Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Batumi, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Batumi
COSCOMSCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Batumi
MSC
Da Nang → Batumi
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
MSC
Vung Tau → Batumi
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
MSC
Qui Nhon → Batumi
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
COSCO
Vung Tau → Batumi
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-12 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Batumi
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Hải Phòng → Batumi
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAPUTO/GU649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC MAPUTO/GU649W
VGM cut-off: 2026-12-11 18:00:00
Closing time: 2026-12-12 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 MSC OLIVER
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC
Da Nang → Batumi
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
MSC
Vung Tau → Batumi
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
MSC
Vung Tau → Batumi
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/04/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-27
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-04-14
ETD: 2027-04-15
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-04-18
COSCO
Vung Tau → Batumi
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-19 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Batumi
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Batumi
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
MSC
Qui Nhon → Batumi
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-01
COSCO
Vung Tau → Batumi
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-26 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Batumi
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN/TBN
BATUMI
BATUMI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-01
COSCO
Ho Chi Minh → Batumi
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Batumi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến