Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống nhập khẩu | 84389019 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa nhập khẩu | 84399900 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa nhập khẩu | 84399900 | Xem chi tiết → |
| Máy đóng sách nhập khẩu | 84401010 | Xem chi tiết → |
| Máy đóng sách nhập khẩu | 84409000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) nhập khẩu | 84419000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) nhập khẩu | 84419000 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in nhập khẩu | 84425000 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in nhập khẩu | 84425000 | Xem chi tiết → |
| Máy in nhập khẩu | 84439990 | Xem chi tiết → |
| Máy in nhập khẩu | 84439990 | Xem chi tiết → |
| Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp nhập khẩu | 84440010 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi nhập khẩu | 84452010 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi nhập khẩu | 84459010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt vải nhập khẩu | 84462100 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt vải nhập khẩu | 84462900 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt kim/máy đan nhập khẩu | 84479010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt kim/máy đan nhập khẩu | 84479010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt nhập khẩu | 84483100 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt nhập khẩu | 84485900 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất nỉ/vải không dệt nhập khẩu | 84490000 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt gia dụng nhập khẩu | 84509010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt gia dụng nhập khẩu | 84509010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp nhập khẩu | 84519090 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp nhập khẩu | 84519090 | Xem chi tiết → |
| Máy khâu nhập khẩu | 84529099 | Xem chi tiết → |
| Máy khâu nhập khẩu | 84529099 | Xem chi tiết → |
| Máy thuộc da/làm giày da nhập khẩu | 84532010 | Xem chi tiết → |
| Máy thuộc da/làm giày da nhập khẩu | 84532010 | Xem chi tiết → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) nhập khẩu | 84549000 | Xem chi tiết → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) nhập khẩu | 84549000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán kim loại nhập khẩu | 84553000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán kim loại nhập khẩu | 84559000 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện nhập khẩu | 84561190 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện nhập khẩu | 84561190 | Xem chi tiết → |
| Trung tâm gia công kim loại nhập khẩu | 84571090 | Xem chi tiết → |
| Trung tâm gia công kim loại nhập khẩu | 84571090 | Xem chi tiết → |
| Máy tiện kim loại nhập khẩu | 84581190 | Xem chi tiết → |
| Máy tiện kim loại nhập khẩu | 84581190 | Xem chi tiết → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại nhập khẩu | 84592910 | Xem chi tiết → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại nhập khẩu | 84592910 | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Xem chi tiết → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại nhập khẩu | 84615000 | Xem chi tiết → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại nhập khẩu | 84615000 | Xem chi tiết → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại nhập khẩu | 84622900 | Xem chi tiết → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại nhập khẩu | 84622900 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác nhập khẩu | 84639010 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác nhập khẩu | 84639010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính nhập khẩu | 84642010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính nhập khẩu | 84649010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công gỗ nhập khẩu | 84659190 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công gỗ nhập khẩu | 84659960 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy công cụ nhập khẩu | 84661090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy công cụ nhập khẩu | 84669400 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện nhập khẩu | 84672900 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện nhập khẩu | 84679910 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn/thiết bị hàn nhập khẩu | 84681000 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn/thiết bị hàn nhập khẩu | 84689090 | Xem chi tiết → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền nhập khẩu | 84701000 | Xem chi tiết → |