Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép nhập khẩu | 73170090 | Xem chi tiết → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu | 73182200 | Xem chi tiết → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu | 73182910 | Xem chi tiết → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép nhập khẩu | 73194010 | Xem chi tiết → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép nhập khẩu | 73199090 | Xem chi tiết → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73202090 | Xem chi tiết → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73202090 | Xem chi tiết → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu nhập khẩu | 73211990 | Xem chi tiết → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu nhập khẩu | 73219090 | Xem chi tiết → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73221900 | Xem chi tiết → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73229000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73239310 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73239310 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép nhập khẩu | 73241010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép nhập khẩu | 73249099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73259990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73259990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73269099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73269099 | Xem chi tiết → |
| Đồng chưa tinh luyện; anot đồng nhập khẩu | 74020090 | Xem chi tiết → |
| Đồng chưa tinh luyện; anot đồng nhập khẩu | 74020090 | Xem chi tiết → |
| Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công nhập khẩu | 74031100 | Xem chi tiết → |
| Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công nhập khẩu | 74031100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng nhập khẩu | 74040000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng nhập khẩu | 74040000 | Xem chi tiết → |
| Hợp kim trung gian đồng (master alloy) nhập khẩu | 74050000 | Xem chi tiết → |
| Hợp kim trung gian đồng (master alloy) nhập khẩu | 74050000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy đồng nhập khẩu | 74061000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy đồng nhập khẩu | 74061000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình đồng nhập khẩu | 74071049 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình đồng nhập khẩu | 74072100 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng nhập khẩu | 74081990 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng nhập khẩu | 74081990 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải đồng nhập khẩu | 74092100 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải đồng nhập khẩu | 74094000 | Xem chi tiết → |
| Lá mỏng đồng nhập khẩu | 74101200 | Xem chi tiết → |
| Lá mỏng đồng nhập khẩu | 74101200 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng đồng nhập khẩu | 74111000 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng đồng nhập khẩu | 74111000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng đồng nhập khẩu | 74122091 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng đồng nhập khẩu | 74122099 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng đồng nhập khẩu | 74130019 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng đồng nhập khẩu | 74130019 | Xem chi tiết → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng nhập khẩu | 74152100 | Xem chi tiết → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng nhập khẩu | 74153320 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng nhập khẩu | 74182000 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng nhập khẩu | 74182000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đồng nhập khẩu | 74198090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đồng nhập khẩu | 74198090 | Xem chi tiết → |
| Niken chưa gia công nhập khẩu | 75021000 | Xem chi tiết → |
| Niken chưa gia công nhập khẩu | 75021000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken nhập khẩu | 75030000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken nhập khẩu | 7503000090 | Xem chi tiết → |
| Bột, vảy niken nhập khẩu | 75040000 | Xem chi tiết → |
| Bột, vảy niken nhập khẩu | 75040000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây niken nhập khẩu | 75051200 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây niken nhập khẩu | 75051200 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải niken nhập khẩu | 75061000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải niken nhập khẩu | 75061000 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken nhập khẩu | 75071200 | Xem chi tiết → |