Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cebu, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Cebu
CNCCOSCOEvergreenMaerskONEOOCLRCLSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cebu
Wan Hai
Vung Tau → Cebu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - N033
SITC
Hải Phòng → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC TOYOHASHI 2646S
CEBU
CEBU INTERNATIONAL PORT
ETA: 2026-11-22
Maersk
Hải Phòng → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 Chatham P - 646S
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-22
Wan Hai
Vung Tau → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 368 - N041
CNC
Qui Nhon → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM AFRICA THREE - CM10B0E89
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 ASTERIOS - JP80K0S89
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CNTR TER CORP
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 CPH2 0446-007S
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CALM 2103-121S
SITC
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 SITC TOYOHASHI 2646S
CEBU
CEBU INTERNATIONAL PORT
ETA: 2026-11-22
OOCL
Hải Phòng → Cebu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-10
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26047S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-13
OOCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY - 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY - 109A
Closing time: 2026-11-11 14:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26044S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-19
Maersk
Hải Phòng → Cebu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 Chatham P - 646S
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CALM 2103-121S
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 365 - N047
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 365 - N047
Wan Hai
Hải Phòng → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER CALM 2103-121S
ONE
Hải Phòng → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-29
🚢 ORA BHUM 594N
CEBU
CEBU INTERNATIONAL PORT
ETA: 2026-11-29
Maersk
Vung Tau → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Taipei - 643D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Taipei - 643D
VGM cut-off: 2026-11-14 04:15:00
Closing time: 2026-11-14 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 643D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Jiangyin - 647S
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-29
Maersk
Vung Tau → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Taipei - 643D
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Taipei - 643D
VGM cut-off: 2026-11-14 04:15:00
Closing time: 2026-11-14 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 643D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Jiangyin - 647S
Cebu City
CEBU SOUTH HARBOR & CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Jiangyin - 647S
ONE
Vung Tau → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 ORA BHUM 594N
CEBU
CEBU INTERNATIONAL PORT
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Da Nang → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
CNC
Da Nang → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 KUO LIN - JP80I0S89
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CNTR TER CORP
ETA: 2026-11-26
Evergreen
Da Nang → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CLEVER 0016-099S
Evergreen
Da Nang → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER VISTA 0309-018N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
CNC
Qui Nhon → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM PUGET - KC2090N89
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 AVIOS - JP80M0S89
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CNTR TER CORP
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CALM 2103-121S
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0288S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 KOTA NEKAD - 0288S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 ORA BHUM - 594N
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER CALM 2103-121S
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 178 - S079
CNC
Qui Nhon → Cebu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA OF LUCK - CSE090N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA OF LUCK - CSE090N89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 11:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM PERTH - KC20G0S89
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 KUO LIN - JP80Q0S89
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CNTR TER CORP
ETA: 2026-12-24
OOCL
Hải Phòng → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 TO BE ADVISED - 017E
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26045S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-29
OOCL
Hải Phòng → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-10
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26047S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-13
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 013W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 ORA BHUM - 594N
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 013W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 KITI BHUM - 1138N
Evergreen
Da Nang → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER CHARM 0017-134S
Evergreen
Da Nang → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER VISTA 0309-018N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 178 - S079
Evergreen
Qui Nhon → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CLEVER 0016-099S
Evergreen
Qui Nhon → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CLEVER 0016-099S
Evergreen
Qui Nhon → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
Evergreen
Qui Nhon → Cebu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
COSCO
Vung Tau → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
COSCO
Vung Tau → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N090
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 289 - N090
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER COMPOSE 2104-113S
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER COMPOSE 2104-113S
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-30
🚢 CPH2 0448-008S
Wan Hai
Vung Tau → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 370 - N033
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 WAN HAI 178 - S079
OOCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 064B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OMNI - 064B
Closing time: 2026-11-16 12:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26045S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-26
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
Wan Hai
Vung Tau → Cebu
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 - E021
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER COMPOSE 2104-113S
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cebu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến