Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Asuncion, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Asuncion
CMA CGMEvergreenMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Asuncion
ZIM
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Tiger Plata (NL1) / 86 / S
MONTECON
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 Isabelle I (ZDV) / 88 / N
ASUNCION
TERPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-22
Evergreen
Hải Phòng → Asuncion
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
MSC
Hải Phòng → Asuncion
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MADHU B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-22
MSC
Hải Phòng → Asuncion
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC SHREYA B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-21
Maersk
Vung Tau → Asuncion
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-25
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
Maersk
Vung Tau → Asuncion
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 JOSAMO - 703N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-26
🚢 JOSAMO - 703N
ZIM
Qui Nhon → Asuncion
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Tiger Plata (NL1) / 86 / S
MONTECON
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 Isabelle I (ZDV) / 88 / N
ASUNCION
TERPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-22
Evergreen
Qui Nhon → Asuncion
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
ZIM
Vung Tau → Asuncion
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Tiger Plata (NL1) / 86 / S
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Da Nang → Asuncion
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Asuncion
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
ZIM
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Tiger Plata (NL1) / 86 / S
MONTECON
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 Isabelle I (ZDV) / 88 / N
ASUNCION
TERPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
MSC
Qui Nhon → Asuncion
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-22
MSC
Qui Nhon → Asuncion
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ZIM
Hải Phòng → Asuncion
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Tiger Plata (NL1) / 86 / S
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Hải Phòng → Asuncion
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
Evergreen
Qui Nhon → Asuncion
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
MSC
Hải Phòng → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MADHU B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-22
MSC
Hải Phòng → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC SHREYA B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ZIM
Vung Tau → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
Maersk
Vung Tau → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-25
🚢 BARGE PAR 13001 - 703N
Maersk
Vung Tau → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 JOSAMO - 703N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-26
🚢 JOSAMO - 703N
ZIM
Qui Nhon → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Qui Nhon → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-29
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
Maersk
Lach Huyen → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 Cap San Sounio - 650W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 BARGE PAR 10002 - 704N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-01
🚢 BARGE PAR 10002 - 704N
Maersk
Lach Huyen → Asuncion
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 Cap San Sounio - 650W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-28
🚢 TEHIA - 703N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-03
🚢 TEHIA - 703N
MSC
Qui Nhon → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-02-03
MSC
Qui Nhon → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC MARIA MARILYN X
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ZIM
Hải Phòng → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Tiger Plata (NL1) / 86 / S
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Hải Phòng → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
ZIM
Vung Tau → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Vung Tau → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
MSC
Da Nang → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-05
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-02-09
MSC
Da Nang → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC MADHU B
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-02-12
Evergreen
Da Nang → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER FAR 1723-033W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
Evergreen
Da Nang → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
ZIM
Qui Nhon → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER FAR 1723-033W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder
MSC
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC LETIZIA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-29
MSC
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ZIM
Qui Nhon → Asuncion
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER FIT 1725-028W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-23
🚢 Feeder
ZIM
Vung Tau → Asuncion
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Ho Chi Minh → Asuncion
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
Maersk
Vung Tau → Asuncion
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 Cap San Sounio - 650W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 BARGE PAR 10003 - 704N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-01
🚢 BARGE PAR 10003 - 704N
Maersk
Vung Tau → Asuncion
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 Cap San Sounio - 650W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-28
🚢 TEHIA - 703N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-03
🚢 TEHIA - 703N
MSC
Da Nang → Asuncion
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-27
MSC
Da Nang → Asuncion
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC LETIZIA
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-29
MSC
Qui Nhon → Asuncion
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-02-03
MSC
Qui Nhon → Asuncion
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC MARIA MARILYN X
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
ASUNCION
CAACUPEMI TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ZIM
Hải Phòng → Asuncion
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Vung Tau → Asuncion
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
ZIM
Qui Nhon → Asuncion
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ASUNCION
ASUNCION
ETA: 2027-01-29
Maersk
Vung Tau → Asuncion
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 Cap San Sounio - 650W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 BARGE PAR 10002 - 704N
Asuncion Puerto Seguro Fluvial
TERMINAL PUERTO SEGURO
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-01
🚢 BARGE PAR 10002 - 704N
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Asuncion, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến