3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Bengbu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Bengbu, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Bengbu

COSCOSITC

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Bengbu

SITC Qui Nhon → Bengbu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
SITC Qui Nhon → Bengbu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
SITC Hải Phòng → Bengbu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
SITC Hải Phòng → Bengbu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
SITC Da Nang → Bengbu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2623N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC WENDE 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN 2625N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN 2617N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC CAGAYAN 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-30
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-16
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-30
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-23
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-16
SITC Hải Phòng → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZAR 2643N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA NAZAR 2643N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
BENGBU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-25
SITC Hải Phòng → Bengbu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
SITC Hải Phòng → Bengbu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHANGHAI 2622S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC SHANGHAI 2622S
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
BENGBU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-12-05
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HOCHIMINH 2623N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC HOCHIMINH 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
BENGBU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-24
SITC Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 BARGE
BENGBU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-07
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-30
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-07
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-11-30
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-07
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-14
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-07
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-14
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-14
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-21
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-14
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-21
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Bengbu
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Bengbu
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Yangzhou
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BENGBU
ETA: 2027-01-18

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Bengbu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)