3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Belize, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Belize, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Belize

CMA CGMEvergreenMSCZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Belize

ZIM Vung Tau → Belize
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Emilia (EM7) / 48 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2026-12-15
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 Emilia (EM7) / 49 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → Belize
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST 1384-012E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MAST 1384-012E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 EVER CAREER 0609-155N
KINGSTON
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2026-12-19
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER MACRO 1385-010E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CAREER 0610-156N
KINGSTON
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → Belize
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM SAMMY OFER
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-09
MSC Vung Tau → Belize
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM SAMMY OFER/16E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-06
🚢 ZIM SAMMY OFER/16E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-09
ZIM Ho Chi Minh → Belize
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 Emilia (EM7) / 49 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2026-12-22
Evergreen Ho Chi Minh → Belize
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CAREER 0610-156N
KINGSTON
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2026-12-28
MSC Hải Phòng → Belize
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM SAMMY OFER/16E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM SAMMY OFER/16E
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-09
MSC Da Nang → Belize
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM SAMMY OFER
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-16
Evergreen Vung Tau → Belize
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CAREER 0610-156N
KINGSTON
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2026-12-28
CMA CGM Da Nang → Belize
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-22
🚢 EMILIA - IG20Q0S19
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-23
CMA CGM Da Nang → Belize
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-22
🚢 EMILIA - IG20Q0S19
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-23
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 Emilia (EM7) / 49 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2026-12-22
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 Emilia (EM7) / 50 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2026-12-29
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
MSC Qui Nhon → Belize
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM THAILAND
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-17
MSC Vung Tau → Belize
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM THAILAND/18E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM THAILAND/18E
VGM cut-off: 2026-11-11 08:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Belize
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CAREER 0610-156N
KINGSTON
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2026-12-28
ZIM Ho Chi Minh → Belize
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 Emilia (EM7) / 50 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2026-12-29
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CAREER 0610-156N
KINGSTON
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2026-12-28
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CAREER 0610-156N
KINGSTON
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2026-12-28
Evergreen Ho Chi Minh → Belize
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
MSC Hải Phòng → Belize
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM THAILAND/18E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM THAILAND/18E
VGM cut-off: 2026-11-15 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-17
MSC Da Nang → Belize
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM THAILAND
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-24
Evergreen Vung Tau → Belize
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 Emilia (EM7) / 50 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2026-12-29
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
Evergreen Hải Phòng → Belize
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Emilia (EM7) / 51 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → Belize
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Belize
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2026-12-31
Evergreen Vung Tau → Belize
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Belize
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Emilia (EM7) / 51 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-05
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Belize Kingston Xpress (BKX)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Emilia (EM7) / 51 / E
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-05
Evergreen Hải Phòng → Belize
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 EVER CAREER 0612-158N
KINGSTON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-15
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 TITAN 1295-045E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-09
🚢 EVER CAREER 0612-158N
KINGSTON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-15
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-12
Evergreen Qui Nhon → Belize
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Belize
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 EVER CAREER 0612-158N
KINGSTON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-15
MSC Qui Nhon → Belize
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM CANADA
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-07
MSC Hải Phòng → Belize
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM CANADA/21E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM CANADA/21E
VGM cut-off: 2026-11-29 02:00:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-07
Evergreen Vung Tau → Belize
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 EVER CAREER 0612-158N
KINGSTON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Feeder
BELIZE
ETA: 2027-01-15
MSC Da Nang → Belize
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM CANADA
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-07
ZIM Ho Chi Minh → Belize
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-12
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Belize
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM MOUNT BLANC
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-14
MSC Qui Nhon → Belize
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-15
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-19
ZIM Vung Tau → Belize
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-26
MSC Hải Phòng → Belize
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM MOUNT BLANC/15E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM MOUNT BLANC/15E
VGM cut-off: 2026-12-06 02:00:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-14
ZIM Ho Chi Minh → Belize
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-19
MSC Da Nang → Belize
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-17
ZIM Ho Chi Minh → Belize
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BELIZE
BELIZE CITY
ETA: 2027-01-26
MSC Qui Nhon → Belize
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-24
MSC Da Nang → Belize
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-01-23
MSC Qui Nhon → Belize
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-02-03
MSC Da Nang → Belize
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
KINGSTON
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
BELIZE
PORT OF BELIZE LTD
ETA: 2027-02-03

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Belize, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)