Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Buenos Aires, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Buenos Aires
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Buenos Aires
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-29
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
Maersk
Lach Huyen → Buenos Aires
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 Cap San Sounio - 650W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT-0028W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-24
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN-0046W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-17
ZIM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Tiger Plata (NL1) / 86 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAR - 1723-033W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC MADHU B/QI647A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA/QI650A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-02-05
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC SHREYA B/FI647A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Da Nang → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-17
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER FAR 1723-033W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-17
HMM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 HMM SKY - 007W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-16
🚢 TIGER PLATA - 1017S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-01-18
MSC
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC EMMA
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-12
ETD: 2027-02-16
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-02-21
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAR - 1723-033W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-11
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER FIT 1725-028W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-24
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
HMM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
66 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 HMM PRESTIGE - 121W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2027-01-31
ETD: 2027-02-06
🚢 TIGER PLATA - 1020S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-02-08
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAIR - 1727-029W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-02-08
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA PAHLAWAN - 0046W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FIT - 1725-028W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-25
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-17
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC LETIZIA/QI648A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-10
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-02-14
MSC
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS/2648W
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-25
MSC
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC MARIA MARILYN X/QI648A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
MSC
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-11
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-02-16
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN-0046W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-17
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT-0028W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-24
ZIM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
HMM
Da Nang → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 HYUNDAI VOYAGER - 166W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TIGER PLATA - 1019S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-02-01
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
Maersk
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 Cap San Sounio - 650W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-21
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Nestos (ZY6) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-06
🚢 Nestos (ZY6) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 To Be Named (ABE) / 102 / W
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-20
Maersk
Lach Huyen → Buenos Aires
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 San Marco Maersk - 651W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-28
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT-0028W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-24
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER FAME-0031W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-31
ZIM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Nestos (ZY6) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-07
🚢 Nestos (ZY6) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 To Be Named (ABE) / 102 / W
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-20
HMM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 HYUNDAI VOYAGER - 166W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TIGER PLATA - 1019S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-02-01
MSC
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-21
ETD: 2027-02-25
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-03-01
MSC
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-15
MSC
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC LETIZIA/QI648A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-12
ETD: 2027-02-16
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-02-21
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA/QI650A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-02-05
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B/FI649A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-30
MSC
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC MARIA MARILYN X/QI648A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-20
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Buenos Aires, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến