3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Baku, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Baku, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Baku

COSCOMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Baku

COSCO Vung Tau → Baku
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-09
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-16
Maersk Hải Phòng → Baku
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK LEBU - 649N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
BAKU
ETA: 2026-12-30
Maersk Ho Chi Minh → Baku
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SIRAC - 649N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
BAKU
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-23
Maersk Da Nang → Baku
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK SIRAC - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 COLOMBO TRADER - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 COLOMBO TRADER - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → Baku
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK LEBU - 649N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
BAKU
ETA: 2026-12-30
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-09
Maersk Ho Chi Minh → Baku
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SIRAC - 649N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
BAKU
ETA: 2026-12-30
Maersk Ho Chi Minh → Baku
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SIRAC - 649N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 LEYLA KALKAVAN - 651E
BAKU
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-09
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-23
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-16
COSCO Qui Nhon → Baku
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-23
Maersk Hải Phòng → Baku
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK SIRAC - 650N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 MEDKON ONO - 652E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MEDKON ONO - 652E
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
Maersk Da Nang → Baku
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ONO - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MEDKON ONO - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
Maersk Da Nang → Baku
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ONO - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MEDKON ONO - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-16
Maersk Lach Huyen → Baku
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK LEBU - 650N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 MEDKON ONO - 652E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MEDKON ONO - 652E
BAKU
ETA: 2027-01-06
Maersk Da Nang → Baku
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ONO - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MEDKON ONO - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
Maersk Da Nang → Baku
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ONO - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MEDKON ONO - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
Maersk Hải Phòng → Baku
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK SIRAC - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ONO - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MEDKON ONO - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
COSCO Qui Nhon → Baku
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-23
COSCO Qui Nhon → Baku
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
83 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-02-10
COSCO Qui Nhon → Baku
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
Maersk Lach Huyen → Baku
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ONO - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MEDKON ONO - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-20 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Baku
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ONO - 701E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MEDKON ONO - 701E
BAKU
ETA: 2027-01-20
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-28 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL MERCURY - 101W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 CSCL MERCURY - 101W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Baku
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Baku
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-02-03
Maersk Lach Huyen → Baku
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK SIRAC - 653N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-18
🚢 LEYLA KALKAVAN - 702E
Poti
POTI PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-24
🚢 LEYLA KALKAVAN - 702E
BAKU
ETA: 2027-01-27
COSCO Vung Tau → Baku
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-05 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BAKU
ETA: 2027-01-06

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Baku, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)