Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Adelaide, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Adelaide
COSCOMSCONEOOCLPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Adelaide
PIL
Hải Phòng → Adelaide
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
MSC
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
MSC
Hải Phòng → Adelaide
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
OOCL
Qui Nhon → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-09
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA - 219S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Vung Tau → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
COSCO
Vung Tau → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
MSC
Da Nang → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
MSC
Da Nang → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
PIL
Qui Nhon → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
PIL
Qui Nhon → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA-0339S
PIL
Qui Nhon → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS-0234S
MSC
Vung Tau → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
MSC
Qui Nhon → Adelaide
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
MSC
Qui Nhon → Adelaide
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
OOCL
Hải Phòng → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE - 048S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
OOCL
Hải Phòng → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA - 107S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
MSC
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
COSCO
Hải Phòng → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
MSC
Da Nang → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
MSC
Da Nang → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
OOCL
Qui Nhon → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-16 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA - 107S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Vung Tau → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
COSCO
Vung Tau → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
COSCO
Vung Tau → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
PIL
Hải Phòng → Adelaide
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2526S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA AZAM-2526S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA-0339S
COSCO
Hải Phòng → Adelaide
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
COSCO
Hải Phòng → Adelaide
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
OOCL
Hải Phòng → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 COSCO ISTANBUL - 098S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
OOCL
Hải Phòng → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
MSC
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
OOCL
Qui Nhon → Adelaide
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-23 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
MSC
Qui Nhon → Adelaide
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
MSC
Da Nang → Adelaide
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
COSCO
Hải Phòng → Adelaide
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
COSCO
Vung Tau → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
COSCO
Vung Tau → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Adelaide, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến