3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Batam, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Batam, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Batam

COSCOEvergreenMSCMaerskWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Batam

Maersk Lach Huyen → Batam
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 AKA BHUM - 648W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
BATAM
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Hải Phòng → Batam
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
BATAM
ETA: 2026-12-03
Evergreen Hải Phòng → Batam
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER CHEER 0084-147N
BATAM
ETA: 2026-12-04
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 645S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
VGM cut-off: 2026-11-22 03:15:00
Closing time: 2026-11-22 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
BATAM
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 645S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
VGM cut-off: 2026-11-22 03:15:00
Closing time: 2026-11-22 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 AMADEUS A - 382G
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMADEUS A - 382G
BATAM
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 648S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 648S
VGM cut-off: 2026-11-22 06:15:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 INFINITI 7 - 649S
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 INFINITI 7 - 649S
BATAM
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
BATAM
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Qui Nhon → Batam
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
BATAM
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-03
Evergreen Da Nang → Batam
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER CHEER 0084-147N
BATAM
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Qui Nhon → Batam
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
BATAM
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHICAGO EXPRESS - E618
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 CHICAGO EXPRESS - E618
BATAM
ETA: 2026-11-29
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 647S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK VILNIUS - 647S
VGM cut-off: 2026-11-25 06:15:00
Closing time: 2026-11-25 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK VILNIUS - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
BATAM
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 647S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK VILNIUS - 647S
VGM cut-off: 2026-11-25 06:15:00
Closing time: 2026-11-25 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK VILNIUS - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 51 - G824
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 51 - G824
BATAM
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
BATAM
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 315 - S271
BATAM
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-04
Maersk Lach Huyen → Batam
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 BREMEN BELLE - 650W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 CAPRICORN 57 - G360
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 CAPRICORN 57 - G360
BATAM
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Hải Phòng → Batam
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
BATAM
ETA: 2026-12-10
Evergreen Hải Phòng → Batam
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER CORE 0086-122N
BATAM
ETA: 2026-12-15
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 646S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
VGM cut-off: 2026-11-29 03:15:00
Closing time: 2026-11-29 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 BREMEN BELLE - 650W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 CAPRICORN 57 - G360
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 CAPRICORN 57 - G360
BATAM
ETA: 2026-12-15
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 646S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
VGM cut-off: 2026-11-29 03:15:00
Closing time: 2026-11-29 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 BREMEN BELLE - 650W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 CAPRICORN 59 - GB88
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 CAPRICORN 59 - GB88
BATAM
ETA: 2026-12-16
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 646S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
VGM cut-off: 2026-11-29 03:15:00
Closing time: 2026-11-29 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 BREMEN BELLE - 650W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 CAPRICORN 51 - G828
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 CAPRICORN 51 - G828
BATAM
ETA: 2026-12-17
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 649S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Archer - 649S
VGM cut-off: 2026-11-29 06:15:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Archer - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 INFINITI 7 - 660S
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 INFINITI 7 - 660S
BATAM
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
BATAM
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-11
Evergreen Da Nang → Batam
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER CORE 0086-122N
BATAM
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - S064
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 308 - S064
BATAM
ETA: 2026-12-15
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 BREMEN BELLE - 650W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 CAPRICORN 57 - G360
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 CAPRICORN 57 - G360
BATAM
ETA: 2026-12-15
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 BREMEN BELLE - 650W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 CAPRICORN 59 - GB88
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 CAPRICORN 59 - GB88
BATAM
ETA: 2026-12-16
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 BREMEN BELLE - 650W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 CAPRICORN 51 - G828
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 CAPRICORN 51 - G828
BATAM
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Hải Phòng → Batam
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
BATAM
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
BATAM
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-11
Maersk Lach Huyen → Batam
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-19
🚢 AKA BHUM - 651W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 CAPRICORN 59 - GB92
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 CAPRICORN 59 - GB92
BATAM
ETA: 2026-12-24
Wan Hai Hải Phòng → Batam
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
BATAM
ETA: 2026-12-17
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 647S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Maersk Nacka - 647S
VGM cut-off: 2026-12-06 03:15:00
Closing time: 2026-12-06 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Nacka - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 AKA BHUM - 651W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 CAPRICORN 59 - GB92
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 CAPRICORN 59 - GB92
BATAM
ETA: 2026-12-24
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 647S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Maersk Nacka - 647S
VGM cut-off: 2026-12-06 03:15:00
Closing time: 2026-12-06 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Nacka - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 AKA BHUM - 651W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CAPRICORN 51 - G832
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 CAPRICORN 51 - G832
BATAM
ETA: 2026-12-25
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 650S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Archer - 650S
VGM cut-off: 2026-12-06 06:15:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Archer - 650S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
🚢 INFINITI 7 - 651S
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 INFINITI 7 - 651S
BATAM
ETA: 2026-12-18
Wan Hai Cat Lai → Batam
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - W216
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 RACHA BHUM - W216
BATAM
ETA: 2026-12-13
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 AKA BHUM - 651W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 CAPRICORN 59 - GB92
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 CAPRICORN 59 - GB92
BATAM
ETA: 2026-12-24
Maersk Vung Tau → Batam
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 AKA BHUM - 651W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CAPRICORN 51 - G832
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 CAPRICORN 51 - G832
BATAM
ETA: 2026-12-25
MSC Vung Tau → Batam
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
BATAM
BATU AMPAR PORT
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
BATAM
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Batam
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
BATAM
ETA: 2027-01-08
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Batam, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)