Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Brisbane, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Brisbane
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Brisbane
COSCO
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
PIL
Da Nang → Brisbane
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN-0146S
PIL
Da Nang → Brisbane
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
PIL
Da Nang → Brisbane
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS-0234S
Evergreen
Da Nang → Brisbane
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 CAT3 0696-003S
Evergreen
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 CAT2 0695-007S
TS Lines
Hải Phòng → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
BRISBANE
DPW
ETA: 2026-12-24
OOCL
Hải Phòng → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
BRISBANE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, BRISBANE
ETA: 2026-12-14
OOCL
Hải Phòng → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON - 223S
BRISBANE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-19
COSCO
Hải Phòng → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
MSC
Vung Tau → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC INGY/FV646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC INGY/FV646N
VGM cut-off: 2026-11-21 10:00:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
MSC
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC AMSTERDAM
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
OOCL
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
BRISBANE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, BRISBANE
ETA: 2026-12-14
OOCL
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON - 223S
BRISBANE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-19
MSC
Da Nang → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM
Hải Phòng → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM Australia Express (ZAX)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 Msc Shina V (LG4) / 35 / KQ647A / S
BRISBANE
PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Hải Phòng → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 WIDE JULIET 0123S
Maersk
Vung Tau → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 CMA CGM Etosha - 650S
BRISBANE
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 CAT2 0695-007S
TS Lines
Hải Phòng → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 TBN
BRISBANE
DPW
ETA: 2026-12-31
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON-0223S
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN-0146S
HMM
Hải Phòng → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WIDE JULIET - 0123S
BRISBANE
HUTCHISON BRISBANE BCTL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
HMM
Hải Phòng → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER SAFETY
BRISBANE
HUTCHISON BRISBANE BCTL TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM
Vung Tau → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-24
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
ZIM Australia Express (ZAX)
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 Msc Shina V (LG4) / 35 / KQ647A / S
BRISBANE
PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-18
HMM
Da Nang → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-24
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 WIDE JULIET - 0123S
BRISBANE
HUTCHISON BRISBANE BCTL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
HMM
Da Nang → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-24
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER SAFETY
BRISBANE
HUTCHISON BRISBANE BCTL TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 CAT2 0695-007S
Evergreen
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-13
🚢 BRIGHTON 0029S
TS Lines
Hải Phòng → Brisbane
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
BRISBANE
DPW
ETA: 2026-12-24
COSCO
Vung Tau → Brisbane
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
Evergreen
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 CAT3 0696-003S
Evergreen
Hải Phòng → Brisbane
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
MSC
Hải Phòng → Brisbane
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CALAIS/GQ648N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CALAIS/GQ648N
VGM cut-off: 2026-11-25 10:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SHINA V/KQ647A
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
COSCO
Hải Phòng → Brisbane
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Brisbane
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Brisbane
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Evergreen
Qui Nhon → Brisbane
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CAT4 0699-001S
Evergreen
Qui Nhon → Brisbane
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
Maersk
Lach Huyen → Brisbane
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 CMA CGM Etosha - 650S
BRISBANE
DP WORLD BRISBANE
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Brisbane
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CAT3 0696-003S
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON-0223S
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN-0146S
PIL
Da Nang → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS-0234S
PIL
Da Nang → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE-0255S
PIL
Da Nang → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE-0048S
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA LARIS-0104S
PIL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN COSCO-0015S
MSC
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 NAVIOS INDIGO/37S
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
OOCL
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-28 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
BRISBANE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, BRISBANE
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Hải Phòng → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
Evergreen
Da Nang → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
Evergreen
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CAT4 0699-001S
Evergreen
Qui Nhon → Brisbane
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
COSCO
Vung Tau → Brisbane
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Brisbane, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến