3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Atlanta, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Atlanta, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Atlanta

COSCOEvergreenHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Atlanta

COSCO Da Nang → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
ATLANTA
ETA: 2027-01-24
COSCO Da Nang → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
ATLANTA
ETA: 2027-01-11
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-30
HMM Qui Nhon → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-18
HMM Qui Nhon → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 YM TRILLION - 021E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-24
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
HMM Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM WIND - 036E
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-11
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-04
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-18
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0451S
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 PACIFIC GRACE - 0451S
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 YM TRILLION - 021E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-24
Maersk Vung Tau → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 Hong Kong Express - 647E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-01-21
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
Maersk Lach Huyen → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 Unayzah Express - 648W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 KIEL EXPRESS - 702W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-10
🚢 KIEL EXPRESS - 702W
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-02-11
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER MAX 1387-017E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-25
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-30
Evergreen Vung Tau → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-30
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
HMM Da Nang → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-04
HMM Da Nang → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-18
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-06
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
HMM Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE CRANE - 037E
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-19
ZIM Hải Phòng → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
VGM cut-off: 2026-11-27 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 13:00:00
ATLANTA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
ATLANTA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
ZIM Qui Nhon → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ATLANTA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Maersk Lach Huyen → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
HMM Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MONACO - 032E
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
Closing time: 2026-11-24 02:30:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-23
ZIM Hải Phòng → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ATLANTA
CHARLESTON - WANDO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Hải Phòng → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ATLANTA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Hải Phòng → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-30
ZIM Vung Tau → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ATLANTA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Evergreen Vung Tau → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL 007E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Vung Tau → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 SAX4 0506-007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-20
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TAIPEI TRIUMPH 1389-041E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-21
ZIM Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
ATLANTA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER META 1388-006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-14
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-30
Evergreen Vung Tau → Atlanta
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL ESPLANADE CBX0O0E19
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2027-01-25
ZIM Qui Nhon → Atlanta
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
COSCO Vung Tau → Atlanta
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
ATLANTA
ETA: 2027-01-21
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 YM TRILLION - 021E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-24
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE STORK - 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-27
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-01-29
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-31
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2027-02-02
ZIM Vung Tau → Atlanta
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Atlanta, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)