Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Advance, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Advance
CMA CGMEvergreenMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Advance
Maersk
Hải Phòng → Advance
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 Seaspan Lima - 701N
Maersk
Hải Phòng → Advance
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 Dyros - 652W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-27
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Evergreen
Qui Nhon → Advance
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Advance
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-21
🚢 ONE MONACO 032E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-27
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHARLOTTE, NC
NS RAIL - CHARLOTTE (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Advance
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-17
🚢 ONE MONACO 032E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHARLOTTE, NC
NS RAIL - CHARLOTTE (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-22
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
Evergreen
Hải Phòng → Advance
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ZIM
Hải Phòng → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
VGM cut-off: 2026-11-19 23:00:00
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
ADVANCE
BALTIMORE - SEAGIRT MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 Dyros - 652W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-27
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ZIM
Qui Nhon → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ADVANCE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-04
Maersk
Lach Huyen → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 Seaspan Lima - 701N
Maersk
Lach Huyen → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ZIM
Hải Phòng → Advance
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ADVANCE
CHARLESTON - WANDO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ZIM
Vung Tau → Advance
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ADVANCE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Vung Tau → Advance
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA CBX0M0E19
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ZIM
Ho Chi Minh → Advance
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ADVANCE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Advance
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-02
🚢 Albert P - 653W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-01-29
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-03
🚢 GARDINER - 703N
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 Maersk Torino - 648E
Evergreen
Qui Nhon → Advance
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Advance
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER MAX 1387-017E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Advance
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
ZIM
Hải Phòng → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
VGM cut-off: 2026-11-27 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 13:00:00
ADVANCE
BALTIMORE - SEAGIRT MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-02
🚢 Albert P - 653W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-01-29
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-03
🚢 GARDINER - 703N
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 Maersk Torino - 648E
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CPS3 1249-004E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
ZIM
Qui Nhon → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ADVANCE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-11
Maersk
Lach Huyen → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-27
🚢 MAX SCHULTE - 702N
Maersk
Lach Huyen → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
ZIM
Hải Phòng → Advance
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ADVANCE
CHARLESTON - WANDO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → Advance
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ADVANCE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Vung Tau → Advance
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Advance
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TAIPEI TRIUMPH 1389-041E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-25
🚢 Intermodal
ZIM
Ho Chi Minh → Advance
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ADVANCE
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Advance
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-09
🚢 NAVIOS DEVOTION - 701W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 Seaspan Montevideo - 704N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-05
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-10
🚢 Seaspan Montevideo - 704N
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 Cisnes - 649E
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-09
🚢 NAVIOS DEVOTION - 701W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 Seaspan Montevideo - 704N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-05
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-10
🚢 Seaspan Montevideo - 704N
Maersk
Vung Tau → Advance
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS BNSF R/R
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 Cisnes - 649E
Maersk
Lach Huyen → Advance
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-01-29
🚢 RAIL
Charlotte
CHARLOTTE INLAND PORT
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-03
🚢 GARDINER - 703N
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Advance, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến