3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Budapest, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Budapest, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Budapest

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Budapest

COSCO Hải Phòng → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX060W19
BUDAPEST
ETA: 2026-12-17
HMM Hải Phòng → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
66 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 HMM SOUTHAMPTON - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
BUDAPEST
METRANS KONTENER KFT
ETA: 2027-01-18
HMM Hải Phòng → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-11 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 HMM GDANSK - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
BUDAPEST
METRANS KONTENER KFT
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WREATH 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-21
🚢 AS SARA 702N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-23
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
BUDAPEST
METRANS, BUDAPEST
ETA: 2027-01-23
ONE Hải Phòng → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 NYK ORION 084W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 EUROGATE INTERMODAL GMBH (RAIL)
BUDAPEST
BILK KOMBITERMINAL
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WREATH 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-21
🚢 AS SARA 702N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-23
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
BUDAPEST
METRANS, BUDAPEST
ETA: 2027-01-23
ONE Hải Phòng → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-29
🚢 NYK ORION 084W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 EUROGATE INTERMODAL GMBH (RAIL)
BUDAPEST
BILK KOMBITERMINAL
ETA: 2027-01-01
ONE Vung Tau → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-14
🚢 SC HOUSTON 701N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
BUDAPEST
METRANS, BUDAPEST
ETA: 2027-01-16
ONE Vung Tau → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 EUROGATE INTERMODAL GMBH (RAIL)
BUDAPEST
BILK KOMBITERMINAL
ETA: 2026-12-18
Evergreen Da Nang → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER CHART 0764-045W
KOPER
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-15
Evergreen Ho Chi Minh → Budapest
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER CHART 0764-045W
TRIESTE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-17
COSCO Ho Chi Minh → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BUDAPEST
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
RIJEKA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
KOPER
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER EVEN 0838-002W
HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-30
Evergreen Vung Tau → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODEL 005W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER CHART 0764-045W
KOPER
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-15
Evergreen Vung Tau → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODEL 005W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER CHART 0764-045W
TRIESTE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-17
HMM Da Nang → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC SIENA - GL645W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
BUDAPEST
METRANS KONTENER KFT
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Budapest
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 Al Jmeliyah - 646W
BUDAPEST
MAHART
ETA: 2026-12-30
Maersk Da Nang → Budapest
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
BUDAPEST
MAHART
ETA: 2027-01-20
Maersk Da Nang → Budapest
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Linah - 648W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 Linah - 648W
BUDAPEST
MAHART
ETA: 2027-01-13
Maersk Da Nang → Budapest
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
BUDAPEST
MAHART
ETA: 2027-01-20
HMM Qui Nhon → Budapest
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC GIOIA TAURO - GL644W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL DIRECT
BUDAPEST
METRANS KONTENER KFT
ETA: 2027-01-01
HMM Qui Nhon → Budapest
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 HMM GDANSK - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
BUDAPEST
METRANS KONTENER KFT
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
BUDAPEST
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
COSCO Vung Tau → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BUDAPEST
ETA: 2026-12-31
Evergreen Hải Phòng → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-17
ONE Hải Phòng → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WELLBEING 039W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-28
🚢 AS SELINA 703N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-30
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
BUDAPEST
METRANS, BUDAPEST
ETA: 2027-01-30
Evergreen Da Nang → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
RIJEKA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
TRIESTE
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-31
Evergreen Da Nang → Budapest
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-03
Maersk Hải Phòng → Budapest
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 Linah - 648W
BUDAPEST
MAHART
ETA: 2027-01-13
Maersk Hải Phòng → Budapest
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL
Budapest
MAHART
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 Linah - 648W
BUDAPEST
ETA: 2027-01-15
ZIM Da Nang → Budapest
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 644 / NB2643S / S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-17
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 644 / NB2643S / S
VGM cut-off: 2026-11-14 17:01:00
Closing time: 2026-11-15 21:01:00
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-04
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
BUDAPEST
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
ZIM Qui Nhon → Budapest
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
BUDAPEST
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Ho Chi Minh → Budapest
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-01
ZIM Vung Tau → Budapest
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
BUDAPEST
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Vung Tau → Budapest
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN 041W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-01
ZIM Ho Chi Minh → Budapest
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
BUDAPEST
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
ZIM Hải Phòng → Budapest
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
BUDAPEST
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
COSCO Qui Nhon → Budapest
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BUDAPEST
ETA: 2026-12-31
COSCO Qui Nhon → Budapest
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
COSCO Qui Nhon → Budapest
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAO PAULO - PHX0I0W19
BUDAPEST
ETA: 2027-01-28
Evergreen Qui Nhon → Budapest
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-10
Evergreen Qui Nhon → Budapest
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Budapest
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOLDEN - 0779-034W
BUDAPEST
ETA: 2026-12-31
HMM Hải Phòng → Budapest
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-18 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM SOUTHAMPTON - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
BUDAPEST
METRANS KONTENER KFT
ETA: 2027-01-18
ONE Hải Phòng → Budapest
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WELLBEING 039W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-28
🚢 AS SELINA 703N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-30
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
BUDAPEST
METRANS, BUDAPEST
ETA: 2027-01-30
Evergreen Da Nang → Budapest
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-13
Maersk Lach Huyen → Budapest
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 Linah - 648W
BUDAPEST
MAHART
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Budapest
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER CHAMP 0765-042W
KOPER
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-22
Evergreen Ho Chi Minh → Budapest
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER CHAMP 0765-042W
TRIESTE
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
COSCO Vung Tau → Budapest
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-20 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BUDAPEST
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Budapest
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
RIJEKA
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Budapest
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
KOPER
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Budapest
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
TRIESTE
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
BUDAPEST
ETA: 2027-01-06

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Budapest, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)