3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Algeciras, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Algeciras, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Algeciras

CMA CGMCOSCOHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Algeciras

COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-01
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2027-01-18
HMM Qui Nhon → Algeciras
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
HMM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE DURBAN - 002W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2027-01-18
HMM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
ZIM Qui Nhon → Algeciras
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Algeciras
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
ZIM Vung Tau → Algeciras
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM Vung Tau → Algeciras
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
ZIM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
ZIM Hải Phòng → Algeciras
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 Land Transshipments
ALGECIRAS
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ZIM Hải Phòng → Algeciras
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 Land Transshipments
ALGECIRAS
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
Maersk Lach Huyen → Algeciras
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
ALGECIRAS
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-15
HMM Hải Phòng → Algeciras
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 HMM OCEAN
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2027-01-26
HMM Qui Nhon → Algeciras
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-05
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-15
HMM Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
ALGECIRAS
TOTAL TERMINAL INTERNATIONAL ALGECIRAS
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-05
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-12
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-12
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-05
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-05
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Vung Tau → Algeciras
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Ho Chi Minh → Algeciras
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Algeciras
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
80 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALGECIRAS
ETA: 2027-03-19
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Algeciras, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)