Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền nhập khẩu | 84705000 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu | 84713020 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu | 84716030 | Xem chi tiết → |
| Máy văn phòng khác nhập khẩu | 84729060 | Xem chi tiết → |
| Máy văn phòng khác nhập khẩu | 84729060 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu | 84733090 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu | 84733090 | Xem chi tiết → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản nhập khẩu | 84749000 | Xem chi tiết → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản nhập khẩu | 84749000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh nhập khẩu | 84759090 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh nhập khẩu | 84759090 | Xem chi tiết → |
| Máy bán hàng tự động nhập khẩu | 84768990 | Xem chi tiết → |
| Máy bán hàng tự động nhập khẩu | 84769090 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công cao su/nhựa nhập khẩu | 84779039 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công cao su/nhựa nhập khẩu | 84779039 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến thuốc lá nhập khẩu | 84789000 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến thuốc lá nhập khẩu | 84789000 | Xem chi tiết → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác nhập khẩu | 84798969 | Xem chi tiết → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su nhập khẩu | 84807190 | Xem chi tiết → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su nhập khẩu | 84807990 | Xem chi tiết → |
| Van/vòi công nghiệp nhập khẩu | 84818099 | Xem chi tiết → |
| Van/vòi công nghiệp nhập khẩu | 84819090 | Xem chi tiết → |
| Vòng bi (bi/đũa) nhập khẩu | 84821000 | Xem chi tiết → |
| Vòng bi (bi/đũa) nhập khẩu | 84828000 | Xem chi tiết → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số nhập khẩu | 84831090 | Xem chi tiết → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số nhập khẩu | 84834090 | Xem chi tiết → |
| Gioăng/đệm kín nhập khẩu | 84841000 | Xem chi tiết → |
| Gioăng/đệm kín nhập khẩu | 84842000 | Xem chi tiết → |
| Máy in 3D (sản xuất đắp lớp) nhập khẩu | 84852000 | Xem chi tiết → |
| Máy in 3D (sản xuất đắp lớp) nhập khẩu | 84859010 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình nhập khẩu | 84862099 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình nhập khẩu | 84869025 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 84879000 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 84879000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ điện và máy phát điện nhập khẩu | 85013224 | Xem chi tiết → |
| Động cơ điện và máy phát điện nhập khẩu | 85015229 | Xem chi tiết → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay nhập khẩu | 85021100 | Xem chi tiết → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay nhập khẩu | 85022010 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 nhập khẩu | 85030090 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 nhập khẩu | 85030090 | Xem chi tiết → |
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm nhập khẩu | 85044090 | Xem chi tiết → |
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm nhập khẩu | 85045010 | Xem chi tiết → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu nhập khẩu | 85051100 | Xem chi tiết → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu nhập khẩu | 85051100 | Xem chi tiết → |
| Pin và bộ pin nhập khẩu | 85061011 | Xem chi tiết → |
| Pin và bộ pin nhập khẩu | 85061012 | Xem chi tiết → |
| Ắc quy điện nhập khẩu | 85072095 | Xem chi tiết → |
| Ắc quy điện nhập khẩu | 85076090 | Xem chi tiết → |
| Máy hút bụi nhập khẩu | 85087010 | Xem chi tiết → |
| Máy hút bụi nhập khẩu | 85087010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện nhập khẩu | 85099090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện nhập khẩu | 85099090 | Xem chi tiết → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện nhập khẩu | 85102000 | Xem chi tiết → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện nhập khẩu | 85109000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong nhập khẩu | 85113049 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong nhập khẩu | 85114029 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng nhập khẩu | 85131090 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng nhập khẩu | 85131090 | Xem chi tiết → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện nhập khẩu | 85141900 | Xem chi tiết → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện nhập khẩu | 85141900 | Xem chi tiết → |