Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Atlanta, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Atlanta
COSCOEvergreenHMMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Atlanta
Evergreen
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE 106E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-12
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
Maersk
Da Nang → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-01-10
Maersk
Da Nang → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 Paris Express - 649W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 SUAPE EXPRESS - 703W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-17
🚢 SUAPE EXPRESS - 703W
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-02-18
Maersk
Da Nang → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Atacama - 647E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 Atacama - 647E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-01-03
Maersk
Da Nang → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-01-10
Maersk
Da Nang → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Busan Express - 649W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 SUAPE EXPRESS - 703W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-17
🚢 SUAPE EXPRESS - 703W
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-02-18
Evergreen
Da Nang → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
HMM
Qui Nhon → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-16
HMM
Qui Nhon → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 ONE APUS - 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Qui Nhon → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Maersk
Lach Huyen → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 Maersk Skarstind - 646E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
ZIM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ATLANTA
CHARLESTON - WANDO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ATLANTA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Hải Phòng → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Vung Tau → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC 006E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Vung Tau → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
HMM
Da Nang → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-16
HMM
Da Nang → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-20
ZIM
Qui Nhon → Atlanta
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
ATLANTA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
VGM cut-off: 2026-11-15 04:30:00
Closing time: 2026-11-16 08:30:00
ATLANTA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
HMM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-16
HMM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-20
Maersk
Hải Phòng → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 KIEL EXPRESS - 701W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 KIEL EXPRESS - 701W
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-02-04
Maersk
Hải Phòng → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 KIEL EXPRESS - 701W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 RAIL
Atlanta Fairburn
ATLANTA CSX FAIRBURN
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-07
🚢 KIEL EXPRESS - 701W
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Vung Tau → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO CBX0K0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
ZIM
Qui Nhon → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
HMM
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE APUS - 024E
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
Closing time: 2026-11-13 13:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-10
HMM
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MEISHAN - 033E
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-09
COSCO
Vung Tau → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
Evergreen
Hải Phòng → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-11
HMM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-16
HMM
Hải Phòng → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-19
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-05
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE
Hải Phòng → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ZIM
Vung Tau → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
ATLANTA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ZIM
Vung Tau → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Vung Tau → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
COSCO
Da Nang → Atlanta
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Atlanta, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến