3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Anacortes, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Anacortes, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Anacortes

CMA CGMCOSCOMaerskSM LineZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Anacortes

COSCO Hải Phòng → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
ANACORTES
ETA: 2026-11-28
COSCO Vung Tau → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
Maersk Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
ANACORTES
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-05
ZIM Qui Nhon → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ANACORTES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
SM Line Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SM MUMBAI 2608E
SEATTLE,WA
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK
ANACORTES
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-09
ZIM Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
ANACORTES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ZIM Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
ANACORTES
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-20
Maersk Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
SM Line Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM TIANJIN 2608E
SEATTLE,WA
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 TRUCK
ANACORTES
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-02
ZIM Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ANACORTES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-04
Maersk Hải Phòng → Anacortes
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
Maersk Vung Tau → Anacortes
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
Maersk Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
Maersk Da Nang → Anacortes
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 Santa Rita Maersk - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Santa Rita Maersk - 648E
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ANACORTES
ETA: 2027-01-08
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-18
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-25
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 22:00:00
Closing time: 2026-11-08 22:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 CNC VENUS - BX20B0N19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Anacortes
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-05
Maersk Lach Huyen → Anacortes
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
Maersk Vung Tau → Anacortes
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 12:00:00
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
Hong Kong, Sar , China
ASIA PORT SERVICES (APS)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
Yantian, Cn
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER STEADY - NWX0K0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-05
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA ELAN - 1AAEKE1MA
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 23:30:00
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 OOCL SINGAPORE - 0FBIKE1MA
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER SMILE - NWX0Q0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-26
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-26
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 19:00:00
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 TITAN - 0BXOCE1MA
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-13
COSCO Vung Tau → Anacortes
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT - 075E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT - 075E
Closing time: 2026-11-01 10:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-18
COSCO Vung Tau → Anacortes
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT - 075E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT - 075E
Closing time: 2026-11-01 10:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-05
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-26
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 21:00:00
Closing time: 2026-11-11 21:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY - 0FMMTE1MA
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER EAGLE - NWX0O0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-19
🚢 Truck0.41 CO2 (t)/TEU
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
ZIM Qui Nhon → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ANACORTES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
COSCO Qui Nhon → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ARKANSAS - CPN0Q0S19
ANACORTES
ETA: 2027-01-03
COSCO Qui Nhon → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO VENICE - 082N
ANACORTES
ETA: 2026-12-26
COSCO Qui Nhon → Anacortes
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SEATTLE - 047E
ANACORTES
ETA: 2026-12-18
ZIM Qui Nhon → Anacortes
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
ANACORTES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Qui Nhon → Anacortes
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
ANACORTES
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ANACORTES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-25
COSCO Da Nang → Anacortes
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-18
Maersk Hải Phòng → Anacortes
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Anacortes
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
ZIM Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
ANACORTES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Ho Chi Minh → Anacortes
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
ANACORTES
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Maersk Da Nang → Anacortes
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
Maersk Da Nang → Anacortes
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
ANACORTES
ETA: 2026-12-26
Maersk Da Nang → Anacortes
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
ANACORTES
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Anacortes
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
ANACORTES
ETA: 2026-12-12
Maersk Vung Tau → Anacortes
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
ANACORTES
ETA: 2026-12-19
Maersk Da Nang → Anacortes
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
ANACORTES
ETA: 2026-12-26
Maersk Lach Huyen → Anacortes
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
ANACORTES
ETA: 2026-12-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Anacortes, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)