Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) nhập khẩu | 70060090 | Xem chi tiết → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) nhập khẩu | 70071990 | Xem chi tiết → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) nhập khẩu | 70071990 | Xem chi tiết → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) nhập khẩu | 70080000 | Xem chi tiết → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) nhập khẩu | 70080000 | Xem chi tiết → |
| Gương thuỷ tinh nhập khẩu | 70091000 | Xem chi tiết → |
| Gương thuỷ tinh nhập khẩu | 70099200 | Xem chi tiết → |
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói nhập khẩu | 70109099 | Xem chi tiết → |
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói nhập khẩu | 70109099 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử nhập khẩu | 70111090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử nhập khẩu | 70111090 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất nhập khẩu | 70139900 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất nhập khẩu | 70139900 | Xem chi tiết → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu nhập khẩu | 70140090 | Xem chi tiết → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu nhập khẩu | 70140090 | Xem chi tiết → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70159010 | Xem chi tiết → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70159090 | Xem chi tiết → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng nhập khẩu | 70169000 | Xem chi tiết → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng nhập khẩu | 70169000 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm nhập khẩu | 70179000 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm nhập khẩu | 70179000 | Xem chi tiết → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70181090 | Xem chi tiết → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70181090 | Xem chi tiết → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh nhập khẩu | 70199090 | Xem chi tiết → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh nhập khẩu | 70199090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70200019 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70200090 | Xem chi tiết → |
| Ngọc trai tự nhiên/nuôi cấy chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71012100 | Xem chi tiết → |
| Ngọc trai tự nhiên/nuôi cấy chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71012200 | Xem chi tiết → |
| Kim cương chưa hoặc đã gia công, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71023100 | Xem chi tiết → |
| Kim cương chưa hoặc đã gia công, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71023900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý (trừ kim cương), đá bán quý chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71039900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý (trừ kim cương), đá bán quý chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm nhập khẩu | 71039900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý/đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo nhập khẩu | 71049900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý/đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo nhập khẩu | 71049900 | Xem chi tiết → |
| Bụi, bột đá quý/đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp nhập khẩu | 71051000 | Xem chi tiết → |
| Bụi, bột đá quý/đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp nhập khẩu | 71051000 | Xem chi tiết → |
| Bạc chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71069200 | Xem chi tiết → |
| Bạc chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71069200 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản dát phủ bạc, chưa gia công quá bán thành phẩm nhập khẩu | 71070000 | Xem chi tiết → |
| Vàng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71081100 | Xem chi tiết → |
| Vàng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71081300 | Xem chi tiết → |
| Bạch kim (platinum) chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71101900 | Xem chi tiết → |
| Bạch kim (platinum) chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột nhập khẩu | 71101900 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng dát phủ bạch kim nhập khẩu | 71110090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kim loại quý hoặc chứa kim loại quý nhập khẩu | 71129100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kim loại quý hoặc chứa kim loại quý nhập khẩu | 71129910 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức và bộ phận bằng kim loại quý hoặc dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71131990 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức và bộ phận bằng kim loại quý hoặc dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71131990 | Xem chi tiết → |
| Đồ kỹ nghệ vàng bạc và bộ phận bằng kim loại quý nhập khẩu | 71141900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71159010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý nhập khẩu | 71159020 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý nhập khẩu | 71162000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý nhập khẩu | 71162000 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác (không phải kim loại quý) nhập khẩu | 71171920 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác (không phải kim loại quý) nhập khẩu | 71179020 | Xem chi tiết → |
| Tiền kim loại nhập khẩu | 71181090 | Xem chi tiết → |
| Gang thỏi và gang kính nhập khẩu | 72015000 | Xem chi tiết → |
| Fero hợp kim nhập khẩu | 72022100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải sắt thép nhập khẩu | 72044900 | Xem chi tiết → |