh) — mục này dùng số liệu tháng 5/2026 là tháng gần nhất có đầy đủ dữ liệu theo thị trường.

#Thị trườngKim ngạch tháng 5 (tỷ USD)Lũy kế 5 tháng (tỷ USD)
1Trung Quốc22,1192,63
2Hàn Quốc7,9634,30
3Đài Loan4,2618,34
4Nhật Bản2,2911,30
5Hoa Kỳ2,139,17
6Thái Lan1,376,26
7Indonesia1,235,29
8Malaysia1,216,14
9Singapore0,743,95
10Australia0,733,51

Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với khoảng cách rất xa so với vị trí thứ 2 (Hàn Quốc) — kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc trong tháng 5/2026 gấp gần 2,8 lần từ Hàn Quốc. Đáng chú ý, Việt Nam vừa xuất siêu lớn sang Hoa Kỳ (thị trường xuất khẩu #1) vừa nhập siêu lớn từ Trung Quốc và Hàn Quốc — phản ánh đặc điểm chuỗi cung ứng: nhập nguyên liệu, linh kiện từ Đông Bắc Á để gia công, lắp ráp rồi xuất khẩu thành phẩm sang Âu–Mỹ.

Nguồn: Tổng cục Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn) — Biểu số 015.T/016.T/BCB-TC và 020.T/BCB-TC, dữ liệu sơ bộ/điều chỉnh các tháng 1–7/2026; mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất" cho tháng 8/2026 và kỳ K1-T9/2026. Toàn bộ số liệu trong bài được trích xuất trực tiếp, không qua ước tính.

📞 Cần tra cứu mã HS, thủ tục hải quan cho lô hàng xuất nhập khẩu cụ thể? Liên hệ Admin.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Xem tất cả bài viết Cẩm Nang Chuyên Sâu

👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)