3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Cape Charles, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cape Charles, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Cape Charles

CMA CGMMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cape Charles

Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 ROME EXPRESS - 644E
CAPE CHARLES
ETA: 2026-12-22
Maersk Hải Phòng → Cape Charles
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
CAPE CHARLES
ETA: 2026-12-29
Maersk Hải Phòng → Cape Charles
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 MAERSK FREDERICIA - 650W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK FREDERICIA - 650W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-07
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
CAPE CHARLES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 COCHRANE - 648E
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 COCHRANE - 648E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-14
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
CAPE CHARLES
ETA: 2026-12-29
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 MAERSK FREDERICIA - 650W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK FREDERICIA - 650W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 ROME EXPRESS - 644E
CAPE CHARLES
ETA: 2026-12-22
ZIM Ho Chi Minh → Cape Charles
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
CAPE CHARLES
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
CAPE CHARLES
ETA: 2026-12-29
CMA CGM Da Nang → Cape Charles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Norfolk, Va, Us
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-31
🚢 Truck0.16 CO2 (t)/TEU
CAPE CHARLES
ETA: 2026-12-31
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
CAPE CHARLES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
Maersk Hải Phòng → Cape Charles
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Dortmund Express - 646E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 Dortmund Express - 646E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-05
Maersk Hải Phòng → Cape Charles
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 SFL HAWAII - 651W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 SFL HAWAII - 651W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-14
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CAPE CHARLES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
CAPE CHARLES
ETA: 2026-12-29
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 Cochrane - 648E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-14
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-21
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
82 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-02-04
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-21
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
83 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-02-04
ZIM Ho Chi Minh → Cape Charles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
CAPE CHARLES
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Dortmund Express - 646E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 Dortmund Express - 646E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-05
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 SFL HAWAII - 651W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 SFL HAWAII - 651W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-14
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-21
Maersk Da Nang → Cape Charles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
81 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-02-04
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
CAPE CHARLES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk Hải Phòng → Cape Charles
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Hong Kong Express - 647E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Hong Kong Express - 647E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-12
Maersk Hải Phòng → Cape Charles
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 Maersk Flinders - 652W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 Maersk Flinders - 652W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-21
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 Dortmund Express - 646E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-05
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
CAPE CHARLES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 Dortmund Express - 646E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-05
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 Hong Kong Express - 647E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Hong Kong Express - 647E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-12
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 Maersk Flinders - 652W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 Maersk Flinders - 652W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-21
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
CAPE CHARLES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Ho Chi Minh → Cape Charles
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
CAPE CHARLES
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Hong Kong Express - 647E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-12
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
CAPE CHARLES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Hong Kong Express - 647E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-12
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 Antwerpen Express - 648E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 Antwerpen Express - 648E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-19
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 PL GERMANY - 653W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 PL GERMANY - 653W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-28
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CAPE CHARLES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Cape Charles
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
CAPE CHARLES
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 Antwerpen Express - 648E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-19
ZIM Qui Nhon → Cape Charles
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
CAPE CHARLES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 Antwerpen Express - 648E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-19
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Southampton Expres - 649E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 Southampton Expres - 649E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-26
Maersk Lach Huyen → Cape Charles
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
Norfolk
NORFOLK INTL TRML NIT VIT L005
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 GSL Christel Elisa - 701W
CAPE CHARLES
ETA: 2027-02-04
ZIM Ho Chi Minh → Cape Charles
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
CAPE CHARLES
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
Maersk Vung Tau → Cape Charles
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Southampton Expres - 649E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Southampton Expres - 649E
VGM cut-off: 2026-12-10 04:00:00
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Southampton Expres - 649E
Norfolk
NORFOLK VIRGINIA INTL GATEWAY N195
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 Southampton Expres - 649E
CAPE CHARLES
ETA: 2027-01-26
ZIM Ho Chi Minh → Cape Charles
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
CAPE CHARLES
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-29

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cape Charles, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)