Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken nhập khẩu | 75072000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng niken nhập khẩu | 75089090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng niken nhập khẩu | 75089090 | Xem chi tiết → |
| Nhôm chưa gia công nhập khẩu | 76012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn nhôm nhập khẩu | 76020000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy nhôm nhập khẩu | 76031000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình nhôm nhập khẩu | 76042990 | Xem chi tiết → |
| Dây nhôm nhập khẩu | 76052990 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) nhập khẩu | 76061290 | Xem chi tiết → |
| Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) nhập khẩu | 76072099 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng nhôm nhập khẩu | 76082000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng nhôm nhập khẩu | 76090000 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm nhập khẩu | 76109099 | Xem chi tiết → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300L) nhập khẩu | 76110000 | Xem chi tiết → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300L) nhập khẩu | 76110000 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300L) nhập khẩu | 76129090 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm nhập khẩu | 76130000 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng nhôm nhập khẩu | 76149090 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm nhập khẩu | 76151090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng nhôm nhập khẩu | 76169990 | Xem chi tiết → |
| Chì chưa gia công nhập khẩu | 78011000 | Xem chi tiết → |
| Chì chưa gia công nhập khẩu | 78019900 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì nhập khẩu | 78020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì nhập khẩu | 7802000090 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì nhập khẩu | 78041900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng chì nhập khẩu | 78060090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng chì nhập khẩu | 78060090 | Xem chi tiết → |
| Kẽm chưa gia công nhập khẩu | 7901110010 | Xem chi tiết → |
| Kẽm chưa gia công nhập khẩu | 79012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm nhập khẩu | 79020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm nhập khẩu | 7902000090 | Xem chi tiết → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm nhập khẩu | 79039000 | Xem chi tiết → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm nhập khẩu | 79039000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm nhập khẩu | 79040000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm nhập khẩu | 79040000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm nhập khẩu | 79050090 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm nhập khẩu | 79050090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm nhập khẩu | 79070099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm nhập khẩu | 79070099 | Xem chi tiết → |
| Thiếc chưa gia công nhập khẩu | 80011000 | Xem chi tiết → |
| Thiếc chưa gia công nhập khẩu | 80011000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc nhập khẩu | 80020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc nhập khẩu | 8002000090 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc nhập khẩu | 80030010 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc nhập khẩu | 80030090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc nhập khẩu | 80070099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc nhập khẩu | 80070099 | Xem chi tiết → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram nhập khẩu | 81019990 | Xem chi tiết → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram nhập khẩu | 81019990 | Xem chi tiết → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden nhập khẩu | 81029600 | Xem chi tiết → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden nhập khẩu | 81029600 | Xem chi tiết → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan nhập khẩu | 81032000 | Xem chi tiết → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan nhập khẩu | 81039900 | Xem chi tiết → |
| Magie và sản phẩm bằng magie nhập khẩu | 81049000 | Xem chi tiết → |
| Magie và sản phẩm bằng magie nhập khẩu | 81049000 | Xem chi tiết → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban nhập khẩu | 81053000 | Xem chi tiết → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban nhập khẩu | 81059000 | Xem chi tiết → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut nhập khẩu | 81069090 | Xem chi tiết → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut nhập khẩu | 81069090 | Xem chi tiết → |
| Titan và sản phẩm bằng titan nhập khẩu | 81089000 | Xem chi tiết → |