3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Adelaide, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Adelaide, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Adelaide

COSCOMSCONEOOCLPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Adelaide

PIL Hải Phòng → Adelaide
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
ADELAIDE
ETA: 2027-01-12
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-12
MSC Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
MSC Hải Phòng → Adelaide
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
OOCL Qui Nhon → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-09
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA - 219S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
MSC Da Nang → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-06
PIL Qui Nhon → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
ADELAIDE
ETA: 2027-01-12
PIL Qui Nhon → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA-0339S
ADELAIDE
ETA: 2027-01-19
PIL Qui Nhon → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS-0234S
ADELAIDE
ETA: 2027-01-06
MSC Vung Tau → Adelaide
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
MSC Qui Nhon → Adelaide
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
MSC Qui Nhon → Adelaide
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
OOCL Hải Phòng → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE - 048S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
OOCL Hải Phòng → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA - 107S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-19
MSC Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-19
MSC Da Nang → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
MSC Da Nang → Adelaide
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
OOCL Qui Nhon → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-16 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA - 107S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
COSCO Vung Tau → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-20
COSCO Vung Tau → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-19
COSCO Vung Tau → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-12
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-19
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-12
PIL Hải Phòng → Adelaide
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2526S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA AZAM-2526S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA-0339S
ADELAIDE
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Adelaide
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Adelaide
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-26
OOCL Hải Phòng → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 COSCO ISTANBUL - 098S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
OOCL Hải Phòng → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-26
MSC Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
OOCL Qui Nhon → Adelaide
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-23 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
MSC Qui Nhon → Adelaide
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
MSC Da Nang → Adelaide
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
ADELAIDE
FLINDERS ADELAIDE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
COSCO Hải Phòng → Adelaide
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-26
COSCO Vung Tau → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-27
COSCO Vung Tau → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-26
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Adelaide
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
ADELAIDE
ETA: 2027-01-26
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Adelaide, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)