Tổng hợp số liệu xuất nhập khẩu 8 tháng đầu năm 2026 trực tiếp từ các báo biểu định kỳ của Tổng cục Hải quan — kim ngạch theo tháng, nhóm hàng chủ lực và các thị trường đối tác lớn nhất.
Số liệu từng tháng lấy trực tiếp từ dòng "TỔNG TRỊ GIÁ" trong báo biểu 015.T (xuất khẩu) và 016.T (nhập khẩu) của Tổng cục Hải quan. Hai tháng 8/2026 được bổ sung từ mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất" (đánh dấu riêng vì là nguồn số liệu khác, cùng đơn vị công bố).
| Tháng | Xuất khẩu (tỷ USD) | Nhập khẩu (tỷ USD) | Cán cân (tỷ USD) |
|---|---|---|---|
| Tháng 1/2026 | 43,32 | 45,30 | -1,98 |
| Tháng 2/2026 | 33,18 | 34,34 | -1,16 |
| Tháng 3/2026 | 46,61 | 47,19 | -0,58 |
| Tháng 4/2026 | 45,74 | 50,64 | -4,90 |
| Tháng 5/2026 | 47,05 | 52,38 | -5,33 |
| Tháng 6/2026 | 50,85 | 53,65 | -2,80 |
| Tháng 7/2026 | 53,10 | 56,67 | -3,57 |
| Tháng 8/2026* | 54,79 | 54,91 | -0,11 |
*Số liệu tháng 8/2026 lấy từ mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất" (customs.gov.vn), là số liệu sơ bộ, chưa có bản điều chỉnh chi tiết theo mặt hàng/thị trường như các tháng 1–7.
Nhìn chung, kim ngạch cả xuất khẩu và nhập khẩu đều có xu hướng tăng dần qua các tháng sau khi chững lại trong tháng 2 (trùng kỳ nghỉ Tết), và nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu trong phần lớn giai đoạn này — khiến Việt Nam duy trì trạng thái nhập siêu liên tục từ tháng 1 đến tháng 7/2026, với mức thâm hụt lớn nhất vào tháng 5 (5,33 tỷ USD).
Theo báo biểu 015.T/016.T, lũy kế 7 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm 2025:
| Chỉ tiêu | Lũy kế 7 tháng (tỷ USD) | So với cùng kỳ 2025 |
|---|---|---|
| Xuất khẩu | 319,73 | +21,7% |
| Nhập khẩu | 340,05 | +34,8% |
Tốc độ tăng nhập khẩu (+34,8%) cao hơn đáng kể so với xuất khẩu (+21,7%) cho thấy nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, máy móc phục vụ sản xuất — và cả hàng tiêu dùng — tăng mạnh trong năm 2026, một phần phản ánh đà mở rộng sản xuất của khối FDI tại Việt Nam.
Theo mục "Chỉ tiêu thống kê mới nhất", tính đến nửa đầu tháng 9/2026 (kỳ K1-T9), lũy kế cả năm đã đạt xuất khẩu 400,84 tỷ USD (+23,2% cùng kỳ) và nhập khẩu 424,35 tỷ USD (+36,0% cùng kỳ) — xu hướng nhập siêu tiếp tục được duy trì, lũy kế cán cân thương mại âm khoảng 23,51 tỷ USD.
Trong báo biểu 015.T, Tổng cục Hải quan tách riêng dòng "Trong đó: Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài". Tháng 7/2026, khối FDI xuất khẩu 42,75 tỷ USD trên tổng kim ngạch xuất khẩu 53,1 tỷ USD — chiếm khoảng 80,5% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Lũy kế 7 tháng, khối FDI xuất khẩu 255,09 tỷ USD, tăng 26,5% so với cùng kỳ — tốc độ tăng cao hơn mức tăng chung của cả nước (21,7%), cho thấy khối FDI tiếp tục là động lực tăng trưởng xuất khẩu chính.
