Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Titan và sản phẩm bằng titan nhập khẩu | 81089000 | Xem chi tiết → |
| Zirconi và sản phẩm bằng zirconi nhập khẩu | 81099900 | Xem chi tiết → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon nhập khẩu | 81101000 | Xem chi tiết → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon nhập khẩu | 81109000 | Xem chi tiết → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan nhập khẩu | 81110090 | Xem chi tiết → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan nhập khẩu | 81110090 | Xem chi tiết → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali nhập khẩu | 81122900 | Xem chi tiết → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali nhập khẩu | 81129900 | Xem chi tiết → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm nhập khẩu | 81130000 | Xem chi tiết → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm nhập khẩu | 8113000090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) nhập khẩu | 82015000 | Xem chi tiết → |
| Cưa tay và lưỡi cưa các loại nhập khẩu | 82022000 | Xem chi tiết → |
| Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay nhập khẩu | 82032000 | Xem chi tiết → |
| Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay nhập khẩu | 82041100 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) nhập khẩu | 82054000 | Xem chi tiết → |
| Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ nhập khẩu | 82060000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) nhập khẩu | 82073000 | Xem chi tiết → |
| Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí nhập khẩu | 82081000 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp nhập khẩu | 82090000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống nhập khẩu | 82100000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống nhập khẩu | 82100000 | Xem chi tiết → |
| Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao nhập khẩu | 82119390 | Xem chi tiết → |
| Dao cạo và lưỡi dao cạo nhập khẩu | 82122090 | Xem chi tiết → |
| Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo nhập khẩu | 82130000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) nhập khẩu | 82141000 | Xem chi tiết → |
| Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn nhập khẩu | 82159900 | Xem chi tiết → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83016000 | Xem chi tiết → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83016000 | Xem chi tiết → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy nhập khẩu | 83024999 | Xem chi tiết → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy nhập khẩu | 83024999 | Xem chi tiết → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép nhập khẩu | 83030000 | Xem chi tiết → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép nhập khẩu | 83030000 | Xem chi tiết → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại nhập khẩu | 83040099 | Xem chi tiết → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại nhập khẩu | 83040099 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại nhập khẩu | 83052010 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại nhập khẩu | 83059010 | Xem chi tiết → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại nhập khẩu | 83062990 | Xem chi tiết → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại nhập khẩu | 83062990 | Xem chi tiết → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83071000 | Xem chi tiết → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83071000 | Xem chi tiết → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại nhập khẩu | 83081000 | Xem chi tiết → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại nhập khẩu | 83089090 | Xem chi tiết → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại nhập khẩu | 83099089 | Xem chi tiết → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại nhập khẩu | 83099099 | Xem chi tiết → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại nhập khẩu | 83100000 | Xem chi tiết → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại nhập khẩu | 83100000 | Xem chi tiết → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu | 83112090 | Xem chi tiết → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu | 83113099 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu | 84029090 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu | 84029090 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu | 84031000 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu | 84039090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi nhập khẩu | 84041019 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi nhập khẩu | 84049090 | Xem chi tiết → |
| Máy phát khí than/khí nước nhập khẩu | 84051000 | Xem chi tiết → |
| Máy phát khí than/khí nước nhập khẩu | 84051000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin hơi nước nhập khẩu | 84069000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin hơi nước nhập khẩu | 84069000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) nhập khẩu | 84073471 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) nhập khẩu | 84079010 | Xem chi tiết → |