Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Máy quay phim, máy chiếu phim nhập khẩu | 90079100 | Xem chi tiết → |
| Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh nhập khẩu | 90085090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu nhập khẩu | 90106090 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi quang học nhập khẩu | 90118000 | Xem chi tiết → |
| Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ nhập khẩu | 90121000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác nhập khẩu | 90132000 | Xem chi tiết → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác nhập khẩu | 90141000 | Xem chi tiết → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác nhập khẩu | 90149010 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc nhập khẩu | 90159000 | Xem chi tiết → |
| Cân có độ chính xác cao nhập khẩu | 90160000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ vẽ, đo, tính toán nhập khẩu | 90178000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu | 90189090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở nhập khẩu | 90191010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc nhập khẩu | 90200090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính nhập khẩu | 90213900 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị dùng tia X, tia alpha/beta/gamma nhập khẩu | 90221990 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý nhập khẩu | 91012100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý nhập khẩu | 91012100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay khác nhập khẩu | 91021100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ đeo tay khác nhập khẩu | 91021200 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ để bàn/gắn dùng bộ máy đồng hồ đeo tay nhập khẩu | 91031000 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải nhập khẩu | 91040010 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ dùng cho bảng điều khiển, phương tiện vận tải nhập khẩu | 91040090 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) nhập khẩu | 91052100 | Xem chi tiết → |
| Đồng hồ khác (báo thức, treo tường...) nhập khẩu | 91052100 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đếm thời gian khác nhập khẩu | 91061000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đếm thời gian khác nhập khẩu | 91069090 | Xem chi tiết → |
| Công tắc hẹn giờ nhập khẩu | 91070000 | Xem chi tiết → |
| Công tắc hẹn giờ nhập khẩu | 91070000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp nhập khẩu | 91081100 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ đeo tay hoàn chỉnh, lắp ráp nhập khẩu | 91081900 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ khác hoàn chỉnh nhập khẩu | 91091000 | Xem chi tiết → |
| Bộ máy đồng hồ chưa lắp ráp/lắp ráp một phần nhập khẩu | 91109000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91119000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ đeo tay và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91119000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91122000 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đồng hồ để bàn/tường và bộ phận vỏ nhập khẩu | 91129000 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận nhập khẩu | 91139000 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng hồ đeo tay và bộ phận nhập khẩu | 91139000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đồng hồ khác nhập khẩu | 91149000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đồng hồ khác nhập khẩu | 91149000 | Xem chi tiết → |
| Đàn piano nhập khẩu | 92011000 | Xem chi tiết → |
| Đàn piano nhập khẩu | 92011000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ dây khác (guitar, violin...) nhập khẩu | 92029000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ dây khác (guitar, violin...) nhập khẩu | 92029000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ hơi (kèn, sáo...) nhập khẩu | 92059090 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ hơi (kèn, sáo...) nhập khẩu | 92059090 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ gõ (trống, xylophone...) nhập khẩu | 92060000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ gõ (trống, xylophone...) nhập khẩu | 92060000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ điện tử nhập khẩu | 92071000 | Xem chi tiết → |
| Nhạc cụ điện tử nhập khẩu | 92071000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhạc, đồ chơi âm nhạc, còi, tù và tín hiệu nhập khẩu | 92081000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhạc, đồ chơi âm nhạc, còi, tù và tín hiệu nhập khẩu | 92089010 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ nhập khẩu | 92099400 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ nhập khẩu | 92099400 | Xem chi tiết → |
| Ghế ngồi và bộ phận nhập khẩu | 94019929 | Xem chi tiết → |
| Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu | 94029015 | Xem chi tiết → |
| Đồ nội thất khác (bàn, tủ...) nhập khẩu | 94036090 | Xem chi tiết → |
| Khung đệm, đồ dùng giường (nệm, gối, chăn...) nhập khẩu | 94049000 | Xem chi tiết → |
| Đèn và bộ đèn chiếu sáng nhập khẩu | 94059950 | Xem chi tiết → |