Theo báo biểu 015.T, các nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất tính theo trị giá trong tháng 7/2026:
Nhóm "Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện" không chỉ dẫn đầu về giá trị tuyệt đối mà còn tăng trưởng rất mạnh: lũy kế 7 tháng đạt 85,17 tỷ USD, tăng 50,1% so với cùng kỳ 2025 — mức tăng cao nhất trong nhóm các mặt hàng xuất khẩu chủ lực, cho thấy Việt Nam tiếp tục củng cố vị trí trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu.
Theo báo biểu 020.T (theo Nước/Vùng lãnh thổ), 10 thị trường xuất khẩu lớn nhất trong tháng 6/2026 theo kim ngạch:
| # | Thị trường | Kim ngạch tháng 6 (tỷ USD) | Lũy kế 6 tháng (tỷ USD) |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 16,78 | 86,28 |
| 2 | Trung Quốc | 7,81 | 37,95 |
| 3 | Nhật Bản | 2,70 | 14,76 |
| 4 | Hàn Quốc | 2,66 | 15,83 |
| 5 | Hồng Kông | 2,28 | 10,90 |
| 6 | Hà Lan | 1,44 | 7,84 |
| 7 | Ấn Độ | 1,01 | 5,96 |
| 8 | Đài Loan | 1,01 | 4,22 |
| 9 | Đức | 0,98 | 5,65 |
| 10 | Thái Lan | 0,93 | 5,64 |
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, bỏ xa vị trí thứ 2 (Trung Quốc) hơn 2 lần về kim ngạch tháng. Nhóm các đối tác tiếp theo (Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông) có kim ngạch khá sát nhau, phản ánh cơ cấu thị trường xuất khẩu tương đối đa dạng ngoài 2 đối tác dẫn đầu.
Báo biểu 020.T phần nhập khẩu của tháng 6/2026 không có trong bộ dữ liệu thu thập được (thiếu cả bản sơ bộ lẫn điều chỉnh) — mục này dùng số liệu tháng 5/2026 là tháng gần nhất có đầy đủ dữ liệu theo thị trường.
| # | Thị trường | Kim ngạch tháng 5 (tỷ USD) | Lũy kế 5 tháng (tỷ USD) |
|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 22,11 | 92,63 |
| 2 | Hàn Quốc | 7,96 | 34,30 |
| 3 | Đài Loan | 4,26 | 18,34 |
| 4 | Nhật Bản | 2,29 | 11,30 |
| 5 | Hoa Kỳ | 2,13 | 9,17 |
| 6 | Thái Lan | 1,37 | 6,26 |
| 7 | Indonesia | 1,23 | 5,29 |
| 8 | Malaysia | 1,21 | 6,14 |
| 9 | Singapore | 0,74 | 3,95 |
| 10 | Australia | 0,73 | 3,51 |
Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với khoảng cách rất xa so với vị trí thứ 2 (Hàn Quốc) — kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc trong tháng 5/2026 gấp gần 2,8 lần từ Hàn Quốc. Đáng chú ý, Việt Nam vừa xuất siêu lớn sang Hoa Kỳ (thị trường xuất khẩu #1) vừa nhập siêu lớn từ Trung Quốc và Hàn Quốc — phản ánh đặc điểm chuỗi cung ứng: nhập nguyên liệu, linh kiện từ Đông Bắc Á để gia công, lắp ráp rồi xuất khẩu thành phẩm sang Âu–Mỹ.
📞 Cần tra cứu mã HS, thủ tục hải quan cho lô hàng xuất nhập khẩu cụ thể? Liên hệ Admin.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811*Số liệu trong bài trích từ các báo biểu công khai của Tổng cục Hải quan tại thời điểm thu thập, mang tính tham khảo. Số liệu sơ bộ có thể được Tổng cục Hải quan điều chỉnh ở các kỳ công bố sau; vui lòng đối chiếu customs.gov.vn để có số liệu cập nhật mới nhất.