3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Changshu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Changshu, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Changshu

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMaerskONESITC

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Changshu

CNC Vung Tau → Changshu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
Maersk Vung Tau → Changshu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
CHANGSHU
CHANGSHU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Maersk Vung Tau → Changshu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
CHANGSHU
ETA: 2026-11-19
CMA CGM Da Nang → Changshu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202050W13
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-11-30
CMA CGM Da Nang → Changshu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 DA XIN 19 - 128090W13
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Changshu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-27
COSCO Hải Phòng → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-18
COSCO Hải Phòng → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-11
Maersk Vung Tau → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
CHANGSHU
CHANGSHU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Maersk Vung Tau → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
CHANGSHU
ETA: 2026-11-23
ONE Qui Nhon → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA LAGU 636E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY SHANGHAI(CNY) (WATER)
CHANGSHU
CHANGSHU TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ONE Qui Nhon → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE STORK 031E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-04
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY SHANGHAI(CNY) (WATER)
CHANGSHU
CHANGSHU TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ONE Qui Nhon → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL VALERIE 641E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY SHANGHAI(CNY) (WATER)
CHANGSHU
CHANGSHU TERMINAL
ETA: 2026-12-05
SITC Ho Chi Minh → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHANGHAI 2622S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC SHANGHAI 2622S
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
CHANGSHU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-29
SITC Ho Chi Minh → Changshu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HOCHIMINH 2623N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC HOCHIMINH 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
CHANGSHU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-25
COSCO Hải Phòng → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-17
Maersk Hải Phòng → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
CHANGSHU
CHANGSHU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ONE Vung Tau → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY SHANGHAI(CNY) (WATER)
CHANGSHU
CHANGSHU TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 DA XIN 19 - 1280B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 DA XIN 19 - 1280B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
CNC Qui Nhon → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK STOCKHOLM - SK2030E89
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE3 TER
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
Evergreen Ho Chi Minh → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-29
SITC Ho Chi Minh → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
CHANGSHU
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-18
SITC Ho Chi Minh → Changshu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 BARGE
CHANGSHU
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
COSCO Da Nang → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-25
COSCO Da Nang → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-29
COSCO Da Nang → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-27
Maersk Hải Phòng → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
CHANGSHU
CHANGSHU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk Vung Tau → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHANGSHU
CHANGSHU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Maersk Vung Tau → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHANGSHU
ETA: 2026-11-25
ONE Vung Tau → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-02
🚢 HMM HARMONY 0029S
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
CHANGSHU
CHANGSHU TERMINAL
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 DA XIN 19 - 1280B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
COSCO Hải Phòng → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-17
COSCO Hải Phòng → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
CHANGSHU
ETA: 2026-11-25
Evergreen Hải Phòng → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-29
ONE Vung Tau → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-03
🚢 YM WARMTH 044E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
CHANGSHU
CHANGSHU TERMINAL
ETA: 2026-12-08
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 DA XIN 19 - 1280B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 DA XIN 19 - 1280B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 DA XIN 19 - 1280F0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-10
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202070W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-03
CNC Vung Tau → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 SHUNYUNZHIXING - 2020B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-09
CNC Da Nang → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-21 21:00:00
Closing time: 2026-11-21 12:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 FENG XIN DA 29 - HX2000W89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 DA XIN 19 - 1280B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-04
CNC Da Nang → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL TBN 23 - HIX0M0E89
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 DA XIN 19 - 1280B0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-04
CNC Da Nang → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
HATECO HAIPHONG INTL CON TER
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM NEW JERSEY - EXX0O0E89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 DA XIN 19 - 1280D0W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-07
CNC Qui Nhon → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 APL FLORIDA - SE3090E89
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202090W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-06
CNC Ho Chi Minh → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 DA XIN 19 - 128050W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-11-25
CNC Ho Chi Minh → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 SHUNYUNZHIXING - 202030W83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-11-27
CNC Ho Chi Minh → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 FU HAI 169 - 201090R83
CHANGSHU
CHANGSHU XINGHUA PORT CO LTD
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Changshu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-23
Evergreen Hải Phòng → Changshu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Changshu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-25
Evergreen Ho Chi Minh → Changshu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Changshu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Changshu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CHANGSHU
ETA: 2026-11-27

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Changshu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)