3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Apia, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Apia, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Apia

MaerskONEPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Apia

Maersk Hải Phòng → Apia
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Rio India - 646S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 Capitaine Tupaia - 646N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
APIA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
APIA
ETA: 2026-12-21
Maersk Lach Huyen → Apia
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Rio India - 646S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 Capitaine Tupaia - 646N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ONE Ho Chi Minh → Apia
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-23
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
APIA
MATAUTU
ETA: 2026-12-23
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
APIA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
APIA
ETA: 2026-12-21
Maersk Hải Phòng → Apia
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Capitaine Tasman - 647N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Vung Tau → Apia
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Capitaine Tasman - 647N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Lach Huyen → Apia
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Capitaine Tasman - 647N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Apia
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 Neptune Matua - 702N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-25
Maersk Da Nang → Apia
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Seaspan Guayaquil - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 Neptune Matua - 702N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-25
Maersk Vung Tau → Apia
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Maersk Hải Phòng → Apia
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
APIA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
APIA
ETA: 2027-01-03
Maersk Lach Huyen → Apia
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Maersk Vung Tau → Apia
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Maersk Lach Huyen → Apia
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
APIA
ETA: 2027-01-04
Maersk Vung Tau → Apia
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Rio Delta - 650S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Capitaine Tasman - 701N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-18
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
APIA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
APIA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
APIA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
Maersk Lach Huyen → Apia
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Rio Delta - 650S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Capitaine Tasman - 701N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-18
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
Maersk Vung Tau → Apia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 650S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-07
🚢 Northern Guard - 650S
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Rio Alfa - 651S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 Neptune Matua - 702N
APIA
APIA TERMINAL
ETA: 2027-01-25
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-10
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-10
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-11
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-11
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
APIA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-02-01
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-17
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-01-26
PIL Hải Phòng → Apia
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-18
🚢 Water
Suva
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
APIA
ETA: 2027-01-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Apia, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)