Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Busan, Hàn Quốc từ Việt Nam
19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Busan
CNCCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILSITCSM LineShanghai Jinjiang ShippingSinokorWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Busan
Maersk
Vung Tau → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MTT SAPANGAR - 646N
BUSAN
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Vung Tau → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO CBX0K0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
Heung-A
Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
BUSAN
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-26
Heung-A
Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-22
HMM
Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-17
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 YM TOTALITY - 029E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
MSC
Hải Phòng → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
Interasia
Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK ISABEL-N187
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 NYK ISABEL-N187
OOCL
Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-05
ONE
Hải Phòng → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
BUSAN
HUTCHISON KOREA TERMINAL(HKTL)
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Vung Tau → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
Heung-A
Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-25
HMM
Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
24 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-19 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MOL CREATION - 104E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-12
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
OOCL
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-05
OOCL
Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 116E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SPIL NIRMALA - 116E
Closing time: 2026-11-18 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-12-05
Interasia
Da Nang → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292-N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 292-N076
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-14
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-17
HMM
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Closing time: 2026-11-18 10:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-24
HMM
Hải Phòng → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM THRONE - 021E
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 YM THRONE - 021E
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-11-26
Evergreen
Vung Tau → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MOL CREATION 104E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MOL CREATION 104E
Wan Hai
Da Nang → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
Evergreen
Qui Nhon → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER VERVE 2104-017N
Dong Young
Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
HMM
Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
15 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-19 20:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SAFETY - 125W
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-05
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
INCHEON
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 NYK ISABEL-0188N
PIL
Hải Phòng → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
INCHEON
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA GAYA-0435N
MSC
Vung Tau → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-30
MSC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Da Nang → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER VERVE 2104-017N
Heung-A
Ho Chi Minh → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 PANCON CHAMPION - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-18 05:00:00
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
Interasia
Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292-N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 292-N076
Wan Hai
Cat Lai → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
Wan Hai
Cat Lai → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
Wan Hai
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KMTC
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
Maersk
Hải Phòng → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
BUSAN
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-28
Heung-A
Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-27
HMM
Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
11 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-21 16:30:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE COLUMBA - 528E
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-02
HMM
Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - 1046E
4 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 POS LAEMCHABANG - 1046E
Closing time: 2026-11-19 16:00:00
BUSAN
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
MSC
Vung Tau → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-03
Sinokor
Hải Phòng → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
BUSAN
2026-11-22 12:30
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Hải Phòng → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Da Nang → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER VERVE 2104-017N
Wan Hai
Qui Nhon → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
MSC
Da Nang → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
HMM
Ho Chi Minh → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-07
HMM
Ho Chi Minh → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
19 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-12
KMTC
Ho Chi Minh → Busan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Busan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến