3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Auckland, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Auckland, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Auckland

COSCOMaerskONEOOCLPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Auckland

COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-13
COSCO Qui Nhon → Auckland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LEMBAH - 270
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Qui Nhon → Auckland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS MIAMI - 205S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Qui Nhon → Auckland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OUVEA - 815
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-17
COSCO Vung Tau → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-24
OOCL Ho Chi Minh → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI - 229
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-24
Maersk Lach Huyen → Auckland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 AS California - 649S
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-28
OOCL Hải Phòng → Auckland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI - 229
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-13
OOCL Ho Chi Minh → Auckland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI - 229
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-13
PIL Qui Nhon → Auckland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
PIL Qui Nhon → Auckland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
OOCL Ho Chi Minh → Auckland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY - 109B
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY - 109B
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Kaohsiung (KAO)
CMA CGM KAOHSIUNG TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 ANL OTAGO - 518S
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-18
COSCO Vung Tau → Auckland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
PIL Qui Nhon → Auckland
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
PIL Qui Nhon → Auckland
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Auckland
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-24
Maersk Lach Huyen → Auckland
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 Cape Serrat - 650S
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2027-01-04
OOCL Hải Phòng → Auckland
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH - 270
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
COSCO Vung Tau → Auckland
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-17
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
Maersk Lach Huyen → Auckland
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 MAERSK INNOSHIMA - 651S
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2027-01-11
OOCL Hải Phòng → Auckland
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA - 815
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
PIL Hải Phòng → Auckland
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Auckland
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
PIL Qui Nhon → Auckland
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-10
PIL Qui Nhon → Auckland
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-07
OOCL Hải Phòng → Auckland
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI - 205S
AUCKLAND
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Auckland
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Auckland
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Auckland
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
AUCKLAND
ETA: 2027-01-10

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Auckland, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)