Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 68042200 | Xem chi tiết → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy nhập khẩu | 68051000 | Xem chi tiết → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy nhập khẩu | 68052000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan nhập khẩu | 68061000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan nhập khẩu | 68069000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự nhập khẩu | 68071000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự nhập khẩu | 68079090 | Xem chi tiết → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao nhập khẩu | 68080099 | Xem chi tiết → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao nhập khẩu | 68080099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng thạch cao nhập khẩu | 68091100 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng thạch cao nhập khẩu | 68091990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo nhập khẩu | 68109900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo nhập khẩu | 68109900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng nhập khẩu | 68118290 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng nhập khẩu | 68118990 | Xem chi tiết → |
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng nhập khẩu | 68129990 | Xem chi tiết → |
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng nhập khẩu | 68129990 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó nhập khẩu | 68132090 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó nhập khẩu | 68138900 | Xem chi tiết → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica nhập khẩu | 68149000 | Xem chi tiết → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica nhập khẩu | 68149000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác nhập khẩu | 68151990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác nhập khẩu | 68151990 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch nhập khẩu | 69010000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch nhập khẩu | 69010000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, khối, tấm lát chịu lửa nhập khẩu | 69021000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, khối, tấm lát chịu lửa nhập khẩu | 69022000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm chịu lửa khác nhập khẩu | 69032000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm chịu lửa khác nhập khẩu | 69032000 | Xem chi tiết → |
| Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm nhập khẩu | 69049000 | Xem chi tiết → |
| Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm nhập khẩu | 69049000 | Xem chi tiết → |
| Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm nhập khẩu | 69051000 | Xem chi tiết → |
| Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm nhập khẩu | 69059000 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm nhập khẩu | 69060000 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm nhập khẩu | 69060000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm nhập khẩu | 69072193 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm nhập khẩu | 69072194 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp nhập khẩu | 69091200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp nhập khẩu | 69091900 | Xem chi tiết → |
| Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ nhập khẩu | 69101000 | Xem chi tiết → |
| Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ nhập khẩu | 69101000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ nhập khẩu | 69111000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ nhập khẩu | 69111000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) nhập khẩu | 69120000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) nhập khẩu | 69120000 | Xem chi tiết → |
| Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ nhập khẩu | 69139090 | Xem chi tiết → |
| Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ nhập khẩu | 69139090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng gốm nhập khẩu | 69149000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng gốm nhập khẩu | 69149000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công nhập khẩu | 70010000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công nhập khẩu | 70010000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công nhập khẩu | 70023190 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công nhập khẩu | 70023990 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm nhập khẩu | 70031210 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm nhập khẩu | 70031990 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm nhập khẩu | 70049090 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm nhập khẩu | 70049090 | Xem chi tiết → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm nhập khẩu | 70051090 | Xem chi tiết → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm nhập khẩu | 70052990 | Xem chi tiết → |
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) nhập khẩu | 70060090 | Xem chi tiết → |