3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Changsha, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Changsha, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Changsha

Dong YoungEvergreenMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Changsha

Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
CHANGSHA
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
Changsha
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
CHANGSHA
ETA: 2026-11-29
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-12
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-12
ONE Da Nang → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-27
🚢 COSCO IZMIR 090E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-13
ONE Da Nang → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE COLUMBA 528E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-12-03
ONE Ho Chi Minh → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-10
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-15
ZIM Ho Chi Minh → Changsha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
VGM cut-off: 2026-11-01 23:00:00
Closing time: 2026-11-03 03:00:00
CHANGSHA
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-10
Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHANGSHA
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
Changsha
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHANGSHA
ETA: 2026-11-30
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM 063N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 LALIT BHUM 063N
VGM cut-off: 2026-11-03 17:00:00
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-09
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-09
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM 063N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 LALIT BHUM 063N
VGM cut-off: 2026-11-03 17:00:00
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
MCT (MAWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-11
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-11
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0317W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-11-26
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 PROSRICH - PSRH2646W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-11-28
ONE Ho Chi Minh → Changsha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-27
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-14
ZIM Vung Tau → Changsha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
CHANGSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-11-12
ZIM Vung Tau → Changsha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 28 / N
CHANGSHA
SHENZHEN DACHAN BAY MODERN PORT DEVELOPMENT CO.LTD
ETA: 2026-11-13
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
CHANGSHA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-13
Maersk Ho Chi Minh → Changsha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
CHANGSHA
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ONE Ho Chi Minh → Changsha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-11
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-11
ONE Ho Chi Minh → Changsha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A09 E019
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-22
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-30
🚢 YM WORLD 049E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-18
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-18
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO IZMIR 090E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-15
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-15
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 483E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HAIAN TIME 483E
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN BELIEF 2632E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-12
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-12
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-15
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-15
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
CHANGSHA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-15
ONE Ho Chi Minh → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-13
ZIM Ho Chi Minh → Changsha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
South China Thailand Express (SXT)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 Land Transshipments
CHANGSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Hải Phòng → Changsha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2615W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-02
Dong Young Hải Phòng → Changsha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Changsha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Changsha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CHANGSHA
ETA: 2026-12-01
Evergreen Hải Phòng → Changsha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CHANGSHA
ETA: 2026-12-01
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-11
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
CHANGSHA
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
Changsha
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
CHANGSHA
ETA: 2026-12-02
Dong Young Hải Phòng → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2615W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-02
Dong Young Hải Phòng → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CHANGSHA
ETA: 2026-12-01
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-23
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-11
🚢 YM WARMTH 044E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-28
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-06
🚢 SEASPAN TOKYO 123E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-22
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
CHANGSHA
CHANGSHA JINXING CONTAINER TERMINAL CO.,LTD
ETA: 2026-12-22
Evergreen Ho Chi Minh → Changsha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CHANGSHA
ETA: 2026-12-06
Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
CHANGSHA
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Maersk Vung Tau → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
Changsha
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
CHANGSHA
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA SATRIA 641E
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-27
ZIM Vung Tau → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-10
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
CHANGSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-11-18
ZIM Vung Tau → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-10
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 93 / N
CHANGSHA
SHENZHEN DACHAN BAY MODERN PORT DEVELOPMENT CO.LTD
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2615W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-02
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-04
Dong Young Ho Chi Minh → Changsha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Barge
CHANGSHA
ETA: 2026-12-05
Maersk Hải Phòng → Changsha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
CHANGSHA
CHANGSHA HUNAN OCEAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM 148N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 MAKHA BHUM 148N
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
NANSHA, GUANGDONG
NANSHA CONTAINER TERMINAL BRANCH COMPANY, GUANGZHO
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-15
ONE Hải Phòng → Changsha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM 148N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 MAKHA BHUM 148N
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
MCT (MAWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-18
ONE Vung Tau → Changsha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (RAIL)
CHANGSHA
CHANGSHA NORTH RAILWAY STATION
ETA: 2026-11-20

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Changsha, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)