Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện nhập khẩu | 85452000 | Xem chi tiết → |
| Vật cách điện nhập khẩu | 85469000 | Xem chi tiết → |
| Vật cách điện nhập khẩu | 85469000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện nhập khẩu | 85472000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện nhập khẩu | 85472000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 85480000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 85480000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử nhập khẩu | 85492900 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử nhập khẩu | 85493900 | Xem chi tiết → |
| Đầu máy xe lửa chạy điện nhập khẩu | 86012000 | Xem chi tiết → |
| Toa xe đường sắt tự hành nhập khẩu | 86031000 | Xem chi tiết → |
| Toa xe hàng, toa chở hàng đường sắt không tự hành nhập khẩu | 86069900 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đầu máy, toa xe đường sắt nhập khẩu | 86071900 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đầu máy, toa xe đường sắt nhập khẩu | 86073000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị định tuyến, tín hiệu, an toàn đường sắt nhập khẩu | 86080020 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị định tuyến, tín hiệu, an toàn đường sắt nhập khẩu | 86080090 | Xem chi tiết → |
| Container vận chuyển hàng hoá đa phương thức nhập khẩu | 86090010 | Xem chi tiết → |
| Container vận chuyển hàng hoá đa phương thức nhập khẩu | 86090090 | Xem chi tiết → |
| Máy kéo nhập khẩu | 87019210 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở từ 10 người trở lên nhập khẩu | 87024049 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô con và xe chở người khác nhập khẩu | 87032259 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở hàng nhập khẩu | 87042259 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chuyên dùng nhập khẩu | 87059090 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chuyên dùng nhập khẩu | 87059090 | Xem chi tiết → |
| Thân xe (kể cả cabin) nhập khẩu | 87079090 | Xem chi tiết → |
| Xe chuyên chở tự hành dùng trong nhà máy/kho nhập khẩu | 87099000 | Xem chi tiết → |
| Mô tô, xe máy nhập khẩu | 87112096 | Xem chi tiết → |
| Xe đạp và xe 2 bánh không động cơ nhập khẩu | 87120020 | Xem chi tiết → |
| Xe lăn cho người khuyết tật nhập khẩu | 87131000 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng, phụ kiện xe (8711-8713) nhập khẩu | 87141090 | Xem chi tiết → |
| Xe đẩy trẻ em và phụ tùng nhập khẩu | 87150000 | Xem chi tiết → |
| Rơ moóc, sơ mi rơ moóc nhập khẩu | 87168010 | Xem chi tiết → |
| Máy bay, trực thăng, tàu vũ trụ nhập khẩu | 88023010 | Xem chi tiết → |
| Máy bay, trực thăng, tàu vũ trụ nhập khẩu | 88024010 | Xem chi tiết → |
| Dù và bộ phận nhập khẩu | 88040010 | Xem chi tiết → |
| Dù và bộ phận nhập khẩu | 88040010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị bay không người lái (drone/UAV) nhập khẩu | 88062200 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị bay không người lái (drone/UAV) nhập khẩu | 88062400 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy bay, trực thăng, thiết bị bay không người lái nhập khẩu | 88073000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy bay, trực thăng, thiết bị bay không người lái nhập khẩu | 88073000 | Xem chi tiết → |
| Tàu du lịch, tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan nhập khẩu | 89011090 | Xem chi tiết → |
| Tàu du lịch, tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan nhập khẩu | 89019036 | Xem chi tiết → |
| Du thuyền, xuồng thể thao/giải trí nhập khẩu | 89031200 | Xem chi tiết → |
| Du thuyền, xuồng thể thao/giải trí nhập khẩu | 89031200 | Xem chi tiết → |
| Tàu kéo, tàu đẩy nhập khẩu | 89040035 | Xem chi tiết → |
| Tàu kéo, tàu đẩy nhập khẩu | 89040035 | Xem chi tiết → |
| Tàu chuyên dụng (nạo vét, cứu hộ, giàn khoan nổi...) nhập khẩu | 89052000 | Xem chi tiết → |
| Tàu chuyên dụng (nạo vét, cứu hộ, giàn khoan nổi...) nhập khẩu | 89059090 | Xem chi tiết → |
| Tàu thuyền khác (kể cả xuồng cứu sinh) nhập khẩu | 89069090 | Xem chi tiết → |
| Tàu thuyền khác (kể cả xuồng cứu sinh) nhập khẩu | 89069090 | Xem chi tiết → |
| Cấu trúc nổi khác (bè, phao, ụ nổi...) nhập khẩu | 89079010 | Xem chi tiết → |
| Cấu trúc nổi khác (bè, phao, ụ nổi...) nhập khẩu | 89079010 | Xem chi tiết → |
| Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học nhập khẩu | 90019090 | Xem chi tiết → |
| Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp nhập khẩu | 90029090 | Xem chi tiết → |
| Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ nhập khẩu | 90039000 | Xem chi tiết → |
| Kính đeo mắt, kính bảo hộ nhập khẩu | 90041000 | Xem chi tiết → |
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học nhập khẩu | 90051000 | Xem chi tiết → |
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học nhập khẩu | 90051000 | Xem chi tiết → |
| Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh nhập khẩu | 90069190 | Xem chi tiết → |
| Máy quay phim, máy chiếu phim nhập khẩu | 90071000 | Xem chi tiết → |