Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Beirut, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Beirut
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Beirut
MSC
Hải Phòng → Beirut
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC RAYA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-19
MSC
Hải Phòng → Beirut
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 ONE SOLIDARITY
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-25
MSC
Qui Nhon → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-26
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM HERMES - PHX0C0W19
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-26
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE SOLIDARITY
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-25
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-13
Evergreen
Da Nang → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
Evergreen
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
HMM
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 YM WORLD - 050W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 FEEDER DIRECT
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL
ETA: 2027-01-14
HMM
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 FEEDER DIRECT
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL
ETA: 2027-01-27
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM HERMES - PHX0C0W19
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM PLATINUM - PHX0G0W19
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-26
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 HMM GAON
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-02
Maersk
Lach Huyen → Beirut
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-11
🚢 ADELINA - 702N
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Beirut
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 HMM GARAM
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-09
MSC
Qui Nhon → Beirut
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC SIXIN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-02
COSCO
Vung Tau → Beirut
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-05 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HMM
Hải Phòng → Beirut
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 YM WISH - 052W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-27
🚢 FEEDER DIRECT
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL
ETA: 2027-01-28
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM PLATINUM - PHX0G0W19
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ADONIS - PHX0E0W19
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HMM
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 YM WARMTH - 045W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-20
🚢 FEEDER DIRECT
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL
ETA: 2027-01-21
HMM
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 FEEDER DIRECT
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL
ETA: 2027-02-03
MSC
Hải Phòng → Beirut
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-26
MSC
Hải Phòng → Beirut
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 HMM GAON
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-02
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 HMM GARAM
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-09
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC SIXIN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-02
MSC
Vung Tau → Beirut
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-02
MSC
Vung Tau → Beirut
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-01-26
COSCO
Vung Tau → Beirut
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-12 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Qui Nhon → Beirut
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-31
ETD: 2027-02-04
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-11
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAO PAULO - PHX0I0W19
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM PLATINUM - PHX0G0W19
MSC
Hải Phòng → Beirut
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAPUTO/GU649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC MAPUTO/GU649W
VGM cut-off: 2026-12-11 18:00:00
Closing time: 2026-12-12 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 HMM GARAM
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-09
MSC
Hải Phòng → Beirut
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAPUTO/GU649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC MAPUTO/GU649W
VGM cut-off: 2026-12-11 18:00:00
Closing time: 2026-12-12 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 MSC SIXIN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-02
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-11
MSC
Da Nang → Beirut
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC IRINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-09
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Beirut
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-02
MSC
Vung Tau → Beirut
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-29
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-04-30
ETD: 2027-05-06
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-05-15
MSC
Vung Tau → Beirut
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-09
COSCO
Vung Tau → Beirut
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-19 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAO PAULO - PHX0I0W19
COSCO
Hải Phòng → Beirut
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAO PAULO - PHX0I0W19
COSCO
Ho Chi Minh → Beirut
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM CYRANO - PHX0K0W19
MSC
Vung Tau → Beirut
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-16
MSC
Vung Tau → Beirut
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-09
MSC
Qui Nhon → Beirut
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-12
🚢 TBN/TBN
BEIRUT
CMA BEIRUT TERMINAL SAL
ETA: 2027-02-22
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Beirut, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến