Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Hạt và bột gang/sắt thép nhập khẩu | 72052900 | Xem chi tiết → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô nhập khẩu | 72069000 | Xem chi tiết → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô nhập khẩu | 72069000 | Xem chi tiết → |
| Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim nhập khẩu | 72072029 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72085200 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72092610 | Xem chi tiết → |
| Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72104917 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72111417 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72123013 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim nhập khẩu | 72139990 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) nhập khẩu | 72149119 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim khác nhập khẩu | 72159091 | Xem chi tiết → |
| Thép hình không hợp kim nhập khẩu | 72169900 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không hợp kim nhập khẩu | 72171039 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72189900 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72193400 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72202010 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn không gỉ nhập khẩu | 72210000 | Xem chi tiết → |
| Thanh và thép hình không gỉ nhập khẩu | 72221900 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không gỉ nhập khẩu | 72230090 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72249000 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72254090 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72269190 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác nhập khẩu | 72279010 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác nhập khẩu | 72279090 | Xem chi tiết → |
| Thanh/thép hình/dây hợp kim khác nhập khẩu | 72283090 | Xem chi tiết → |
| Dây thép hợp kim khác nhập khẩu | 72299099 | Xem chi tiết → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn nhập khẩu | 73011000 | Xem chi tiết → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn nhập khẩu | 73012000 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép nhập khẩu | 73029090 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép nhập khẩu | 73029090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng gang nhập khẩu | 73030019 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng gang nhập khẩu | 73030019 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép nhập khẩu | 73049090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép nhập khẩu | 73049090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép nhập khẩu | 73051100 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép nhập khẩu | 73053190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73066190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73066190 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép nhập khẩu | 73072910 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép nhập khẩu | 73072910 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép nhập khẩu | 73089099 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép nhập khẩu | 73089099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300L) nhập khẩu | 73090099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300L) nhập khẩu | 73090099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300L) nhập khẩu | 73102999 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300L) nhập khẩu | 73102999 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73110027 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73110027 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73121099 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73121099 | Xem chi tiết → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào nhập khẩu | 73130000 | Xem chi tiết → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào nhập khẩu | 73130000 | Xem chi tiết → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép nhập khẩu | 73143100 | Xem chi tiết → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép nhập khẩu | 73144900 | Xem chi tiết → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép nhập khẩu | 73151110 | Xem chi tiết → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép nhập khẩu | 73158990 | Xem chi tiết → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73160000 | Xem chi tiết → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73160000 | Xem chi tiết → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép nhập khẩu | 73170090 | Xem chi tiết → |