Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Động cơ đốt trong diesel nhập khẩu | 84081090 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong diesel nhập khẩu | 84089010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong nhập khẩu | 84099974 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong nhập khẩu | 84099979 | Xem chi tiết → |
| Tuabin nước/bánh xe nước nhập khẩu | 84109000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin nước/bánh xe nước nhập khẩu | 84109000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí nhập khẩu | 84119900 | Xem chi tiết → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí nhập khẩu | 84119900 | Xem chi tiết → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) nhập khẩu | 84123100 | Xem chi tiết → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) nhập khẩu | 84123100 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm chất lỏng nhập khẩu | 84136090 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm chất lỏng nhập khẩu | 84137042 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí nhập khẩu | 84145949 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí nhập khẩu | 84145949 | Xem chi tiết → |
| Máy điều hoà không khí nhập khẩu | 84158391 | Xem chi tiết → |
| Máy điều hoà không khí nhập khẩu | 84159049 | Xem chi tiết → |
| Đầu đốt lò nhập khẩu | 84162000 | Xem chi tiết → |
| Đầu đốt lò nhập khẩu | 84169000 | Xem chi tiết → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm nhập khẩu | 84179000 | Xem chi tiết → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm nhập khẩu | 84179000 | Xem chi tiết → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh nhập khẩu | 84189100 | Xem chi tiết → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh nhập khẩu | 84189990 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt nhập khẩu | 84193990 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt nhập khẩu | 84199019 | Xem chi tiết → |
| Máy cán/máy là nhập khẩu | 84209190 | Xem chi tiết → |
| Máy cán/máy là nhập khẩu | 84209990 | Xem chi tiết → |
| Máy ly tâm/máy lọc nhập khẩu | 84212311 | Xem chi tiết → |
| Máy ly tâm/máy lọc nhập khẩu | 84219999 | Xem chi tiết → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói nhập khẩu | 84224000 | Xem chi tiết → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói nhập khẩu | 84229090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cân nhập khẩu | 84238110 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cân nhập khẩu | 84238110 | Xem chi tiết → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy nhập khẩu | 84249099 | Xem chi tiết → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy nhập khẩu | 84249099 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu | 84253100 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu | 84254920 | Xem chi tiết → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu | 84261920 | Xem chi tiết → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu | 84264900 | Xem chi tiết → |
| Xe nâng hàng (forklift) nhập khẩu | 84272000 | Xem chi tiết → |
| Xe nâng hàng (forklift) nhập khẩu | 84279000 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác nhập khẩu | 84283390 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác nhập khẩu | 84283390 | Xem chi tiết → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành nhập khẩu | 84295200 | Xem chi tiết → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành nhập khẩu | 84295900 | Xem chi tiết → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác nhập khẩu | 84304100 | Xem chi tiết → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác nhập khẩu | 84306100 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp nhập khẩu | 84312010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp nhập khẩu | 84314990 | Xem chi tiết → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp nhập khẩu | 84329090 | Xem chi tiết → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp nhập khẩu | 84329090 | Xem chi tiết → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm nhập khẩu | 84339020 | Xem chi tiết → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm nhập khẩu | 84339020 | Xem chi tiết → |
| Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa nhập khẩu | 84349000 | Xem chi tiết → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây nhập khẩu | 84351010 | Xem chi tiết → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây nhập khẩu | 84351010 | Xem chi tiết → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác nhập khẩu | 84369919 | Xem chi tiết → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác nhập khẩu | 84369919 | Xem chi tiết → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát nhập khẩu | 84371010 | Xem chi tiết → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát nhập khẩu | 84379019 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống nhập khẩu | 84386000 | Xem chi tiết → |