Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Aqaba, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Hải Phòng, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Aqaba
COSCOCU LinesKMTCPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Aqaba
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261103
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 ESL KABIR 261103
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
COSCO
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261104
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 ESL KABIR 261104
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
CU Lines
Hải Phòng → Aqaba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS 2642N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS 2642N
Closing time: 2026-11-02 01:30:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-16
🚢 DONG FANG MING HAI 2641W
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 Feeder(Not Assigned)
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL CO.
ETA: 2026-12-22
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261105
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 ESL KABIR 261105
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PIL
Hải Phòng → Aqaba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA CABAR-0100W
PIL
Hải Phòng → Aqaba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PUSAKA-0045W
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261106
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 ESL KABIR 261106
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 261107
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ESL OMAN 261107
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN - 02646W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 SSL BRAHMAPUTRA - 943W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
CU Lines
Hải Phòng → Aqaba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE 2643N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS HOPE 2643N
Closing time: 2026-11-05 22:30:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 DONG FANG MING HAI 2641W
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 Feeder(Not Assigned)
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL CO.
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261110
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ARAYA BHUM 261110
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261111
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 ARAYA BHUM 261111
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261112
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 ARAYA BHUM 261112
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261113
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 ARAYA BHUM 261113
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261114
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 ARAYA BHUM 261114
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261115
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC DELHI 261115
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Vung Tau → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 02644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Vung Tau → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 02646W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN 02646W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261116
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC DELHI 261116
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261117
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC DELHI 261117
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261118
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC DELHI 261118
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261119
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC DELHI 261119
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PIL
Hải Phòng → Aqaba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA SALAM-0098W
PIL
Hải Phòng → Aqaba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SURIA-0090W
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261120
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC DELHI 261120
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261121
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC DELHI 261121
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Aqaba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
KMTC
Ho Chi Minh → Aqaba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261122
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC DELHI 261122
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC DELHI - 2607W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 NZ NINGBO - 016W
AQABA
AQABA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Aqaba, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến