Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cebu, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Cebu
CNCCOSCOEvergreenMaerskONEOOCLRCLSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cebu
Evergreen
Qui Nhon → Cebu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER BEADY 0877-114S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 UNI-ACTIVE 0449-848S
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 178 - S080
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0289S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NEKAD - 0289S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 ORA BHUM - 595N
OOCL
Hải Phòng → Cebu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND - 146E
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26047S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-13
OOCL
Hải Phòng → Cebu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND - 146E
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26047S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-13
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 353 - N051
Wan Hai
Vung Tau → Cebu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 ORA BHUM - 595N
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 KITI BHUM - 1139N
Wan Hai
Vung Tau → Cebu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 353 - N051
Evergreen
Da Nang → Cebu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER CLEVER 0019-100S
Evergreen
Da Nang → Cebu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EVER VIVA 0311-025N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 UNI-ACTIVE 0451-849S
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 178 - S080
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 EVER CHANT 2106-121S
Evergreen
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 UNI-ACTIVE 0449-848S
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER CONNECT 2105-077S
Evergreen
Hải Phòng → Cebu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 UNI-ACTIVE 0449-848S
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 178 - S080
Wan Hai
Hải Phòng → Cebu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-07
🚢 WAN HAI 178 - S080
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
Maersk
Vung Tau → Cebu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Chatham P - 650S
CEBU
CEBU SOUTH HARBOR & CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-20
Maersk
Vung Tau → Cebu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Chatham P - 650S
Cebu City
CEBU SOUTH HARBOR & CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 Chatham P - 650S
Wan Hai
Da Nang → Cebu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
Wan Hai
Qui Nhon → Cebu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 178 - S080
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A03 - E019
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0290S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA NEKAD - 0290S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 KITI BHUM - 1139N
Wan Hai
Cat Lai → Cebu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Wan Hai
Vung Tau → Cebu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0291S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA NEKAD - 0291S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 ORA BHUM - 596N
OOCL
Hải Phòng → Cebu
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 OOCL NEW YORK - 124E
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-24
🚢 ZHONG YING CHANG NING - 26049S
CEBU
CEBU PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-27
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
SINGAPORE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 ORA BHUM - 596N
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 KITI BHUM - 1140N
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0292S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA NEKAD - 0292S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 KITI BHUM - 1140N
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W250
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 WAN HAI 317 - W250
SINGAPORE
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ORA BHUM - 597N
RCL
Ho Chi Minh → Cebu
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W250
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 WAN HAI 317 - W250
SINGAPORE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 KITI BHUM - 1141N
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cebu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến