3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Carleton, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Carleton, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Carleton

CMA CGMMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Carleton

Maersk Hải Phòng → Carleton
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
CARLETON
ETA: 2026-12-24
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 RDO Brisbane - 646E
CARLETON
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Carleton
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 Santa Rita Maersk - 648E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Santa Rita Maersk - 648E
CARLETON
ETA: 2026-12-31
Maersk Ho Chi Minh → Carleton
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 RDO Brisbane - 646E
CARLETON
ETA: 2026-12-28
Maersk Lach Huyen → Carleton
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
CARLETON
ETA: 2026-12-24
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 RDO Brisbane - 646E
CARLETON
ETA: 2026-12-28
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 03:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL LUXEMBOURG - CIX060W19
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 APL PARIS - IDM0M0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-24
🚢 Truck / Rail0.21 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2026-12-26
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 03:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL LUXEMBOURG - CIX060W19
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 APL PARIS - IDM0M0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-24
🚢 Truck0.52 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2026-12-24
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 03:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL LUXEMBOURG - CIX060W19
Nhava Sheva, In
NHAVA SHEVA FREEPORT TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck / Rail0.21 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2027-01-09
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 09:00:00
Closing time: 2026-11-13 09:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LADEN - 8415LW
Nhava Sheva, In
NHAVA SHEVA FREEPORT TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck / Rail0.21 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2027-01-09
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 09:00:00
Closing time: 2026-11-13 09:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LADEN - 8415LW
Nhava Sheva, In
NHAVA SHEVA FREEPORT TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.52 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2027-01-07
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 17:30:00
Closing time: 2026-11-13 17:30:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 X-PRESS ANGLESEY - AS80E0W19
Nhava Sheva, In
NHAVA SHEVA FREEPORT TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck / Rail0.21 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2027-01-09
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 17:30:00
Closing time: 2026-11-13 17:30:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 X-PRESS ANGLESEY - AS80E0W19
Nhava Sheva, In
NHAVA SHEVA FREEPORT TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.52 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2027-01-07
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 360020R13
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HAIAN BELL - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:00
Closing time: 2026-11-09 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 LAN HAI CHANG AN - TVI040W19
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck / Rail0.21 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2027-01-09
CMA CGM Da Nang → Carleton
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 360020R13
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HAIAN BELL - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:00
Closing time: 2026-11-09 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 LAN HAI CHANG AN - TVI040W19
Colombo, Lk
COLOMBO INTERNATIONAL CT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM CONGO - IDM0Q0W19
Halifax, Ns, Ca
PSA - HALIFAX
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck0.52 CO2 (t)/TEU
CARLETON
ETA: 2027-01-07
Maersk Hải Phòng → Carleton
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
CARLETON
ETA: 2026-12-31
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
CARLETON
ETA: 2027-01-04
Maersk Da Nang → Carleton
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-07
Maersk Da Nang → Carleton
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
CARLETON
ETA: 2027-01-04
Maersk Da Nang → Carleton
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-07
Maersk Da Nang → Carleton
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-07
Maersk Lach Huyen → Carleton
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
CARLETON
ETA: 2026-12-31
Maersk Hải Phòng → Carleton
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 Tsingtao Express - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-18
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 Tsingtao Express - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-18
Maersk Lach Huyen → Carleton
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 Tsingtao Express - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-18
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 Tsingtao Express - 649E
CARLETON
ETA: 2027-01-18
Maersk Lach Huyen → Carleton
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
CARLETON
ETA: 2027-01-14
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-24
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
CARLETON
ETA: 2027-01-25
Maersk Vung Tau → Carleton
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-24
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
CARLETON
ETA: 2027-01-25
Maersk Lach Huyen → Carleton
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 SANTA BARBARA - 651E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-20
🚢 SANTA BARBARA - 651E
CARLETON
ETA: 2027-01-21

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Carleton, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)