3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Chancay, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chancay, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chancay

CMA CGMCOSCOEvergreenMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chancay

COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
Maersk Vung Tau → Chancay
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
CHANCAY
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Chancay
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
CHANCAY
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
COSCO Da Nang → Chancay
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
COSCO Da Nang → Chancay
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Chancay
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK SALINA - 649E
CHANCAY
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-15
Maersk Vung Tau → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK SALINA - 649E
CHANCAY
ETA: 2027-01-13
Maersk Lach Huyen → Chancay
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK SALINA - 649E
CHANCAY
ETA: 2027-01-13
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
Maersk Vung Tau → Chancay
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Maersk Tokyo - 650E
CHANCAY
ETA: 2027-01-20
Maersk Vung Tau → Chancay
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Maersk Tokyo - 650E
CHANCAY
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → Chancay
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Callao
APM TERMINALS IN CALLAO PORT
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Maersk Tokyo - 650E
CHANCAY
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-29
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-21
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-13
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-29
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHANCAY
ETA: 2027-01-28
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-06
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-13
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-21
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-01-29
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-05
COSCO Da Nang → Chancay
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-04
COSCO Da Nang → Chancay
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-13
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YANTIAN I - 114E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 YANTIAN I - 114E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hai Phong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHANCAY
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YANTIAN I - 114E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 YANTIAN I - 114E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hai Phong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM KIMBERLEY - AC10F0E19
CHANCAY
ETA: 2027-02-20
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-05
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-03-06
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-20
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-12
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-12
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-12
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Chancay
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-27
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-12
COSCO Ho Chi Minh → Chancay
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
CHANCAY
ETA: 2027-02-19
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chancay, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)